リストラ
tái cơ cấu; trong cách dùng thông thường thường chỉ việc cắt giảm nhân sự
会社は業績悪化を受けて大規模なリストラを行った。
Do kết quả kinh doanh xấu đi, công ty tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 71/105
tái cơ cấu; trong cách dùng thông thường thường chỉ việc cắt giảm nhân sự
会社は業績悪化を受けて大規模なリストラを行った。
Do kết quả kinh doanh xấu đi, công ty tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.
chương trình thực tập tại doanh nghiệp hoặc tổ chức để trải nghiệm công việc
夏休みに建設会社のインターンシップへ参加した。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi tham gia chương trình thực tập tại công ty xây dựng.
hạng, bậc hoặc mức xếp loại theo thành tích, chất lượng hay vị trí
このホテルは最高ランクに評価されている。
Khách sạn này được đánh giá ở hạng cao nhất.
danh sách; tập hợp các mục được sắp xếp theo thứ tự
必要な道具をリストにして確認した。
Tôi lập danh sách và kiểm tra những dụng cụ cần thiết.
lớp chuyên đề ở đại học; nhóm học tập hoặc nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên
大学では経済学のゼミに所属していた。
Ở đại học, tôi thuộc lớp chuyên đề kinh tế học.
hội nghị chuyên đề có nhiều diễn giả cùng trình bày và thảo luận
環境問題をテーマに国際シンポジウムが開かれた。
Một hội nghị chuyên đề quốc tế về vấn đề môi trường đã được tổ chức.
buổi chuyên đề hoặc hội thảo nhỏ nhằm học và trao đổi một chủ đề
若手社員向けの研修セミナーに参加した。
Tôi tham gia hội thảo đào tạo dành cho nhân viên trẻ.
đối tác, cộng sự; người cùng làm việc, thi đấu hoặc chung sống
信頼できるパートナーと新しい事業を始めた。
Tôi bắt đầu công việc kinh doanh mới với một đối tác đáng tin cậy.
theo nhịp độ riêng; không dễ bị tốc độ hoặc ý kiến của người khác chi phối
彼は周囲が急いでいてもマイペースだ。
Dù mọi người xung quanh vội vàng, anh ấy vẫn làm theo nhịp riêng.
sự thử thách, thử sức; chủ động làm điều khó để phát triển
今年は日本語の資格試験にチャレンジする。
Năm nay tôi sẽ thử sức với kỳ thi chứng chỉ tiếng Nhật.
sự thử làm, thử sức; bắt tay thử một việc khó hoặc mới
失敗を恐れず、新しい方法にトライした。
Tôi không sợ thất bại và đã thử phương pháp mới.
dung lượng, khối lượng hoặc mức độ nhiều ít; âm lượng
この定食は値段のわりにボリュームがある。
Suất ăn này khá nhiều so với giá tiền.
gia vị tạo mùi hoặc vị; yếu tố làm sự việc thêm hấp dẫn
このカレーには数種類のスパイスが使われている。
Món cà ri này sử dụng nhiều loại gia vị.
công thức nấu ăn; hướng dẫn nguyên liệu và cách chế biến một món
この料理は祖母から教わったレシピで作った。
Tôi làm món này theo công thức học từ bà.
lành mạnh, tốt cho sức khỏe; tạo cảm giác nhẹ và ít gây gánh nặng
野菜を多く使ったヘルシーな料理を選んだ。
Tôi chọn món ăn lành mạnh dùng nhiều rau.
phổ biến, được nhiều người biết hoặc ưa chuộng
この曲は若い世代にとてもポピュラーだ。
Bài hát này rất phổ biến trong thế hệ trẻ.
chữ cái đầu của tên, họ hoặc các từ trong một cụm
書類には氏名のイニシャルだけが記されていた。
Trên tài liệu chỉ ghi chữ cái đầu của họ tên.
hồ sơ giới thiệu ngắn về lý lịch, kinh nghiệm hoặc đặc điểm của một người
応募書類に簡単なプロフィールを記入した。
Tôi điền hồ sơ giới thiệu ngắn vào giấy tờ ứng tuyển.
sự ra mắt, xuất hiện lần đầu với tư cách chuyên nghiệp hoặc trên thị trường
彼女は十八歳で歌手としてデビューした。
Cô ấy ra mắt với tư cách ca sĩ năm mười tám tuổi.
người hâm mộ; thiết bị quạt tùy ngữ cảnh
会場の前に多くのファンが集まった。
Nhiều người hâm mộ tụ tập trước hội trường.
người anh hùng; nhân vật chính được ngưỡng mộ trong câu chuyện hoặc xã hội
消防士は子どもたちにとって身近なヒーローだ。
Lính cứu hỏa là người hùng gần gũi đối với trẻ em.
tác phẩm hư cấu; nội dung được sáng tạo chứ không phải sự thật
この作品は実話ではなくフィクションです。
Tác phẩm này là hư cấu, không phải chuyện có thật.
