区域麻酔
くいきますい
Gây tê vùng (gây tê chỉ một phần cơ thể, không phải toàn thân)
Hán Việt: Khu Vực Ma Tý
足の複雑骨折のため、患者には全身麻酔ではなく区域麻酔が選択された。
Do gãy xương phức tạp ở chân, bệnh nhân đã được chọn gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 56/105
くいきますい
Gây tê vùng (gây tê chỉ một phần cơ thể, không phải toàn thân)
Hán Việt: Khu Vực Ma Tý
足の複雑骨折のため、患者には全身麻酔ではなく区域麻酔が選択された。
Do gãy xương phức tạp ở chân, bệnh nhân đã được chọn gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân.
けつぼうしょう
Hội chứng thiếu hụt, bệnh do thiếu chất
Hán Việt: Khuyết Phạp Chứng
鉄欠乏症は血液検査で診断されることが多い。
Hội chứng thiếu sắt thường được chẩn đoán qua xét nghiệm máu.
けいたいじょう
Bất thường về hình thái, dị dạng hình thái
Hán Việt: Hình Thái Dị Thường
血液塗抹標本では、赤血球の形態異常が観察されました。
Trên tiêu bản máu phết, đã quan sát thấy bất thường về hình thái của hồng cầu.
たりょうしゅっけつ
Chảy máu ồ ạt, xuất huyết nhiều
Hán Việt: Đa Lượng Xuất Huyết
事故現場では、患者が多量出血を起こしており、止血が最優先された。
Tại hiện trường vụ tai nạn, bệnh nhân bị chảy máu ồ ạt nên việc cầm máu được ưu tiên hàng đầu.
そうよう
Ngứa, cảm giác ngứa ngáy
Hán Việt: Táo dương
この薬の副作用として、全身に掻痒感が出ることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc này, có thể xuất hiện cảm giác ngứa ngáy toàn thân.
そうどう
Kích động, bứt rứt, thao thức (trạng thái tâm lý bất ổn, bồn chồn)
Hán Việt: Thao động
一部の抗うつ薬は、副作用として躁動を引き起こすことがあります。
Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra kích động như một tác dụng phụ.
ぞうきしょうがい
Tổn thương/rối loạn chức năng cơ quan nội tạng
Hán Việt: Tạng khí chướng ngại
この薬の長期服用は、稀に重篤な臓器障害を引き起こす可能性があります。
Việc sử dụng thuốc này lâu dài, hiếm khi có thể gây ra tổn thương cơ quan nội tạng nghiêm trọng.
たいじ
Thai nhi (em bé trong bụng mẹ từ tuần thứ 9 của thai kỳ cho đến khi sinh).
Hán Việt: Thai Nhi
妊娠中の女性がこの薬を服用すると、胎児に影響を与える可能性があります。
Nếu phụ nữ mang thai dùng loại thuốc này, có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi.
しっちょう
Rối loạn, mất cân bằng, không điều hòa được (thường dùng để chỉ sự rối loạn chức năng của cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể)
Hán Việt: Thất điều
電解質失調は、血液検査でカリウムやナトリウムの値を見ることで診断されます。
Rối loạn điện giải được chẩn đoán bằng cách xem xét các giá trị kali và natri trong xét nghiệm máu.
さんどう
Giãn đồng tử, giãn con ngươi (một tác dụng phụ của thuốc, ví dụ thuốc nhỏ mắt gây giãn đồng tử để khám mắt)
Hán Việt: Tán Đồng
この点眼薬は、一時的に**散瞳**を引き起こす可能性があります。
Thuốc nhỏ mắt này có thể tạm thời gây ra **giãn đồng tử**.
ほうごうじゅつ
Kỹ thuật khâu vết thương, phẫu thuật khâu vá.
Hán Việt: Phùng hợp thuật
医師は深い切創に対し、丁寧な縫合術を施し、傷跡が残りにくいようにした。
Bác sĩ đã thực hiện kỹ thuật khâu cẩn thận cho vết rách sâu để hạn chế sẹo.
けっせいち
Giá trị huyết thanh
Hán Việt: Huyết thanh trị
肝機能の血清値を測定するために採血が行われました。
Máu đã được lấy để đo giá trị huyết thanh của chức năng gan.
ケトンたい
Thể ketone
Hán Việt: N/A
尿中のケトン体が高い場合、糖尿病性ケトアシドーシスが疑われます。
Khi thể ketone trong nước tiểu cao, nghi ngờ nhiễm toan ceton do tiểu đường.
