にらみつける
trừng mắt nhìn chằm chằm với thái độ giận dữ hoặc đe dọa
注意された男は店員を激しくにらみつけた。
Người đàn ông bị nhắc nhở đã trừng mắt dữ dội nhìn nhân viên.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 73/105
trừng mắt nhìn chằm chằm với thái độ giận dữ hoặc đe dọa
注意された男は店員を激しくにらみつけた。
Người đàn ông bị nhắc nhở đã trừng mắt dữ dội nhìn nhân viên.
おくりつける
gửi ép, gửi tới dù người nhận không yêu cầu hoặc không mong muốn
注文していない商品を一方的に送りつけられた。
Một sản phẩm tôi không đặt đã bị gửi tới một cách đơn phương.
きめつける
quy kết, cho rằng chắc chắn dù chưa đủ căn cứ
一度の失敗だけで能力がないと決めつけてはいけない。
Không được chỉ vì một lần thất bại mà quy kết người ta không có năng lực.
おぼれかける
suýt chết đuối, đang ở trạng thái gần bị chìm
川で溺れかけた子どもを近くの人が救助した。
Một người gần đó đã cứu đứa trẻ suýt chết đuối dưới sông.
おちかかる
sắp rơi, đang trong trạng thái gần rơi xuống
棚から落ちかかった箱を慌てて支えた。
Tôi vội đỡ chiếc hộp sắp rơi khỏi kệ.
ひとけ
dấu hiệu có người, hơi người; cảm giác một nơi đang có người hiện diện
Hán Việt: NHÂN KHÍ
夜の学校にはまったく人気がなかった。
Ngôi trường ban đêm hoàn toàn không có dấu hiệu của người.
ひとめ
ánh mắt người khác, sự chú ý của công chúng; nơi người khác có thể nhìn thấy
Hán Việt: NHÂN MỤC
人目を気にせず、大声で泣いた。
Cô ấy khóc lớn mà không để ý ánh mắt của người khác.
ひとで
nhân lực, người làm; số người cần để thực hiện một công việc
Hán Việt: NHÂN THỦ
繁忙期なのに人手が足りない。
Dù đang vào mùa bận rộn nhưng lại thiếu nhân lực.
てさぐり
sự dò dẫm, thử từng bước; tiến hành khi chưa có đủ thông tin hoặc phương pháp chắc chắn
Hán Việt: THỦ THÁM
前例がないため、手探りで計画を進めている。
Vì không có tiền lệ, chúng tôi đang dò dẫm triển khai kế hoạch.
てわけ
sự chia nhau làm; phân công một công việc cho nhiều người
Hán Việt: THỦ PHÂN
全員で手分けして資料を確認した。
Mọi người chia nhau kiểm tra tài liệu.
てがかり
manh mối, đầu mối; thông tin giúp tìm ra lời giải hoặc hướng hành động
現場に残された足跡が犯人を捜す手がかりになった。
Dấu chân để lại tại hiện trường trở thành manh mối tìm thủ phạm.
てほん
mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo
Hán Việt: THỦ BẢN
先生が書いた字を手本にして練習した。
Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.
ふっき
sự trở lại vị trí, công việc hoặc hoạt động trước đây
Hán Việt: PHỤC QUY
けがをした選手が半年ぶりに試合へ復帰した。
Cầu thủ bị chấn thương đã trở lại thi đấu sau nửa năm.
とくてい
sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
防犯カメラの映像から容疑者を特定した。
Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
はんそく
lỗi phạm luật, hành vi trái quy tắc; cách làm bị xem là không công bằng
Hán Việt: PHẢN TẮC
選手は危険な反則を犯して退場になった。
Cầu thủ phạm lỗi nguy hiểm và bị truất quyền thi đấu.
はんしゃ
sự phản xạ; ánh sáng hoặc sóng bật lại, hay phản ứng cơ thể xảy ra tức thời
Hán Việt: PHẢN XẠ
鏡は光を反射して部屋を明るく見せる。
Gương phản xạ ánh sáng làm căn phòng trông sáng hơn.
