ヘマトクリット
Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu trong máu)
Hán Việt: Không có
ヘマトクリット値も貧血の診断基準の一つです。
Chỉ số hematocrit cũng là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 52/105
Hematocrit (Tỷ lệ hồng cầu trong máu)
Hán Việt: Không có
ヘマトクリット値も貧血の診断基準の一つです。
Chỉ số hematocrit cũng là một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu.
のうしょう
Bệnh não, hội chứng não (tình trạng tổn thương, rối loạn chức năng não do nhiều nguyên nhân, có thể là tác dụng phụ của thuốc).
Hán Việt: Não chứng
この抗がん剤は、稀に薬剤性脳症を引き起こす可能性があります。
Thuốc chống ung thư này, hiếm khi, có khả năng gây ra bệnh não do thuốc.
かけっとう
Tăng đường huyết, đường huyết cao (Hyperglycemia)
Hán Việt: Quá Huyết Đường
血液検査の結果、過血糖の状態が続いています。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy tình trạng tăng đường huyết vẫn tiếp diễn.
ややたかね
Giá trị hơi cao, hơi vượt ngưỡng bình thường
Hán Việt: Lược cao trị
コレステロール値が**やや高値**を示しており、生活習慣の改善が必要です。
Mức cholesterol đang hiển thị **giá trị hơi cao**, cần phải cải thiện lối sống.
ルベラこうたい
Kháng thể Rubella (một chỉ số trong xét nghiệm máu để kiểm tra miễn dịch với bệnh Rubella).
Hán Việt: (Rubella Kháng thể)
妊娠を希望する女性は、ルベラ抗体検査を受けることが推奨されます。
Phụ nữ muốn mang thai được khuyến nghị làm xét nghiệm kháng thể Rubella.
Triglyceride (một loại mỡ máu)
Hán Việt: N/A
健康診断の結果、トリグリセリドの値が基準値を超えていました。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số triglyceride của tôi đã vượt quá giá trị tiêu chuẩn.
Transaminase (Enzym gan, thường là AST/ALT)
Hán Việt: N/A
血液検査でトランスアミナーゼの数値が異常に高かったため、精密検査が必要です。
Vì chỉ số transaminase trong xét nghiệm máu cao bất thường, cần phải kiểm tra kỹ hơn.
よご
Tiên lượng, dự đoán kết quả (về bệnh tật, phẫu thuật, v.v.)
Hán Việt: Dự Hậu
医師は患者の容態が安定した後、慎重に予後を説明した。
Sau khi tình trạng bệnh nhân ổn định, bác sĩ đã cẩn thận giải thích về tiên lượng.
のうないしゅっけつ
Xuất huyết não, chảy máu trong não
Hán Việt: Não nội xuất huyết
高齢者が転倒し、頭を打って脳内出血を起こすケースが多い。
Nhiều trường hợp người cao tuổi bị ngã đập đầu và bị xuất huyết não.
のみあわせ
Tương tác thuốc (khi uống nhiều loại thuốc cùng lúc), tác dụng không mong muốn do kết hợp thuốc.
Hán Việt: Ẩm Hợp
この薬は他の薬との飲み合わせに注意が必要です。
Cần chú ý về tương tác của thuốc này với các loại thuốc khác.
しんぱいそせい
Hồi sức tim phổi (CPR - Cardiopulmonary Resuscitation)
Hán Việt: Tâm Phế Tô Sinh
患者が心停止状態に陥り、直ちに心肺蘇生が開始された。
Bệnh nhân rơi vào tình trạng ngừng tim, hồi sức tim phổi đã được bắt đầu ngay lập tức.
ないぞうそんしょう
Tổn thương nội tạng, chấn thương nội tạng
Hán Việt: Nội tạng tổn thương
高所からの転落事故で、内臓損傷の可能性が高く、迅速な診断と治療が求められる。
Do tai nạn rơi từ độ cao, khả năng tổn thương nội tạng rất cao, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.
ようせいみつけんさ
Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường).
