最終生理
さいしゅうせいり
Kỳ kinh nguyệt cuối cùng (ngày bắt đầu kỳ kinh nguyệt gần nhất).
Hán Việt: TỐI CHUNG KINH NGUYỆT
最終生理はいつでしたか?
Kỳ kinh nguyệt cuối cùng của quý vị là khi nào ạ?
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 54/105
さいしゅうせいり
Kỳ kinh nguyệt cuối cùng (ngày bắt đầu kỳ kinh nguyệt gần nhất).
Hán Việt: TỐI CHUNG KINH NGUYỆT
最終生理はいつでしたか?
Kỳ kinh nguyệt cuối cùng của quý vị là khi nào ạ?
としゅせいふく
Nắn chỉnh bằng tay (thường dùng cho xương gãy hoặc trật khớp), nắn xương không phẫu thuật
Hán Việt: Đồ Thủ Chỉnh Phục
彼は腕の骨折に対し、麻酔下で徒手整復を受けた。
Anh ấy đã được nắn chỉnh bằng tay dưới gây mê cho vết gãy xương cánh tay.
かんけつてきせいふくじゅつ
Phẫu thuật nắn chỉnh hở (dùng cho xương gãy, khớp trật); Phẫu thuật chỉnh hình có mở vết mổ
Hán Việt: Quan Huyết Đích Chỉnh Phục Thuật
重度の開放骨折には観血的整復術が必要となる。
Gãy xương hở nghiêm trọng cần phải thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh hở.
やせんびょういん
Bệnh viện dã chiến, bệnh viện tiền tuyến
Hán Việt: Dã chiến bệnh viện
大規模災害発生時、迅速な医療活動のため野戦病院が設置された。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cấp cứu y tế kịp thời.
かりょうとうよ
Dùng thuốc quá liều, quá liều lượng quy định
Hán Việt: Quá Lượng Đầu Dư
過量投与は重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Dùng thuốc quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
みびょう
Tình trạng tiền bệnh, cận lâm sàng; trạng thái cơ thể cảm thấy không khỏe, có dấu hiệu bất thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán thành bệnh rõ ràng.
Hán Việt: Vị bệnh
最近、未病の状態で悩んでいる人が増えています。
Gần đây, số người khổ sở vì tình trạng tiền bệnh đang tăng lên.
みかくしょうがい
Rối loạn vị giác, mất vị giác (một tác dụng phụ khiến khả năng cảm nhận vị của lưỡi bị suy giảm hoặc thay đổi).
Hán Việt: VỊ GIÁC CHƯỚNG HẠI
この抗がん剤の一般的な副作用の一つに味覚障害があります。
Một trong những tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc hóa trị này là rối loạn vị giác.
きしつてき
Mang tính thực thể, có tính chất hữu cơ (liên quan đến tổn thương cấu trúc, cơ quan). Đối lập với chức năng (機能的 kinouteki).
Hán Việt: Khí Chất Đích
検査の結果、器質的な異常は見当たりませんでした。
Kết quả kiểm tra cho thấy không tìm thấy bất thường về mặt thực thể (cấu trúc).
せいりしょくえんすい
Nước muối sinh lý, dung dịch nước muối đẳng trương
Hán Việt: Sinh Lý Thực Diêm Thủy
外傷患者の初期治療として、生理食塩水の点滴が開始された。
Truyền dịch nước muối sinh lý đã được bắt đầu như điều trị ban đầu cho bệnh nhân chấn thương.
せんこう
Thủng, rách, thủng lỗ (trong y học, thường chỉ sự thủng của một cơ quan rỗng như ruột, dạ dày)
Hán Việt: Xuyên Khổng
交通事故による外傷で、患者は小腸穿孔を起こしていた。
Do chấn thương từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị thủng ruột non.
せつじょ
Cắt bỏ, loại bỏ (một phần mô hoặc cơ quan bằng phẫu thuật)
Hán Việt: Thiết Trừ
感染が広がるのを防ぐため、壊死した組織を切除する緊急手術が行われた。
Để ngăn chặn nhiễm trùng lây lan, phẫu thuật cấp cứu đã được thực hiện để cắt bỏ mô hoại tử.
