捻転
ねんてん
Xoắn (ví dụ: xoắn ruột, xoắn tinh hoàn); sự xoắn vặn.
Hán Việt: Niễn Chuyển
交通事故による強い衝撃で、患者は腸捻転を起こしていました。
Do va đập mạnh từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị xoắn ruột.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 55/105
ねんてん
Xoắn (ví dụ: xoắn ruột, xoắn tinh hoàn); sự xoắn vặn.
Hán Việt: Niễn Chuyển
交通事故による強い衝撃で、患者は腸捻転を起こしていました。
Do va đập mạnh từ tai nạn giao thông, bệnh nhân đã bị xoắn ruột.
ちはつせい
Tính chất khởi phát muộn, xuất hiện chậm (của triệu chứng, tác dụng phụ).
Hán Việt: Trì phát tính
まれに遅発性の重篤な副作用が報告されています。
Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng khởi phát muộn đã được báo cáo.
ちんせいさよう
Tác dụng an thần, tác dụng làm dịu (gây buồn ngủ, giảm kích động).
Hán Việt: Trấn tĩnh tác dụng
この薬には強い鎮静作用があるため、服用後の運転は控えてください。
Thuốc này có tác dụng an thần mạnh, vì vậy hãy kiêng lái xe sau khi dùng.
Hoại tử (tình trạng tế bào hoặc mô chết do bệnh lý, chấn thương, thiếu máu cục bộ...).
重度の開放骨折では、組織のネクローシスが懸念されます。
Trong trường hợp gãy xương hở nghiêm trọng, hoại tử mô là một mối lo ngại.
ふくくうきょう
Kính nội soi ổ bụng, nội soi ổ bụng (Laparoscope/Laparoscopy).
Hán Việt: Phúc khoang kính
腹腔鏡下手術は、従来の開腹手術に比べ患者の負担が少ない。
Phẫu thuật nội soi ổ bụng ít gây gánh nặng cho bệnh nhân hơn so với phẫu thuật mở bụng truyền thống.
きょくしょますい
Gây tê cục bộ, gây tê tại chỗ.
Hán Việt: Cục Sở Ma Túy
小さな切り傷の縫合には、局所麻酔が一般的に用いられる。
Để khâu vết rách nhỏ, gây tê cục bộ thường được sử dụng.
きゅうせいふくしょう
Bụng cấp tính, tình trạng đau bụng cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp (có thể là phẫu thuật).
Hán Việt: Cấp Tính Phúc Chứng
激しい腹痛を訴える患者が、急性腹症の疑いで緊急手術となった。
Bệnh nhân than phiền đau bụng dữ dội đã được phẫu thuật cấp cứu vì nghi ngờ bụng cấp tính.
せいふく
Nắn chỉnh, sắp xếp lại (xương gãy, trật khớp); sự nắn chỉnh.
Hán Việt: Chỉnh Phục
骨折の整復には、熟練した技術が必要だ。
Việc nắn chỉnh xương gãy đòi hỏi kỹ thuật lành nghề.
のういっけつ
Xuất huyết não (tình trạng mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não, thường do huyết áp cao hoặc chấn thương)
Hán Việt: Não Dật Huyết
重度の頭部外傷により、彼は脳溢血を起こし、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu nghiêm trọng, anh ấy bị xuất huyết não và cần phẫu thuật cấp cứu.
ふんしゅつ
Phun ra, trào ra (thường dùng cho máu, dịch, khí)
Hán Việt: Phún xuất
大動脈損傷により、大量の血液が勢いよく噴出していた。
Do tổn thương động mạch chủ, một lượng lớn máu đang phun ra dữ dội.
ふくざつこっせつ
Gãy xương phức tạp (gãy xương hở, gãy vụn, nhiều mảnh)
Hán Việt: Phức tạp cốt chiết
彼はバイク事故で右足に複雑骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở chân phải do tai nạn xe máy và cần phẫu thuật cấp cứu.
ちゅうすうしんけいけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
Hán Việt: Trung Khu Thần Kinh Hệ
この薬は中枢神経系に作用し、眠気やめまいを引き起こすことがあります。
Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.
にがたとうにょうびょう
Bệnh tiểu đường type 2, một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý đường (glucose), thường được chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đường huyết.