Hán Việt: Yếu tinh mật kiểm tra
肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
きおう
Quá khứ, trước đây (thường dùng trong y tế để chỉ những việc đã xảy ra hoặc bệnh đã mắc)
Hán Việt: Kí Vãng
既往の病気や手術について、詳細をお聞かせいただけますか。
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về các bệnh hoặc phẫu thuật đã mắc trong quá khứ không ạ?
めっきん
Vô trùng, tiệt trùng (quá trình loại bỏ tất cả vi sinh vật sống, bao gồm cả bào tử)
Hán Việt: Diệt khuẩn / Diệt trùng
手術を行う前に、全ての医療器具を徹底的に滅菌する必要があります。
Trước khi tiến hành phẫu thuật, cần phải tiệt trùng kỹ lưỡng tất cả dụng cụ y tế.
れんしゅく
Co thắt, co giật, chuột rút (cơ bắp)
Hán Việt: Loan Súc
この薬のまれな副作用として、足の筋肉の攣縮が報告されています。
Chuột rút cơ bắp chân đã được báo cáo là một tác dụng phụ hiếm gặp của loại thuốc này.
せいかつしゅうかんびょう
Bệnh lý liên quan đến lối sống (VD: tiểu đường, cao huyết áp, béo phì...)
Hán Việt: Sinh hoạt tập quán bệnh
「生活習慣病は、日々の生活習慣が原因で起こる病気です。」
“Bệnh liên quan đến lối sống là những bệnh phát sinh do thói quen sinh hoạt hàng ngày.”
せいみつけんさ
Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết
Hán Việt: Tinh mật kiểm tra
「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
ウイルスりょう
Lượng virus (tải lượng virus) trong cơ thể.
Hán Việt: Lượng Virus
血液検査の結果、C型肝炎ウイルスのウイルス量が高値を示しています。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy tải lượng virus viêm gan C đang ở mức cao.
アトピーせいひふえん
Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis, Eczema)
Hán Việt: Viêm da cơ địa
小さい頃からアトピー性皮膚炎で悩んでいます。
Tôi bị viêm da cơ địa từ khi còn nhỏ.
さいしゅうげっけい
Kỳ kinh cuối cùng, ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối
Hán Việt: Tối Chung Nguyệt Kinh
最終月経はいつでしたか?
Kỳ kinh cuối của chị là khi nào?
トロンビンじかん
Thời gian Thrombin (Một xét nghiệm máu để đánh giá khả năng đông máu, đo thời gian cần thiết để hình thành cục máu đông sau khi thêm thrombin vào huyết tương).
手術前にトロンビン時間の検査を行い、凝固異常がないか確認します。
Trước khi phẫu thuật, chúng tôi sẽ tiến hành xét nghiệm thời gian thrombin để xác nhận không có bất thường đông máu.
はっけつびょう
Bệnh bạch cầu, ung thư máu (Leukemia).
Hán Việt: Bạch Huyết Bệnh
彼は定期的な血液検査で白血病の初期兆候が発見されました。
Anh ấy được phát hiện dấu hiệu ban đầu của bệnh bạch cầu qua xét nghiệm máu định kỳ.
もうじょうせっけっきゅう
Hồng cầu lưới (hồng cầu non)
Hán Việt: Võng Trạng Xích Huyết Cầu
網状赤血球数の増加は、骨髄が新たな赤血球を活発に生産していることを示唆しています。
Sự gia tăng số lượng hồng cầu lưới cho thấy tủy xương đang tích cực sản xuất hồng cầu mới.
シーアールピー
Protein phản ứng C (chỉ số viêm nhiễm)
Hán Việt: C-Reactive Protein (Protein phản ứng C)
CRPの数値が高い場合、体内に炎症や感染症がある可能性を疑います。
Nếu chỉ số CRP cao, chúng tôi nghi ngờ có khả năng viêm nhiễm hoặc bệnh truyền nhiễm trong cơ thể.
さいきけいせい
Tính gây quái thai (khả năng gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi)
Hán Việt: Thôi kỳ hình tính
妊娠中の女性には、催奇形性のリスクがあるためこの薬は処方できません。
Không thể kê đơn thuốc này cho phụ nữ mang thai vì có nguy cơ gây quái thai.