điều bí ẩn; tác phẩm trinh thám hoặc câu chuyện xoay quanh bí mật
事件の真相は今もミステリーのままだ。
Sự thật của vụ việc đến nay vẫn là điều bí ẩn.
cảm giác hồi hộp, kích thích do nguy hiểm hoặc bất ngờ
高い所から滑り降りるスリルを味わった。
Tôi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi trượt xuống từ nơi cao.
khu nghỉ dưỡng; nơi được phát triển để du lịch và thư giãn
海辺のリゾートで一週間過ごした。
Tôi dành một tuần tại khu nghỉ dưỡng ven biển.
hoạt động ngoài trời; phong cách hoặc lĩnh vực liên quan đến thiên nhiên
休日は家族でアウトドアを楽しんでいる。
Ngày nghỉ gia đình tôi tận hưởng hoạt động ngoài trời.
buổi biểu diễn trực tiếp; trạng thái phát sóng trực tiếp
週末に好きなバンドのライブへ行く。
Cuối tuần tôi đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc yêu thích.
cuộc diễu hành; đoàn người hoặc xe đi theo hàng trong lễ hội, kỷ niệm
優勝チームが市内をパレードした。
Đội vô địch diễu hành trong thành phố.
lễ hội quy mô tương đối lớn, thường có biểu diễn hoặc hoạt động văn hóa
夏の音楽フェスティバルに参加した。
Tôi tham gia lễ hội âm nhạc mùa hè.
sự kiện, hoạt động được tổ chức theo chủ đề hoặc mục đích cụ thể
地域交流のためのイベントを企画した。
Chúng tôi lên kế hoạch sự kiện giao lưu khu vực.
chiến dịch quảng bá, vận động hoặc khuyến mại được tổ chức trong một thời gian
新商品発売に合わせてキャンペーンを実施する。
Công ty triển khai chiến dịch nhân dịp ra mắt sản phẩm mới.
nhà tài trợ; cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền hay hỗ trợ cho hoạt động
大会のスポンサーが運営費を負担した。
Nhà tài trợ của giải đấu chi trả chi phí tổ chức.
chợ trời; nơi cá nhân bán đồ cũ, đồ tự làm hoặc hàng không còn dùng
週末に公園でフリーマーケットが開かれる。
Cuối tuần sẽ có chợ trời trong công viên.
thương hiệu; tên hoặc hình ảnh phân biệt sản phẩm và doanh nghiệp
このブランドは品質の高さで知られている。
Thương hiệu này nổi tiếng vì chất lượng cao.
ca-ta-lô, tập giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông số
メーカーから最新商品のカタログを取り寄せた。
Tôi đặt ca-ta-lô sản phẩm mới nhất từ nhà sản xuất.
gấp đôi; loại đôi, phòng hai người hoặc hai lớp
ホテルではダブルルームを予約した。
Tôi đặt phòng đôi tại khách sạn.
đơn, một người hoặc một chiếc; độc thân; phòng hay sản phẩm loại đơn
出張ではシングルルームを予約した。
Trong chuyến công tác, tôi đặt phòng đơn.
gói, bộ đóng chung; túi chườm hoặc mặt nạ chăm sóc da tùy ngữ cảnh
六本入りのジュースパックを買った。
Tôi mua một lốc nước ép sáu chai.
hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ lưu niệm liên quan đến nhân vật, sự kiện hay thương hiệu
会場では限定グッズが販売されている。
Tại địa điểm tổ chức có bán vật phẩm giới hạn.
màn hình hiển thị; cách trưng bày sản phẩm hoặc thông tin
新しいパソコンには大きなディスプレイが付いている。
Máy tính mới có màn hình lớn.
cảm biến; thiết bị phát hiện nhiệt độ, ánh sáng, chuyển động hoặc thay đổi vật lý
人が近づくとセンサーが反応してドアが開く。
Khi có người đến gần, cảm biến phản ứng và cửa mở.
tấm bảng, tấm ốp; bảng điều khiển hoặc nhóm người được mời thảo luận
壁に断熱パネルを取り付けた。
Người ta lắp tấm cách nhiệt lên tường.
ふりまわす
vung, quay mạnh; điều khiển hoặc làm người khác khổ vì hành động tùy tiện
子どもが棒を振り回していたので注意した。
Tôi nhắc đứa trẻ vì nó đang vung gậy.
ふりかえる
chuyển đổi, điều chuyển; dùng khoản tiền, ngày nghỉ hoặc nguồn lực sang mục khác
休日を翌週の月曜日に振り替えた。
Tôi chuyển ngày nghỉ sang thứ Hai tuần sau.
ひきのばす
trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc hạn định lâu hơn dự kiến
相手は結論を出さず、交渉を引き延ばした。
Đối phương không đưa ra kết luận mà kéo dài cuộc đàm phán.
ひきのばす
kéo dài hoặc làm rộng hơn về kích thước; phóng to ảnh hay hình
画像を画面いっぱいに引き伸ばした。
Tôi phóng to hình ảnh kín màn hình.
ひきこもる
ở lì trong nhà hoặc phòng, tránh tiếp xúc với bên ngoài
休日は部屋に引きこもって本を読んでいた。
Ngày nghỉ tôi ở lì trong phòng đọc sách.
ひきしめる
siết chặt; làm cơ thể, tinh thần, tổ chức hoặc kỷ luật trở nên nghiêm và chắc hơn
ベルトを引き締めてから作業を始めた。
Tôi siết chặt dây đai rồi bắt đầu làm việc.
ひきとる
nhận lấy, đón về hoặc tiếp quản; mang người hay vật rời khỏi nơi hiện tại
修理が終わった車を工場から引き取った。
Tôi nhận lại chiếc xe đã sửa xong từ xưởng.
ひきあげる
rút về, thu hồi hoặc quay lại nơi cũ; rời khỏi hiện trường sau khi kết thúc
作業を終えた部隊は現場から引き揚げた。
Đội công tác rút khỏi hiện trường sau khi hoàn thành công việc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.