腹腔
ふくくう
Khoang bụng.
Hán Việt: Phúc khoang
腹腔内出血のため、直ちに開腹手術が行われた。
Do xuất huyết trong khoang bụng, phẫu thuật mở bụng đã được tiến hành ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 51/105
ふくくう
Khoang bụng.
Hán Việt: Phúc khoang
腹腔内出血のため、直ちに開腹手術が行われた。
Do xuất huyết trong khoang bụng, phẫu thuật mở bụng đã được tiến hành ngay lập tức.
Lợi ích và rủi ro (risk-benefit)
この治療法は効果が高いですが、リスクベネフィットを考慮し、患者さんと十分に話し合う必要があります。
Phương pháp điều trị này có hiệu quả cao, nhưng cần xem xét lợi ích và rủi ro, và thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân.
かぎゃくせい
Tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược (reversibility)
Hán Việt: Khả nghịch tính
この薬による肝機能障害は可逆性があり、服用中止により回復することが多いです。
Tổn thương chức năng gan do thuốc này có tính thuận nghịch, thường hồi phục khi ngừng dùng thuốc.
ちゅうせいしぼう
Triglycerides (một loại chất béo trong máu)
Hán Việt: Trung tính chi phỏng
健康診断の結果、中性脂肪の値が高いと指摘されました。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy tôi bị nhắc nhở về chỉ số mỡ trung tính cao.
ちょぞうてつ
Ferritin (protein lưu trữ sắt trong cơ thể, chỉ số đánh giá lượng sắt dự trữ)
Hán Việt: Trữ tàng thiết
貯蔵鉄の検査結果は、貧血の原因を特定するのに役立ちます。
Kết quả xét nghiệm sắt dự trữ giúp xác định nguyên nhân thiếu máu.
かんきのうマーカー
Chỉ số/Dấu ấn chức năng gan (các chất trong máu phản ánh tình trạng gan)
Hán Việt: CAN CƠ NĂNG MARKER
医師は患者の肝機能マーカーの上昇を見て、さらなる検査を指示した。
Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm thêm sau khi thấy chỉ số chức năng gan của bệnh nhân tăng cao.
くけつたい
Băng garô, dây garô (dụng cụ y tế dùng để thắt chặt chi, ngăn dòng chảy của máu)
Hán Việt: Khu Huyết Đới
大腿部の動脈性出血に対し、救急隊員は直ちに駆血帯を巻いた。
Đối với vết xuất huyết động mạch ở đùi, nhân viên cấp cứu đã ngay lập tức quấn băng garô.
しんとうあつ
Áp suất thẩm thấu (một thông số trong xét nghiệm máu để đánh giá cân bằng nước và điện giải)
Hán Việt: Thẩm thấu áp
血液検査では、体液バランスを評価するために浸透圧の値も確認されます。
Trong xét nghiệm máu, giá trị áp suất thẩm thấu cũng được kiểm tra để đánh giá cân bằng dịch cơ thể.
Lòng ống, khoang rỗng (của mạch máu, ruột, khí quản, v.v.); Lumen.
Hán Việt: N/A (Từ mượn)
狭窄した血管のルーメンを広げる手術が行われた。
Ca phẫu thuật mở rộng lòng mạch máu bị hẹp đã được thực hiện.
やかんひんにょう
Tiểu đêm nhiều lần, đi tiểu thường xuyên vào ban đêm (Nocturia).
Hán Việt: Dạ Gian Tần Niệu
最近、夜間頻尿でお悩みではありませんか?
Gần đây, quý vị có phiền muộn về việc tiểu đêm nhiều lần không?
いでんせいしっかん
Bệnh di truyền, bệnh có tính di truyền
Hán Việt: DI TRUYỀN TÍNH THỨC HOẠN
ご家族に遺伝性疾患をお持ちの方はいらっしゃいますか?
Trong gia đình anh/chị có ai mắc bệnh di truyền không?
かりゅうきゅうげんしょうしょう
Giảm bạch cầu hạt (granulocytopenia), tình trạng số lượng bạch cầu hạt trong máu thấp
Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu Giảm Thiểu Chứng
ある種の抗がん剤は、重篤な顆粒球減少症を引き起こし、感染症のリスクを高めることがあります。
Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
へんちょう
Thay đổi bất thường, tình trạng không ổn định, trục trặc
Hán Việt: Biến Điều
最近、体の変調を感じることはありますか?