Hán Việt: Nhị Hình Đường Niệu Bệnh
彼の血液検査の結果、二型糖尿病と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu của anh ấy đã chẩn đoán anh ấy mắc bệnh tiểu đường type 2.
せっしゅれき
Tiền sử tiêm chủng; Lịch sử các loại vắc-xin đã được tiêm.
Hán Việt: TIẾP CHỦNG LỊCH
お子様の接種歴についてお伺いしてもよろしいでしょうか?
Tôi có thể hỏi về tiền sử tiêm chủng của cháu bé không ạ?
あっしょう
Vết thương do bị đè nén, vết thương dập nát, vết thương nghiền nát (Crush injury).
Hán Việt: Áp Thương
交通事故の被害者は、足に重度の圧創を負っていた。
Nạn nhân tai nạn giao thông bị vết thương dập nát nghiêm trọng ở chân.
ろれつがまわらない
Lời nói không rõ ràng, lắp bắp, nói ngọng (thường do bệnh lý hoặc say rượu)
Hán Việt: Lục Loát Bất Hồi (Không rõ lời)
患者さんは、昨夜からろれつが回らないと訴えています。
Bệnh nhân than phiền từ tối qua lời nói bị lắp bắp.
けっさん
Tổng phân tích tế bào máu (CBC - Complete Blood Count)
Hán Việt: Huyết toán
本日の検査では、血算に異常は見られませんでした。
Trong lần xét nghiệm hôm nay, không thấy bất thường nào trong tổng phân tích tế bào máu.
ねんまくそんしょう
Tổn thương niêm mạc, tổn thương màng nhầy
Hán Việt: Niêm Mạc Tổn Thương
事故による衝撃で、患者は口腔内に重度の粘膜損傷を負っていた。
Do chấn động từ vụ tai nạn, bệnh nhân bị tổn thương niêm mạc nghiêm trọng trong khoang miệng.
りかんりつ
Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ bị ảnh hưởng (bởi tác dụng phụ)
Hán Việt: Ly hoạn suất
この薬剤による重篤な副作用の罹患率は、非常に低いことがデータで示されています。
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc tác dụng phụ nghiêm trọng do loại thuốc này là rất thấp.
エーエスティー
Aspartate aminotransferase, một loại enzyme có trong gan, tim, cơ bắp. Nồng độ cao trong máu có thể chỉ ra tổn thương gan hoặc cơ tim. (Còn gọi là GOT).
ASTとALTの数値が高い場合、肝機能に異常がある可能性があります。
Nếu chỉ số AST và ALT cao, có thể có bất thường về chức năng gan.
エーエルティー
Alanine aminotransferase, một loại enzyme chủ yếu có trong gan. Nồng độ cao trong máu thường là dấu hiệu tổn thương gan. (Còn gọi là GPT).
ALTの数値が持続的に高い場合は、肝臓専門医の診察が必要です。
Nếu chỉ số ALT liên tục cao, cần phải thăm khám bác sĩ chuyên khoa gan.
さくらん
Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính).
Hán Việt: Thác Loạn
この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.
さいみんさよう
Tác dụng gây buồn ngủ, an thần, hoặc gây ngủ. (Trong ngữ cảnh tác dụng phụ, thường chỉ sự buồn ngủ quá mức hoặc cảm giác lơ mơ ngoài mong muốn).
Hán Việt: Thôi Miên Tác Dụng / Gây Ngủ Tác Dụng
このアレルギー薬は**催眠作用**が強いため、服用後は車の運転を避けてください。
Thuốc dị ứng này có **tác dụng gây buồn ngủ** mạnh, vì vậy hãy tránh lái xe sau khi dùng.
きゅうめいきゅうきゅう
Cấp cứu duy trì sự sống; cấp cứu y tế khẩn cấp
Hán Việt: Cứu mệnh cứu cấp
彼は救命救急センターに搬送された。
Anh ấy đã được chuyển đến trung tâm cấp cứu duy trì sự sống.
つる
Bị chuột rút, bị co cứng (cơ bắp)
Hán Việt: Loan
この利尿剤の副作用で、手足の筋肉が攣りやすくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu này có thể khiến cơ bắp tay chân dễ bị chuột rút.