とこうれき
Lịch sử di chuyển/du lịch ra nước ngoài.
Hán Việt: Độ hàng lịch
最近、海外渡航歴はありますか?
Gần đây anh/chị có lịch sử đi nước ngoài không?
たけいかくはっけっきゅう
Bạch cầu đa nhân (Polymorphonuclear leukocytes - PMN), Bạch cầu hạt (Granulocytes)
Hán Việt: Đa Hình Hạch Bạch Huyết Cầu
血液検査で多形核白血球の増加が見られる場合、細菌感染の可能性があります。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự tăng bạch cầu đa nhân, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.
やかんつう
Đau nhức vào ban đêm
Hán Việt: Dạ Gian Thống
夜間痛で眠れない日が多いと伺いました。
Tôi được biết là quý vị thường xuyên mất ngủ vì đau nhức vào ban đêm.
やくぶつけっちゅうのうど
Nồng độ thuốc trong máu
Hán Việt: Dược vật huyết trung nồng độ
この薬の薬物血中濃度を定期的に測定する必要があります。
Cần phải đo nồng độ thuốc trong máu của loại thuốc này định kỳ.
せきずいそんしょう
Chấn thương tủy sống (tổn thương tủy sống do tai nạn).
Hán Việt: Tích Tủy Tổn Thương
交通事故で脊髄損傷を負った患者は、緊急で手術が必要となった。
Bệnh nhân bị chấn thương tủy sống do tai nạn giao thông cần phải phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.
せいめいはんのう
Dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, hơi thở, huyết áp... những phản ứng cho thấy sự sống).
Hán Việt: Sinh Mệnh Phản Ứng
事故現場で、救急隊員は倒れている人の生命反応を確認した。
Tại hiện trường vụ tai nạn, đội cấp cứu đã kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của người bị ngã.
らんせつ
Vết cắt không đều, vết rách không đều, vết thương nham nhở
Hán Việt: Loạn Thiết
事故によるガラスの破片で、腕に乱切傷を負った。
Do mảnh kính vỡ từ tai nạn, bệnh nhân bị vết rách nham nhở ở cánh tay.
こきゅうきしっかん
Bệnh đường hô hấp, Bệnh hô hấp
Hán Việt: Hô hấp khí tật hoạn
これまでに呼吸器疾患を患ったことはございますか?
Từ trước đến nay ông/bà đã từng mắc bệnh hô hấp nào chưa?
しょうじょうけいげん
Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh
Hán Việt: Chứng Trạng Khinh Giảm
副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
ゆけつれき
Tiền sử truyền máu. Lịch sử đã từng truyền máu.
Hán Việt: Thâu Huyết Lịch
これまでに輸血歴はございますか?
Anh/chị đã từng có tiền sử truyền máu chưa?
きゅうやく
Tạm ngưng dùng thuốc, ngừng sử dụng thuốc theo chỉ định
Hán Việt: Hưu dược
副作用が強く現れた場合、医師の判断で一時的に休薬することがあります。
Nếu tác dụng phụ xuất hiện mạnh, có thể tạm ngưng dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
ねんまくしょうがい
Tổn thương niêm mạc (ví dụ: niêm mạc miệng, đường tiêu hóa). Thường là tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị hoặc một số loại thuốc khác.
Hán Việt: Niêm Mạc Chướng Hại
この抗がん剤の主な副作用の一つに、口や消化管の粘膜障害があります。
Một trong những tác dụng phụ chính của thuốc chống ung thư này là tổn thương niêm mạc ở miệng và đường tiêu hóa.
ゆけつりょうほう
Liệu pháp truyền máu
Hán Việt: Thâu Huyết Liệu Pháp
事故による重度の貧血のため、患者には輸血療法が開始された。
Do thiếu máu nghiêm trọng từ tai nạn, bệnh nhân đã được bắt đầu liệu pháp truyền máu.
そせいじゅつ
Kỹ thuật hồi sức, thủ thuật hồi sinh
Hán Việt: Tô Sinh Thuật
意識不明の患者に対し、救急隊員が現場で蘇生術を行った。
Đội cấp cứu đã thực hiện kỹ thuật hồi sức ngay tại hiện trường cho bệnh nhân bất tỉnh.