ききてきじょうたい
Tình trạng nguy kịch, tình trạng nguy hiểm chết người
Hán Việt: Nguy Cơ Đích Trạng Thái
事故直後、患者は危機的状態にあり、緊急手術が必要だった。
Ngay sau tai nạn, bệnh nhân ở trong tình trạng nguy kịch và cần phẫu thuật khẩn cấp.
ラテックスてぶくろ
Găng tay cao su (latex)
Hán Việt: (Loanword + Thủ Đại)
手術前にラテックス手袋を着用してください。
Vui lòng đeo găng tay cao su trước khi phẫu thuật.
ぞうきせんこう
Thủng nội tạng, thủng cơ quan nội tạng
Hán Việt: Tạng Khí Xuyên Khổng
交通事故の衝撃で、患者は複数の臓器穿孔を負い、緊急開腹手術が必要となった。
Do chấn động từ tai nạn giao thông, bệnh nhân bị thủng nhiều nội tạng và cần phẫu thuật mở bụng cấp cứu.
えいぞくてき
Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
Hán Việt: Vĩnh tục đích
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
はしゅせいけっかんないぎょうこしょうこうぐん
Hội chứng đông máu nội mạch rải rác (DIC)
Hán Việt: Phát Chủng Tính Huyết Quản Nội Ngưng Cố Chứng Hậu Quần
緊急の血液検査の結果、患者さんは播種性血管内凝固症候群と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu khẩn cấp chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng đông máu nội mạch rải rác.
ふきんこう
Mất cân bằng, không cân đối. (Thường dùng cho các chỉ số điện giải, hormone, hoặc các thành phần khác trong máu)
Hán Việt: Bất Quân Hành
血液中の電解質の不均衡が確認されました。
Đã xác nhận sự mất cân bằng điện giải trong máu.
ろうさじ
Khi đang hoạt động, làm việc, hoặc gắng sức thể chất.
Hán Việt: Lao tác thì
労作時に胸の痛みや息苦しさを感じますか?
Quý vị có cảm thấy đau ngực hay khó thở khi gắng sức không ạ?
どんきがいしょう
Chấn thương do vật tày, chấn thương gây ra bởi tác động của một vật không sắc nhọn.
Hán Việt: Độn khí ngoại thương
患者は鈍器外傷による頭部損傷で意識不明の状態です。
Bệnh nhân đang trong tình trạng bất tỉnh do chấn thương đầu bởi vật tày.
リウマチいんし
Yếu tố thấp khớp (một kháng thể thường xuất hiện ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và một số bệnh tự miễn khác)
Hán Việt: Yếu tố thấp khớp
リウマチ因子の検査は、関節リウマチの診断補助として行われます。
Xét nghiệm yếu tố thấp khớp được thực hiện để hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.
げかてきしょち
Thủ thuật/Biện pháp phẫu thuật, can thiệp ngoại khoa.
Hán Việt: Ngoại Khoa Đích Xứ Trí
重大な内臓損傷の場合、外科的処置が不可欠である。
Trong trường hợp tổn thương nội tạng nghiêm trọng, can thiệp phẫu thuật là không thể thiếu.
しんたいせいしき
Lau rửa cơ thể; Vệ sinh cơ thể bằng cách lau (khi không thể tắm bằng nước).
Hán Việt: Thân Thể Thanh Thức
入浴が難しい利用者様には、ベッド上で身体清拭を行います。
Đối với người sử dụng khó tắm rửa, chúng tôi sẽ tiến hành lau rửa cơ thể tại giường.
よくそうないいどう
Di chuyển bên trong bồn tắm (ví dụ: từ mép bồn vào giữa, hoặc xoay người).
Hán Việt: Dục Tào Nội Di Động
浴槽内移動の際は、滑らないように手すりをしっかり掴んでください。
Khi di chuyển trong bồn tắm, xin hãy nắm chắc tay vịn để không bị trượt.
きょくぶせんじょう
Rửa sạch cục bộ; Vệ sinh một phần cơ thể (thường là vùng kín, hoặc vùng bị bẩn đặc biệt).
Hán Việt: Cục Bộ Tẩy Tịnh
トイレ介助の後、必要に応じて局部洗浄を行います。
Sau khi hỗ trợ đi vệ sinh, chúng tôi sẽ tiến hành rửa cục bộ nếu cần thiết.
がいいにゅうよく
Tắm cho người bệnh ở tư thế nằm (thường áp dụng cho người bệnh nặng, không thể ngồi hoặc đứng).
Hán Việt: Ngọa Vị Nhập Dục
臥位入浴は、重度の寝たきりの利用者様に行われる特殊な入浴方法です。
Tắm nằm là một phương pháp tắm đặc biệt được thực hiện cho những người sử dụng dịch vụ bị nằm liệt giường nặng.
