粘る
ねばる
dính, có độ nhớt; kiên trì không bỏ cuộc hoặc kéo dài việc thương lượng
Hán Việt: NIÊM
この米は炊くとよく粘る。
Loại gạo này khi nấu có độ dính cao.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 82/105
ねばる
dính, có độ nhớt; kiên trì không bỏ cuộc hoặc kéo dài việc thương lượng
Hán Việt: NIÊM
この米は炊くとよく粘る。
Loại gạo này khi nấu có độ dính cao.
まさる
vượt hơn, trội hơn về năng lực, chất lượng hoặc giá trị
Hán Việt: THẮNG
健康に勝る宝はない。
Không có kho báu nào quý hơn sức khỏe.
こする
chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt
Hán Việt: SÁT
目がかゆくても、強くこすらないでください。
Dù ngứa mắt cũng đừng dụi mạnh.
こる
cơ bắp bị cứng và mỏi; say mê, đặc biệt chú trọng hoặc đầu tư công phu vào một việc
Hán Việt: NGƯNG
長時間パソコンを使って肩が凝った。
Dùng máy tính lâu khiến vai tôi bị cứng và mỏi.
こらす
dồn và tập trung giác quan hoặc tâm trí; dụng công sáng tạo, suy nghĩ kỹ lưỡng
Hán Việt: NGƯNG
目を凝らして暗い道の先を見た。
Tôi căng mắt nhìn phía trước con đường tối.
ほどこす
thực hiện biện pháp hoặc điều trị; thêm trang trí; ban phát sự giúp đỡ
Hán Việt: THI
医師は傷口を確認し、必要な治療をすぐに施した。
Bác sĩ kiểm tra vết thương và lập tức tiến hành điều trị cần thiết.
うながす
thúc giục, khuyến khích; khiến một quá trình hoặc phản ứng tiến triển
Hán Việt: XÚC
医師は患者に定期的な運動を促した。
Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.
つくす
dốc hết sức, làm đến cùng; sử dụng hết hoặc hoàn thành toàn bộ
Hán Việt: TẬN
選手たちは勝利のために最後まで全力を尽くした。
Các vận động viên dốc toàn lực tới phút cuối để giành chiến thắng.
くつがえす
lật úp; lật đổ hoặc đảo ngược phán quyết, quan niệm hay tình thế
Hán Việt: PHÚC
研究結果が従来の学説を覆した。
Kết quả nghiên cứu đã bác bỏ học thuyết trước đây.
もよおす
tổ chức sự kiện; nảy sinh cảm giác hoặc triệu chứng như buồn ngủ, buồn nôn
Hán Việt: THÔI
来月、地域交流の催しを公民館で催す。
Tháng sau sẽ tổ chức hoạt động giao lưu khu vực tại nhà văn hóa.
つらぬく
xuyên qua từ đầu tới cuối; kiên trì giữ nguyên ý chí, nguyên tắc hoặc thái độ
Hán Việt: QUÁN
新しい道路が山を貫いている。
Con đường mới xuyên qua ngọn núi.
おもむく
đi tới, lên đường tới một nơi; chuyển biến theo một chiều hướng nhất định
Hán Việt: PHÓ
担当者は調査のため現地へ赴いた。
Người phụ trách đã tới hiện trường để điều tra.
なげく
than thở, đau buồn hoặc tiếc nuối về tình trạng và kết quả không tốt
Hán Việt: THÁN
専門家は若者の読書離れを嘆いている。
Các chuyên gia than phiền về việc người trẻ xa rời sách.
つぐなう
bồi thường thiệt hại; chuộc lỗi hoặc bù đắp cho sai lầm
Hán Việt: THƯỜNG
彼は過去の過ちを償うため、被害者への支援を続けている。
Anh ấy tiếp tục hỗ trợ nạn nhân để chuộc lại sai lầm trong quá khứ.
くるう
phát điên; máy móc hoặc số liệu bị sai; kế hoạch và nhịp điệu bị xáo trộn
Hán Việt: CUỒNG
突然の変更で一日の予定が大きく狂った。
Sự thay đổi đột ngột khiến lịch trình cả ngày bị đảo lộn.
うったえる
khởi kiện; kêu gọi hoặc tha thiết yêu cầu; than phiền về triệu chứng
Hán Việt: TỐ
患者は医師に胸の痛みを訴えた。
Bệnh nhân than với bác sĩ rằng mình bị đau ngực.