Gần đây anh/chị có cảm thấy cơ thể có gì bất thường không?
ざめつ
Chấn thương dập nát, nghiền nát (do lực tác động mạnh gây tổn thương nặng nề đến mô mềm, xương).
Hán Việt: Tỏa Diệt
交通事故により、患者の脚は挫滅状態にあり、緊急手術が必要でした。
Do tai nạn giao thông, chân của bệnh nhân ở trong tình trạng dập nát và cần phẫu thuật cấp cứu.
クリティカルち
Giá trị nguy hiểm / Giá trị khẩn cấp (một kết quả xét nghiệm bất thường có thể đe dọa tính mạng và cần được báo cáo ngay lập tức)
Hán Việt: Trị
この患者さんの血糖値はクリティカル値に達しています。すぐに医師に報告してください。
Mức đường huyết của bệnh nhân này đã đạt giá trị nguy hiểm. Hãy báo cáo cho bác sĩ ngay lập tức.
ようりょう
Liều lượng (thuốc)
Hán Việt: Dụng lượng
現在服用中の薬の用量を教えていただけますか?
Anh/chị có thể cho biết liều lượng của loại thuốc đang dùng hiện tại không?
えいようしっちょう
Suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng
Hán Việt: Vinh Dưỡng Thất Điều
血液検査でアルブミン値が低い場合、栄養失調の可能性が考えられます。
Nếu chỉ số albumin trong xét nghiệm máu thấp, có thể nghi ngờ suy dinh dưỡng.
のうしゅっけつ
Xuất huyết não, chảy máu não (trong não bộ)
Hán Việt: Não xuất huyết
交通事故で頭を強く打ち、緊急搬送された患者は脳出血と診断された。
Bệnh nhân bị chẩn đoán xuất huyết não sau khi bị đập đầu mạnh trong tai nạn giao thông và được cấp cứu.
すいしゅ
Phù (sưng do tích tụ dịch lỏng trong các mô cơ thể).
Hán Việt: Thủy Thũng
過去に水腫の症状が出たことはありますか?
Trước đây quý vị đã từng có triệu chứng phù chưa ạ?
せんえん
Sự kéo dài, sự trì hoãn (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng bệnh, triệu chứng, hoặc tác dụng phụ kéo dài hơn bình thường/dự kiến).
Hán Việt: Thiên diên
副作用が遷延する場合は、医師に相談してください。
Nếu tác dụng phụ kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
せいざい
Chế phẩm thuốc, dạng bào chế của thuốc (ví dụ: viên nén, thuốc tiêm, dung dịch uống, thuốc mỡ, v.v.).
Hán Việt: Chế tễ
この製剤は、お子様にも服用しやすいように工夫されています。
Chế phẩm thuốc này được cải tiến để trẻ em cũng dễ dàng uống.
せいしんしんけいけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống), thường dùng để chỉ các tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến chức năng tâm thần và thần kinh.
Hán Việt: Tinh thần thần kinh hệ
この薬の主な副作用は、精神神経系に現れることがあります。
Tác dụng phụ chính của thuốc này có thể xuất hiện ở hệ thần kinh trung ương.
はくりこっせつ
Gãy xương bong điểm bám (avulsion fracture), gãy bong mảnh. Xảy ra khi một mảnh xương nhỏ bị tách ra khỏi xương chính bởi lực kéo mạnh của gân hoặc dây chằng.
Hán Việt: Bóc ly cốt chiết
転倒により足首に強い衝撃を受け、剥離骨折と診断された。
Do ngã và chịu va chạm mạnh vào mắt cá chân, bệnh nhân được chẩn đoán bị gãy xương bong điểm bám.
はいざしょう
Dập phổi (Pulmonary contusion). Tổn thương nhu mô phổi do chấn thương lồng ngực, gây chảy máu và phù nề trong phổi mà không có rách nhu mô.
