Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 49/105

投与量

とうよりょう

Liều lượng thuốc (lượng thuốc được sử dụng hoặc cấp phát)

Hán Việt: Đầu Dữ Lượng

この薬の投与量は、患者の体重と年齢によって調整されます。

Liều lượng của thuốc này được điều chỉnh tùy theo cân nặng và tuổi của bệnh nhân.

アナフィラキシー

Phản vệ, sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng)

Hán Việt: Phản vệ (phiên âm)

重篤な副作用として、まれにアナフィラキシーを引き起こすことがあります。

Là một tác dụng phụ nghiêm trọng, trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gây sốc phản vệ.

緊急開腹術

きんきゅうかいふくじゅつ

Phẫu thuật mở bụng cấp cứu, mổ bụng khẩn cấp.

Hán Việt: Khẩn Cấp Khai Phúc Thuật

患者は内臓損傷の疑いがあったため、緊急開腹術が直ちに実施された。

Bệnh nhân bị nghi ngờ tổn thương nội tạng nên phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được tiến hành ngay lập tức.

アルブミン

Albumin (một loại protein huyết thanh quan trọng trong máu, có vai trò duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các chất)

血液検査の結果、アルブミン値が低めでした。肝機能に問題があるかもしれません。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ albumin thấp. Có thể có vấn đề về chức năng gan.

悪玉コレステロール

あくだまコレステロール

Cholesterol xấu (LDL-cholesterol, loại cholesterol có hại, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch)

Hán Việt: Ác ngọc Cholesterol

先生は、悪玉コレステロールの数値が高いことを指摘し、食事改善を勧めました。

Bác sĩ đã chỉ ra rằng chỉ số cholesterol xấu của tôi cao và khuyên tôi thay đổi chế độ ăn uống.

アミラーゼ

Amylase (một loại enzyme tiêu hóa được tiết ra chủ yếu từ tuyến tụy và tuyến nước bọt, thường dùng để chẩn đoán bệnh tuyến tụy)

血液中のアミラーゼ値が著しく上昇しており、急性膵炎の疑いがあります。

Nồng độ amylase trong máu tăng đáng kể, nghi ngờ viêm tụy cấp.

癲癇

てんかん

Bệnh động kinh, co giật

Hán Việt: Điên giản

これまでに癲癇の発作を起こしたことはありますか。

Trước đây ông/bà đã từng bị co giật/động kinh bao giờ chưa?

譫言

うわごと

Lời mê sảng, nói mê; mê sảng, nói lảm nhảm. Tình trạng rối loạn ý thức khiến người bệnh nói những điều không có ý nghĩa hoặc không liên quan.

Hán Việt: Thiêm Ngôn

高齢者にこの薬を使用すると、稀にうわごとを言うなどの精神神経系の副作用が現れることがあります。

Khi sử dụng thuốc này cho người cao tuổi, thỉnh thoảng có thể xuất hiện tác dụng phụ thần kinh tâm thần như nói mê sảng.

排尿障害

はいにょうしょうがい

Rối loạn tiểu tiện, khó tiểu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát. Các vấn đề liên quan đến quá trình đi tiểu.

Hán Việt: Bài Niệu Chướng Ngại

この薬の副作用として、排尿障害が報告されています。特に男性は注意が必要です。

Rối loạn tiểu tiện được báo cáo là một tác dụng phụ của thuốc này. Đặc biệt nam giới cần chú ý.

罹病期間

りびょうきかん

Thời gian mắc bệnh (khoảng thời gian kể từ khi bệnh nhân bắt đầu mắc bệnh cho đến thời điểm hiện tại).

Hán Việt: LI BỆNH KỲ GIAN

この疾患の罹病期間はどのくらいですか?

Thời gian mắc bệnh của chứng bệnh này là bao lâu rồi ạ?

致命傷

ちめいしょう

Vết thương chí mạng, vết thương gây tử vong

Hán Việt: Chí Mạng Thương

交通事故の被害者は、頭部に致命傷を負い、その場で死亡が確認された。

Nạn nhân tai nạn giao thông đã bị vết thương chí mạng ở đầu và được xác nhận tử vong tại chỗ.

脳卒中

のうそっちゅう

Đột quỵ, tai biến mạch máu não

Hán Việt: NÃO TỐT TRUNG

ご家族に脳卒中のご経験がある方はいらっしゃいますか。

Trong gia đình của bạn có ai từng bị đột quỵ không?