つわり
Ốm nghén (buồn nôn, nôn mửa khi mang thai)
Hán Việt: Ác trở
妊娠初期からつわりがひどく、何も食べられません。
Từ giai đoạn đầu thai kỳ tôi bị ốm nghén nặng, không ăn được gì cả.
はっけっきゅうぶんかく
Phân loại bạch cầu / Công thức bạch cầu
Hán Việt: Bạch huyết cầu phân hoạch
感染症の診断には、**白血球分画**が非常に役立ちます。
Để chẩn đoán bệnh truyền nhiễm, **phân loại bạch cầu** rất hữu ích.
へいぞんしっかん
Bệnh đi kèm, bệnh đồng thời (các bệnh lý khác mà bệnh nhân mắc phải cùng lúc với bệnh chính).
Hán Việt: BÍNH TỒN TẬT HOẠN
患者さんの併存疾患を全て把握することは、適切な治療計画を立てる上で不可欠です。
Việc nắm rõ tất cả các bệnh đi kèm của bệnh nhân là cần thiết để lập kế hoạch điều trị phù hợp.
はんげんき
Thời gian bán hủy (thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong cơ thể giảm đi một nửa).
Hán Việt: Bán Giảm Kỳ
この薬の半減期は比較的短いため、頻繁な服用が必要です。
Thời gian bán hủy của loại thuốc này tương đối ngắn, do đó cần phải dùng thuốc thường xuyên.
るいし
Lipoid, chất giống lipid (một nhóm các chất béo và chất tương tự chất béo trong cơ thể, thường liên quan đến mỡ máu và các chỉ số xét nghiệm liên quan).
Hán Việt: Loại Chi
血液検査では、類脂の異常値が動脈硬化のリスクを示すことがあります。
Trong xét nghiệm máu, giá trị bất thường của lipoid có thể chỉ ra nguy cơ xơ vữa động mạch.
なんこつそんしょう
Tổn thương sụn / Hư hại sụn.
Hán Việt: Nhuyễn cốt tổn thương
スポーツ中の転倒により、膝の軟骨損傷と診断された。
Anh ấy được chẩn đoán bị tổn thương sụn đầu gối do bị ngã khi chơi thể thao.
がいしょうセンター
Trung tâm chấn thương (đặc biệt cho các ca tai nạn nặng).
Hán Việt: Ngoại thương trung tâm
交通事故の重傷者は、専門的な治療を受けるため外傷センターへ搬送された。
Nạn nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn giao thông đã được chuyển đến Trung tâm chấn thương để điều trị chuyên sâu.
ないぞうしっかん
Bệnh nội tạng, bệnh các cơ quan nội tạng.
Hán Việt: Nội tạng tật hoạn
既往歴に何か内臓疾患はございますか?
Trong tiền sử bệnh, anh/chị có mắc bệnh nội tạng nào không ạ?
きおうかんせんしょう
Bệnh truyền nhiễm đã từng mắc (trong quá khứ).
Hán Việt: KÍ VÃNG CẢM NHIỄM CHỨNG
お子様の既往感染症について、麻疹や水痘の経験はありますか?
Về các bệnh truyền nhiễm đã từng mắc của cháu nhà mình, cháu đã từng bị sởi hay thủy đậu chưa ạ?
むきりん
Phosphorus vô cơ. Một khoáng chất quan trọng thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận, xương và các rối loạn chuyển hóa khác.
Hán Việt: Vô cơ Phosphorus
血液検査で無機リンの数値が高い場合、腎機能障害の可能性があります。
Nếu kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ phosphorus vô cơ cao, có thể có vấn đề về chức năng thận.
りんこく
Báo cáo tình trạng bệnh, trình bày triệu chứng (từ bệnh nhân)
Hán Việt: BẨM CÁO
患者さんの稟告をよく聞いて、診断に役立てます。
Lắng nghe kỹ lời trình bày của bệnh nhân để giúp ích cho việc chẩn đoán.
らせんこっせつ
Gãy xương xoắn (fracture xoắn)
Hán Việt: Cốt Triết (cho 骨折)
高所からの落下により、脛骨にラセン骨折を負った。
Do ngã từ trên cao, bệnh nhân bị gãy xương xoắn ở xương chày.