はんのう
phản ứng; sự đáp lại một kích thích, sự việc, lời nói hoặc chất khác
Hán Việt: PHẢN ỨNG
薬を飲んだ後、皮膚にアレルギー反応が出た。
Sau khi uống thuốc, da xuất hiện phản ứng dị ứng.
はついく
sự phát triển về cơ thể hoặc chức năng trong quá trình lớn lên
Hán Việt: PHÁT DỤC
子どもの発育には十分な栄養と睡眠が必要だ。
Sự phát triển của trẻ cần đủ dinh dưỡng và giấc ngủ.
はっこう
sự lên men; vi sinh vật biến đổi thành phần của thực phẩm hoặc chất hữu cơ
パンの生地を暖かい場所で発酵させる。
Ủ bột bánh mì ở nơi ấm để lên men.
はっそう
sự gửi hàng hoặc gửi tài liệu đi bằng bưu điện hay dịch vụ vận chuyển
Hán Việt: PHÁT TỐNG
ご注文の商品は明日発送いたします。
Sản phẩm quý khách đặt sẽ được gửi đi vào ngày mai.
はっしん
sự phát tín hiệu hoặc truyền tải thông tin ra bên ngoài
Hán Việt: PHÁT TÍN
企業はSNSを通じて最新情報を発信している。
Doanh nghiệp truyền tải thông tin mới nhất qua mạng xã hội.
はつげん
lời phát biểu; hành động nêu ý kiến bằng lời trước người khác
Hán Việt: PHÁT NGÔN
会議で不用意な発言をしてしまった。
Tôi đã lỡ có một phát biểu thiếu thận trọng trong cuộc họp.
よぶん
dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết; phần được chuẩn bị thêm
Hán Việt: DƯ PHÂN
旅行には余分な現金を持っていく。
Tôi mang thêm tiền mặt khi đi du lịch.
かげん
mức độ, sự điều chỉnh; điều chỉnh mạnh yếu, nhiều ít cho phù hợp
Hán Việt: GIA GIẢM
鍋が沸騰したら火加減を弱くしてください。
Khi nồi sôi, hãy giảm mức lửa xuống.
しんか
sự tiến hóa, phát triển; thay đổi theo hướng phức tạp hoặc phù hợp hơn
Hán Việt: TIẾN HÓA
通信技術は短期間で大きく進化した。
Công nghệ truyền thông đã phát triển mạnh trong thời gian ngắn.
しんしゅつ
sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo
Hán Việt: TIẾN XUẤT
その会社は東南アジア市場に進出した。
Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.
とりひき
giao dịch, làm ăn; việc mua bán hoặc trao đổi điều kiện giữa các bên
会社は今年から海外企業との取引を開始した。
Từ năm nay công ty bắt đầu giao dịch với doanh nghiệp nước ngoài.
たいおう
sự ứng phó, xử lý hoặc đáp ứng; tương thích với yêu cầu, tình huống hay tiêu chuẩn
Hán Việt: ĐỐI ỨNG
会社は顧客からの苦情に迅速に対応した。
Công ty đã nhanh chóng xử lý khiếu nại của khách hàng.
こうけい
quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng
Hán Việt: QUANG CẢNH
山頂から雄大な光景が広がっていた。
Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.
りがい
lợi ích và thiệt hại; quyền lợi thực tế có thể được hoặc mất
Hán Việt: LỢI HẠI
この問題では両国の利害が一致している。
Trong vấn đề này, lợi ích của hai nước trùng nhau.
そんがい
thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng
Hán Việt: TỔN HẠI
台風によって農作物に大きな損害が出た。
Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.
こうしん
sự cập nhật, gia hạn hoặc đổi mới; thay nội dung hay trạng thái cũ bằng bản mới
Hán Việt: CANH TÂN
来月までに運転免許を更新しなければならない。
Tôi phải gia hạn giấy phép lái xe trước tháng sau.
りくつ
lý lẽ, lập luận; cách giải thích dựa trên logic, đôi khi mang sắc thái ngụy biện
理屈では分かっていても、感情が追いつかない。
Dù hiểu về mặt lý trí, cảm xúc vẫn chưa thể chấp nhận.