たずさえる
mang theo; dẫn theo; cùng nắm tay hoặc hợp tác
Hán Việt: HUỀ
登山者は十分な食料と防寒具を携えて山に入った。
Người leo núi mang theo đủ lương thực và đồ chống rét khi vào núi.
たずさわる
tham gia và đảm nhiệm công việc, ngành nghề hoặc dự án
Hán Việt: HUỀ
彼は長年、医療機器の開発に携わってきた。
Anh ấy đã tham gia phát triển thiết bị y tế trong nhiều năm.
ほうむる
chôn cất; gạt bỏ, che giấu hoặc khiến một người hay sự việc biến mất khỏi xã hội
Hán Việt: TÁNG
亡くなった人を故郷の墓地に葬った。
Người đã mất được chôn cất tại nghĩa trang quê nhà.
たれる
rủ hoặc treo xuống; chất lỏng nhỏ hay chảy thành giọt
Hán Việt: THÙY
雪の重みで木の枝が低く垂れている。
Cành cây rủ thấp xuống vì sức nặng của tuyết.
きわめる
đạt đến mức cao nhất; nghiên cứu và làm chủ đến tận cùng
Hán Việt: CỰC
彼は一つの技術を極めるため、何十年も修業を続けた。
Ông ấy tu luyện suốt nhiều thập kỷ để làm chủ một kỹ thuật.
ひかえる
hạn chế, kiêng hoặc tạm ngừng; chờ sẵn ở gần; sắp diễn ra hoặc nằm ngay phía trước
Hán Việt: KHỐNG
健康のため、塩分と脂肪の多い食事を控えている。
Vì sức khỏe, tôi hạn chế đồ ăn có nhiều muối và chất béo.
つかえる
phụng sự, làm việc trung thành dưới quyền một người hoặc tổ chức
Hán Việt: SĨ
彼は若いころから王に仕え、国政を支えた。
Từ trẻ, ông ấy phụng sự nhà vua và hỗ trợ việc nước.
しみる
thấm, ngấm; gây đau rát; thấm sâu vào lòng
Hán Việt: NHIỄM
汗がシャツに染みる。
Mồ hôi thấm vào áo sơ mi.
ほろびる
bị diệt vong, suy tàn hoặc biến mất hoàn toàn
Hán Việt: DIỆT
その古代文明は長い戦争によって滅びた。
Nền văn minh cổ đại đó đã diệt vong vì chiến tranh kéo dài.
はずむ
nảy lên; trở nên rộn ràng, sôi nổi; hơi thở trở nên gấp
Hán Việt: ĐÀN
旅行の日が近づき、子どもたちの心が弾んでいる。
Ngày đi du lịch đến gần khiến bọn trẻ vô cùng háo hức.
つむ
hái, ngắt hoặc bứt một phần nhỏ bằng đầu ngón tay
Hán Việt: TRÍCH
庭に咲いた花を数本摘んで、部屋に飾った。
Tôi hái vài bông hoa trong vườn để trang trí phòng.
おしむ
tiếc nuối, không nỡ từ bỏ; dè sẻn hoặc không muốn bỏ ra công sức, tiền bạc
Hán Việt: TÍCH
選手たちは引退する監督との別れを惜しんだ。
Các cầu thủ tiếc nuối khi phải chia tay vị huấn luyện viên sắp giải nghệ.
したしむ
trở nên quen thuộc, gần gũi; thường xuyên tiếp xúc và yêu thích
Hán Việt: THÂN
休日には家族で自然に親しむようにしている。
Vào ngày nghỉ, gia đình tôi thường dành thời gian gần gũi với thiên nhiên.
あゆむ
bước đi; tiếp tục tiến trên con đường, quá trình hoặc cuộc đời
Hán Việt: BỘ
困難があっても、自分が選んだ道を歩み続けたい。
Dù gặp khó khăn, tôi vẫn muốn tiếp tục đi trên con đường mình đã chọn.
とむ
giàu, dồi dào về kinh nghiệm, tài nguyên hoặc đặc điểm
Hán Việt: PHÚ
彼は海外での実務経験に富んでいる。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc thực tế ở nước ngoài.
たもつ
Giữ, duy trì (trạng thái)
Hán Việt: BẢO
作業場は常に清潔な状態に保ってください。
Hãy luôn giữ nơi làm việc trong tình trạng sạch sẽ.
