操る
あやつる
điều khiển, thao túng công cụ, người hoặc tình hình; sử dụng thành thạo ngôn ngữ
Hán Việt: THAO
人形を糸で巧みに操った。
Người biểu diễn khéo léo điều khiển con rối bằng dây.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 80/105
あやつる
điều khiển, thao túng công cụ, người hoặc tình hình; sử dụng thành thạo ngôn ngữ
Hán Việt: THAO
人形を糸で巧みに操った。
Người biểu diễn khéo léo điều khiển con rối bằng dây.
かっきてき
mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
Hán Việt: HỌA KỲ ĐÍCH
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
そうおう
phù hợp và tương xứng với tuổi tác, năng lực, địa vị hoặc mức đóng góp
Hán Việt: TƯƠNG ỨNG
年齢相応の責任を持って行動するべきだ。
Nên hành động với trách nhiệm phù hợp với độ tuổi.
せんにゅうかん
định kiến, quan niệm có trước; cách nhìn hình thành trước khi biết đủ sự thật
Hán Việt: TIÊN NHẬP QUAN
先入観を捨てて、本人の話を聞くべきだ。
Nên bỏ định kiến và lắng nghe chính người đó nói.
きんもつ
điều tuyệt đối phải tránh vì dễ gây hậu quả xấu
Hán Việt: CẤM VẬT
冬山では少しの油断も禁物だ。
Trên núi vào mùa đông, dù chỉ một chút chủ quan cũng phải tuyệt đối tránh.
はんえい
sự phát triển hưng thịnh và giàu mạnh của quốc gia, khu vực, ngành nghề hoặc văn hóa
Hán Việt: PHỒN VINH
港の建設によって町は大きく繁栄した。
Thành phố phát triển thịnh vượng nhờ việc xây dựng cảng.
せいめい
tuyên bố chính thức được chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân công bố với công chúng
Hán Việt: THANH MINH
政府は事件に関する公式声明を発表した。
Chính phủ công bố tuyên bố chính thức về vụ việc.
しゅのう
người đứng đầu và có quyền quyết định cao nhất của một quốc gia hoặc tổ chức
Hán Việt: THỦ NÃO
各国の首脳が環境問題について協議した。
Lãnh đạo các nước thảo luận về vấn đề môi trường.
こちょう
sự phóng đại, mô tả sự việc lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế
Hán Việt: KHOA TRƯƠNG
被害の程度を誇張して話してはいけない。
Không được nói phóng đại mức độ thiệt hại.
げんじゅう
nghiêm ngặt, chặt chẽ và được thực hiện cẩn thận để không xảy ra sơ suất
Hán Việt: NGHIÊM TRỌNG
重要書類は厳重に保管されている。
Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt.
けんやく
sự tiết kiệm, hạn chế chi tiêu và tránh lãng phí tiền bạc hoặc vật dụng
Hán Việt: KIỆM ƯỚC
無駄な支出を減らして生活費を倹約する。
Tôi giảm các khoản chi không cần thiết để tiết kiệm sinh hoạt phí.
けつぼう
tình trạng thiếu nghiêm trọng thứ thiết yếu như lương thực, nước, dinh dưỡng hoặc nhân lực
Hán Việt: KHIẾM PHẠP
干ばつで地域の水が欠乏している。
Hạn hán khiến khu vực bị thiếu nước nghiêm trọng.
けいい
diễn biến, đầu đuôi và quá trình dẫn đến một sự việc hoặc quyết định
Hán Việt: KINH VĨ
担当者が事故発生までの経緯を説明した。
Người phụ trách giải thích quá trình dẫn đến tai nạn.
ぐち
lời than phiền, càu nhàu về điều bất mãn nhưng không nhằm giải quyết trực tiếp
Hán Việt: NGU SI
仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than phiền với đồng nghiệp về công việc.
きんこう
sự cân bằng, quân bình giữa các yếu tố hoặc lực lượng
Hán Việt: QUÂN HÀNH
需要と供給の均衡が崩れ、価格が上昇した。
Cân bằng cung cầu bị phá vỡ khiến giá tăng.
ぎわく
nghi vấn hoặc sự nghi ngờ về hành vi sai trái chưa được chứng minh rõ
Hán Việt: NGHI HOẶC
会社の資金の使い方に疑惑が持たれている。
Cách công ty sử dụng tiền đang bị đặt nghi vấn.