れっきょ
Liệt kê, kể ra, liệt kê đầy đủ (các tác dụng phụ, v.v.)
Hán Việt: Liệt Cử
薬の副作用を**列挙**し、患者さんに説明してください。
Xin hãy **liệt kê** các tác dụng phụ của thuốc và giải thích cho bệnh nhân.
きっこうさよう
Tác dụng đối kháng, tác dụng đối nghịch (trong dược lý, hóa học).
Hán Việt: Kiết kháng tác dụng
この薬と別の薬を併用すると、互いに拮抗作用を起こし、効果が減弱する可能性があります。
Nếu dùng thuốc này cùng với thuốc khác, chúng có thể gây ra tác dụng đối kháng lẫn nhau, làm giảm hiệu quả.
やくざいたいせい
Kháng thuốc, đề kháng thuốc
Hán Việt: Dược Tế Nại Tính
不適切な抗生物質の使用は、薬剤耐性を引き起こし、治療を困難にする可能性があります。
Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể gây ra kháng thuốc và khiến việc điều trị trở nên khó khăn.
てんてきじょうちゅう
Truyền dịch tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền.
Hán Việt: Điểm Trích Tĩnh Chú
事故の患者には、まず点滴静注で輸液を行います。
Với bệnh nhân tai nạn, trước tiên chúng ta sẽ truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
くうきそくせん
Thuyên tắc khí, tắc mạch khí
Hán Việt: Không Khí Tắc Thuyên
大腿骨の骨折手術中に、空気塞栓のリスクがあるため慎重な処置が必要です。
Trong phẫu thuật gãy xương đùi, cần phải có biện pháp xử lý cẩn thận vì có nguy cơ thuyên tắc khí.
かんつうそう
Vết thương xuyên thấu / Vết thương xuyên thủng
Hán Việt: Quán Thông Sáng (Thương)
腹部の貫通創から内臓が露出しているため、緊急手術が必要です。
Do nội tạng bị lộ ra từ vết thương xuyên thấu ở bụng, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
いせんこう
Thủng dạ dày, thủng bao tử (một biến chứng/tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc).
Hán Việt: Vị Xuyên Khổng
この薬のまれな重篤な副作用として、胃穿孔のリスクがあります。
Một tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp của thuốc này là nguy cơ thủng dạ dày.
せじゅつ
Việc thực hiện phẫu thuật, thủ thuật y tế hoặc điều trị.
Hán Việt: Thi Thuật
脳外傷の患者に対し、医師は緊急の開頭施術を行った。
Đối với bệnh nhân chấn thương sọ não, bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật mở sọ cấp cứu.
いんないかんせん
Nhiễm trùng bệnh viện, nhiễm khuẩn bệnh viện (nhiễm trùng mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế)
Hán Việt: Viện nội cảm nhiễm
手術後の合併症として、院内感染のリスクが常に考慮される。
Rủi ro nhiễm trùng bệnh viện luôn được xem xét như một biến chứng sau phẫu thuật.
かんきのうていか
Suy giảm chức năng gan, giảm chức năng gan
Hán Việt: Can Cơ Năng Đê Hạ
この薬のまれな副作用として、肝機能低下が報告されています。定期的な血液検査が必要です。
Suy giảm chức năng gan được báo cáo là một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này. Cần xét nghiệm máu định kỳ.
Lipase (enzyme tiêu hóa chất béo, thường được xét nghiệm trong máu để chẩn đoán viêm tụy)
Hán Việt: Lipase
急性膵炎の診断のため、血液中のリパーゼ値を測定しました。
Để chẩn đoán viêm tụy cấp, chúng tôi đã đo nồng độ lipase trong máu.
せんざいてき
Tiềm ẩn, tiềm tàng, có tiềm năng (chưa biểu hiện)
Hán Việt: Tiềm Tại Đích
この薬には、稀に潜在的な肝機能障害のリスクがあります。
Thuốc này có nguy cơ tiềm ẩn gây rối loạn chức năng gan, dù hiếm gặp.
はっせいひんど
Tần suất xuất hiện, tỉ lệ xảy ra
Hán Việt: Phát Sinh Tần Độ
この副作用の発生頻度は非常に低く、1万人に1人程度です。
Tần suất xuất hiện tác dụng phụ này rất thấp, chỉ khoảng 1 trên 10.000 người.