Hán Việt: Phế tạc thương
バイク事故の衝撃で胸部を強打し、重度の肺挫傷と診断された。
Do va đập mạnh vào ngực trong vụ tai nạn xe máy, bệnh nhân được chẩn đoán bị dập phổi nghiêm trọng.
しけつかんし
Kẹp cầm máu (medical hemostat/forceps)
Hán Việt: Chỉ Huyết Kềm Tử
外科医は出血を止めるため、素早く止血鉗子を要求した。
Bác sĩ phẫu thuật nhanh chóng yêu cầu kẹp cầm máu để cầm máu.
せんえんせい
Tính kéo dài, tính trì hoãn, tính dai dẳng (thường dùng cho bệnh lý, triệu chứng, tác dụng phụ kéo dài bất thường)
Hán Việt: Thiên Duyên Tính
この薬を中断しても、遷延性の副作用が数週間続くことがあります。
Ngay cả khi ngừng thuốc, tác dụng phụ kéo dài có thể tiếp tục trong vài tuần.
ほぞんりょうほう
Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa).
Hán Việt: Bảo Tồn Liệu Pháp
軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
そうかん
Đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản
Hán Việt: Sáp Quản
重度の頭部外傷患者は、呼吸管理のため緊急挿管された。
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng đã được đặt ống nội khí quản khẩn cấp để kiểm soát hô hấp.
シーアールピーち
Chỉ số CRP, Mức Protein phản ứng C (C-reactive protein)
CRP値が高い場合、体内で何らかの炎症が起きていることを示しています。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có một loại viêm nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
あっかよういん
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố gây trầm trọng
Hán Việt: Ác Hóa Yếu Nhân
どのような時に症状が悪化しますか?何か悪化要因はありますか?
Triệu chứng nặng hơn khi nào? Có yếu tố nào làm bệnh nặng thêm không?
まつしょうしんけいしょうがい
Tổn thương thần kinh ngoại biên, bệnh thần kinh ngoại biên
Hán Việt: Mạt Tiêu Thần Kinh Chướng Hại
特定の抗がん剤は、末梢神経障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định có thể gây ra tổn thương thần kinh ngoại biên.
しゅぎ
Kỹ thuật (y tế), thủ thuật (y khoa), kỹ năng (thực hành)
Hán Việt: Thủ Kỹ
複雑な外傷に対する縫合手技には、高い専門性が求められる。
Kỹ thuật khâu vết thương phức tạp đòi hỏi chuyên môn rất cao.
しゅじゅつれき
Tiền sử phẫu thuật, lịch sử phẫu thuật.
Hán Việt: Thủ Thuật Lịch
過去に大きな手術を受けたことはありますか?その時の病名は何でしたか?
Trước đây anh/chị đã từng phẫu thuật lớn nào chưa? Tên bệnh lúc đó là gì?
Màn hình theo dõi (sinh hiệu, điện tâm đồ, v.v.)
緊急手術中、患者のバイタルサインをモニターで絶えず監視する。
Trong ca phẫu thuật cấp cứu, liên tục theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trên màn hình.
Morphin (thuốc giảm đau mạnh)
事故の重傷患者にモルヒネを投与し、痛みを緩和した。
Đã tiêm morphin cho bệnh nhân bị thương nặng do tai nạn để giảm đau.
かじょうせっしゅ
Uống quá liều, dùng quá mức, hấp thụ quá mức
Hán Việt: Quá Thặng Nhiếp Thủ
この薬の過剰摂取は、重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Việc dùng quá liều thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
きけんち
Giá trị nguy hiểm, mức độ nguy hiểm (chỉ ra tình trạng cần can thiệp y tế khẩn cấp hoặc nghiêm trọng).
Hán Việt: Nguy Hiểm Trị
白血球の数値が危険値を示しており、すぐに専門医の診察が必要です。
Chỉ số bạch cầu đang ở mức nguy hiểm, cần phải gặp bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức.
うつしょうじょう
Triệu chứng trầm cảm (bao gồm buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi, khó ngủ...).
Hán Việt: Uất Triệu Chứng
もし服用中にうつ症状が現れた場合は、速やかに医師にご相談ください。
Nếu bạn xuất hiện triệu chứng trầm cảm trong quá trình dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
うんどうしっちょう
Mất điều hòa vận động, thất điều (khó khăn trong việc phối hợp cử động tự chủ, gây ra dáng đi loạng choạng, run rẩy).
