循環
じゅんかん
sự tuần hoàn; lưu chuyển vòng tròn
Hán Việt: Tuần hoàn
血液の循環をよくする運動をする。
Tập bài giúp tuần hoàn máu tốt hơn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 76/105
じゅんかん
sự tuần hoàn; lưu chuyển vòng tròn
Hán Việt: Tuần hoàn
血液の循環をよくする運動をする。
Tập bài giúp tuần hoàn máu tốt hơn.
ふっとう
sự sôi; tăng vọt/sôi sục
Hán Việt: Phí đằng
お湯が沸騰したら麺を入れる。
Khi nước sôi thì cho mì vào.
しんどう
sự rung động; dao động
Hán Việt: Chấn động
地震の振動で棚の物が落ちた。
Đồ trên kệ rơi xuống vì rung động của trận động đất.
ぶんれつ
sự chia tách, phân rã; sự chia rẽ thành các phe hoặc bộ phận
Hán Việt: Phân liệt
意見の違いから組織が分裂した。
Tổ chức bị chia rẽ vì khác biệt ý kiến.
vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin
地震の後、建物の壁に細いひびが入った。
Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.
ふち
mép, viền hoặc phần rìa bao quanh một đồ vật hay khu vực
Hán Việt: Duyên
コップの縁が少し欠けているので、使わないでください。
Mép chiếc cốc bị mẻ một chút nên xin đừng sử dụng.
すみ
góc; xó; chỗ khuất
Hán Việt: Ngung
部屋の隅に古い箱が置いてある。
Có một cái hộp cũ đặt ở góc phòng.
らん
cột/mục trong biểu mẫu, báo, bảng
Hán Việt: Lan
名前を書く欄を間違えた。
Tôi viết nhầm vào ô ghi tên.
たけ
chiều dài/độ cao của quần áo, cây cối
Hán Việt: Trượng
ズボンの丈を少し短くした。
Tôi đã làm ngắn chiều dài quần một chút.
かたまり
khối; cục; nhóm tập trung
Hán Việt: Cố
砂糖が固まりになっている。
Đường bị vón thành cục.
いっかつ
gộp chung một lần; xử lý hàng loạt
Hán Việt: Nhất quát
請求書を一括で支払った。
Tôi đã thanh toán hóa đơn một lần.
たんい
đơn vị dùng để đo hoặc phân chia; tín chỉ được tính trong chương trình học
Hán Việt: Đơn vị
長さの単位をすべてメートルに統一した。
Tất cả đơn vị đo độ dài được thống nhất thành mét.
けた
chữ số/hàng số; mức độ/quy mô
Hán Việt: Hành
金額の桁を一つ間違えて入力した。
Tôi nhập nhầm một hàng số của số tiền.
lá thăm dùng để quyết định ngẫu nhiên; vé số có thể trúng thưởng
くじを引いて発表の順番を決めた。
Chúng tôi rút thăm để quyết định thứ tự thuyết trình.
どく
độc; chất độc; điều có hại
Hán Việt: Độc
このきのこには毒がある。
Loại nấm này có độc.
gai; lời nói gai góc/sắc nhọn
指に小さなとげが刺さった。
Một cái gai nhỏ đâm vào ngón tay tôi.
たね
hạt giống; giống; nguyên nhân/chủ đề
Hán Việt: Chủng
春になったら花の種をまく。
Đến mùa xuân, tôi sẽ gieo hạt hoa.
れいねん
mọi năm; trung bình các năm
Hán Việt: Lệ niên
今年の夏は例年より暑い。
Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.
ほうさく
vụ mùa bội thu, tình trạng sản lượng nông sản cao hơn bình thường
Hán Việt: Phong tác
今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。
Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.
しょくもつ
thức ăn; thực phẩm
Hán Việt: Thực vật
人間は食物からエネルギーを得る。
Con người lấy năng lượng từ thức ăn.
しゅしょく
lương thực chính; món chính hằng ngày
Hán Việt: Chủ thực
日本では米を主食とする人が多い。
Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.
げんえき
đang hoạt động; còn tại chức/đương nhiệm
Hán Việt: Hiện dịch
彼は七十歳でも現役で働いている。
Dù đã 70 tuổi, ông ấy vẫn đang làm việc.
じもと
địa phương; quê/ nơi mình sống
Hán Việt: Địa nguyên
地元の友人と久しぶりに会った。
Tôi đã gặp lại bạn ở quê sau lâu ngày.
しょぞく
sự trực thuộc; nơi thuộc về
Hán Việt: Sở thuộc
彼は営業部に所属している。
Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.
しょとく
thu nhập có được từ tiền lương, kinh doanh, đầu tư và các nguồn khác
Hán Việt: Sở đắc
所得に応じて支払う税金の額が変わる。
Số tiền thuế phải nộp thay đổi tùy theo mức thu nhập.
かいけい
thanh toán; kế toán; quầy tính tiền
Hán Việt: Hội kế
食事のあとで会計を済ませた。
Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.
しゅっぴ
chi phí; khoản phải chi
Hán Việt: Xuất phí
今月は引っ越しで出費が多い。
Tháng này tôi tốn nhiều khoản chi vì chuyển nhà.