かつどうせいしゅっけつ
Chảy máu đang hoạt động, xuất huyết đang tiến triển
Hán Việt: Hoạt động tính xuất huyết
患者は腹部外傷により活動性出血を起こしており、緊急手術が必要とされた。
Bệnh nhân bị chấn thương bụng gây chảy máu đang hoạt động và cần phẫu thuật cấp cứu.
ぜんげん
Giảm dần dần, giảm từ từ (liều lượng thuốc, triệu chứng bệnh)
Hán Việt: Tiệm giảm
この薬は、副作用や離脱症状を防ぐため、急に止めずに漸減する必要があります。
Để ngăn ngừa tác dụng phụ và triệu chứng cai thuốc, cần giảm dần chứ không nên ngừng thuốc này đột ngột.
たんじゅう
Mật (dịch mật). Một chất lỏng tiêu hóa do gan sản xuất và túi mật lưu trữ, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa chất béo. Mức độ một số thành phần trong mật có thể được đo gián tiếp qua xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan.
Hán Việt: Đảm trấp
血液中のビリルビン高値は、胆汁の流れに問題がある可能性を示しています。
Mức bilirubin cao trong máu cho thấy khả năng có vấn đề về lưu thông mật.
ないしょう
Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng.
Hán Việt: Nội thương
交通事故で患者は重度の内傷を負った。
Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.
たんきゅう
Monocyte (một loại bạch cầu).
Hán Việt: Đơn Cầu
血液検査で単球の増加が見られた場合、慢性炎症や特定の感染症が疑われます。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự gia tăng bạch cầu đơn nhân (monocyte), có thể nghi ngờ viêm mạn tính hoặc một số bệnh truyền nhiễm cụ thể.
せっしゅ
Tiêm chủng, tiêm vắc xin
Hán Việt: Tiếp Chủng
インフルエンザの予防接種はされましたか?
Anh/chị đã tiêm phòng cúm chưa ạ?
せいたいじょうほう
Thông tin sinh tồn, dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở)
Hán Việt: Sinh Thể Tình Báo
患者さんの生体情報を確認してください。
Vui lòng kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
がいしょうせいしゅっけつ
Chảy máu do chấn thương (Traumatic bleeding)
Hán Việt: Ngoại Thương Tính Xuất Huyết
交通事故の患者は、外傷性出血により緊急手術が必要とされた。
Bệnh nhân tai nạn giao thông cần phẫu thuật khẩn cấp do chảy máu do chấn thương.
とくいたいしつ
Cơ địa đặc biệt, thể chất đặc dị (gây phản ứng bất thường với thuốc hoặc chất nào đó)
Hán Việt: Đặc Dị Thể Chất
特定の薬に対して特異体質を持つ患者さんもいらっしゃいます。
Cũng có những bệnh nhân có cơ địa đặc biệt phản ứng với một loại thuốc cụ thể.
ひふえん
Viêm da
Hán Việt: Bì Phù Viêm
過去に皮膚炎の診断や治療を受けたことはありますか?
Trước đây anh/chị đã từng được chẩn đoán hay điều trị viêm da chưa?
らかん
Bị mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường dùng cho bệnh cụ thể).
Hán Việt: La Hoạn
先生、いつ頃からこの病気に羅患されましたか?
Thưa bác sĩ, bệnh này đã mắc phải từ khoảng khi nào ạ?
へまとーま
Tụ máu, khối máu tụ
交通外傷により、頭部に大きなヘマトーマが形成され、緊急手術が決定された。
Do chấn thương giao thông, một khối máu tụ lớn đã hình thành ở đầu và đã quyết định phẫu thuật cấp cứu.
へもすたしす
Cầm máu, sự cầm máu (quá trình hoặc kỹ thuật)
大量出血のため、手術中に確実なヘモスタシスを確立することが最優先事項だった。
Do mất máu nhiều, việc thiết lập cầm máu chắc chắn trong phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu.
