試運転
しうんてん
Vận hành thử, chạy thử, chạy thử nghiệm (trial run, pilot operation, test run).
Hán Việt: Thí Vận Chuyển
システムの最終的な試運転を経て、来週から本稼働に入ります。
Sau khi chạy thử hệ thống lần cuối, chúng tôi sẽ đi vào vận hành chính thức từ tuần tới.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 43/105
しうんてん
Vận hành thử, chạy thử, chạy thử nghiệm (trial run, pilot operation, test run).
Hán Việt: Thí Vận Chuyển
システムの最終的な試運転を経て、来週から本稼働に入ります。
Sau khi chạy thử hệ thống lần cuối, chúng tôi sẽ đi vào vận hành chính thức từ tuần tới.
Kho lưu trữ (mã nguồn, tài liệu dự án), kho chứa
Hán Việt: -
プロジェクトの引き継ぎには、最新のソースコードが格納されたリポジトリへのアクセス権が必要です。
Để bàn giao dự án, cần có quyền truy cập vào kho lưu trữ chứa mã nguồn mới nhất.
けいび
Nhẹ, nhỏ, không đáng kể (mức độ, thiệt hại, lỗi...).
Hán Việt: Khinh Vi
発見されたバグは軽微なもので、リリースには影響しません。
Lỗi được tìm thấy là nhẹ, không ảnh hưởng đến việc release.
ざんぞんバグ
Lỗi còn tồn đọng; lỗi sót lại (trong phần mềm)
Hán Việt: Tàn Tồn (Bug)
引き渡し時に、全ての残存バグを顧客に共有し、対応方針を合意しました。
Tại thời điểm bàn giao, chúng tôi đã chia sẻ tất cả các lỗi còn tồn đọng với khách hàng và thống nhất phương án xử lý.
うめこむ
Nhúng vào, lồng vào, chèn vào, tích hợp (ví dụ: nhúng code, nhúng dữ liệu, nhúng thành phần).
Hán Việt: Mai nhập
設計書には、このモジュールを既存のシステムにどのように埋め込むか詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế đã mô tả chi tiết cách nhúng module này vào hệ thống hiện có.
よこてんかい
Triển khai ngang; áp dụng giải pháp, kiến thức, hoặc kinh nghiệm từ một dự án/mô-đun này sang các dự án/mô-đun tương tự khác.
Hán Việt: Hoành triển khai
この課題の解決策は、他の類似システムにも横展開できる可能性があります。
Giải pháp cho vấn đề này có khả năng được triển khai ngang sang các hệ thống tương tự khác.
よりょく
Năng lực còn lại, sức lực còn lại, thời gian rảnh, khả năng đáp ứng thêm công việc.
Hán Việt: Dư lực
現状では、この追加タスクに対応する余力はありません。
Với tình hình hiện tại, không có đủ năng lực để xử lý tác vụ bổ sung này.
Phương thức (trong lập trình hướng đối tượng); phương pháp, cách thức.
Hán Việt: (Không có Hán Việt)
このクラスには、データを取得する`メソッド`を定義します。
Trong class này, chúng ta sẽ định nghĩa `phương thức` để lấy dữ liệu.
にじゅうきどう
Khởi động kép, khởi động hai lần (một ứng dụng/tiến trình chạy nhiều hơn một instance).
Hán Việt: Nhị Trọng Khởi Động
サーバーでアプリケーションが二重起動しているため、リソースを圧迫しています。
Do ứng dụng đang chạy khởi động kép trên server nên nó đang chiếm dụng tài nguyên.
Điểm vào; Điểm khởi đầu (của chương trình, chức năng, luồng xử lý)
Hán Việt: n/a
システム設計書で、各サブシステムの主要なエントリーポイントを定義します。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, chúng ta định nghĩa các điểm vào chính của từng hệ thống con.
オフショアかいはつ
Phát triển phần mềm thuê ngoài (offshore), phát triển dự án ở nước ngoài.
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
今回のプロジェクトは、オフショア開発チームとの連携が成功の鍵でした。
Dự án lần này, sự phối hợp với đội ngũ phát triển offshore là chìa khóa thành công.
Hệ thống tại chỗ, cài đặt và vận hành trên máy chủ vật lý của chính công ty (trái ngược với Cloud).
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
既存のオンプレミスシステムからクラウドへの移行計画を立てています。
Chúng tôi đang lập kế hoạch di chuyển hệ thống on-premise hiện có lên đám mây.
オブジェクトしこう
Lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming - OOP).
