Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 41/105

恒久対策

こうきゅうたいさく

Biện pháp đối phó lâu dài, giải pháp vĩnh viễn, khắc phục triệt để.

Hán Việt: Hằng Cửu Đối Sách

今回のシステム障害に対する**恒久対策**を立案し、今後同じ問題が起きないようにします。

Chúng tôi sẽ đề ra **biện pháp khắc phục lâu dài** cho sự cố hệ thống lần này để đảm bảo vấn đề tương tự không xảy ra trong tương lai.

アクセス権限

アクセスけんげん

Quyền truy cập, quyền hạn truy cập (trong hệ thống, tài liệu). Là quyền được cho phép để truy cập hoặc thao tác với tài nguyên, hệ thống, hoặc dữ liệu.

Hán Việt: Quyền hạn truy cập

プロジェクトの引き継ぎでは、新しい担当者へ適切なシステムアクセス権限を付与する必要があります。

Trong quá trình bàn giao dự án, cần cấp quyền truy cập hệ thống phù hợp cho người phụ trách mới.

マスタデータ

Dữ liệu master, dữ liệu chủ. Là dữ liệu cơ bản, quan trọng, ít thay đổi, được dùng làm nguồn tham chiếu cho các dữ liệu khác trong hệ thống.

システム移行の際は、マスタデータの整合性を最優先で確認する必要があります。

Khi chuyển đổi hệ thống, cần ưu tiên kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu master.

サービスレベル契約

サービスレベルけいやく

Hợp đồng mức độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement).

Hán Việt: Khế Ước

プロジェクトの引き継ぎでは、サービスレベル契約の内容も新しい担当者に説明する必要があります。

Trong việc bàn giao dự án, cũng cần phải giải thích nội dung của Hợp đồng mức độ dịch vụ cho người phụ trách mới.

抽出

ちゅうしゅつ

Trích xuất, rút ra, trừu tượng hóa

Hán Việt: Trừu xuất

顧客からの要望を正確に抽出することが、設計の第一歩です。

Trích xuất chính xác các yêu cầu từ khách hàng là bước đầu tiên trong thiết kế.

機能仕様書

きのうしようしょ

Tài liệu đặc tả chức năng, tài liệu đặc tả nghiệp vụ (Functional Specification Document)

Hán Việt: Cơ Năng Sĩ Dương Thư

プロジェクトマネージャーは、開発チームに機能仕様書を共有した。

Quản lý dự án đã chia sẻ tài liệu đặc tả chức năng cho nhóm phát triển.

網羅的

もうらてき

Mang tính bao quát, toàn diện, đầy đủ (Comprehensive)

Hán Việt: Võng La Đích

この設計書は、全ての機能を網羅的に記述しており、漏れがない。

Tài liệu thiết kế này mô tả toàn diện tất cả các chức năng, không có thiếu sót.

品質改善

ひんしつかいぜん

Cải thiện chất lượng

Hán Việt: Phẩm Chất Cải Thiện

バグを減らすために、品質改善のためのプロセスを導入します。

Để giảm thiểu lỗi, chúng tôi sẽ giới thiệu quy trình cải thiện chất lượng.

生産性

せいさんせい

Năng suất, hiệu suất làm việc/sản xuất.

Hán Việt: Sinh sản tính

開発ツールの導入により、チームの生産性が向上しました。

Nhờ việc triển khai công cụ phát triển, năng suất của nhóm đã được cải thiện.

ノーテーション

Ký pháp, ký hiệu (trong biểu đồ, sơ đồ)

設計書には、UMLのノーテーションに従ってシーケンス図を作成する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế, cần phải tạo biểu đồ trình tự theo ký pháp UML.

ノンファンクション要件

ノンファンクションようけん

Yêu cầu phi chức năng (liên quan đến hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, v.v.)

システム設計書では、機能要件だけでなく、ノンファンクション要件も詳細に記述する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ yêu cầu chức năng mà cả yêu cầu phi chức năng cũng cần được mô tả chi tiết.

運用環境

うんようかんきょう

Môi trường vận hành (môi trường Production / môi trường thực tế)

Hán Việt: Vận Dụng Hoàn Cảnh

新しいバージョンを運用環境にデプロイする前に、十分なテストが必要です。

Cần kiểm thử kỹ lưỡng trước khi triển khai phiên bản mới lên môi trường vận hành.

ハンドオフ

Sự bàn giao, chuyển giao công việc, trách nhiệm hoặc sản phẩm từ một đội/cá nhân này sang một đội/cá nhân khác.

この機能の開発が終わったら、テストチームにハンドオフします。

Sau khi hoàn thành phát triển chức năng này, tôi sẽ bàn giao cho đội kiểm thử.