たつ
cắt đứt quan hệ hoặc dòng chảy; kiêng và từ bỏ hoàn toàn một thói quen
Hán Việt: ĐOẠN
健康のため、医師に勧められて酒を断った。
Vì sức khỏe, tôi bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
ひやかす
trêu chọc làm người khác ngượng; chỉ xem hoặc hỏi giá mà không mua
Hán Việt: LÃNH
新婚の友人を冷やかす。
Trêu chọc người bạn mới cưới.
かわす
trao đổi lời nói, lời chào, lời hứa hoặc vật với nhau
Hán Việt: GIAO
会場で隣の人と簡単なあいさつを交わした。
Tôi trao đổi vài lời chào đơn giản với người ngồi bên cạnh tại hội trường.
いかす
giữ cho sống; phát huy đặc điểm và tận dụng hữu hiệu kinh nghiệm hoặc vật liệu
Hán Việt: SINH
これまでの経験を生かして、新しい仕事に挑戦した。
Tôi tận dụng kinh nghiệm trước đây để thử sức với công việc mới.
たがやす
cày xới và canh tác đất; trau dồi năng lực, kiến thức hoặc tâm hồn
Hán Việt: CANH
農家は春になると畑を耕し始める。
Đến mùa xuân, người nông dân bắt đầu cày xới ruộng.
のがす
bỏ lỡ cơ hội; để người hoặc vật thoát mất; bỏ qua không thực hiện
Hán Việt: ĐÀO
絶好のチャンスを逃す。
Bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời.
とぐ
mài cho sắc hoặc bóng; vo gạo bằng nước
Hán Việt: NGHIÊN
料理を始める前に、切れ味の悪い包丁を丁寧に研いだ。
Trước khi nấu ăn, tôi cẩn thận mài con dao đã bị cùn.
つぐ
nối hoặc ghép hai phần lại; ghép cây, nối xương
Hán Việt: TIẾP
医師は手術で折れた骨を正しい位置に接いだ。
Bác sĩ nối phần xương bị gãy về đúng vị trí trong ca phẫu thuật.
みちびく
dẫn dắt, chỉ đường; đưa người hoặc sự việc tới kết quả nhất định
Hán Việt: ĐẠO
案内人が登山者を安全な道へ導いた。
Người hướng dẫn dẫn những người leo núi tới con đường an toàn.
そこなう
làm tổn hại, làm giảm giá trị, sức khỏe, danh dự hoặc chức năng
Hán Việt: TỔN
無理な働き方は健康を損なう。
Cách làm việc quá sức gây tổn hại sức khỏe.
になう
gánh vác, đảm nhận trách nhiệm, vai trò hoặc nhiệm vụ quan trọng
Hán Việt: ĐẢM
若い世代が社会の未来を担う。
Thế hệ trẻ sẽ gánh vác tương lai xã hội.
したう
thương nhớ, mong mỏi; kính phục và muốn đi theo một người
Hán Việt: MỘ
彼女は亡くなった母を慕い、毎年墓参りをしている。
Cô ấy thương nhớ người mẹ đã mất và đi viếng mộ mỗi năm.
とまどう
bối rối, lúng túng vì tình huống bất ngờ hoặc không biết cách xử lý
Hán Việt: HỘ HOẶC
突然のことに戸惑う。
Bối rối trước việc đột ngột.
おびやかす
đe dọa, gây nguy hiểm hoặc làm lung lay sự an toàn và tồn tại
Hán Việt: HIẾP
大規模な洪水が地域の生活を脅かしている。
Trận lũ lớn đang đe dọa đời sống của khu vực.
ふれあう
chạm vào nhau; giao lưu và hình thành sự gần gũi, đồng cảm giữa người với người
Hán Việt: XÚC HỢP
子どもたちは動物と直接触れ合った。
Bọn trẻ trực tiếp tiếp xúc với động vật.
みせびらかす
khoe khoang, cố ý phô bày để người khác chú ý hoặc ghen tị
Hán Việt: KIẾN
新しい時計を見せびらかす。
Khoe khoang chiếc đồng hồ mới.
かまう
bận tâm hoặc để ý; chăm sóc, tiếp chuyện hay can thiệp; bất kể một điều kiện nào đó
Hán Việt: CẤU
忙しいので、今は私に構わないでください。
Tôi đang bận nên lúc này xin đừng bận tâm tới tôi.
なつく
trở nên thân và gắn bó về tình cảm với người
Hán Việt: HOÀI
保護した犬がようやく家族に懐いた。
Con chó được cứu cuối cùng đã trở nên thân thiết với gia đình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.