Urobilinogen (một chất được tạo ra từ bilirubin, liên quan đến chức năng gan và tan máu)
尿中ウロビリノーゲン値は、肝機能障害や溶血性貧血の指標となります。
Giá trị urobilinogen trong nước tiểu là một chỉ số của rối loạn chức năng gan hoặc thiếu máu tán huyết.
Urease (một loại enzyme, thường liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori)
ウレアーゼ陽性の結果は、ヘリコバクター・ピロリ感染を示唆しています。
Kết quả dương tính với urease cho thấy khả năng nhiễm Helicobacter pylori.
りにょうさよう
Tác dụng lợi tiểu
Hán Việt: LỢI NIỆU TÁC DỤNG
この薬には利尿作用があり、服用後は一時的に尿量が増えることがあります。
Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, sau khi dùng có thể tạm thời tăng lượng nước tiểu.
Hiện tượng phục hồi/tái phát (thường mạnh hơn) sau khi ngừng điều trị, hiệu ứng dội ngược.
ステロイドの急な中止は、リバウンド現象を引き起こす可能性があります。
Việc ngừng đột ngột steroid có thể gây ra hiện tượng dội ngược (tái phát bệnh mạnh hơn).
ひよりみかんせん
Nhiễm trùng cơ hội. Là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở người có hệ miễn dịch suy yếu (do bệnh tật hoặc thuốc ức chế miễn dịch), do các vi sinh vật thường không gây bệnh ở người khỏe mạnh.
Hán Việt: Nhật Hòa Kiến Cảm Nhiễm
免疫抑制剤を使用する患者さんは、日和見感染のリスクが高まります。
Bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm trùng cơ hội.
ひしん
Phát ban da, nổi mẩn trên da. Là một thuật ngữ y tế chỉ bất kỳ thay đổi nào trên da như đỏ, sưng, nổi mụn, gây ngứa hoặc đau.
Hán Việt: Bì chẩn
新しい薬を始めてから、体に皮疹が現れ始めました。
Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, trên cơ thể tôi bắt đầu xuất hiện phát ban.
ふせいみゃく
Rối loạn nhịp tim, loạn nhịp tim
Hán Việt: Bất chỉnh mạch
血液検査の結果、電解質の異常が不整脈の原因である可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu chỉ ra khả năng rối loạn điện giải là nguyên nhân gây ra chứng loạn nhịp tim.
ふくじん
Tuyến thượng thận
Hán Việt: Phó thận
血液検査で副腎ホルモンのバランス異常が疑われる場合、精密検査が必要です。
Nếu xét nghiệm máu nghi ngờ có sự mất cân bằng hormone tuyến thượng thận, cần tiến hành kiểm tra chuyên sâu.
ふきそくこうたい
Kháng thể bất thường/không đều (trong máu)
Hán Việt: Bất quy tắc kháng thể
輸血前に不規則抗体検査を行い、適合する血液を特定する必要があります。
Trước khi truyền máu, cần thực hiện xét nghiệm kháng thể bất thường để xác định nhóm máu phù hợp.
ないしきょう
Ống nội soi, thiết bị nội soi (endoscope)
Hán Việt: Nội thị kính
緊急手術では、内視鏡を使って胃からの出血源を特定し、止血を行った。
Trong ca phẫu thuật cấp cứu, bác sĩ đã dùng ống nội soi để xác định nguồn chảy máu từ dạ dày và cầm máu.
じんこうこきゅうき
Máy thở, máy hô hấp nhân tạo, máy hỗ trợ hô hấp
Hán Việt: Nhân Công Hô Hấp Khí
手術後、患者は一時的に人工呼吸器を装着され、状態が安定するまで監視された。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời được đặt máy thở và được theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định.
ちょけつ
Máu dự trữ, ngân hàng máu dự trữ, việc trữ máu.
Hán Việt: Trữ Huyết
大量出血に備え、事前に同型貯血の準備を進めてください。
Hãy chuẩn bị sẵn máu dự trữ cùng nhóm để phòng trường hợp mất máu nhiều.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.