ステークホルダー

Các bên liên quan, các đối tượng có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan đến một dự án/tổ chức.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp cho từ mượn)

引き継ぎの前に、全てのステークホルダーへの説明会を実施する必要があります。

Trước khi bàn giao, cần tổ chức buổi họp giải thích cho tất cả các bên liên quan.

ボトルネック

Nút thắt cổ chai; điểm nghẽn trong một quy trình, hệ thống hoặc luồng công việc làm chậm tiến độ chung hoặc hạn chế hiệu suất toàn bộ.

このデータベースのクエリが現在のシステムのボトルネックになっています。

Query của cơ sở dữ liệu này đang là nút thắt cổ chai của hệ thống hiện tại.

能力ボトルネック

のうりょくボトルネック

Nút cổ chai về hiệu suất/năng lực (tình trạng hiệu suất hệ thống bị hạn chế bởi một thành phần nào đó).

Hán Việt: Năng Lực Bottleneck (nút cổ chai)

今回のサーバー応答遅延は、データベースに能力ボトルネックがあることが原因だと判明しました。

Sự chậm trễ phản hồi của server lần này được phát hiện là do nút cổ chai về năng lực trong cơ sở dữ liệu.

評価項目

ひょうかこうもく

Các mục tiêu, tiêu chí hoặc yếu tố được sử dụng để đánh giá hiệu suất, chất lượng hoặc mức độ hoàn thành của một dự án, sản phẩm, hoặc công việc.

Hán Việt: Bình Giá Hạng Mục

引き渡し時の評価項目を明確にし、双方で合意しておく必要があります。

Cần làm rõ các hạng mục đánh giá tại thời điểm bàn giao và hai bên cần thống nhất về chúng.

運用手順書

うんようてじゅんしょ

Tài liệu hướng dẫn chi tiết các bước và quy trình cần thiết để vận hành một hệ thống, phần mềm hoặc dịch vụ một cách chính xác và hiệu quả.

Hán Việt: Vận Dụng Thủ Thuận Thư

システムの引き渡し時には、最新の運用手順書も一緒に提供されます。

Khi bàn giao hệ thống, tài liệu hướng dẫn vận hành mới nhất cũng sẽ được cung cấp kèm theo.

変更履歴

へんこうりれき

Lịch sử thay đổi, nhật ký thay đổi (trong tài liệu, code).

Hán Việt: Biến Canh Lịch Lịch

この設計書の変更履歴を最新の状態に更新してください。

Vui lòng cập nhật nhật ký thay đổi của tài liệu thiết kế này lên trạng thái mới nhất.

組み込み

くみこみ

Nhúng vào, tích hợp sẵn, lắp đặt sẵn; (trong IT) hệ thống nhúng, phần mềm nhúng, chức năng tích hợp.

Hán Việt: Tổ nhập

このバグは、OSに組み込まれているモジュールで発生しているようです。

Lỗi này dường như đang xảy ra ở một module được tích hợp sẵn trong hệ điều hành.

設計指針

せっけいししん

Nguyên tắc thiết kế, hướng dẫn thiết kế, kim chỉ nam thiết kế (design guidelines/principles).

Hán Việt: Thiết Kế Chỉ Châm

このプロジェクトでは、セキュリティを最優先とする設計指針を設けています。

Trong dự án này, chúng tôi đã đặt ra nguyên tắc thiết kế ưu tiên bảo mật hàng đầu.

識別子

しきべつし

Định danh, mã định danh, mã nhận dạng (identifier).

Hán Việt: Thức Biệt Tử

各レコードには一意の識別子を付与する必要があります。

Mỗi bản ghi cần được gán một mã định danh duy nhất.

知識共有

ちしききょうゆう

Chia sẻ kiến thức, chia sẻ tri thức (trong bối cảnh công việc, dự án).

Hán Việt: Tri Thức Cộng Hữu

プロジェクト引き継ぎの際は、既存システムの知識共有が最も重要です。

Khi bàn giao dự án, việc chia sẻ kiến thức về hệ thống hiện có là quan trọng nhất.

致命的な

ちめいてきな

Mang tính chí mạng, nghiêm trọng, gây hậu quả chết người (nghĩa đen) hoặc hậu quả cực kỳ nghiêm trọng (nghĩa bóng).

Hán Việt: Chí Mạng Đích

システムの致命的なバグが発見され、リリースが延期されました。

Một lỗi nghiêm trọng (chí mạng) của hệ thống đã được phát hiện và việc phát hành đã bị hoãn lại.

マイルストーン

Mốc quan trọng, cột mốc (trong dự án).

Hán Việt: (Phiên âm từ tiếng Anh)

来週までにこのマイルストーンを達成する必要があります。

Chúng ta cần phải hoàn thành cột mốc này trước tuần tới.

マージ

Hợp nhất, gộp (thường là code, nhánh trong Git).