膿む

うむ

Mưng mủ, có mủ, làm mủ

Hán Việt: Nung

傷口が膿んで熱を持っていますか?

Vết thương có bị mưng mủ và nóng không?

搬送

はんそう

Vận chuyển, đưa (bệnh nhân, hàng hóa)

Hán Việt: Banh Tống

事故現場から重傷患者が病院に緊急搬送された。

Bệnh nhân bị thương nặng đã được khẩn cấp vận chuyển từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.

鬱血性心不全

うっけつせいしんふぜん

Suy tim sung huyết (một tình trạng nghiêm trọng có thể là tác dụng phụ của thuốc)

Hán Việt: Uất huyết tính tâm bất toàn

この薬は、既存の心疾患がある患者において、うっ血性心不全を悪化させる可能性があります。

Thuốc này có khả năng làm trầm trọng thêm suy tim sung huyết ở bệnh nhân có bệnh tim từ trước.

疼く

うずく

Đau nhức nhối, đau âm ỉ, đau buốt (kiểu đau sâu bên trong hoặc theo nhịp đập)

Hán Việt: Đằng (trong Đằng thống)

この薬の副作用として、服用後に胃がうずくことがあります。

Là tác dụng phụ của thuốc này, dạ dày có thể đau nhức nhối sau khi dùng thuốc.

出血性ショック

しゅっけつせいショック

Sốc xuất huyết (tình trạng nguy hiểm do mất máu nghiêm trọng, dẫn đến giảm tưới máu các cơ quan).

Hán Việt: Xuất Huyết Tính Shock

患者は交通事故による大量出血で、深刻な出血性ショックに陥っていた。

Bệnh nhân đã rơi vào tình trạng sốc xuất huyết nghiêm trọng do mất máu ồ ạt sau tai nạn giao thông.

肝酵素

かんこうそ

Enzyme gan (ví dụ: ALT, AST, GGT)

Hán Việt: Can 효 tố (Enzyme gan)

肝酵素の数値が高い場合、肝臓に何らかの負担がかかっている可能性があります。

Nếu chỉ số enzyme gan cao, có thể gan đang chịu một gánh nặng nào đó.

既往感染

きおうかんせん

Nhiễm trùng trong quá khứ, tiền sử nhiễm trùng

Hán Việt: Kí Vãng Cảm Nhiễm

既往感染の有無は、現在の症状の原因を特定する上で重要です。

Việc có tiền sử nhiễm trùng hay không là quan trọng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng hiện tại.

脳震盪

のうしんとう

Chấn động não, chấn động sọ não (thường do va đập mạnh gây ra)

Hán Việt: Não Chấn Đãng

交通事故の患者は、脳震盪の疑いがあるため、直ちに検査が必要です。

Bệnh nhân tai nạn giao thông có nghi ngờ bị chấn động não, cần phải kiểm tra ngay lập tức.

嚥下困難

えんげこんなん

Khó nuốt, nuốt nghẹn (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng).

Hán Việt: Yết Hạ Khốn Nan

この薬の副作用として、稀に嚥下困難が見られることがあります。

Là một tác dụng phụ của thuốc này, đôi khi có thể xuất hiện tình trạng khó nuốt.

数値異常

すうちいじょう

Bất thường về giá trị số (trong xét nghiệm, chỉ số y tế)

Hán Việt: Số Trị Dị Thường

定期的な血液検査で、肝機能の数値異常が確認されました。

Qua xét nghiệm máu định kỳ, đã xác nhận có bất thường về chỉ số chức năng gan.

溶血

ようけつ

Tan máu, hiện tượng hồng cầu bị phá vỡ và giải phóng hemoglobin ra huyết tương. Có thể là một tình trạng bệnh lý hoặc do mẫu máu bị hỏng.

Hán Việt: Dung huyết

検体が溶血しているため、正確な再検査が必要になりました。

Mẫu xét nghiệm bị tan máu nên cần phải xét nghiệm lại chính xác.

顆粒球

かりゅうきゅう

Bạch cầu hạt (một loại bạch cầu)

Hán Việt: Khỏa Lạp Cầu

血液検査の結果、顆粒球の数値が基準値より低かった。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu hạt thấp hơn giá trị tiêu chuẩn.

多発外傷

たはつがいしょう

Đa chấn thương, đa vết thương (nhiều vết thương hoặc chấn thương nghiêm trọng ở nhiều bộ phận cơ thể cùng lúc, thường do tai nạn nặng)

Hán Việt: ĐA PHÁT NGOẠI THƯƠNG

交通事故の被害者は、多発外傷のため緊急手術が必要となった。

Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.

