Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 53/105

中枢神経

ちゅうすうしんけい

Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).

Hán Việt: Trung Xu Thần Kinh

事故による頭部外傷で、中枢神経に重篤な損傷が疑われる。

Do chấn thương đầu từ tai nạn, nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.

マーカー

Chỉ dấu sinh học, dấu hiệu (đặc biệt trong y tế), chất chỉ điểm

Hán Việt: (Từ ngoại lai)

血液検査で腫瘍マーカーの数値が高いと、がんの可能性が疑われます。

Nếu chỉ số chỉ dấu ung thư cao trong xét nghiệm máu, có khả năng bị nghi ngờ ung thư.

膿瘍

のうよう

Áp xe; Bọc mủ

Hán Việt: Nông Dạng

外傷後に適切な処置を怠ると、膿瘍が発生することがある。

Nếu bỏ qua việc xử lý đúng cách sau chấn thương, áp xe có thể phát sinh.

全身症状

ぜんしんしょうじょう

Triệu chứng toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một bộ phận cụ thể)

Hán Việt: Toàn Thân Triệu Chứng

この治療薬は、稀に発熱や倦怠感といった全身症状を引き起こすことがあります。

Thuốc điều trị này, hiếm khi có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.

膨満感

ぼうまんかん

Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, căng tức bụng (bloating, fullness).

Hán Việt: Bành mãn cảm

薬の副作用で、軽い膨満感を感じることがあります。

Do tác dụng phụ của thuốc, bạn có thể cảm thấy hơi chướng bụng.

歩行障害

ほこうしょうがい

Rối loạn dáng đi, khó khăn khi đi lại, suy giảm khả năng đi lại bình thường (do tổn thương thần kinh, cơ bắp hoặc xương khớp).

Hán Việt: Bộ hành chướng ngại

一部の抗がん剤は、副作用として歩行障害を引き起こすことがあります。

Một số loại thuốc chống ung thư có thể gây ra rối loạn dáng đi như một tác dụng phụ.

好中球

こうちゅうきゅう

Bạch cầu trung tính (một loại bạch cầu, quan trọng trong hệ miễn dịch, thường được đo trong xét nghiệm công thức máu).

Hán Việt: Hảo trung cầu

好中球の増加は、細菌感染の兆候である可能性があります。

Sự gia tăng bạch cầu trung tính có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn.

総ビリルビン

そうビリルビン

Bilirubin toàn phần (chỉ số xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan và tình trạng vàng da)

Hán Việt: Tổng Bilirubin

肝機能検査の結果、総ビリルビンの数値が基準値よりやや高めでした。

Kết quả xét nghiệm chức năng gan cho thấy chỉ số Bilirubin toàn phần hơi cao hơn giá trị tiêu chuẩn.

無月経

むげっけい

Vô kinh, mất kinh nguyệt (không có kinh nguyệt)

Hán Việt: Vô nguyệt kinh

特定の抗精神病薬の服用により、無月経となる副作用が報告されています。

Đã có báo cáo về tác dụng phụ vô kinh do sử dụng một số loại thuốc chống loạn thần.

朦朧とする

もうろうとする

Trở nên lơ mơ, mơ màng, uể oải, mất tỉnh táo; trạng thái ý thức không rõ ràng.

Hán Việt: Mông Lung

この抗アレルギー薬の副作用で、意識が朦朧とすることがあります。

Tác dụng phụ của thuốc chống dị ứng này có thể khiến bạn cảm thấy lơ mơ, mất tỉnh táo.

機能低下

きのうていか

Suy giảm chức năng (của cơ quan, hệ thống); giảm sút hiệu suất

Hán Việt: Cơ năng đê hạ / Giảm chức năng

この薬の長期服用は、肝機能低下を引き起こす可能性があります。

Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây suy giảm chức năng gan.

発現率

はつげんりつ

Tỷ lệ xuất hiện, tỷ lệ phát sinh (của một hiện tượng, đặc biệt là tác dụng phụ hoặc bệnh).

Hán Việt: Phát Hiện Suất

この副作用の発現率は非常に低いですが、念のため注意が必要です。

Tỷ lệ xuất hiện của tác dụng phụ này rất thấp, nhưng cần thận trọng để đề phòng.