Hán Việt: (Phiên âm từ tiếng Anh)

このブランチは昨日マスターにマージされました。

Nhánh này đã được hợp nhất vào nhánh master ngày hôm qua.

拡張性

かくちょうせい

Tính mở rộng, khả năng mở rộng (Scalability, Extensibility)

Hán Việt: Khoách Trương Tính

将来のビジネス要件に対応できるよう、システムの拡張性を考慮した設計が必要です。

Cần có thiết kế xem xét đến tính mở rộng của hệ thống để có thể đáp ứng các yêu cầu kinh doanh trong tương lai.

再デプロイ

さいデプロイ

Deploy lại, triển khai lại (phần mềm/code lên server)

Hán Việt: Tái Deploy (Phiên âm từ tiếng Anh)

バグ修正後、新しいバージョンをサーバーに再デプロイする必要があります。

Sau khi sửa bug, cần phải deploy lại phiên bản mới lên server.

運用設計

うんようせっけい

Thiết kế vận hành (Thiết kế các quy trình, hệ thống liên quan đến việc vận hành một hệ thống, ứng dụng sau khi triển khai)

Hán Việt: Vận dụng thiết kế

新システムの運用設計では、障害発生時の対応フローを明確に定める必要がある。

Trong thiết kế vận hành của hệ thống mới, cần phải xác định rõ ràng quy trình xử lý khi xảy ra sự cố.

受け入れ基準

うけいれきじゅん

Tiêu chuẩn nghiệm thu/chấp nhận (Các tiêu chí để đánh giá và chấp nhận một sản phẩm, hệ thống hoặc tính năng)

Hán Việt: Thụ nhập cơ chuẩn

この機能の受け入れ基準は、ユーザーが5秒以内に検索結果を得られることとする。

Tiêu chuẩn nghiệm thu cho chức năng này là người dùng có thể nhận được kết quả tìm kiếm trong vòng 5 giây.

平行稼働

へいこうかどう

Vận hành song song (Parallel Operation)

Hán Việt: Bình Hành Giá Động

新システムへの移行では、リスク軽減のため旧システムと新システムの平行稼働期間を設けます。

Trong quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới, chúng tôi sẽ thiết lập một giai đoạn vận hành song song giữa hệ thống cũ và hệ thống mới để giảm thiểu rủi ro.

コミット

Commit (trong lập trình: gửi mã nguồn lên kho lưu trữ); cam kết, dấn thân.

Hán Việt: N/A

開発中のコードは、本日の終業までに必ず**コミット**しておいてください。

Hãy chắc chắn rằng bạn đã **commit** mã nguồn đang phát triển trước khi kết thúc công việc hôm nay.

実装方式

じっそうほうしき

Phương thức/cách thức triển khai, phương pháp cài đặt.

Hán Việt: Thực Trang Phương Thức

このセクションでは、新しいモジュールの実装方式について説明します。

Phần này sẽ giải thích về phương thức triển khai của module mới.

負荷試験

ふかしけん

Kiểm thử tải, kiểm thử chịu tải (kiểm tra hiệu suất hệ thống dưới áp lực cao).

Hán Việt: Phụ Hà Thí Nghiệm

システムの引継ぎ前に、必ず負荷試験を実施して安定性を確認してください。

Trước khi bàn giao hệ thống, hãy chắc chắn thực hiện kiểm thử tải để xác nhận tính ổn định.

再構築

さいこうちく

Tái cấu trúc, xây dựng lại. Việc thiết kế lại hoặc xây dựng lại một hệ thống, cấu trúc, hoặc quy trình từ đầu hoặc một cách đáng kể.

Hán Việt: Tái Cấu Trúc

レガシーシステムの再構築により、運用コストの大幅な削減が期待されます。

Việc tái cấu trúc hệ thống cũ (legacy system) được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể chi phí vận hành.

非同期

ひどうき

Bất đồng bộ, không đồng bộ (asynchronous)

Hán Việt: Phi đồng kỳ

非同期処理の実装が原因で、サーバーにデッドロックが発生しました。

Deadlock đã xảy ra trên server do việc triển khai xử lý bất đồng bộ.

正常稼働

せいじょうかどう

Hoạt động bình thường; trạng thái mà một hệ thống, ứng dụng hoặc dịch vụ đang chạy ổn định, thực hiện các chức năng như mong đợi mà không có lỗi, sự cố hoặc gián đoạn.

Hán Việt: Chính thường giá động

引き継ぎ後も、システムが**正常稼働**しているか定期的に監視し、問題があれば早急に対応します。

Ngay cả sau khi bàn giao, chúng tôi sẽ thường xuyên giám sát xem hệ thống có đang **hoạt động bình thường** hay không và nhanh chóng xử lý nếu có vấn đề.