かくう
không có thật và được tạo ra bằng tưởng tượng; hư cấu
Hán Việt: GIÁ KHÔNG
この小説の舞台は架空の都市だ。
Bối cảnh của tiểu thuyết này là một thành phố hư cấu.
やしん
tham vọng lớn muốn đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành tựu đáng kể
Hán Việt: DÃ TÂM
彼は若いころから政治家になる野心を抱いていた。
Từ trẻ, anh ấy đã nuôi tham vọng trở thành chính trị gia.
めんかい
việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào
Hán Việt: DIỆN HỘI
入院中の家族と面会するには予約が必要だ。
Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.
ほしょう
việc bù đắp bằng tiền hoặc hình thức khác cho thiệt hại và mất mát đã xảy ra
Hán Việt: BỔ THƯỜNG
会社は事故の被害者に損害を補償した。
Công ty bồi thường thiệt hại cho nạn nhân vụ tai nạn.
ほしょう
việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết
Hán Việt: BẢO CHƯỚNG
憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
ほそく
việc bổ sung thông tin hoặc lời giải thích còn thiếu để nội dung đầy đủ hơn
Hán Việt: BỔ TÚC
担当者が資料の不足部分を口頭で補足した。
Người phụ trách bổ sung bằng lời phần còn thiếu trong tài liệu.
べんぎ
sự thuận tiện hoặc điều kiện có lợi; sự sắp xếp và chiếu cố đặc biệt để giúp một người hoặc việc
Hán Việt: TIỆN NGHI
高齢者が利用しやすいよう便宜を図った。
Người ta tạo điều kiện để người cao tuổi dễ sử dụng.
べんかい
sự biện minh hoặc giải thích để tự bảo vệ trước lời buộc tội và phê phán
Hán Việt: BIỆN GIẢI
証拠が明らかなので、弁解の余地はない。
Bằng chứng đã rõ nên không còn chỗ để biện minh.
ゆうずう
khả năng linh hoạt và biết xoay xở; việc cho vay, điều chuyển tiền bạc hoặc vật dụng
Hán Việt: DUNG THÔNG
彼は規則にこだわりすぎて融通が利かない。
Anh ấy quá cứng nhắc với quy định nên không biết linh hoạt.
もうれつな
dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế
Hán Việt: MÃNH LIỆT
猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
はき
việc hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng, quyết định hay quy tắc; vứt bỏ tài liệu
Hán Việt: PHÁ KHÍ
重大な違反があれば契約を破棄する。
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
はけん
việc cử người đến một địa điểm hoặc tổ chức khác để làm nhiệm vụ; lao động phái cử
Hán Việt: PHÁI KHIỂN
会社は技術者を海外の工場へ派遣した。
Công ty cử kỹ sư tới nhà máy ở nước ngoài.
どうよう
sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần
Hán Việt: ĐỘNG DAO
突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。
Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.
ついきゅう
sự nghiên cứu và đào sâu đến tận cùng để làm rõ chân lý, bản chất hoặc nguyên nhân
Hán Việt: TRUY CỨU
研究者は病気の原因を長年にわたって追究した。
Nhà nghiên cứu đào sâu nguyên nhân căn bệnh trong nhiều năm.
ついきゅう
sự theo đuổi mục tiêu, lợi ích, lý tưởng hoặc mức độ tốt hơn
Hán Việt: TRUY CẦU
企業は利益だけでなく社会的価値も追求すべきだ。
Doanh nghiệp nên theo đuổi không chỉ lợi nhuận mà cả giá trị xã hội.
ついきゅう
sự truy vấn và đòi làm rõ trách nhiệm, nguyên nhân hoặc sai phạm
Hán Việt: TRUY CẬP
委員会は事故を起こした企業の責任を追及した。
Ủy ban truy cứu trách nhiệm của doanh nghiệp gây ra tai nạn.
しょうれい
việc khuyến khích và thúc đẩy một hành vi hoặc hoạt động được coi là có ích
Hán Việt: TƯỞNG LỆ
学校は生徒に読書を奨励している。
Nhà trường khuyến khích học sinh đọc sách.
きわだつ
nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh
Hán Việt: TẾ LẬP
彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。
Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.
