Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 32/105

密着

みっちゃく

Tiếp xúc sát, dính chặt, gắn bó chặt chẽ, khít

Hán Việt: Mật Trứ

ラッシュ時の電車内では、体が密着することは避けられない。

Trong toa tàu giờ cao điểm, việc cơ thể tiếp xúc sát nhau là điều không thể tránh khỏi.

差別化

さべつか

Sự khác biệt hóa; việc tạo sự khác biệt; việc phân biệt

Hán Việt: SAI BIỆT HÓA

私は、自身の経験とスキルを活かして、他候補者との差別化を図りたいと考えております。

Tôi muốn phát huy kinh nghiệm và kỹ năng của bản thân để tạo sự khác biệt so với các ứng viên khác.

恐縮ですが

きょうしゅくですが

Tôi rất xin lỗi/Tôi rất ngại (khi làm phiền, khi yêu cầu điều gì đó), nhưng mà... (Biểu hiện sự biết ơn hoặc xin lỗi một cách khiêm tốn)

恐縮ですが、もう一度お名前を伺ってもよろしいでしょうか?

Tôi rất ngại nhưng liệu tôi có thể hỏi lại tên của bạn một lần nữa được không?

顛末

てんまつ

Đầu đuôi câu chuyện, toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối, diễn biến chi tiết

Hán Việt: Điên mạt

記者会見で、事件の顛末が詳しく説明された。

Tại cuộc họp báo, toàn bộ đầu đuôi câu chuyện vụ việc đã được giải thích chi tiết.

他己評価

たこひょうか

Đánh giá từ người khác, đánh giá khách quan

Hán Việt: Tha kỷ bình giá

上司や同僚からの他己評価も参考にしながら、自己成長に努めています。

Tôi cố gắng phát triển bản thân dựa trên cả đánh giá từ cấp trên và đồng nghiệp.

立ち位置

たちいち

Vị trí, vai trò (trong một tổ chức, dự án, cuộc tranh luận, v.v.), quan điểm, lập trường.

Hán Việt: Lập vị trí

チームにおける自分の立ち位置を理解し、貢献していきたいです。

Tôi muốn hiểu rõ vai trò của mình trong nhóm và đóng góp.

詳らか

つまびらか

Rõ ràng, chi tiết, cụ thể.

Hán Việt: Tường

記者は事件の経緯を詳らかに報じた。

Phóng viên đã đưa tin chi tiết về diễn biến vụ án.

偏に

ひとえに

Hoàn toàn, duy nhất, chỉ vì (thường dùng để nhấn mạnh nguyên nhân duy nhất, hoặc để bày tỏ lòng biết ơn/khiêm tốn).

Hán Việt: Thiên

今回のプロジェクトの成功は、ひとえにチームメンバー全員の協力のおかげです。

Thành công của dự án lần này hoàn toàn là nhờ vào sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm.

育む

はぐくむ

Nuôi dưỡng, ấp ủ, vun đắp (nuôi nấng, dạy dỗ hoặc phát triển một thứ gì đó vô hình như tình cảm, tài năng).

Hán Việt: Dục

私たちは、時間をかけて愛を育んできました。

Chúng tôi đã vun đắp tình yêu theo thời gian.

圧し掛かる

のしかかる

Đè nặng lên, tựa vào, dựa vào (vật nặng hoặc người khác một cách không chủ ý, gây khó chịu)

Hán Việt: Áp quải

満員電車で、体が前の人にのしかかってしまった。

Trên chuyến tàu điện chật cứng, người tôi đã vô tình đè nặng lên người phía trước.

老いらくの恋

おいらくのこい

Tình yêu tuổi xế chiều, tình yêu của người lớn tuổi (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh tao, đôi khi là muộn màng nhưng vẫn mãnh liệt).

Hán Việt: Lão Luyến (cụm từ)

彼は老いらくの恋に落ち、人生を謳歌している。

Ông ấy đã rơi vào tình yêu tuổi xế chiều và đang tận hưởng cuộc đời.

蟠り

わだかまり

Sự vướng mắc, khúc mắc, nút thắt trong lòng (thường là cảm xúc tiêu cực chưa được giải tỏa, khó nói ra).