末梢

まっしょう

Ngoại vi, đầu mút (của dây thần kinh, mạch máu, v.v.), phần rìa, phần nhỏ

Hán Việt: Mạt Tiêu

重度の外傷患者の場合、末梢の血流状態を常に監視する必要がある。

Trong trường hợp bệnh nhân chấn thương nặng, cần phải liên tục giám sát tình trạng lưu thông máu ngoại vi.

レム睡眠行動障害

レムすいみんこうどうしょうがい

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD).

Hán Việt: (REM) Thụy miên hành động chướng ngại

一部の抗うつ薬は、レム睡眠行動障害のリスクを高める可能性があります。

Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hành vi giấc ngủ REM.

副作用発現率

ふくさようはつげんりつ

Tỷ lệ xuất hiện/tỷ lệ mắc tác dụng phụ.

Hán Việt: Phó tác dụng phát hiện suất

この薬の最も一般的な副作用発現率は、吐き気で約10%です。

Tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc này là buồn nôn, khoảng 10%.

結紮

けっさつ

Thắt (mạch máu, ống dẫn), buộc, thắt nút (trong phẫu thuật)

Hán Việt: Kết Trát

大量出血のため、損傷した血管を緊急で結紮する必要がある。

Do mất máu nhiều, cần khẩn cấp thắt (buộc) mạch máu bị tổn thương.

帯下

おりもの

Khí hư, dịch tiết âm đạo

Hán Việt: Đới Hạ

おりものの色や量に変化はありましたか?

Khí hư có thay đổi về màu sắc hay lượng không?

鼻汁

びじゅう

Nước mũi, dịch mũi

Hán Việt: Tị trấp

鼻汁の色や粘り気はいかがですか?

Màu sắc và độ đặc của dịch mũi thế nào ạ?

落屑

らくせつ

Bong tróc da, tróc vảy da (hiện tượng lớp da chết bong ra, thường là tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc bệnh lý da liễu).

Hán Việt: Lạc Tiết

この薬剤の副作用として、重度の皮膚の落屑が報告されています。

Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng bong tróc da nghiêm trọng đã được báo cáo.

救命処置

きゅうめいしょち

Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch).

Hán Việt: Cứu Mệnh Xứ Trí

事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。

Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.

呼吸停止

こきゅうていし

Ngừng thở, ngưng hô hấp

Hán Việt: Hô Hấp Đình Chỉ

患者が突如呼吸停止に陥り、医師団が緊急処置にあたった。

Bệnh nhân đột ngột ngừng thở, đội ngũ bác sĩ đã tiến hành cấp cứu khẩn cấp.

創傷縫合

そうしょうほうごう

Khâu vết thương

Hán Việt: Sáng Thương Phùng Hợp

顔面に深い裂傷があり、医師は丁寧に創傷縫合を行った。

Có một vết rách sâu ở mặt, bác sĩ đã tiến hành khâu vết thương một cách cẩn thận.

外傷性脳損傷

がいしょうせいのうそんしょう

Chấn thương sọ não (do ngoại lực)

Hán Việt: Ngoại Thương Tính Não Tổn Thương

彼はバイク事故で重度の外傷性脳損傷を負い、緊急手術が必要となった。

Anh ấy bị chấn thương sọ não nghiêm trọng trong tai nạn xe máy và cần phải phẫu thuật cấp cứu.

レチクル

Hồng cầu lưới (Reticulocyte). Hồng cầu chưa trưởng thành, chỉ số quan trọng đánh giá chức năng tủy xương.

貧血の患者では、レチクル数の増加が骨髄の反応を示します。

Ở bệnh nhân thiếu máu, sự gia tăng số lượng hồng cầu lưới cho thấy phản ứng của tủy xương.

薬液

やくえき

Dung dịch thuốc, dung dịch y tế, dung dịch có hoạt chất

Hán Việt: Dược dịch

手術前に術野を清潔にするため、適切な薬液で消毒を行う。

Trước khi phẫu thuật, tiến hành sát trùng bằng dung dịch y tế phù hợp để làm sạch vùng mổ.