とりくむ
nghiêm túc bắt tay vào và nỗ lực giải quyết một nhiệm vụ, vấn đề hoặc hoạt động
Hán Việt: THỦ TỔ
会社全体で省エネルギーに取り組んでいる。
Toàn công ty đang nghiêm túc thực hiện tiết kiệm năng lượng.
とりあつかう
cầm nắm và xử lý; đối xử với người hoặc vấn đề; kinh doanh và cung cấp một mặt hàng
Hán Việt: THỦ TRÁP
危険な薬品は慎重に取り扱ってください。
Hãy xử lý hóa chất nguy hiểm một cách thận trọng.
おもいきる
quyết tâm làm một việc khó sau khi do dự; dứt bỏ sự lưu luyến hoặc từ bỏ ý định
Hán Việt: TƯ THIẾT
思い切って上司に自分の考えを伝えた。
Tôi lấy hết can đảm nói suy nghĩ của mình với cấp trên.
つりあう
cân bằng hoặc tương xứng giữa giá trị, mức độ, năng lực và điều kiện của hai bên
Hán Việt: ĐIẾU HỢP
この仕事は責任の重さと給料が釣り合っていない。
Công việc này có mức lương không tương xứng với trách nhiệm.
くいちがう
không khớp hoặc mâu thuẫn giữa lời nói, số liệu, ý kiến và thực tế
Hán Việt: THỰC VI
二人の証言は重要な点で食い違っている。
Lời khai của hai người mâu thuẫn ở điểm quan trọng.
みのがす
không nhận ra và bỏ sót; bỏ lỡ cơ hội; cố ý làm ngơ hoặc tha cho
Hán Việt: KIẾN ĐÀO
重要な警告を見逃してしまった。
Tôi đã bỏ sót một cảnh báo quan trọng.
みおとす
không nhận ra và bỏ sót điều đáng lẽ phải nhìn thấy hoặc kiểm tra
Hán Việt: KIẾN LẠC
最終確認で小さな入力ミスを見落とした。
Trong lần kiểm tra cuối, tôi đã bỏ sót một lỗi nhập liệu nhỏ.
みわたす
nhìn rộng ra toàn bộ phạm vi từ đầu này sang đầu kia
Hán Việt: KIẾN ĐỘ
展望台から町全体を見渡した。
Tôi nhìn bao quát toàn bộ thị trấn từ đài quan sát.
みせかける
làm cho người khác tưởng rằng một sự vật mang hình thức hoặc bản chất khác với thực tế
Hán Việt: KIẾN
犯人は事故を自殺に見せかけた。
Thủ phạm ngụy trang vụ tai nạn thành một vụ tự sát.
よりかかる
tựa hoặc dựa cơ thể vào vật khác; dựa dẫm vào người khác về tinh thần hoặc đời sống
Hán Việt: KÝ
疲れたので壁に寄りかかって休んだ。
Vì mệt, tôi tựa vào tường để nghỉ.
さしだす
đưa ra phía trước; trao, nộp hoặc cung cấp một vật cho người khác
Hán Việt: SAI XUẤT
受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.
ふりかえる
quay đầu nhìn phía sau; nhìn lại quá khứ, quá trình hoặc kết quả để đánh giá
Hán Việt: CHẤN PHẢN
名前を呼ばれて振り返った。
Nghe gọi tên, tôi quay đầu lại.
ひきさがる
rút lui, chịu lùi bước hoặc thôi tranh luận trước yêu cầu và áp lực
Hán Việt: DẪN HẠ
相手の強い反対にも、彼は簡単には引き下がらなかった。
Dù bị đối phương phản đối mạnh, anh ấy cũng không dễ dàng lùi bước.
ひきずる
kéo lê; tiếp tục bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc hoặc vấn đề trong quá khứ
Hán Việt: DẪN
重い荷物を床の上で引きずった。
Tôi kéo lê hành lý nặng trên sàn.
ひきとめる
ngăn hoặc thuyết phục người đang định rời đi, nghỉ việc hay thực hiện một hành động
Hán Việt: DẪN CHỈ
帰ろうとする客を店員が引き止めた。
Nhân viên giữ vị khách đang định ra về.
わりあてる
phân bổ và giao nhiệm vụ, tiền, thời gian hoặc không gian cho từng người và mục đích
Hán Việt: CÁT ĐANG
管理者は各担当者に作業を割り当てた。
Người quản lý phân công công việc cho từng người phụ trách.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.