ほうしつ
Thăm phòng, ghé thăm phòng (của bệnh nhân, người được chăm sóc) để kiểm tra, hỗ trợ.
Hán Việt: Phỏng thất
夜間、定期的に患者様の部屋を訪室し、安否を確認します。
Vào ban đêm, tôi định kỳ thăm phòng bệnh nhân để xác nhận an toàn của họ.
ほしょく
Bữa ăn phụ, bữa ăn bổ sung (thường là giữa các bữa chính hoặc vào ban đêm để bổ sung dinh dưỡng, năng lượng).
Hán Việt: Bổ thực
夜間の低血糖予防のため、患者様に補食を提供しました。
Để phòng ngừa hạ đường huyết vào ban đêm, chúng tôi đã cung cấp bữa ăn phụ cho bệnh nhân.
ざいほじ
Duy trì tư thế ngồi, giữ vững tư thế ngồi (trong xe lăn hoặc trên ghế, nhằm mục đích ổn định và thoải mái).
Hán Việt: Tọa Vị Bảo Trì
車椅子での長時間の外出には、適切な座位保持が不可欠です。
Khi ra ngoài lâu bằng xe lăn, việc duy trì tư thế ngồi phù hợp là điều cần thiết.
ほよう
Nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng, phục hồi sức khỏe (thường là ở nơi có không khí trong lành, môi trường tốt).
Hán Việt: Bảo Dưỡng
公園での外気浴は、利用者の心身の保養になります。
Việc tắm nắng ngoài trời tại công viên giúp phục hồi sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần cho người sử dụng.
にょうい
Mót tiểu, cảm giác muốn đi tiểu
Hán Việt: Niệu ý
深夜2時にC様が**尿意**を訴えられ、ポータブルトイレにて排泄されました。
Lúc 2 giờ sáng, bệnh nhân C kêu mót tiểu và đã đi vệ sinh bằng bô di động.
けつい
Quyết ý, quyết tâm
Hán Việt: KẾT Ý
固い決意を胸に秘める。
Giữ kín quyết tâm sắt đá trong lòng.
しょうげん
Lời khai, làm chứng
Hán Việt: CHỨNG NGÔN
目撃者の証言。
Lời khai của nhân chứng.
てきせい
Thích tính, năng khiếu
Hán Việt: THÍCH TÍNH
職業の適性を調べる。
Kiểm tra năng khiếu nghề nghiệp.
ようせい
Yêu cầu, kiến nghị (trang trọng)
Hán Việt: YÊU THỈNH
政府に要請する。
Kiến nghị lên chính phủ.
しじ
Chi trì, ủng hộ
Hán Việt: CHI TRÌ
政党を支持する。
Ủng hộ đảng phái chính trị.
ぼうえい
Phòng vệ
Hán Việt: PHÒNG VỆ
国土を防衛する。
Phòng vệ lãnh thổ quốc gia.
ごえい
Hộ vệ
Hán Việt: HỘ VỆ
大統領を護衛する。
Hộ vệ tổng thống.
ぼうどう
Bạo động
Hán Việt: BẠO ĐỘNG
暴動が起きる。
Bạo động xảy ra.
ほしゅ
Bảo thủ, bảo trì
Hán Việt: BẢO THỦ
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
かんしゅう
Quán tập, tập tục
Hán Việt: QUÁN TẬP
古い慣習を破る。
Phá bỏ tập tục cũ.
ふうしゅう
Phong tập, phong tục
Hán Việt: PHONG TẬP
地方の風習。
Phong tục của địa phương.
じょうやく
Điều ước (quốc tế)
Hán Việt: ĐIỀU ƯỚC
平和条約を結ぶ。
Ký kết hiệp ước hòa bình.
きょうてい
Hiệp định
Hán Việt: HIỆP ĐỊNH
貿易協定。
Hiệp định thương mại.
ほうさく
Phương sách, biện pháp
Hán Việt: PHƯƠNG SÁCH
解決の方策を練る。
Hoạch định phương sách giải quyết.
せいさく
Chính sách
Hán Việt: CHÍNH SÁCH
外交政策。
Chính sách ngoại giao.
しょち
Xử trí, điều trị
Hán Việt: XỨ TRỊ
傷口を処置する。
Xử trí (băng bó) vết thương.
げんしょう
Giảm sút
Hán Việt: GIẢM THIỂU
人口が減少している。
Dân số đang giảm sút.
よくあつ
Đàn áp, kìm nén
Hán Việt: ỨC ÁP
感情を抑圧する。
Kìm nén cảm xúc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.