ぼうがい
sự cản trở, phá rối; làm cho công việc hoặc quá trình không thể diễn ra thuận lợi
違法駐車が救急車の通行を妨害している。
Xe đỗ trái phép đang cản trở xe cứu thương lưu thông.
いやがらせ
sự quấy rối, gây khó chịu; hành vi cố ý làm người khác khổ sở hoặc bực bội
彼女は職場で繰り返し嫌がらせを受けた。
Cô ấy liên tục bị quấy rối tại nơi làm việc.
りょうかい
sự hiểu và chấp thuận; xác nhận đã nắm được nội dung hoặc yêu cầu
Hán Việt: LIỄU GIẢI
変更内容を了解しました。
Tôi đã hiểu và xác nhận nội dung thay đổi.
げきれい
sự khích lệ, cổ vũ mạnh mẽ; động viên người khác tiếp tục nỗ lực
Hán Việt: KÍCH LỆ
監督の激励を受け、選手たちは再び集中した。
Nhận được lời khích lệ của huấn luyện viên, các cầu thủ tập trung trở lại.
きょうどう
sự cùng làm hoặc cùng sở hữu; chung giữa nhiều người hay tổ chức
Hán Việt: CỘNG ĐỒNG
三つの大学が共同で調査を行った。
Ba trường đại học đã cùng tiến hành khảo sát.
あいしょう
độ hợp, sự tương thích; mức độ hai người hoặc hai thứ phối hợp tốt với nhau
Hán Việt: TƯƠNG TÍNH
二人は性格の相性がよく、長く一緒に働いている。
Hai người hợp tính nên đã làm việc cùng nhau lâu dài.
ねん
ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh
Hán Việt: NIỆM
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
ばつ
hình phạt; sự trừng phạt dành cho hành vi vi phạm
Hán Việt: PHẠT
規則を破った選手には重い罰が科された。
Cầu thủ vi phạm quy định đã bị áp dụng hình phạt nặng.
はじ
sự xấu hổ; điều khiến danh dự bị tổn thương
Hán Việt: SỈ
人前で間違えて、恥をかいた。
Tôi mắc lỗi trước mọi người và bị một phen xấu hổ.
よく
ham muốn, dục vọng; mong muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì
Hán Việt: DỤC
欲を出しすぎると、かえって大切なものを失う。
Quá tham muốn có thể khiến ta mất đi điều quan trọng.
つうかん
sự thấm thía, nhận thức sâu sắc; cảm nhận mạnh mẽ qua trải nghiệm thực tế
Hán Việt: THỐNG CẢM
海外で暮らして、言葉の大切さを痛感した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của ngôn ngữ.
くしん
khổ công, dày công tìm cách; nỗ lực nhiều để vượt qua một vấn đề khó
Hán Việt: KHỔ TÂM
開発チームは材料の軽量化に苦心した。
Nhóm phát triển đã dày công tìm cách giảm trọng lượng vật liệu.
ゆうえつかん
cảm giác hơn người; cảm giác mình vượt trội so với người khác
Hán Việt: ƯU VIỆT CẢM
他人を見下して優越感に浸るのはよくない。
Không nên coi thường người khác rồi chìm trong cảm giác hơn người.
やるき
động lực, ý muốn làm; tinh thần sẵn sàng bắt tay vào việc
目標が明確になると、勉強へのやる気が出てきた。
Khi mục tiêu trở nên rõ ràng, tôi bắt đầu có động lực học.
ないしん
trong lòng, thâm tâm; cảm xúc hoặc suy nghĩ không thể hiện ra ngoài
Hán Việt: NỘI TÂM
彼は平静を装っていたが、内心ではかなり焦っていた。
Anh ấy giả vờ bình tĩnh nhưng trong lòng khá sốt ruột.
なさけない
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
mơ hồ, không rõ ràng; chưa được xác nhận chắc chắn
記憶がおやふやで、正確な日付を思い出せない。
Ký ức của tôi mơ hồ nên không nhớ được ngày chính xác.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.