貢献
こうけん
sự đóng góp, cống hiến để tạo ra kết quả có ích
Hán Việt: CỐNG HIẾN
地域社会に貢献する活動へ積極的に参加した。
Tôi tích cực tham gia hoạt động đóng góp cho cộng đồng địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 84/105
こうけん
sự đóng góp, cống hiến để tạo ra kết quả có ích
Hán Việt: CỐNG HIẾN
地域社会に貢献する活動へ積極的に参加した。
Tôi tích cực tham gia hoạt động đóng góp cho cộng đồng địa phương.
にんしき
sự nhận thức, hiểu và xác định một sự vật hoặc vấn đề
Hán Việt: NHẬN THỨC
多くの社員が情報管理の重要性を十分に認識していなかった。
Nhiều nhân viên chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của quản lý thông tin.
ゆうわく
sự cám dỗ, lôi kéo khiến người ta muốn làm điều hấp dẫn nhưng có thể không tốt
Hán Việt: DỤ HOẶC
甘い物の誘惑に負けて、ケーキを食べてしまった。
Tôi không thắng nổi cám dỗ của đồ ngọt nên đã ăn bánh.
かいしゅう
việc thu gom, thu lại hoặc thu hồi vật đã phát ra, sản phẩm lỗi hay khoản đầu tư
Hán Việt: HỒI THU
担当者が記入済みのアンケートを回収した。
Người phụ trách thu lại các phiếu khảo sát đã điền.
じゅりつ
việc thiết lập một thành tích, quan hệ hoặc hệ thống có ý nghĩa lớn
Hán Việt: THỤ LẬP
選手は大会で新記録を樹立した。
Vận động viên thiết lập kỷ lục mới tại giải đấu.
かくりつ
việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
Hán Việt: XÁC LẬP
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
よかん
linh cảm hoặc cảm giác trước rằng một việc nào đó sắp xảy ra
Hán Việt: DỰ CẢM
朝から何か悪いことが起こりそうな予感がしていた。
Từ sáng tôi đã có linh cảm rằng chuyện không hay sắp xảy ra.
かんし
sự quan sát, theo dõi và canh chừng liên tục để phát hiện bất thường hoặc nguy hiểm
Hán Việt: GIÁM THỊ
監視カメラが建物の入口を二十四時間記録している。
Camera giám sát ghi hình lối vào tòa nhà suốt hai mươi bốn giờ.
とうぼう
sự bỏ trốn, chạy khỏi nơi giam giữ hoặc sự truy bắt
Hán Việt: ĐÀO VONG
囚人は監視の隙をついて刑務所から逃亡した。
Tù nhân lợi dụng lúc giám sát sơ hở để trốn khỏi nhà tù.
しんがい
sự xâm phạm quyền lợi, chủ quyền hoặc phạm vi được bảo vệ
Hán Việt: XÂM HẠI
無断で個人情報を公開することは権利の侵害になる。
Công khai thông tin cá nhân không được phép sẽ trở thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
かんしょう
sự can thiệp vào việc của người khác; hiện tượng các sóng tác động lẫn nhau
Hán Việt: CAN THIỆP
親が子どもの私生活に干渉しすぎてはいけない。
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào đời tư của con cái.
きょうちょう
sự hợp tác và điều chỉnh để các bên có lập trường hoặc lợi ích khác nhau cùng hành động hài hòa
Hán Việt: HIỆP ĐIỀU
国際社会には各国の協調が必要だ。
Xã hội quốc tế cần sự phối hợp giữa các quốc gia.
ぶんさん
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
Hán Việt: PHÂN TÁN
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
きせい
việc đặt ra quy định để hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn một hoạt động vượt quá phạm vi cho phép
Hán Việt: QUY CHẾ
事故の影響で周辺道路に交通規制が敷かれた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, các tuyến đường xung quanh bị hạn chế giao thông.
こうじょう
sự nâng cao, tiến bộ hoặc cải thiện về năng lực, chất lượng và mức độ
Hán Việt: HƯỚNG THƯỢNG
研修を通じて社員の技術力が向上した。
Năng lực kỹ thuật của nhân viên được nâng cao qua khóa đào tạo.