Hán Việt: Hướng đối tượng
このシステムの設計は、オブジェクト指向の原則に基づいて行われています。
Thiết kế của hệ thống này được thực hiện dựa trên các nguyên tắc của lập trình hướng đối tượng.
Mã nguồn mở.
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
弊社では、コスト削減のため、積極的にオープンソースソフトウェアを導入しています。
Công ty chúng tôi tích cực triển khai phần mềm mã nguồn mở để giảm chi phí.
Quyền sở hữu, tinh thần trách nhiệm, làm chủ công việc.
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
新任のプロジェクトマネージャーには、強いオーナーシップが求められます。
Người quản lý dự án mới được yêu cầu có tinh thần trách nhiệm cao (tinh thần làm chủ).
かだいかんりひょう
Bảng quản lý vấn đề/công việc; Sổ theo dõi vấn đề
Hán Việt: Khóa Đề Quản Lý Biểu
引き継ぎの際、未解決の課題が残らないよう、課題管理表を丁寧に確認しました。
Khi bàn giao, chúng tôi đã kiểm tra kỹ bảng quản lý vấn đề để đảm bảo không còn vấn đề nào chưa được giải quyết.
ふせいごう
Không nhất quán, không đồng bộ, không khớp. Inconsistency, mismatch, discrepancy.
Hán Việt: Bất Chỉnh Hợp
データベースとキャッシュの間でデータに不整合が発生し、バグの原因となっています。
Đã xảy ra tình trạng dữ liệu không nhất quán giữa cơ sở dữ liệu và bộ nhớ đệm, gây ra lỗi.
ひようたいこうか
Hiệu quả chi phí, tỷ lệ chi phí-hiệu quả, ROI (Return on Investment).
Hán Việt: Phí Dụng Đối Hiệu Quả
この新システムの導入は、長期的に見て費用対効果が高いと判断されました。
Việc triển khai hệ thống mới này được đánh giá là có hiệu quả chi phí cao về lâu dài.
すいいず
Biểu đồ chuyển trạng thái, Biểu đồ luân chuyển trạng thái (State Transition Diagram).
Hán Việt: Suy Di Đồ
システムの振る舞いを明確にするために、この機能の推移図を作成してください。
Để làm rõ hành vi của hệ thống, hãy tạo biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng này.
そうごうんようせい
Khả năng tương tác / Tính tương thích (khả năng các hệ thống, ứng dụng hoặc thành phần khác nhau có thể hoạt động cùng nhau và trao đổi dữ liệu)
Hán Việt: Tương Hỗ Vận Dụng Tính
新しいサービスを導入する際は、既存システムとの相互運用性を考慮する必要があります。
Khi triển khai dịch vụ mới, cần xem xét tính tương tác với các hệ thống hiện có.
むげんループ
Vòng lặp vô hạn (trong lập trình, khi chương trình thực hiện một khối lệnh lặp đi lặp lại không ngừng).
Hán Việt: Vô Hạn Loop
テスト中に無限ループが発生し、アプリケーションがフリーズしてしまいました。
Trong quá trình kiểm thử, một vòng lặp vô hạn đã xảy ra và ứng dụng bị treo.
Lỗi hồi quy (một lỗi phát sinh khi thay đổi hoặc bổ sung code mới làm hỏng tính năng đã hoạt động đúng trước đó).
Hán Việt: (Không có Hán Việt)
新しい機能を追加したら、既存のログイン機能でデグレが発生してしまいました。
Khi thêm tính năng mới, đã xảy ra lỗi hồi quy ở chức năng đăng nhập hiện có.
へいれつしょり
Xử lý song song, xử lý đồng thời
Hán Việt: Tịnh Liệt Xử Lý
システム設計では、パフォーマンス向上のため並列処理の導入を検討しました。
Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đã xem xét việc áp dụng xử lý song song để cải thiện hiệu suất.
さいしゅうしょうにん
Phê duyệt cuối cùng, chấp thuận cuối cùng (đối với một dự án, tài liệu, hoặc giai đoạn công việc).
Hán Việt: Tối chung thừa nhận
最終承認をもって、このプロジェクトは正式に完了となります。
Với sự phê duyệt cuối cùng, dự án này sẽ chính thức hoàn thành.
Thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement), một bản hợp đồng mô tả mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết với khách hàng.
Hán Việt: (Không có Hán Việt tương đương)
運用開始前に、顧客とサービスレベルアグリーメントを締結しました。
Trước khi bắt đầu vận hành, chúng tôi đã ký kết Thỏa thuận cấp độ dịch vụ với khách hàng.