Hán Việt: Động lại, tích tụ

彼との間に蟠りがあるせいで、素直になれない。

Vì có vướng mắc trong lòng với anh ấy nên tôi không thể thành thật được.

欲望

よくぼう

Lòng ham muốn, dục vọng, khát khao (thường là mãnh liệt về vật chất, tình cảm).

Hán Việt: Dục Vọng

彼への抑えきれない欲望が私を苦しめている。

Dục vọng không thể kiềm chế đối với anh ấy đang giày vò tôi.

余韻

よいん

Dư âm, dư vị, cảm giác còn đọng lại (sau một sự kiện, trải nghiệm).

Hán Việt: Dư Vận

初めてのデートの余韻がまだ心に残っている。

Dư vị của buổi hẹn hò đầu tiên vẫn còn đọng lại trong tim tôi.

押し競饅頭

おしくらまんじゅう

Cảnh chen lấn, xô đẩy nhau (như trò chơi "đẩy bánh bao"); ám chỉ tình trạng đông đúc đến mức người nọ ép người kia.

Hán Việt: Áp Cạnh Mãn Đầu

今朝の通勤電車は、まさに「おしくらまんじゅう」の状態だった。

Chuyến tàu điện đi làm sáng nay đúng là tình trạng "chen lấn như bánh bao".

折り返し運転

おりかえしうんてん

Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến).

Hán Việt: Chiết Phản Vận Chuyển

人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。

Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.

撤回

てっかい

Sự rút lại, sự thu hồi, sự bác bỏ (lời nói, tuyên bố, quyết định, chính sách).

Hán Việt: Triệt Hồi

大臣は、失言が批判され、その発言を撤回した。

Bộ trưởng đã bị chỉ trích vì lỡ lời và đã rút lại phát ngôn đó.

契る

ちぎる

Thề nguyền, giao ước, kết ước (đặc biệt giữa những người yêu nhau, vợ chồng)

Hán Việt: Khế

二人は永遠の愛を契った。

Hai người đã thề nguyền tình yêu vĩnh cửu.

念頭に置く

ねんとうにおく

Ghi nhớ trong đầu, để trong tâm trí, xem xét, tính đến

Hán Việt: Niệm đầu trí

顧客のニーズを常に念頭に置き、サービスを改善していきたいと考えています。

Tôi muốn cải thiện dịch vụ bằng cách luôn ghi nhớ nhu cầu của khách hàng.

論評

ろんぴょう

Bình luận, đánh giá, phê bình (về một vấn đề, sự kiện).

Hán Việt: Luận bình

彼はその政治家の発言に対して厳しい論評を加えた。

Anh ấy đã đưa ra bình luận gay gắt về phát biểu của chính trị gia đó.

査定

さてい

Đánh giá, thẩm định (năng lực, tài sản, giá trị, hiệu suất làm việc, lương bổng).

Hán Việt: Tra Định

転職後、最初の半期で給与査定が行われるのが一般的です。

Sau khi chuyển việc, việc đánh giá lương thường được thực hiện trong nửa năm đầu tiên.

養成

ようせい

Đào tạo

Hán Việt: DƯỠNG THÀNH

専門家を養成する。

Đào tạo chuyên gia.

拝見

はいけん

Xem, nhìn (kính ngữ của 見る)

Hán Việt: BÁI KIẾN

履歴書を拝見いたしました。誠にありがとうございます。

Tôi đã xem sơ yếu lý lịch của bạn. Chân thành cảm ơn.

止むを得ず

やむをえず

Bất đắc dĩ, miễn cưỡng, không thể tránh khỏi

Hán Việt: Chỉ Đắc

予算不足のため、止むを得ずプロジェクトは中断された。

Do thiếu ngân sách, dự án đã bị tạm dừng bất đắc dĩ.

力量

りきりょう

Năng lực, khả năng, thực lực

Hán Việt: Lực Lượng (ý nghĩa sức mạnh, năng lực)

私のこれまでの経験と力量が、貴社のプロジェクトに貢献できると確信しております。

Tôi tin rằng kinh nghiệm và năng lực của mình cho đến nay có thể đóng góp vào dự án của quý công ty.