ないぶんぴつ
Nội tiết; Hệ nội tiết
Hán Việt: Nội phân tiết
血液検査で内分泌系の異常がないかを確認しました。
Chúng tôi đã kiểm tra xem có bất thường nào trong hệ nội tiết qua xét nghiệm máu.
Phẫu thuật nội soi ổ bụng; Phương pháp phẫu thuật nội soi (laparoscopy).
患者の状態が安定しているため、開腹ではなくラパロスコピーで手術を行うことになった。
Vì tình trạng bệnh nhân ổn định nên quyết định phẫu thuật bằng phương pháp nội soi thay vì mở bụng.
ぜんしんますい
Gây mê toàn thân (phương pháp gây mê làm mất ý thức và cảm giác đau của toàn bộ cơ thể trong phẫu thuật)
Hán Việt: Toàn Thân Ma Túy
患者は緊急手術のため、全身麻酔をかけられた。
Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân để phẫu thuật cấp cứu.
せいめいいじ
Duy trì sự sống (các biện pháp y tế để đảm bảo các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn của bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch)
Hán Việt: Sinh Mệnh Duy Trì
重体患者は集中治療室で生命維持装置につながれた。
Bệnh nhân nguy kịch đã được nối với thiết bị duy trì sự sống trong phòng chăm sóc đặc biệt.
あくせいしゅよう
Khối u ác tính; ung thư. Sự phát triển bất thường của tế bào có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, một số dấu ấn ung thư (tumor markers) có thể được kiểm tra để phát hiện hoặc theo dõi.
Hán Việt: Ác tính thũng dương (Khối u ác tính)
血液検査で腫瘍マーカーの上昇が見られ、悪性腫瘍の可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu ấn ung thư tăng cao, và khả năng có khối u ác tính đã được chỉ ra.
りんげるえき
Dung dịch Ringer (dung dịch truyền tĩnh mạch dùng trong y tế để bổ sung dịch và điện giải).
Hán Việt: Ringer Dịch (hoặc Dung dịch Ringer)
事故で出血量が多かったため、緊急でリンゲル液の点滴を開始した。
Vì mất nhiều máu do tai nạn, chúng tôi đã khẩn cấp bắt đầu truyền dịch Ringer.
さほうへんい
Chuyển trái (trong xét nghiệm công thức bạch cầu, chỉ sự tăng bạch cầu non chưa trưởng thành, thường gặp trong nhiễm trùng cấp tính)
Hán Việt: TẢ PHƯƠNG THIÊN VỊ
血液検査の結果、白血球の左方偏位が認められましたので、感染症の可能性があります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có sự chuyển trái của bạch cầu, nên có khả năng bị nhiễm trùng.
りんかいち
Giá trị tới hạn, ngưỡng tới hạn, giá trị nguy kịch (mức độ mà vượt qua đó sẽ có nguy cơ nghiêm trọng)
Hán Việt: Lâm giới trị
血糖値が臨界値を超えた場合、直ちに医療介入が必要です。
Nếu chỉ số đường huyết vượt quá giá trị tới hạn, cần can thiệp y tế ngay lập tức.
びょうたい
Bệnh trạng, tình trạng bệnh lý (trạng thái hoặc diễn biến của một bệnh)
Hán Việt: Bệnh thái
医師は血液検査の結果から患者の病態を総合的に評価した。
Bác sĩ đã đánh giá tổng thể bệnh trạng của bệnh nhân từ kết quả xét nghiệm máu.
かびんはんのう
Phản ứng quá mẫn, phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Hán Việt: Quá Mẫn Phản Ứng
この薬で過敏反応が出た場合は、直ちに使用を中止し医師にご相談ください。
Nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn với thuốc này, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
きどう
Đường hô hấp, đường khí quản
Hán Việt: Khí đạo
意識のない患者には、まず気道確保が重要だ。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh, việc đảm bảo đường hô hấp là quan trọng hàng đầu.
ろれつ
Sự nói lắp bắp, nói ngọng, nói không rõ ràng (thường dùng trong ロレツが回らない - nói líu lưỡi)
Hán Việt: Lữ Luật
この薬の副作用で、ロレツが回らなくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể khiến bạn bị nói líu lưỡi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.