Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 50/105

赤血球数

せっけっきゅうすう

Số lượng hồng cầu

Hán Việt: XÍCH HUYẾT CẦU SỐ

赤血球数が基準値より低い場合、貧血の可能性があります。

Nếu số lượng hồng cầu thấp hơn giá trị tham chiếu, có thể có nguy cơ thiếu máu.

脳死

のうし

Chết não (Brain death)

Hán Việt: Não Tử

重度の交通事故により、患者は脳死状態と診断されました。

Bệnh nhân được chẩn đoán chết não do tai nạn giao thông nghiêm trọng.

空腹時血糖

くうふくじけっとう

Đường huyết lúc đói; Đường huyết khi nhịn ăn (Fasting blood sugar/glucose)

Hán Việt: Không Phúc Thời Huyết Đường

空腹時血糖値が高いと、糖尿病の疑いがあります。

Nếu chỉ số đường huyết lúc đói cao, có thể nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường.

多飲

たいん

Uống nhiều (tình trạng khát nước và uống quá nhiều một cách bất thường, một triệu chứng y tế)

Hán Việt: Đa Ẩm

最近、多飲の症状が続いていませんか?

Gần đây, tình trạng uống nhiều nước có tiếp diễn không?

他覚症状

たかくしょうじょう

Triệu chứng khách quan (triệu chứng mà người khác, đặc biệt là bác sĩ, có thể quan sát, đo lường hoặc phát hiện được)

Hán Việt: Tha Giác Chứng Trạng

患者さんの自覚症状と他覚症状には乖離がありました。

Có sự khác biệt giữa triệu chứng chủ quan của bệnh nhân và triệu chứng khách quan.

毒性

どくせい

Tính độc, độc tính; mức độ gây độc của một chất (thường là thuốc hoặc hóa chất) đối với cơ thể sống.

Hán Việt: Độc tính

この薬の毒性は非常に低いと報告されています。

Độc tính của loại thuốc này được báo cáo là rất thấp.

遊離ビリルビン

ゆうりびるびん

Bilirubin tự do (Bilirubin gián tiếp)

Hán Việt: Du ly Bilirubin

血液検査の結果、遊離ビリルビン値が高値を示しています。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ bilirubin tự do tăng cao.

留置

りゅうち

Đặt lưu, đặt cố định, giữ lại (trong cơ thể). (Trong y tế, thường chỉ việc đặt và giữ lại một dụng cụ y tế như ống thông, catheter, dẫn lưu trong cơ thể bệnh nhân trong một khoảng thời gian.)

Hán Việt: Lưu Trí

事故の患者には、輸液のために静脈留置針が挿入された。

Bệnh nhân tai nạn đã được đặt kim luồn tĩnh mạch để truyền dịch.

低値

ていち

Giá trị thấp, chỉ số thấp (trong kết quả xét nghiệm máu hoặc các chỉ số y tế khác).

Hán Việt: Đê Trị

今回の血液検査では、ヘモグロビンが低値を示していました。

Trong xét nghiệm máu lần này, hemoglobin cho thấy giá trị thấp.

急性

きゅうせい

Cấp tính, diễn ra nhanh chóng và đột ngột (thường chỉ bệnh tật, triệu chứng, tác dụng phụ nghiêm trọng).

Hán Việt: Cấp Tính

この薬はまれに**急性**肝炎を引き起こすことがあります。

Thuốc này hiếm khi có thể gây ra viêm gan **cấp tính**.

瘀血

おけつ

Ứ huyết, huyết ứ, tình trạng máu lưu thông kém, máu đọng lại.

Hán Việt: Ứ huyết

検査結果から、患者さんにお血の傾向が見られます。

Từ kết quả xét nghiệm, có thể thấy bệnh nhân có xu hướng bị ứ huyết.

多形紅斑

たけいこうはん

Ban đỏ đa dạng (một loại phản ứng da nghiêm trọng do thuốc, nhiễm trùng...)

Hán Việt: Đa Hình Hồng Ban

稀に、この薬剤によって多形紅斑などの重篤な皮膚反応が報告されています。

Hiếm khi, các phản ứng da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng đã được báo cáo do thuốc này.