したどり
thu mua đổi cũ lấy mới; nhận hàng cũ khi mua mới
Hán Việt: Hạ thủ
古い車を下取りに出して新車を買った。
Tôi đem xe cũ đổi bù tiền để mua xe mới.
つかいすて
dùng một lần rồi bỏ; đồ dùng một lần
Hán Việt: Sử xả
使い捨ての容器を減らすべきだ。
Nên giảm các loại hộp dùng một lần.
えん
duyên; mối liên hệ; cơ hội gắn kết
Hán Việt: Duyên
不思議な縁で今の会社に入った。
Nhờ một cái duyên kỳ lạ mà tôi vào công ty hiện tại.
めいしん
mê tín; điều mê tín
Hán Việt: Mê tín
それは科学ではなく迷信にすぎない。
Đó không phải khoa học mà chỉ là mê tín.
しせん
ánh mắt, hướng nhìn hoặc đường mà mắt đang tập trung vào
Hán Việt: Thị tuyến
周囲の視線が気になり、発表に集中できなかった。
Tôi không thể tập trung thuyết trình vì để ý ánh mắt xung quanh.
ようじん
sự cẩn thận; đề phòng
Hán Việt: Dụng tâm
夜道は用心して歩いたほうがいい。
Đi đường ban đêm nên cẩn thận.
どわすれ
quên bẵng tạm thời; tự nhiên quên mất
Hán Việt: Vong
友人の名前をど忘れして焦った。
Tôi hoảng vì tự nhiên quên bẵng tên bạn.
ためいき
tiếng thở dài phát ra khi buồn bã, mệt mỏi, thất vọng hoặc nhẹ nhõm
Hán Việt: Tức
試験の結果を見て、思わずため息をついた。
Nhìn kết quả kỳ thi, tôi bất giác thở dài.
こうい
thiện ý; cảm tình; lòng tốt
Hán Việt: Hảo ý
彼の好意に甘えて手伝ってもらった。
Tôi đã nhận sự giúp đỡ nhờ lòng tốt của anh ấy.
りょうしん
lương tâm, khả năng tự nhận biết điều đúng sai về mặt đạo đức
Hán Việt: Lương tâm
良心に従い、知っている事実をすべて話した。
Theo tiếng gọi của lương tâm, tôi kể lại toàn bộ sự thật mình biết.
みぶり
cử chỉ; điệu bộ cơ thể
Hán Việt: Thân chấn
言葉が通じないので身振りで説明した。
Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi giải thích bằng cử chỉ.
みのまわり
xung quanh bản thân; đồ dùng/sinh hoạt cá nhân
Hán Việt: Thân hồi
入院中は身の回りの世話を母に頼んだ。
Trong lúc nhập viện, tôi nhờ mẹ chăm sóc sinh hoạt cá nhân.
みなり
cách ăn mặc; dáng vẻ bên ngoài
Hán Việt: Thân
面接では身なりにも気をつけるべきだ。
Khi phỏng vấn cũng nên chú ý đến cách ăn mặc.
かおつき
vẻ mặt và đường nét khuôn mặt biểu lộ cảm xúc hoặc tính cách
Hán Việt: Nhan
彼は質問を聞くと、急に真剣な顔つきになった。
Nghe câu hỏi xong, anh ấy đột nhiên có vẻ mặt nghiêm túc.
ướt sũng; ướt như chuột lột
急な雨でずぶぬれになった。
Tôi bị ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.
とじまり
khóa cửa; kiểm tra cửa nẻo
Hán Việt: Hộ đế
寝る前に戸締りを確認した。
Tôi đã kiểm tra cửa nẻo trước khi ngủ.
いえで
việc tự ý rời khỏi nhà và không báo cho gia đình biết
Hán Việt: Gia xuất
少年は家族と口論した後、家出をした。
Cậu thiếu niên bỏ nhà đi sau khi cãi nhau với gia đình.
よふかし
việc thức đến khuya thay vì đi ngủ vào thời gian bình thường
Hán Việt: Dạ canh
試験前だからといって、毎晩夜更かしするのはよくない。
Dù đang trước kỳ thi, việc đêm nào cũng thức khuya là không tốt.
かたこと
lời nói chưa sõi; nói bập bẹ/không trôi chảy
Hán Việt: Phiến ngôn
彼は片言の日本語で道を尋ねた。
Anh ấy hỏi đường bằng tiếng Nhật bập bẹ.
cõng trên lưng; dựa dẫm vào người khác
子どもをおんぶして駅まで歩いた。
Tôi cõng đứa bé đi bộ đến nhà ga.
しょみん
người dân bình thường; tầng lớp bình dân
Hán Việt: Thứ dân
この店は庶民的な値段で人気がある。
Quán này được yêu thích vì giá bình dân.
せけん
xã hội; người đời; dư luận xung quanh
Hán Việt: Thế gian
世間の目を気にしすぎる必要はない。
Không cần quá bận tâm đến ánh mắt của người đời.
せたい
hộ gia đình, đơn vị gồm những người cùng sinh sống và chia sẻ sinh kế
Hán Việt: Thế đới
この地域では一人暮らしの世帯が増えている。
Số hộ chỉ có một người sinh sống đang tăng tại khu vực này.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.