レジュメ
bản tóm tắt, đề cương hoặc tài liệu ngắn dùng cho bài trình bày
Hán Việt: RESUME
発表の前に参加者へレジュメを配った。
Trước phần trình bày, tôi phát bản tóm tắt cho người tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 78/105
bản tóm tắt, đề cương hoặc tài liệu ngắn dùng cho bài trình bày
Hán Việt: RESUME
発表の前に参加者へレジュメを配った。
Trước phần trình bày, tôi phát bản tóm tắt cho người tham gia.
もうしぶんない
hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn
Hán Việt: THÂN PHÂN
立地も設備も申し分がない。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.
じりつ
sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình
Hán Việt: TỰ LẬP
大学卒業を機に、親元を離れて自立した。
Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.
さよう
Tác dụng, ảnh hưởng
Hán Việt: TÁC DỤNG
この薬には眠気を引き起こす副作用がある。
Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
きげん
nguồn gốc, khởi nguyên; điểm bắt đầu của sự vật, phong tục hoặc khái niệm
Hán Việt: KHỞI NGUYÊN
この祭りの起源は数百年前にさかのぼる。
Nguồn gốc lễ hội này có từ vài trăm năm trước.
ほっそく
sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm
Hán Việt: PHÁT TÚC
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
はんえい
sự phản ánh; đưa kết quả, ý kiến hoặc tình hình vào nội dung hay quyết định
Hán Việt: PHẢN ÁNH
利用者の意見を新しい制度に反映させた。
Ý kiến của người sử dụng đã được phản ánh vào chế độ mới.
せいさん
sự tính và thanh toán phần tiền chênh lệch; quyết toán chính xác chi phí hoặc cước phí
Hán Việt: TINH TOÁN
出張費は月末にまとめて精算する。
Chi phí công tác được quyết toán chung vào cuối tháng.
してき
sự chỉ ra, nêu ra; vạch rõ một lỗi, vấn đề hoặc điểm cần chú ý
Hán Việt: CHỈ TRÍCH
専門家は報告書の数字に誤りがあると指摘した。
Chuyên gia chỉ ra rằng số liệu trong báo cáo có sai sót.
じかく
sự tự ý thức, nhận thức rõ trách nhiệm, vị trí hoặc tình trạng của bản thân
Hán Việt: TỰ GIÁC
責任者としての自覚を持って行動してください。
Hãy hành động với ý thức mình là người chịu trách nhiệm.
こうしょう
sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng
Hán Việt: GIAO THIỆP
賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。
Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.
けいせい
sự hình thành và tạo nên cấu trúc, quan hệ hoặc đặc điểm
Hán Việt: HÌNH THÀNH
幼い時期に人格の基礎が形成される。
Nền tảng nhân cách được hình thành trong thời thơ ấu.
かんせん
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
Hán Việt: CẢM NHIỄM
彼はウイルスに感染し、高い熱が数日続いた。
Anh ấy nhiễm vi-rút và bị sốt cao trong vài ngày.
たいしょ
sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể
Hán Việt: ĐỐI XỨ
トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
せんねん
sự chuyên tâm; dành toàn bộ tâm sức cho một nhiệm vụ hay mục tiêu
Hán Việt: CHUYÊN NIỆM
今は治療に専念してください。
Bây giờ hãy chuyên tâm điều trị.
せっしょく
sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật
Hán Việt: TIẾP XÚC
感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
もほう
sự mô phỏng, bắt chước hình thức hoặc cách làm của người khác
Hán Việt: MÔ PHỎNG
有名な作品を模倣した商品が販売されていた。
Một sản phẩm bắt chước tác phẩm nổi tiếng đã được bán.
ぼっとう
sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh
Hán Việt: MỘT ĐẦU
彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。
Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.
びょうしゃ
sự miêu tả, khắc họa bằng ngôn từ, hình ảnh hoặc nghệ thuật
Hán Việt: MIÊU TẢ
小説では町の様子が細かく描写されている。
Trong tiểu thuyết, cảnh vật thành phố được miêu tả chi tiết.
どくせん
sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội
Hán Việt: ĐỘC CHIÊM
一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。
Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.
てきおう
Thích nghi (hoàn cảnh)
Hán Việt: THÍCH ỨNG
彼女は新しい職場の環境にすぐ適応した。
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.
ちんもく
sự im lặng; không nói hoặc không đưa ra phản ứng bằng lời
Hán Việt: TRẦM MẶC
質問を受けると、彼はしばらく沈黙した。
Khi nhận câu hỏi, anh ấy im lặng một lúc.
そうじゅう
Điều khiển (phương tiện, con người)
Hán Việt: THAO TÚNG
訓練を受けた操縦士だけがこの飛行機を操縦できる。
Chỉ phi công đã qua đào tạo mới có thể điều khiển chiếc máy bay này.
せっとく
sự thuyết phục; dùng lý lẽ để khiến người khác đồng ý hoặc thay đổi quyết định
Hán Việt: THUYẾT ĐẮC
家族を説得して、留学の許可をもらった。
Tôi thuyết phục gia đình và được cho phép đi du học.
じっせん
thực hành, đưa kiến thức hoặc nguyên tắc vào hành động thực tế
Hán Việt: THỰC TIỄN
研修で学んだ方法を現場で実践した。
Tôi áp dụng tại hiện trường phương pháp đã học trong khóa đào tạo.