しゅじゅつきぐ
Dụng cụ phẫu thuật
Hán Việt: Thủ thuật khí cụ
緊急手術に備え、看護師はすべての手術器具を滅菌し、準備を整えた。
Để chuẩn bị cho ca phẫu thuật cấp cứu, y tá đã khử trùng và sắp xếp tất cả các dụng cụ phẫu thuật.
いんしゅれき
Lịch sử uống rượu, tiền sử uống rượu (thói quen, lượng uống, thời gian)
Hán Việt: Ẩm Tửu Lịch
飲酒歴についてお尋ねします。週にどのくらい飲まれますか。
Tôi xin hỏi về tiền sử uống rượu. Mỗi tuần ông/bà uống khoảng bao nhiêu?
しっとうい
Bác sĩ phẫu thuật chính, bác sĩ mổ chính
Hán Việt: Chấp đao y
この複雑な手術の執刀医は、A教授が務めます。
Bác sĩ phẫu thuật chính cho ca mổ phức tạp này sẽ là Giáo sư A.
あにおんぎゃっぷ
Anion Gap (Khoảng trống Anion. Là một chỉ số tính toán dựa trên các chất điện giải trong máu, dùng để đánh giá nguyên nhân gây nhiễm toan chuyển hóa).
糖尿病性ケトアシドーシスの患者では、アニオンギャップの拡大が見られます。
Ở bệnh nhân nhiễm toan ceton do tiểu đường, quan sát thấy khoảng trống anion mở rộng.
たはつせいがいしょう
Đa chấn thương (nhiều vết thương/chấn thương ở các vùng khác nhau của cơ thể)
Hán Việt: Đa Phát Tính Ngoại Thương
交通事故の被害者は、多発性外傷のため緊急手術が必要です。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu.
ていたいおんしょう
Hạ thân nhiệt
Hán Việt: Đê Thể Ôn Chứng
大量の出血により、患者は低体温症に陥っていた。
Do mất máu quá nhiều, bệnh nhân đã rơi vào tình trạng hạ thân nhiệt.
かいほうせいこっせつ
Gãy xương hở (loại gãy xương mà đầu xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao, cần phẫu thuật cấp cứu).
Hán Việt: Khai Phóng Tính Cốt Chiết
交通事故で患者は左脛骨の**開放性骨折**を負い、緊急手術が必要となった。
Bệnh nhân bị **gãy xương hở** xương chày trái do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
かんりゅう
Tưới máu, tưới dịch, truyền dịch vào một cơ quan (để duy trì chức năng, làm sạch, hoặc cung cấp thuốc; trong phẫu thuật cấp cứu có thể liên quan đến hồi sức, bảo vệ cơ quan).
Hán Việt: Quán Lưu
脳外傷後の患者の脳**灌流**圧をモニタリングし、適切な状態を維持することが重要だ。
Điều quan trọng là phải theo dõi và duy trì áp lực **tưới máu** não ở mức thích hợp cho bệnh nhân sau chấn thương sọ não.
ほうしゃせん
Tia phóng xạ (thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT)
Hán Việt: Phóng xạ tuyến
交通事故で頭部を強打した患者は、脳内の出血を確認するため緊急で放射線検査を受けた。
Bệnh nhân bị chấn thương đầu nặng trong tai nạn giao thông đã được xét nghiệm phóng xạ khẩn cấp để kiểm tra chảy máu bên trong não.
Renin (một loại hormone/enzyme liên quan đến điều hòa huyết áp và chức năng thận)
Hán Việt: Renin
血液検査でレニンの値が通常より高いことが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ renin cao hơn mức bình thường.
ぎょうこじかん
Thời gian đông máu (thời gian cần thiết để máu đông lại)
Hán Việt: Ngưng cố thời gian
手術前には、患者さんの凝固時間を必ず確認します。
Trước khi phẫu thuật, chúng tôi nhất định phải kiểm tra thời gian đông máu của bệnh nhân.
めまいしょう
Bệnh chóng mặt, hội chứng chóng mặt (chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể).
Hán Việt: Huyễn Vựng Chứng
過去にめまい症と診断されたことはありますか?
Trong quá khứ anh/chị đã từng được chẩn đoán mắc bệnh chóng mặt chưa?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.