治療歴

ちりょうれき

Lịch sử điều trị, tiền sử điều trị (các phương pháp điều trị đã thực hiện cho bệnh cụ thể nào đó)

Hán Việt: Trị liệu lịch

今回の症状について、これまでにどのような治療歴がありますか?

Về các triệu chứng lần này, anh/chị đã có tiền sử điều trị nào trước đây không?

鑑別診断

かんべつしんだん

Chẩn đoán phân biệt (quá trình xác định bệnh từ một danh sách các bệnh có triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm tương tự).

Hán Việt: Giám Biệt Chẩn Đoán

血液検査の結果と患者の症状から、医師はいくつかの疾患の**鑑別診断**を行いました。

Dựa trên kết quả xét nghiệm máu và triệu chứng của bệnh nhân, bác sĩ đã tiến hành **chẩn đoán phân biệt** một số bệnh lý.

多汗

たかん

Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi nhiều bất thường.

Hán Việt: Đa Hãn

この薬の副作用として、多汗症の症状が現れることがあります。

Là một tác dụng phụ của thuốc này, các triệu chứng tăng tiết mồ hôi có thể xuất hiện.

瀕死

ひんし

Hấp hối, cận kề cái chết, gần chết

Hán Việt: Bần tử

事故の被害者は瀕死の状態で病院に搬送された。

Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng hấp hối.

皮下出血

ひか-しゅっけつ

Chảy máu dưới da, xuất huyết dưới da (ví dụ: bầm tím)

Hán Việt: Bì hạ xuất huyết

転倒により、彼は腕に大きな皮下出血を負った。

Do bị ngã, anh ấy bị xuất huyết dưới da lớn ở cánh tay.

微量元素

びりょうげんそ

Nguyên tố vi lượng (các khoáng chất cần thiết với lượng nhỏ trong cơ thể).

Hán Việt: Vi lượng nguyên tố

血液検査で特定の微量元素の不足が判明することがあります。

Đôi khi, việc thiếu hụt một nguyên tố vi lượng cụ thể được phát hiện qua xét nghiệm máu.

呈する

ていする

Biểu hiện, thể hiện (triệu chứng); xuất hiện.

Hán Việt: Trình

患者様は発熱と倦怠感を呈しています。

Bệnh nhân đang biểu hiện sốt và mệt mỏi.

既往手術

きおうしゅじゅつ

Phẫu thuật đã từng thực hiện, tiền sử phẫu thuật.

Hán Việt: KÍ VÃNG THỦ THUẬT

既往手術の有無についてお伺いします。

Tôi xin phép hỏi về việc anh/chị đã từng phẫu thuật hay chưa.

嘔気

おうき

Buồn nôn, cảm giác muốn nôn

Hán Việt: Ẩu Khí

この薬で嘔気を感じる方がいらっしゃいます。

Có những người cảm thấy buồn nôn với loại thuốc này.

因果関係

いんがかんけい

Mối quan hệ nhân quả.

Hán Việt: Nhân Quả Quan Hệ

新薬の開発では、副作用との因果関係を慎重に評価する必要があります。

Trong phát triển thuốc mới, cần phải đánh giá cẩn thận mối quan hệ nhân quả với tác dụng phụ.

タール便

タールべん

Phân đen như hắc ín (do xuất huyết tiêu hóa trên)

Hán Việt: Phân hắc ín / (Hán Việt cho 便: Tiện)

消化器系の副作用として、タール便や吐血が現れることがあります。

Là tác dụng phụ của hệ tiêu hóa, có thể xuất hiện phân đen như hắc ín hoặc nôn ra máu.

胃腸障害

いちょうしょうがい

Rối loạn tiêu hóa, bệnh về dạ dày ruột. (Đặc biệt là các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, táo bón do thuốc gây ra).

Hán Việt: Vị Tràng Chướng Ngại

この薬の主な副作用は、胃腸障害です。

Tác dụng phụ chính của thuốc này là rối loạn tiêu hóa.

致死量

ちしりょう

Liều gây tử vong, liều chết (của thuốc, chất độc)

Hán Việt: Trí tử lượng

この薬物の致死量は非常に低いとされています。

Liều gây tử vong của chất thuốc này được cho là rất thấp.