非可逆的

ひかぎゃくてき

Không thể đảo ngược, vĩnh viễn

Hán Việt: Phi khả nghịch đích

この薬の副作用で、非可逆的な腎機能障害が起こる可能性があります。

Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây tổn thương chức năng thận không thể hồi phục.

紅斑

こうはん

Ban đỏ, mẩn đỏ (trên da do viêm hoặc giãn mạch)

Hán Việt: Hồng Ban

薬の服用後に全身に紅斑が現れたため、すぐに受診しました。

Vì xuất hiện ban đỏ toàn thân sau khi uống thuốc, tôi đã đi khám ngay lập tức.

肋骨骨折

ろっこつこっせつ

Gãy xương sườn

Hán Việt: Lặc Cốt Cốt Triết

交通事故で複数の肋骨骨折を負い、緊急手術が必要となった。

Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị gãy nhiều xương sườn và cần phẫu thuật cấp cứu.

避妊

ひにん

Tránh thai, ngừa thai (Contraception).

Hán Việt: Tị nhâm

現在、何らかの避妊法を実践されていますか?

Hiện tại, ông/bà có đang áp dụng phương pháp tránh thai nào không?

脳外科

のうげか

Khoa phẫu thuật thần kinh, khoa ngoại thần kinh; bác sĩ phẫu thuật thần kinh

Hán Việt: Não Ngoại Khoa

事故の患者はすぐに脳外科に運ばれ、緊急手術が検討された。

Bệnh nhân tai nạn ngay lập tức được chuyển đến khoa phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật cấp cứu được xem xét.

電解質異常

でんかいしついじょう

Rối loạn điện giải (mất cân bằng các chất điện giải như Natri, Kali, Clo trong máu)

Hán Việt: Điện giải chất dị thường

嘔吐と下痢が続き、電解質異常で入院することになりました。

Tình trạng nôn mửa và tiêu chảy kéo dài dẫn đến rối loạn điện giải và phải nhập viện.

心肺停止

しんぱいていし

Ngừng tim phổi, ngưng tuần hoàn hô hấp.

Hán Việt: Tâm Phế Đình Chỉ

搬送された患者は、病院到着時にはすでに心肺停止の状態だった。

Bệnh nhân được đưa đến, khi đến bệnh viện đã trong tình trạng ngừng tim phổi.

視覚障害

しかくしょうがい

Rối loạn thị giác, suy giảm thị lực, mù lòa.

Hán Việt: Thị giác chướng ngại

この薬の副作用として、かすみ目や視覚障害が現れることがあります。

Là tác dụng phụ của thuốc này, có thể xuất hiện mắt mờ hoặc rối loạn thị giác.

薬剤性過敏症症候群

やくざいせいかびんしょうしょうこうぐん

Hội chứng quá mẫn cảm do thuốc (DIHS - Drug-induced Hypersensitivity Syndrome)

Hán Việt: Dược tễ tính quá mẫn chứng chứng hậu quần

まれに薬剤性過敏症症候群という重篤な副作用が報告されています。

Hiếm khi, một tác dụng phụ nghiêm trọng gọi là hội chứng quá mẫn cảm do thuốc đã được báo cáo.

脂血症

しけつしょう

Rối loạn lipid máu, mỡ máu cao (Dyslipidemia)

Hán Việt: Chi Huyết Chứng

血液検査の結果、脂血症と診断され、食事療法が指導されました。

Kết quả xét nghiệm máu chẩn đoán rối loạn lipid máu, và chế độ ăn uống đã được chỉ định.

血管縫合

けっかんほうごう

Khâu mạch máu, nối mạch máu

Hán Việt: Huyết Quản Phùng Hợp

事故で損傷した血管の止血と血管縫合が最優先された。

Việc cầm máu và khâu mạch máu bị tổn thương do tai nạn được ưu tiên hàng đầu.

頸椎損傷

けいついそんしょう

Chấn thương cột sống cổ, tổn thương đốt sống cổ

Hán Việt: Cảnh Chuy Tôn Thương

交通事故で頸椎損傷の疑いがある患者は、慎重に搬送する必要がある。

Bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống cổ do tai nạn giao thông cần được vận chuyển cẩn thận.