素養

そよう

Tố chất, năng khiếu, kiến thức nền tảng, học vấn căn bản

Hán Việt: Tố Dưỡng

このポジションには、プログラミングに関する素養が不可欠です。

Đối với vị trí này, tố chất về lập trình là không thể thiếu.

茹だる

うだる

Chín nhừ (do luộc); nóng chảy ra, oi ả (thường nói về nhiệt độ cao đến mức gây khó chịu).

Hán Việt: Như

夏のラッシュ時の満員電車は、人の熱気で茹だるような暑さだった。

Toa tàu điện chật kín vào giờ cao điểm mùa hè nóng bức như thể luộc chín người vì hơi người.

抑止

よくし

Ngăn chặn, kiềm chế, răn đe (thường là ngăn chặn điều xấu xảy ra).

Hán Việt: Ức chỉ

核兵器は戦争の抑止力として重要な役割を果たすと考えられている。

Vũ khí hạt nhân được cho là đóng vai trò quan trọng như một lực lượng răn đe chiến tranh.

推進力

すいしんりょく

Năng lực thúc đẩy, năng lực tiên phong/dẫn dắt, khả năng thực hiện

Hán Việt: Thôi tiến lực

私には、困難な状況でも目標達成に向けてチームをまとめる推進力があります。

Tôi có năng lực dẫn dắt, tập hợp đội nhóm để đạt mục tiêu ngay cả trong tình huống khó khăn.

職務経歴

しょくむけいれき

Lịch sử công việc, quá trình làm việc, kinh nghiệm nghề nghiệp

Hán Việt: Chức vụ kinh lịch

私の職務経歴は、主にITプロジェクトマネジメントに特化しています。

Lịch sử công việc của tôi chủ yếu chuyên về quản lý dự án IT.

痴話喧嘩

ちわげんか

Cãi vã, giận hờn nhỏ nhặt giữa các cặp đôi; cãi vặt của người yêu.

Hán Việt: Si Thoại Huyên Hoa

昨夜、彼氏とちょっとした痴話喧嘩をしたけれど、もう仲直りしたよ。

Tối qua, tôi có cãi vặt một chút với bạn trai, nhưng giờ đã làm lành rồi.

のめり込む

のめりこむ

Đắm chìm, sa lầy vào, bị cuốn hút sâu sắc vào (một mối quan hệ, sở thích, công việc).

彼は彼女にのめり込みすぎて、周りが見えなくなっていた。

Anh ấy đắm chìm vào cô ấy đến mức không còn nhìn thấy xung quanh nữa.

本領

ほんりょう

Năng lực thực sự, sở trường, khả năng vốn có, tài năng thật sự.

Hán Việt: BỔN LĨNH

ストレスの多い環境下でこそ、彼の本領が発揮される。

Chính trong môi trường nhiều áp lực, năng lực thực sự của anh ấy mới được phát huy.

緊急停止

きんきゅうていし

Dừng khẩn cấp, tạm dừng khẩn cấp.

Hán Việt: Khẩn Cấp Đình Chỉ

線路内の人立ち入りにより、電車が緊急停止した。

Do có người đi vào khu vực đường ray, tàu điện đã dừng khẩn cấp.

物議を醸す

ぶつぎをかもす

Gây tranh cãi, khuấy động dư luận, gây ra sự bất bình.

Hán Việt: Vật nghị nhưỡng

その政治家の発言は、SNS上で大きな物議を醸した。

Phát ngôn của chính trị gia đó đã gây ra tranh cãi lớn trên mạng xã hội.

繁華街

はんかがい

Khu phố sầm uất, khu thương mại, phố thị.

Hán Việt: Phồn Hoa Nhai

駅の反対側に繁華街が広がっています。

Khu phố sầm uất trải dài ở phía đối diện nhà ga.

詳報

しょうほう

Tin tức chi tiết, bản tin tường thuật kỹ lưỡng.

Hán Việt: TƯỜNG BÁO

事故の詳しい状況は、後ほど詳報でお伝えします。

Tình hình chi tiết của vụ tai nạn sẽ được chúng tôi tường thuật kỹ lưỡng sau.

執着心

しゅうちゃくしん

Sự cố chấp, sự bám víu, sự quyến luyến, sự ám ảnh (thường mang nghĩa tiêu cực trong tình cảm, sự vật).