徴候

ちょうこう

Dấu hiệu, triệu chứng (thường là những dấu hiệu cảnh báo, báo trước một điều gì đó)

Hán Việt: Trưng hậu

アレルギー反応の徴候が見られたら、すぐに服用を中止してください。

Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức.

尿量減少

にょうりょうげんしょう

Giảm lượng nước tiểu

Hán Việt: Niệu lượng giảm thiểu

この薬の副作用として、稀に**尿量減少**が報告されています。

Là tác dụng phụ của thuốc này, việc **giảm lượng nước tiểu** đôi khi được báo cáo.

妊娠中の服用

にんしんちゅうのふくよう

Việc dùng thuốc khi đang mang thai

Hán Việt: Nhâm thần trung đích phục dụng

**妊娠中の服用**は、胎児に影響を及ぼす可能性があるため避けてください。

**Việc dùng thuốc khi đang mang thai** nên tránh vì có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

危険因子

きけんいんし

Yếu tố nguy cơ

Hán Việt: Nguy hiểm nhân tử

高コレステロールは心臓病の重要な危険因子の一つです。

Mức cholesterol cao là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim.

悶絶

もんぜつ

Đau đớn quằn quại đến mức ngất xỉu, bất tỉnh.

Hán Việt: Muộn tuyệt

事故の衝撃で、患者は悶絶して意識を失った。

Do chấn động của vụ tai nạn, bệnh nhân đau đớn quằn quại và bất tỉnh.

発現する

はつげんする

Xuất hiện, biểu hiện, thể hiện ra (thường dùng cho triệu chứng, tác dụng phụ)

Hán Việt: Phát Hiện

服用後、数時間で副作用が発現することがあります。

Sau khi dùng thuốc, tác dụng phụ có thể xuất hiện trong vài giờ.

蘇生処置

そせいしょち

Các biện pháp hồi sức (cấp cứu), hồi sinh

Hán Việt: Tô Sinh Xứ Trí

患者が心肺停止状態に陥り、直ちに蘇生処置が開始された。

Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngừng tim phổi, các biện pháp hồi sức đã được bắt đầu ngay lập tức.

有害反応

ゆうがいはんのう

Phản ứng có hại, phản ứng không mong muốn và gây hại do thuốc gây ra. (Thường dùng trong văn bản y khoa, nghiên cứu)

Hán Việt: Hữu Hại Phản Ứng

新薬の臨床試験では、様々な有害反応が報告されました。

Trong thử nghiệm lâm sàng của thuốc mới, nhiều phản ứng có hại đã được báo cáo.

薬物相互作用

やくぶつそうごさよう

Tương tác thuốc (khi hai hoặc nhiều loại thuốc ảnh hưởng đến nhau).

Hán Việt: Dược Vật Tương Hỗ Tác Dụng

複数の薬を服用する際は、薬物相互作用に注意が必要です。

Khi dùng nhiều loại thuốc, cần chú ý đến tương tác thuốc.

腹部開腹術

ラパロトミー

Phẫu thuật mở bụng thăm dò/cấp cứu (Laparotomy)

Hán Việt: Phúc bộ khai phúc thuật

交通事故による腹部外傷のため、緊急ラパロトミーが実施された。

Do chấn thương bụng bởi tai nạn giao thông, phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được thực hiện.

満身創痍

まんしんそうい

Toàn thân đầy vết thương, mình đầy thương tích (bị thương rất nặng ở nhiều bộ phận)

Hán Việt: Mãn thân sang di

彼は交通事故で満身創痍の状態で病院に緊急搬送された。

Anh ấy được cấp cứu đưa đến bệnh viện trong tình trạng mình đầy thương tích do tai nạn giao thông.

薬害

やくがい

Tác hại do thuốc gây ra, tổn hại do thuốc (drug-induced harm, adverse drug reaction, drug injury)

Hán Việt: Dược hại

過去には、サリドマイド薬害のような悲劇的な事例もありました。

Trong quá khứ, cũng đã có những trường hợp bi thảm như thảm họa thuốc Thalidomide.

潜在的な

せんざいてきな

Có khả năng tiềm ẩn, tiềm tàng (ám chỉ có thể xảy ra nhưng chưa biểu hiện rõ).

Hán Việt: Tiềm Tại Đích

この薬には**潜在的な**副作用があるため、慎重に服用する必要があります。

Loại thuốc này có các tác dụng phụ **tiềm ẩn**, vì vậy cần phải dùng thuốc một cách thận trọng.