酵素

こうそ

Enzyme (chất xúc tác sinh học)

Hán Việt: Hiếu tố / Enzyme

血液中の特定の酵素レベルは、臓器の損傷を示す指標となります。

Mức độ enzyme cụ thể trong máu là một chỉ số cho thấy tổn thương nội tạng.

抗体

こうたい

Kháng thể (protein miễn dịch)

Hán Việt: Kháng thể

ウイルス感染の有無を調べるために、血液中の抗体を検査します。

Để kiểm tra có nhiễm virus hay không, sẽ xét nghiệm kháng thể trong máu.

個体差

こたいさ

Sự khác biệt cá thể; biến thiên cá nhân

Hán Việt: Cá thể sai

薬の効果や血液検査の結果は、個体差によって大きく異なることがあります。

Hiệu quả của thuốc và kết quả xét nghiệm máu có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào sự khác biệt cá thể.

鎮痛

ちんつう

Giảm đau, trấn thống (Analgesia, pain relief)

Hán Việt: Trấn Thống

事故で負傷した患者に対し、まず鎮痛処置が施された。

Đối với bệnh nhân bị thương do tai nạn, biện pháp giảm đau được thực hiện trước tiên.

無症状

むしょうじょう

Không có triệu chứng, vô triệu chứng

Hán Việt: Vô triệu trạng (Không có triệu chứng)

彼は無症状でしたが、定期健康診断の血液検査で異常が見つかりました。

Anh ấy không có triệu chứng gì, nhưng qua xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe định kỳ đã phát hiện ra bất thường.

抗生物質

こうせいぶっしつ

Kháng sinh

Hán Việt: Kháng Sinh Vật Chất

抗生物質に対するアレルギーはありますか?

Anh/Chị có bị dị ứng với thuốc kháng sinh không?

対症療法

たいしょうりょうほう

Điều trị triệu chứng (phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh mà không chữa nguyên nhân gốc rễ)

Hán Việt: Đối Chứng Liệu Pháp

インフルエンザの治療は、主に発熱や関節痛に対する対症療法が行われます。

Việc điều trị cúm chủ yếu là điều trị triệu chứng đối với sốt và đau khớp.

麻酔薬

ますいやく

Thuốc gây mê/tê (Anesthetic drug)

Hán Việt: Ma Tuý Dược

手術に先立ち、患者には適切な麻酔薬が投与された。

Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được dùng thuốc gây mê phù hợp.

創部

そうぶ

Vùng vết thương, vị trí tổn thương (Wound site/area)

Hán Việt: Sáng Bộ

医師は創部を丁寧に洗浄し、異物の有無を確認した。

Bác sĩ đã cẩn thận rửa sạch vùng vết thương và kiểm tra xem có dị vật hay không.

観血的

かんけつてき

(Y học) Có tính xâm lấn, gây chảy máu; (phẫu thuật) mổ mở.

Hán Việt: Quan Huyết Đích

医師は患者の腹部外傷に対し、観血的処置が必要だと判断した。

Bác sĩ đã phán đoán rằng cần phải có thủ thuật mổ mở (xâm lấn) đối với chấn thương bụng của bệnh nhân.

喀血

かっけつ

Ho ra máu (thường là máu từ đường hô hấp như phổi, phế quản).

Hán Việt: Khái Huyết

交通事故の被害者が救急搬送され、喀血の症状が見られた。

Nạn nhân tai nạn giao thông được đưa đến bệnh viện cấp cứu, có triệu chứng ho ra máu.

難病

なんびょう

Bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo, bệnh khó chữa.

Hán Việt: NẠN BỆNH

ご家族に難病の患者さんはいらっしゃいますか。

Trong gia đình anh/chị có bệnh nhân nào mắc bệnh nan y không?

ひび

Vết nứt nhỏ, vết rạn (đặc biệt là rạn xương, nứt xương)

Hán Việt: Khách

彼は事故で腕の骨に罅が入った。

Anh ấy bị rạn xương cánh tay do tai nạn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...