Hán Việt: Chấp Trứ Tâm

彼は彼女への執着心が強く、別れても諦めきれないでいる。

Anh ấy có sự cố chấp mạnh mẽ với cô ấy, dù đã chia tay vẫn không thể từ bỏ được.

手練手管

てれんてくだ

Mánh khóe, thủ đoạn, chiêu trò; (trong tình yêu: chiêu trò tình ái, sự thao túng tâm lý)

Hán Việt: Thủ luyện thủ quản

彼女は手練手管を使って、いつも彼を思い通りに操っていた。

Cô ấy luôn dùng mánh khóe để thao túng anh ấy theo ý mình.

取り繕う

とりつくろう

Che đậy, ngụy tạo, giả vờ (để giữ thể diện, che giấu cảm xúc thật); sửa sang tạm bợ.

Hán Việt: Thủ sanh

彼は失恋の痛みを隠すために、無理に笑顔を取り繕っていた。

Anh ấy cố gắng giả vờ mỉm cười để che giấu nỗi đau thất tình.

派閥

はばつ

Phe phái, bè cánh (thường trong chính trị, tổ chức).

Hán Việt: Phái phiệt

与党内の派閥争いが激化し、政権運営に影響が出ている。

Cuộc đấu tranh phe phái trong đảng cầm quyền trở nên gay gắt, ảnh hưởng đến việc điều hành chính phủ.

糠喜び

ぬかよろこび

Niềm vui hão huyền, mừng hụt, vui mừng sớm và tan biến nhanh chóng.

Hán Việt: Khang Hỉ

彼女から連絡が来てぬか喜びしたが、結局用事だった。

Tôi đã mừng hụt khi cô ấy liên lạc, nhưng cuối cùng chỉ là có việc.

臆測

おくそく

Sự suy đoán, phỏng đoán (không có căn cứ chắc chắn)

Hán Việt: Ức Trắc

彼の突然の辞任は、多くの臆測を呼んだ。

Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra nhiều suy đoán.

健気

けなげ

Sự kiên cường, dũng cảm, đáng ngưỡng mộ (thường dùng cho người nhỏ bé, yếu đuối nhưng cố gắng hết sức); sự đáng yêu, trong sáng, hết lòng.

Hán Việt: Kiện Khí

振られても健気に頑張る彼女を見て、胸が締め付けられた。

Nhìn cô ấy vẫn kiên cường cố gắng dù bị từ chối, lòng tôi đau thắt lại.

根深い

ねぶかい

Sâu sắc, ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (thường dùng cho vấn đề, tình cảm khó giải quyết hoặc khó thay đổi).

Hán Việt: Căn Thâm

彼に対する彼女の根深い愛情は、どんな困難も乗り越えさせた。

Tình yêu sâu sắc cô ấy dành cho anh đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.

禁断

きんだん

Cấm đoán, bị cấm.

Hán Việt: Cấm Đoán

彼との禁断の恋は、誰にも言えない秘密だ。

Tình yêu cấm đoán của tôi với anh ấy là một bí mật không thể nói với ai.

乗降客

じょうこうきゃく

Hành khách lên xuống (tàu/xe)

Hán Việt: Thừa Giáng Khách

ラッシュ時のホームは乗降客でごった返していた。

Sân ga giờ cao điểm đông nghịt hành khách lên xuống.

定時運行

ていじうんこう

Vận hành đúng giờ, chạy đúng lịch trình

Hán Việt: Định Thời Vận Hành

人身事故の影響で、電車の定時運行が困難になった。

Do ảnh hưởng của tai nạn đường sắt, việc vận hành đúng giờ của tàu điện trở nên khó khăn.

練磨

れんま

Rèn luyện, mài giũa, trau dồi (kỹ năng, bản thân)

Hán Việt: LUYỆN MA

入社後も、常に語学力と専門知識の練磨を怠りません。

Ngay cả sau khi vào công ty, tôi sẽ không ngừng rèn luyện năng lực ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn.

焦がれる

こがれる

Khắc khoải, khao khát, mong mỏi mãnh liệt (thường trong tình yêu)

Hán Việt: Tiêu

彼は遠く離れた恋人に焦がれていた。

Anh ấy khắc khoải nhớ người yêu ở phương xa.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...