感受性

かんじゅせい

Độ nhạy cảm, tính nhạy cảm (khả năng tiếp nhận, phản ứng với các tác nhân bên ngoài).

Hán Việt: Cảm Thụ Tính

患者さんの**感受性**は個人差が大きく、同じ薬でも副作用の出方が異なります。

Độ **nhạy cảm** của bệnh nhân có sự khác biệt lớn giữa từng cá thể, nên cùng một loại thuốc nhưng cách biểu hiện tác dụng phụ sẽ khác nhau.

機能障害

きのうしょうがい

Rối loạn chức năng, suy giảm chức năng (của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể).

Hán Việt: Cơ năng chướng ngại / Chức năng chướng ngại

一部の抗生物質は、腎機能障害を引き起こす可能性があります。

Một số loại kháng sinh có thể gây ra rối loạn chức năng thận.

不慮の事故

ふりょのじこ

Tai nạn bất ngờ, tai nạn ngoài ý muốn

Hán Việt: Bất Lự Chi Sự Cố

彼は不慮の事故により、重傷を負って緊急搬送された。

Anh ấy bị thương nặng do một tai nạn bất ngờ và đã được cấp cứu khẩn cấp.

転位

てんい

Di lệch (của xương gãy), chuyển vị trí

Hán Việt: Chuyển vị

事故による大腿骨骨折は、大きく転位していた。

Xương đùi bị gãy do tai nạn đã bị di lệch nặng.

特定抗体

とくていこうたい

Kháng thể đặc hiệu (một loại protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa các mầm bệnh hoặc chất lạ cụ thể)

Hán Việt: Đặc định kháng thể

血液検査で特定の抗体が検出された場合、過去の感染が示唆されます。

Nếu phát hiện kháng thể đặc hiệu trong xét nghiệm máu, điều đó gợi ý về một nhiễm trùng trong quá khứ.

耐性

たいせい

Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).

Hán Việt: NAI TÍNH

長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。

Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.

酸塩基平衡

さんえんきへいこう

Cân bằng kiềm toan (Cân bằng acid-base). Tình trạng cân bằng giữa acid và base trong cơ thể, thường được đánh giá qua xét nghiệm khí máu động mạch.

Hán Việt: Toan Diêm Cơ Bình Hành

血液ガス分析で、患者の酸塩基平衡に異常が見られました。

Kết quả phân tích khí máu cho thấy có bất thường trong cân bằng kiềm toan của bệnh nhân.

サイトカイン

Cytokine. Các protein tín hiệu được tế bào tiết ra để điều hòa miễn dịch, viêm và tạo máu. Mức độ cytokine trong máu có thể là một chỉ dấu quan trọng cho nhiều bệnh lý.

血液検査でサイトカインの異常な上昇が確認され、重度の炎症が示唆された。

Xét nghiệm máu xác nhận sự gia tăng bất thường của cytokine, gợi ý tình trạng viêm nặng.

不全

ふぜん

Sự suy giảm chức năng, sự suy yếu (của cơ quan). Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng suy chức năng của một cơ quan.

Hán Việt: Bất toàn / Suy

血液検査の結果、腎機能不全の可能性が示唆されました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy khả năng bị suy chức năng thận.

服用歴

ふくようれき

Tiền sử dùng thuốc

Hán Việt: Phục dụng lịch

現在服用している薬や、これまでの服用歴についてお聞かせください。

Xin hãy cho biết thuốc quý vị đang dùng và tiền sử dùng thuốc của mình.

併用禁忌

へいようきんき

Chống chỉ định dùng đồng thời (dùng chung với thuốc khác)

Hán Việt: Tịnh Dụng Cấm Kị

この薬とアルコールは併用禁忌です。

Thuốc này và rượu là chống chỉ định dùng đồng thời.

開腹術

かいふくじゅつ

Phẫu thuật mở bụng, mổ bụng.

Hán Việt: Khai Phúc Thuật

彼は交通事故による腹部損傷のため、緊急開腹術を受ける必要があった。

Anh ấy cần phải trải qua phẫu thuật mở bụng cấp cứu do tổn thương vùng bụng từ tai nạn giao thông.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...