血栓

けっせん

Cục máu đông (huyết khối)

Hán Việt: Huyết xuyên (Huyết tắc)

事故の衝撃で、患者の脚に深い血栓ができていました。

Do chấn động của tai nạn, chân bệnh nhân đã hình thành cục máu đông sâu.

アナフィラキシーショック

Sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng)

Hán Việt: Sốc phản vệ

アナフィラキシーショックは、薬剤に対する重篤な過敏症の一つです。

Sốc phản vệ là một trong những phản ứng quá mẫn nghiêm trọng đối với thuốc.

薬剤性肝障害

やくざいせいかんしょうがい

Tổn thương gan do thuốc (tác dụng phụ ảnh hưởng đến gan)

Hán Việt: Dược Tế Tính Can Chướng Hại

この薬の副作用として、稀に薬剤性肝障害が報告されています。

Là tác dụng phụ của thuốc này, hiếm khi có báo cáo về tổn thương gan do thuốc.

有害作用

ゆうがいさよう

Tác dụng có hại, tác dụng không mong muốn (trong y học thường dùng thay cho 副作用 khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc không mong muốn).

Hán Việt: Hữu Hại Tác Dụng

この薬はまれに重篤な有害作用を引き起こすことがあります。

Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra những tác dụng có hại nghiêm trọng.

発現頻度

はつげんひんど

Tần suất xuất hiện, tỉ lệ xảy ra (thường dùng cho bệnh, triệu chứng, tác dụng phụ).

Hán Việt: Phát Hiện Tần Độ

この副作用の発現頻度は非常に低いですが、注意が必要です。

Tần suất xuất hiện tác dụng phụ này rất thấp, nhưng cần phải chú ý.

突き刺し傷

つきさしきず

Vết thương do vật nhọn đâm thủng, vết thương thấu.

Hán Việt: Đột Thích Thương

彼の胸部には深い突き刺し傷があり、肺に達していた。

Ngực anh ấy có một vết thương đâm sâu, đã chạm đến phổi.

詰め物

つめもの

Vật liệu nhét (để cầm máu, lấp đầy khoang vết thương), gạc nhét.

Hán Việt: Cật Vật / Sảm Vật

大量の出血を抑えるため、看護師は創部に止血効果のある詰め物を施した。

Để kiểm soát chảy máu nhiều, y tá đã nhét vật liệu cầm máu vào vết thương.

閾値

いきち

Giá trị ngưỡng

Hán Việt: Dực trị / Ích trị

この検査項目は閾値を超えると陽性と判断されます。

Mục xét nghiệm này được coi là dương tính nếu vượt quá giá trị ngưỡng.

薬剤アレルギー

やくざいアレルギー

Dị ứng thuốc, phản ứng dị ứng với một loại thuốc cụ thể

Hán Việt: Dược tề dị ứng

これまでに薬剤アレルギーを起こしたことはありますか?

Anh/chị đã từng bị dị ứng thuốc bao giờ chưa?

ワクチン接種歴

ワクチンせっしゅれき

Lịch sử tiêm chủng vắc xin. Thông tin về các loại vắc xin đã tiêm và thời gian tiêm.

Hán Việt: Vaccine Tiêm Chủng Lịch

これまでのワクチン接種歴についてお聞かせいただけますか?

Xin quý vị cho biết về lịch sử tiêm chủng vắc xin của mình ạ?

置換

ちかん

Thay thế, đặt vào vị trí khác (trong y tế thường chỉ việc thay thế bộ phận cơ thể bằng nhân tạo hoặc từ người hiến tạng).

Hán Việt: Trí Hoán

事故による重度の損傷のため、股関節置換手術が必要となった。

Do tổn thương nghiêm trọng từ tai nạn, phẫu thuật thay khớp háng đã trở nên cần thiết.

穿刺

せんし

Chọc dò, chọc thủng (bằng kim) để lấy mẫu bệnh phẩm hoặc dẫn lưu dịch.

Hán Việt: Xuyên Thích

緊張性気胸の患者に対し、緊急で胸腔穿刺が行われた。

Đối với bệnh nhân tràn khí màng phổi áp lực, chọc dò màng phổi cấp cứu đã được thực hiện khẩn cấp.

増悪

ぞうあく

Trở nặng, nặng hơn, diễn biến xấu đi (của bệnh, triệu chứng)

Hán Việt: Tăng Ác

発熱と咳の症状が増悪し、呼吸困難を訴えています。

Triệu chứng sốt và ho trở nặng, bệnh nhân than phiền khó thở.