Hán Việt: Vận Động Thất Điều
薬の副作用で運動失調が起こり、まっすぐ歩くのが困難になることがあります。
Do tác dụng phụ của thuốc, tình trạng mất điều hòa vận động có thể xảy ra, khiến việc đi thẳng trở nên khó khăn.
のうそんしょう
Chấn thương não, tổn thương não
Hán Việt: Não Tổn Thương
交通事故で患者は重度の脳損傷を負い、緊急手術が必要でした。
Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
ヘモグロビンエーワンシー
Hemoglobin A1c (HbA1c) - Chỉ số đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần nhất, dùng chẩn đoán và theo dõi tiểu đường.
Hán Việt: Hemoglobin A1c (phiên âm)
ヘモグロビンA1cは、過去1~2ヶ月間の血糖値の平均を反映します。
Hemoglobin A1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 1-2 tháng gần đây.
シーアールピー
CRP (C-reactive protein) - Chỉ số viêm nhiễm trong cơ thể.
Hán Việt: Protein phản ứng C (phiên âm/Hán Việt)
CRPの数値が高い場合、体内に炎症がある可能性が示唆されます。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có thể có viêm nhiễm trong cơ thể.
たしょう
Nhiều vết thương, đa chấn thương (tình trạng bị nhiều vết thương do tai nạn).
Hán Việt: Đa Thương
交通事故で搬送された患者は全身に多傷を負っていた。
Bệnh nhân được đưa đến sau tai nạn giao thông đã bị đa chấn thương toàn thân.
せいかがくけんさ
Xét nghiệm sinh hóa (phân tích các chất hóa học trong máu như đường, mỡ, chức năng gan thận...).
Hán Việt: Sinh hóa học kiểm tra
今回の健康診断では、基本的な生化学検査が行われました。
Trong buổi kiểm tra sức khỏe lần này, các xét nghiệm sinh hóa cơ bản đã được thực hiện.
クリティカルち
Giá trị nguy hiểm / Giá trị tới hạn (Là giá trị bất thường trong kết quả xét nghiệm có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân và cần được báo cáo khẩn cấp cho bác sĩ.)
Hán Việt: Trị số nguy hiểm / Trị số khẩn cấp
この患者さんのカリウム値はクリティカル値に達しており、緊急対応が必要です。
Giá trị kali của bệnh nhân này đã đạt mức nguy hiểm và cần phải xử lý khẩn cấp.
Bạch cầu đơn nhân (Monocyte)
血液検査の結果、モノサイトの数値が基準値よりわずかに高いです。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu đơn nhân cao hơn một chút so với giá trị tiêu chuẩn.
こうせんかびんしょう
Quá mẫn cảm với ánh sáng, nhạy cảm với ánh sáng (khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia UV sau khi dùng thuốc, gây ra phản ứng bất thường).
Hán Việt: Quang tuyến quá mẫn chứng
この薬を服用中は、光線過敏症のリスクがあるため、日中の外出は避けてください。
Trong thời gian dùng thuốc này, có nguy cơ bị quá mẫn cảm với ánh sáng, vì vậy hãy tránh ra ngoài vào ban ngày.
にょういこうしん
Tăng cảm giác muốn đi tiểu, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ (do thuốc)
Hán Việt: Niệu Ý Kháng Tiến
この利尿剤を服用すると、尿意亢進の副作用が現れることがあります。
Khi dùng thuốc lợi tiểu này, tác dụng phụ tăng cảm giác muốn đi tiểu có thể xuất hiện.
へいけい
Mãn kinh (ngừng kinh nguyệt vĩnh viễn ở phụ nữ)
Hán Việt: Bế kinh
閉経はいつ頃でしたか?
Chị mãn kinh vào khoảng thời gian nào ạ?
ひふしょうじょう
Triệu chứng ngoài da (như phát ban, ngứa, mẩn đỏ)
Hán Việt: Bì Phu Chứng Trạng
新しい薬を始めてから、全身に皮膚症状が現れました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, tôi đã xuất hiện các triệu chứng ngoài da toàn thân.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.