もうらする
Bao quát, bao gồm toàn bộ, trải rộng khắp
Hán Việt: Võng La
この設計書は、全てのユースケースを網羅するように作成されています。
Tài liệu thiết kế này được tạo ra để bao quát tất cả các trường hợp sử dụng.
Đánh giá mã nguồn, xem xét mã (Code Review)
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, là từ mượn)
今朝、〇〇さんのコードレビューが完了しました。
Sáng nay, việc đánh giá mã nguồn của anh/chị OOO đã hoàn thành.
Giao diện (trong IT: giao diện người dùng, giao diện lập trình ứng dụng, giao diện module, điểm kết nối giữa các thành phần).
Hán Việt: N/A
システム設計書には、各モジュールのインタフェース仕様を明確に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả rõ ràng đặc tả giao diện của từng module.
てづまり
Bế tắc, tắc nghẽn, không có bước đi tiếp theo, không còn cách nào để tiến hành (deadlock, stuck, impasse).
Hán Việt: Thủ Cật
開発途中で技術的な手詰まりに直面し、一時的に作業が中断しました。
Trong quá trình phát triển, chúng tôi đã gặp phải bế tắc về mặt kỹ thuật, và công việc tạm thời bị gián đoạn.
けんげんいじょう
Sự ủy quyền, chuyển giao quyền hạn/quyền truy cập.
Hán Việt: Quyền Hạn Ủy Nhượng / Quyền Hạn Ủy Giao
システムの引き継ぎに伴い、データベースへのアクセス権限委譲が必要です。
Cùng với việc bàn giao hệ thống, cần phải chuyển giao quyền hạn truy cập vào cơ sở dữ liệu.
えいぞくか
Sự duy trì (dữ liệu); sự bền vững (của dữ liệu, đối tượng); persistence.
Hán Việt: Vĩnh tục hóa
オブジェクトの永続化メカニズムは、設計ドキュメントの重要な項目です。
Cơ chế duy trì đối tượng là một mục quan trọng trong tài liệu thiết kế.
りゅうよう
Tái sử dụng, dùng lại (thường là một cách đã được thay đổi hoặc trong ngữ cảnh khác); biển thủ (nghĩa tiêu cực, nhưng trong IT thường là tái sử dụng)
Hán Việt: Lưu dụng
既存の認証モジュールを流用することで、開発コストを削減できます。
Bằng cách tái sử dụng module xác thực hiện có, chúng ta có thể giảm chi phí phát triển.
おとしこむ
Triển khai, đưa vào thực tế, tích hợp, cài đặt (một ý tưởng, thiết kế, chức năng vào hệ thống/sản phẩm)
Hán Việt: LẠC ĐIỀM (ghép chữ)
新しいデザイン案をUIに落とし込む作業を進めています。
Tôi đang tiến hành triển khai bản thiết kế mới vào UI.
むていし
Không ngừng, không gián đoạn, hoạt động liên tục (non-stop operation)
Hán Việt: Vô Đình Chỉ
本システムは、無停止でのサービス提供を目標として設計されています。
Hệ thống này được thiết kế với mục tiêu cung cấp dịch vụ không ngừng nghỉ.
ぬるぽ
Lỗi con trỏ rỗng (Null Pointer Exception)
サーバログを確認したら、またヌルポが出ていた。
Khi kiểm tra log server, lại thấy lỗi null pointer exception.
ルートけんげん
Quyền hạn cao nhất trong hệ điều hành (thường là Linux/Unix), có thể thực hiện mọi thao tác.
Hán Việt: Quyền hạn Root
システムの引き継ぎでは、ルート権限の管理方法を明確にする必要があります。
Trong quá trình bàn giao hệ thống, cần làm rõ phương pháp quản lý quyền Root.
ごかんせい
Tính tương thích, khả năng tương thích. Khả năng hoạt động cùng nhau của các hệ thống, phần mềm, phần cứng.
Hán Việt: Hỗ hoán tính
新しいシステムを導入する際、既存のデータとの互換性を確保することが重要です。
Khi triển khai hệ thống mới, việc đảm bảo tính tương thích với dữ liệu hiện có là rất quan trọng.
しょうがいぶんせき
Phân tích sự cố, phân tích lỗi, phân tích nguyên nhân gây ra sự cố/lỗi hệ thống.