マトリックス

Ma trận

要件定義フェーズでは、要件トレーサビリティマトリックスを作成し、機能とテストケースのマッピングを行います。

Trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu, chúng tôi sẽ tạo ma trận truy xuất yêu cầu và ánh xạ các chức năng với các trường hợp kiểm thử.

予期せぬ

よきせぬ

Không lường trước, không mong đợi, ngoài dự kiến.

Hán Việt: Dự kỳ

サーバーで予期せぬエラーが発生し、サービスが一時停止しました。

Một lỗi không lường trước đã xảy ra trên máy chủ, khiến dịch vụ tạm thời bị dừng.

予兆

よちょう

Dấu hiệu, điềm báo, báo trước (thường về một điều không hay).

Hán Việt: Dự triệu

ログに普段と異なるパターンが見られた場合、それはサーバー障害の予兆かもしれない。

Nếu thấy các mẫu ghi log khác thường, đó có thể là dấu hiệu báo trước một sự cố máy chủ.

例外処理

れいがいしょり

Xử lý ngoại lệ, xử lý lỗi đặc biệt (khi có sự cố không mong muốn xảy ra trong quá trình vận hành hệ thống).

Hán Việt: Lệ Ngoại Xử Lý

システム設計書には、各機能の例外処理フローを詳細に記述する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả chi tiết luồng xử lý ngoại lệ của từng chức năng.

標準化

ひょうじゅんか

Tiêu chuẩn hóa (Quá trình thiết lập các quy tắc, định dạng, quy trình chung để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả).

Hán Việt: Tiêu Chuẩn Hóa

設計書の記述方法を標準化することで、チーム内での認識齟齬を防ぎます。

Bằng cách tiêu chuẩn hóa phương pháp mô tả tài liệu thiết kế, chúng tôi ngăn chặn sự sai lệch nhận thức trong nhóm.

システム設計書

しすてむせっけいしょ

Tài liệu thiết kế hệ thống; Thiết kế hệ thống

Hán Việt: Hệ thống thiết kế thư

最新のシステム設計書を確認してください。

Hãy xác nhận tài liệu thiết kế hệ thống mới nhất.

補完

ほかん

Bổ sung, hoàn thiện (để cái gì đó trở nên đầy đủ, trọn vẹn hơn)

Hán Việt: Bổ hoàn

新機能は既存のモジュールを補完し、システム全体の利便性を高める。

Chức năng mới sẽ bổ sung cho các module hiện có, nâng cao tính tiện dụng của toàn hệ thống.

エンハンス

Cải tiến, nâng cấp (chức năng, hiệu suất), mở rộng

次のリリースで、この既存機能のパフォーマンスをエンハンスする予定です。

Chúng tôi dự định nâng cấp hiệu suất của chức năng hiện có này trong bản phát hành tiếp theo.

可読性

かどくせい

Tính dễ đọc, khả năng đọc được, dễ hiểu

Hán Việt: Khả Độc Tính

設計書の可読性を上げるために、図や表を効果的に使用してください。

Để tăng tính dễ đọc của tài liệu thiết kế, hãy sử dụng hiệu quả các sơ đồ và bảng biểu.

ドキュメント整備

ドキュメントせいび

Chuẩn bị/hoàn thiện tài liệu (Documentation Preparation/Arrangement). Hành động sắp xếp, chỉnh sửa, hoặc tạo mới các tài liệu cần thiết để đảm bảo chúng đầy đủ, chính xác và dễ hiểu, đặc biệt quan trọng cho việc bàn giao.

Hán Việt: (Document) Chỉnh Bị

円滑な引き継ぎのためには、ドキュメント整備が最も重要です。

Để bàn giao suôn sẻ, việc chuẩn bị tài liệu là quan trọng nhất.

ナレッジ共有

ナレッジきょうゆう

Chia sẻ kiến thức; Trao đổi tri thức (đặc biệt trong công việc, dự án)

Hán Việt: Cộng Hữu (cho 共有)

プロジェクトの引き継ぎを円滑に進めるため、ナレッジ共有は不可欠です。

Để việc bàn giao dự án diễn ra suôn sẻ, việc chia sẻ kiến thức là không thể thiếu.

内部設計書

ないぶせっけいしょ

Tài liệu thiết kế nội bộ (của phần mềm/hệ thống); Design document chi tiết module.

Hán Việt: Nội Bộ Thiết Kế Thư

プロジェクトの引き継ぎには、最新の内部設計書が必須です。

Để bàn giao dự án, tài liệu thiết kế nội bộ mới nhất là bắt buộc.

移行計画書

いこうけいかくしょ

Tài liệu kế hoạch di chuyển/chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu); Migration plan document.

Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch Thư

新システムへの移行計画書を作成し、リスクを評価してください。

Hãy tạo tài liệu kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống mới và đánh giá các rủi ro.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...