かんげん
sự đưa trở lại trạng thái gốc; hoàn trả lợi ích; phản ứng khử trong hóa học
Hán Việt: HOÀN NGUYÊN
利益の一部を利用者に還元する。
Một phần lợi nhuận được hoàn trả cho người sử dụng.
くし
vận dụng thành thạo và linh hoạt kỹ năng, công cụ hoặc kiến thức
Hán Việt: KHU SỬ
複数の言語を駆使して海外の顧客と交渉した。
Tôi vận dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ để đàm phán với khách hàng nước ngoài.
きゃっかんてき
khách quan; không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc lập trường cá nhân
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
感情を離れて客観的に判断する必要がある。
Cần tách khỏi cảm xúc để phán đoán một cách khách quan.
らっかんてき
lạc quan; nhìn tình hình theo hướng tích cực
Hán Việt: LẠC QUAN ĐÍCH
先行きを楽観的に考えすぎてはいけない。
Không nên nhìn tương lai quá lạc quan.
けいかい
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái
Hán Việt: KHINH KHOÁI
彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
だいたん
táo bạo, mạnh dạn; dám thực hiện việc lớn mà không quá sợ rủi ro
Hán Việt: ĐẠI ĐẢM
会社は赤字部門を廃止する大胆な改革に踏み切った。
Công ty đã tiến hành một cuộc cải cách táo bạo, xóa bỏ bộ phận thua lỗ.
びんかん
nhạy cảm, nhạy bén; phản ứng nhanh với thay đổi hoặc tác động
Hán Việt: MẪN CẢM
彼女は周囲の雰囲気の変化に敏感だ。
Cô ấy nhạy cảm với sự thay đổi của bầu không khí xung quanh.
きんべん
chăm chỉ, siêng năng; nghiêm túc nỗ lực trong học tập hoặc công việc
Hán Việt: CẦN MIỄN
彼女は勤勉で、毎日欠かさず勉強している。
Cô ấy chăm chỉ và ngày nào cũng học không bỏ buổi.
はんらん
sự tràn lan, ngập lụt; lượng nước, thông tin hoặc hàng hóa tràn ra quá mức
Hán Việt: PHIẾM LẠM
大雨で川が氾濫し、周辺の住宅が浸水した。
Mưa lớn khiến sông tràn bờ và nhà dân xung quanh bị ngập.
ちめいてき
chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn
Hán Việt: TRÍ MỆNH ĐÍCH
その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。
Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.
ぜつぼう
sự tuyệt vọng; mất hết hy vọng vào khả năng cải thiện tình hình
Hán Việt: TUYỆT VỌNG
一度の失敗で絶望する必要はない。
Không cần tuyệt vọng chỉ vì một lần thất bại.
こしつ
sự cố chấp, khăng khăng bám vào ý kiến hoặc cách làm
Hán Việt: CỐ CHẤP
自分の考えに固執すると、柔軟な判断ができない。
Nếu cố chấp với suy nghĩ của mình thì không thể phán đoán linh hoạt.
ひやく
sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Hán Việt: PHI DƯỢC
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
ふにん
Nhậm chức (đi tới nơi làm việc mới)
Hán Việt: PHÓ NHẬM
彼は来月から海外支社へ赴任することになった。
Anh ấy được điều động tới chi nhánh nước ngoài từ tháng sau.
ばくろ
sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu
Hán Việt: BẠC LỘ
記者が企業の不正を暴露した。
Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.
とうひ
sự trốn tránh hiện thực, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu
Hán Việt: ĐÀO TỊ
問題から逃避しても根本的な解決にはならない。
Trốn tránh vấn đề cũng không dẫn tới giải pháp căn bản.
ほうしゅう
tiền công, thù lao hoặc phần thưởng nhận được cho lao động và thành tích
Hán Việt: BÁO THÙ
仕事の内容に応じた報酬が支払われる。
Thù lao được trả tương ứng với nội dung công việc.
こよう
Thuê mướn, tuyển dụng
Hán Việt: CỐ DỤNG
会社は来年度に向けて新しい技術者を雇用する予定だ。
Công ty dự định tuyển dụng kỹ sư mới cho năm tài chính tới.
そくしん
Thúc đẩy, kích thích (phát triển)
Hán Việt: THÔI TIẾN
会社は販売を促進するため、新しいキャンペーンを始めた。
Công ty bắt đầu chiến dịch mới để thúc đẩy bán hàng.
みぞ
rãnh, khe; khoảng cách hoặc mâu thuẫn ngăn cách quan hệ
Hán Việt: CÂU
道路の脇に雨水を流す溝がある。
Bên đường có rãnh để thoát nước mưa.
わく
khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc
Hán Việt: TRẠT
写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
てぎわ
sự khéo léo, thành thạo trong cách xử lý hoặc tiến hành công việc
Hán Việt: THỦ TẾ
料理人は手際よく魚をさばいた。
Đầu bếp xử lý cá rất thành thạo.
ほんね
lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai
Hán Việt: BẢN ÂM
建前では賛成したが、本音では不安だった。
Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.
わざ
kỹ thuật, tài nghệ; động tác hoặc cách làm đòi hỏi sự thành thạo
Hán Việt: KỸ
職人が長年磨いてきた技を披露した。
Người thợ trình diễn kỹ thuật đã rèn luyện nhiều năm.
tiếp đãi, đón tiếp chu đáo bằng thức ăn, dịch vụ hoặc thái độ thân thiện
Hán Việt: Động từ
遠方から来た客を郷土料理でもてなした。
Chúng tôi tiếp đãi vị khách từ xa bằng món ăn địa phương.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.