素因

そいん

Yếu tố cơ địa, yếu tố bẩm sinh, yếu tố tiền đề, khuynh hướng mắc bệnh

Hán Việt: Tố Nhân

糖尿病は遺伝的素因と生活習慣が複雑に絡み合って発症することが多い。

Bệnh tiểu đường thường phát triển do sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt.

転帰

てんき

Diễn biến bệnh, kết cục bệnh (tình trạng sau điều trị hoặc diễn tiến tự nhiên của bệnh).

Hán Việt: Chuyển Quy

今回の血液検査の結果は、患者の**転帰**に良い影響を与えるでしょう。

Kết quả xét nghiệm máu lần này có lẽ sẽ có ảnh hưởng tốt đến **diễn biến bệnh** của bệnh nhân.

脂質

ししつ

Lipid, chất béo (trong cơ thể hoặc thực phẩm)

Hán Việt: Chi chất

血液検査で脂質の数値が高いと、動脈硬化のリスクが高まります。

Nếu chỉ số lipid trong xét nghiệm máu cao, nguy cơ xơ vữa động mạch sẽ tăng lên.

所見

しょけん

Phát hiện, kết quả (khám), nhận định (y tế), kết luận (kiểm tra).

Hán Việt: Sở kiến

血液検査の所見では、特に重大な問題は見られませんでした。

Kết quả xét nghiệm máu không cho thấy vấn đề nghiêm trọng nào.

吻合

ふんごう

Sự nối thông; phẫu thuật nối (hai đầu mạch máu, ruột...). Đây là thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc nối hai cấu trúc dạng ống lại với nhau (ví dụ: mạch máu, ruột, dây thần kinh) trong phẫu thuật.

Hán Việt: Vẫn Hợp

破裂した血管を緊急で吻合する手術が行われた。

Ca phẫu thuật nối khẩn cấp mạch máu bị vỡ đã được tiến hành.

副木

ふくぼく

Nẹp, thanh nẹp. Dụng cụ y tế dùng để cố định tạm thời chi bị gãy xương hoặc trật khớp, ngăn ngừa tổn thương thêm.

Hán Việt: Phó Mộc

骨折した腕に副木を当てて、病院まで搬送された。

Cánh tay bị gãy đã được nẹp cố định và chuyển đến bệnh viện.

高脂血症

こうしけっしょう

Rối loạn mỡ máu; tăng lipid máu (tình trạng nồng độ cholesterol hoặc triglyceride trong máu cao).

Hán Việt: Cao Chi Huyết Chứng

医師から高脂血症と診断され、食事療法と運動を勧められました。

Tôi được bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh rối loạn mỡ máu và được khuyên thực hiện chế độ ăn uống và tập thể dục.

エリスロポエチン

Erythropoietin (EPO), một loại hormone được thận sản xuất, kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu.

Hán Việt: Erythropoietin

慢性腎臓病の患者では、エリスロポエチンの産生低下により貧血が見られることがあります。

Ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính, có thể thấy thiếu máu do giảm sản xuất erythropoietin.

エストロゲン

Estrogen, một nhóm hormone steroid nữ chính, đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt, sinh sản và duy trì các đặc điểm giới tính nữ.

Hán Việt: Estrogen

血液検査でエストロゲンのレベルを測定し、ホルモンバランスの異常を評価します。

Mức estrogen được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá sự bất thường của cân bằng hormone.

離脱

りだつ

Rút khỏi, tách khỏi, cai (nghiện), ngừng sử dụng (thiết bị y tế)

Hán Việt: LI THOÁT

患者の意識が回復し、人工呼吸器からの離脱が順調に進められている。

Bệnh nhân đã hồi phục ý thức và việc ngưng sử dụng máy thở đang tiến triển thuận lợi.

重篤化

じゅうとくか

Sự trở nên nghiêm trọng, trầm trọng hóa (về tình trạng bệnh, tác dụng phụ).

Hán Việt: Trọng Độc Hóa

軽度の副作用でも、放置すると重篤化する恐れがあります。

Dù là tác dụng phụ nhẹ, nếu bỏ mặc có nguy cơ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

連用

れんよう

Dùng liên tục, sử dụng thường xuyên (thuốc).

Hán Việt: Liên Dụng

この点鼻薬は連用すると、鼻炎が悪化する可能性があります。

Nếu dùng thuốc xịt mũi này liên tục, viêm mũi có thể trở nên nặng hơn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...