ふっきゅう
sự khôi phục công trình, giao thông hoặc dịch vụ về trạng thái hoạt động ban đầu
Hán Việt: PHỤC CỰU
ライフラインが復旧した。
Hạ tầng thiết yếu đã được khôi phục.
てんかい
sự mở rộng, triển khai; diễn biến hoặc phát triển sang giai đoạn tiếp theo
Hán Việt: TRIỂN KHAI
予想外の展開になった。
Đã trở thành một diễn biến ngoài dự đoán.
せいび
việc bảo dưỡng và đưa máy móc vào trạng thái tốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống
Hán Việt: CHỈNH BỊ
定期的に車両を整備して安全を確認する。
Xe được bảo dưỡng định kỳ để xác nhận an toàn.
そち
biện pháp hoặc cách xử lý được quyết định và thực hiện để giải quyết một tình huống
Hán Việt: THỐ TRÍ
事故を防ぐため、直ちに安全措置を講じた。
Biện pháp an toàn được thực hiện ngay để phòng ngừa tai nạn.
きかく
việc lập kế hoạch, thiết kế và tổ chức một chương trình hoặc dự án
Hán Việt: XÍ HỌA
新しい番組を企画する。
Lên kế hoạch chương trình mới.
きりつ
kỷ luật, trật tự và những quy tắc thành viên phải tuân thủ
Hán Việt: QUY LUẬT
彼は毎日同じ時間に起きる規律正しい生活をしている。
Anh ấy sống có kỷ luật và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.
しえん
sự hỗ trợ về tiền bạc, nhân lực, kỹ thuật hoặc tinh thần để giúp người khác hoạt động
Hán Việt: CHI VIỆN
自治体が被災者の生活を支援している。
Chính quyền địa phương đang hỗ trợ đời sống người bị thiên tai.
すいしん
việc thúc đẩy chính sách, kế hoạch hoặc hoạt động tiến triển; lực tạo chuyển động về phía trước
Hán Việt: THÔI TIẾN
政府は再生可能エネルギーの利用を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
さしず
sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì
Hán Việt: CHỈ ĐỒ
現場監督が作業の順番を細かく指図した。
Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.
たいぐう
điều kiện đãi ngộ và cách đối xử dành cho nhân viên hoặc một người, gồm lương, phúc lợi và vị trí
Hán Việt: ĐÃI NGỘ
社員の待遇を改善し、離職を減らす必要がある。
Cần cải thiện chế độ đãi ngộ nhân viên để giảm tình trạng nghỉ việc.
へんけん
định kiến, thành kiến; cách nhìn lệch hình thành trước khi biết đủ sự thật
Hán Việt: THIÊN KIẾN
年齢だけで能力を判断するのは偏見だ。
Đánh giá năng lực chỉ dựa vào tuổi tác là định kiến.
ろんり
logic, mạch và quy tắc kết nối các ý trong suy nghĩ hoặc lập luận
Hán Việt: LUÂN LÝ
事実と根拠を整理し、論理の通った説明をした。
Tôi sắp xếp sự thật và căn cứ để giải thích có logic.
いじ
lòng tự ái, sự cố chấp hoặc ý chí không chịu thua
Hán Việt: Ý ĐỊA
意地を張らず、間違いを認めたほうがいい。
Tốt hơn là đừng cố chấp mà hãy thừa nhận sai lầm.
いこう
ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức
Hán Việt: Ý HƯỚNG
社長の意向に沿って動く。
Hành động theo ý hướng của giám đốc.
けつだん
sự quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc; đưa ra quyết định quan trọng
Hán Việt: KẾT ĐOẠN
経営者は事業を縮小する決断を下した。
Người điều hành đưa ra quyết định thu hẹp hoạt động kinh doanh.
しょうげき
cú sốc, tác động mạnh về thể chất, tinh thần hoặc xã hội
Hán Việt: Xung Kích
突然の知らせに大きな衝撃を受けた。
Tôi bị sốc mạnh trước tin bất ngờ.
さしひかえる
kiềm lại, hạn chế hoặc tạm không thực hiện một hành động, phát biểu hay công bố
Hán Việt: Sai khống
混乱を避けるため、詳しい発表は差し控えた。
Để tránh hỗn loạn, phía phụ trách tạm không công bố chi tiết.