Hán Việt: Chướng Ngại Phân Tích
サーバーがダウンしたため、迅速な障害分析が求められています。
Server đã bị sập nên việc phân tích sự cố nhanh chóng đang được yêu cầu.
ひもづけ
Sự liên kết, sự gán ghép, sự ràng buộc (dữ liệu, chức năng, tài khoản).
Hán Việt: Nữu Phó/Phụ
ユーザーと役割の紐付けロジックを設計書に明記する。
Ghi rõ ràng logic liên kết giữa người dùng và vai trò trong tài liệu thiết kế.
そつうかくにん
Xác nhận kết nối/giao tiếp (trong hệ thống, mạng lưới). Kiểm tra xem các thành phần có thể giao tiếp với nhau bình thường không.
Hán Việt: Sơ Thông Xác Nhận
プロジェクトの引き継ぎ前に、サーバー間の疎通確認を徹底的に行いましょう。
Trước khi bàn giao dự án, hãy tiến hành kiểm tra kết nối giữa các server một cách kỹ lưỡng.
ログかんし
Giám sát nhật ký hệ thống, theo dõi log (để phát hiện bất thường, lỗi, hoặc xác minh hoạt động của hệ thống).
Hán Việt: (Log) Giám Thị
バグ修正後のサーバーの挙動を把握するため、**ログ監視**を強化しています。
Chúng tôi đang tăng cường **giám sát log** để nắm bắt hành vi của server sau khi sửa lỗi.
けいとう
Hệ thống, dòng (họ, phái), chuỗi, phân loại
Hán Việt: Hệ thống
システム設計書には、全体の系統を明確に示す系統図を含めるべきだ。
Tài liệu thiết kế hệ thống nên bao gồm sơ đồ hệ thống để thể hiện rõ ràng hệ thống tổng thể.
みえるか
Trực quan hóa, hiển thị rõ ràng, làm cho dễ thấy, minh bạch hóa.
Hán Việt: Kiến Hóa (trực quan hóa)
プロジェクトの進捗状況を見える化することで、チーム全体の認識を合わせます。
Bằng cách trực quan hóa tình hình tiến độ dự án, chúng tôi thống nhất nhận thức của toàn bộ nhóm.
Chuyển đổi hệ thống, chuyển giao hoạt động (từ hệ thống cũ sang mới hoặc từ server dự phòng sang server chính)
Hán Việt: (Loanword)
新システムのスイッチオーバーは、週末の夜間に実施する予定です。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới dự kiến sẽ được thực hiện vào đêm cuối tuần.
Phạm vi (dự án, công việc, chức năng)
Hán Việt: (Loanword)
引き継ぎのスコープが明確でないと、後で認識のずれが生じる可能性があります。
Nếu phạm vi bàn giao không rõ ràng, có thể phát sinh sự khác biệt về nhận thức sau này.
せんざいバグ
Lỗi tiềm ẩn, bug ẩn (những lỗi chưa được phát hiện nhưng có thể gây ra vấn đề trong tương lai).
Hán Việt: TIỀM TẠI BUG
今回のアップデートで、いくつかの潜在バグが修正される予定です。
Trong bản cập nhật lần này, một số lỗi tiềm ẩn dự kiến sẽ được sửa.
Phát sinh lỗi, vô tình đưa lỗi vào hệ thống (thường trong quá trình phát triển/sửa chữa).
新機能追加中に既存の処理にエンバグしてしまい、システムがダウンした。
Trong quá trình thêm tính năng mới, tôi đã vô tình đưa lỗi vào quy trình xử lý hiện có, khiến hệ thống bị sập.
サーバーかんきょうせってい
Cài đặt/cấu hình môi trường máy chủ (Server Environment Settings)
Hán Việt: - Hoàn Cảnh Thiết Định
プロジェクトの引き継ぎには、サーバー環境設定の詳細情報が含まれるべきだ。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm thông tin chi tiết về cài đặt môi trường máy chủ.
コーディングきやく
Quy ước viết code (coding convention), tập hợp các quy tắc và hướng dẫn để viết code nhất quán.
Hán Việt: Quy ước
チーム内でコーディング規約を統一することで、可読性が向上します。
Việc thống nhất quy ước viết code trong nội bộ team sẽ nâng cao khả năng đọc hiểu (code).
かいはつかんきょう
Môi trường phát triển (trong lập trình)
Hán Việt: Khai Phát Hoàn Cảnh
引き継ぎ資料には、開発環境の構築手順も含まれています。
Tài liệu bàn giao cũng bao gồm quy trình cài đặt môi trường phát triển.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.