ついせき
việc đuổi theo, lần theo dấu vết hoặc theo dõi biến động của người, vật và dữ liệu
Hán Việt: TRUY TÍCH
警察は逃走した車を追跡した。
Cảnh sát truy đuổi chiếc xe đã bỏ chạy.
cơ chế; cấu trúc và nguyên lý khiến một hiện tượng hoặc hệ thống vận hành
Hán Việt: MECHANISM
病気が発生するメカニズムを研究している。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế phát sinh bệnh.
なんなりと
bất cứ điều gì; cứ tự nhiên yêu cầu hoặc lựa chọn tùy ý
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
ご質問があれば何なりとお尋ねください。
Nếu có câu hỏi, xin cứ hỏi bất cứ điều gì.
つきかえす
trả lại hoặc bác bỏ thẳng; đẩy vật hay yêu cầu trở lại phía gửi
Hán Việt: ĐỘT PHẢN
不備のある申請書を本人に突き返した。
Tờ đơn có thiếu sót đã bị trả lại cho người nộp.
こまやか
tinh tế, chu đáo; nhỏ nhắn và mềm mại trong cảm xúc hoặc cách thể hiện
Hán Việt: TẾ
旅館では細やかな心遣いが感じられた。
Tại nhà trọ, tôi cảm nhận được sự quan tâm rất tinh tế.
ひさん
bi thảm, thê thảm và gây tổn thất hoặc đau khổ nghiêm trọng
Hán Việt: Bi thảm
戦争は多くの人に悲惨な生活を強いた。
Chiến tranh buộc nhiều người phải sống cuộc đời bi thảm.
ようご
việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa
Hán Việt: ỦNG HỘ
弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
てこずる
gặp khó khăn, mất nhiều công sức khi xử lý người hoặc việc
Hán Việt: Thủ (không có Hán Việt trực tiếp cho toàn bộ động từ)
古い機械の修理に手こずった。
Tôi gặp nhiều khó khăn khi sửa chiếc máy cũ.
ひんぱんに
thường xuyên, với tần suất cao
Hán Việt: Tần phồn
この道路では事故が頻繁に起きている。
Tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.
そむく
làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
Hán Việt: BỐI
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
không thể thay thế, vô cùng quý giá vì chỉ có một
Hán Việt: Không thể thay thế
家族は私にとってかけがえのない存在だ。
Gia đình là sự hiện diện không thể thay thế đối với tôi.
khoảng dư, sự thong thả về thời gian, tiền bạc, không gian hoặc tinh thần
Hán Việt: (không có Hán tự trực tiếp, là từ thuần Nhật)
締め切りまで少しゆとりがある。
Vẫn còn một chút thời gian dư trước hạn chót.
ろこつ
lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp
Hán Việt: Lộ Cốt
彼は露骨に不満そうな顔をした。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.
つきとばす
xô mạnh làm người khác bật hoặc ngã ra xa
Hán Việt: ĐỘT PHI (Đâm, chọc + Bay, đẩy)
混雑した駅で、男が乗客を突き飛ばした。
Tại nhà ga đông đúc, một người đàn ông đã xô mạnh hành khách.
よち
khoảng trống, khả năng còn lại; phạm vi để cải thiện, cân nhắc hoặc nghi ngờ
Hán Việt: Dư Địa
この方法にはまだ改善の余地がある。
Phương pháp này vẫn còn chỗ để cải thiện.
ゆうぼう
có triển vọng; được kỳ vọng sẽ phát triển hoặc thành công
Hán Việt: Hữu Vọng
彼は将来有望な若手研究者だ。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng.
まくあけ
sự mở màn, khởi đầu của một sự kiện, giai đoạn hoặc thời đại
Hán Việt: Mạc Khai
新しい時代の幕開けを告げる出来事だった。
Đó là sự kiện báo hiệu mở đầu một thời đại mới.
じょうほ
sự nhượng bộ, chấp nhận lùi một phần yêu cầu hoặc lập trường để đạt thỏa thuận
Hán Việt: NHƯỢNG BỘ
双方が譲歩した結果、交渉がまとまった。
Nhờ cả hai bên cùng nhượng bộ, cuộc đàm phán đã đi đến thỏa thuận.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.