Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 85/105

突破

とっぱ

sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục

Hán Việt: Đột Phá

新商品は売上百億円を突破した。

Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.

並びに

ならびに

và, cũng như; cách nối trang trọng, thường dùng để liên kết các nhóm mục

Hán Việt: Tịnh

代表取締役並びに関係者が式典に出席した。

Giám đốc đại diện cùng các bên liên quan đã tham dự buổi lễ.

空白

くうはく

khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu

Hán Việt: KHÔNG BẠCH

記憶が空白になっている。

Ký ức có một khoảng trống.

不可欠

ふかけつ

không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết

Hán Việt: Bất Khả Khuyết

水は生活に不可欠だ。

Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống.

根強い

ねづよい

dai dẳng, ăn sâu; vẫn tồn tại mạnh dù đã qua thời gian dài

Hán Việt: Căn Cường

その地域には古い迷信が根強く残っている。

Ở khu vực đó, mê tín cũ vẫn còn tồn tại dai dẳng.

束縛

そくばく

sự trói buộc và hạn chế tự do bằng quy tắc, quan hệ hoặc sự kiểm soát quá mức

Hán Việt: THÚC PHƯỢC

細かい規則に束縛されると、自由に工夫できない。

Nếu bị trói buộc bởi quy định quá chi tiết thì khó tự do sáng tạo.

臨む

のぞむ

đối diện và tham gia một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống quan trọng với thái độ nhất định

Hán Việt: LÂM

十分に準備して試験に臨んだ。

Tôi bước vào kỳ thi sau khi chuẩn bị đầy đủ.

突き放す

つきはなす

đẩy ra, giữ khoảng cách; đối xử lạnh lùng và không giúp đỡ

Hán Việt: Đột Phóng

助けを求める友人を冷たく突き放した。

Anh ấy lạnh lùng gạt bỏ người bạn đang cầu cứu.

見極める

みきわめる

quan sát và đánh giá kỹ để xác định bản chất, giá trị hoặc thời điểm thích hợp

Hán Việt: KIẾN CỰC

情報の真偽を慎重に見極める必要がある。

Cần thận trọng xác định thông tin là thật hay giả.

アピール

việc kêu gọi và nhấn mạnh điều muốn truyền đạt; sự tự giới thiệu hoặc sức hấp dẫn đối với người khác

候補者は演説で自分の実績を強くアピールした。

Ứng viên nhấn mạnh mạnh mẽ thành tích của mình trong bài diễn thuyết.

憂鬱

ゆううつ

u sầu, chán nản hoặc cảm thấy nặng nề khi nghĩ tới một việc

Hán Việt: Ưu Uất

雨の日が続くと憂うつな気分になる。

Những ngày mưa kéo dài khiến tâm trạng trở nên u sầu.

突き止める

つきとめる

xác định đến cùng; tìm ra chính xác nguyên nhân, sự thật, vị trí hoặc danh tính

Hán Việt: Đột chỉ

警察は映像から車の所有者を突き止めた。

Cảnh sát xác định được chủ xe từ hình ảnh.

無造作

むぞうさ

tùy tiện, không để tâm; thực hiện tự nhiên và dễ dàng như không tốn công

Hán Việt: Vô Tạo Tác

重要な書類を机の上に無造作に置いてはいけない。

Không được tùy tiện để tài liệu quan trọng trên bàn.

画一的

かくいつてき

đồng loạt, rập khuôn; bị thống nhất theo một tiêu chuẩn và thiếu khác biệt

Hán Việt: Họa nhất đích

全国で画一的な教育を行うことには課題もある。

Việc thực hiện nền giáo dục đồng loạt trên toàn quốc cũng có vấn đề.

模索

もさく

việc tìm kiếm phương án trong khi chưa có câu trả lời rõ ràng, thường qua thử nghiệm và điều chỉnh

Hán Việt: MÔ TÁC

会社は新しい販売方法を模索している。

Công ty đang tìm kiếm một phương thức bán hàng mới.

阻む

はばむ

ngăn cản, chặn đường hoặc làm một quá trình không thể tiến triển

Hán Việt: TRỞ

倒れた木が車の行く手を阻んだ。

Cây đổ đã chặn đường xe đi.

委ねる

ゆだねる

giao phó, ủy thác; để kết quả hoặc quyết định phụ thuộc vào người hay yếu tố khác

Hán Việt: Ủy

専門的な判断は担当の技術者に委ねた。

Phán đoán chuyên môn được giao cho kỹ sư phụ trách.

阻害

そがい

sự cản trở, làm suy giảm quá trình phát triển hoặc hoạt động

Hán Việt: TRỞ HẠI

過度な規制が産業の成長を阻害している。

Quy định quá mức đang cản trở sự phát triển của ngành.

端的

たんてき

ngắn gọn và đi thẳng vào điểm chính; thể hiện bản chất một cách rõ ràng

Hán Việt: ĐOAN ĐÍCH

質問には端的に答えてください。

Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và trực tiếp.

巧妙

こうみょう

khéo léo, tinh vi; được thực hiện rất tài tình, đôi khi nhằm đánh lừa

Hán Việt: Xảo Diệu

詐欺グループは巧妙な手口で高齢者から金をだまし取った。

Nhóm lừa đảo dùng thủ đoạn tinh vi để chiếm đoạt tiền của người cao tuổi.

確信

かくしん

niềm tin chắc chắn; tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra

Hán Việt: Xác Tín

彼なら必ず成功すると確信している。

Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.

顕著

けんちょ

rõ rệt, nổi bật; biểu hiện dễ nhận thấy qua số liệu hoặc hiện tượng

Hán Việt: Trứ

制度変更後、事故件数が顕著に減少した。

Sau khi thay đổi chế độ, số vụ tai nạn giảm rõ rệt.

暗示

あんじ

sự ám chỉ, gợi ý kín; khiến người nghe suy ra điều không được nói trực tiếp

Hán Việt: Ám Thị

医師の言葉は回復の可能性を暗示していた。

Lời của bác sĩ ngầm gợi ra khả năng hồi phục.

緻密

ちみつ

tỉ mỉ, chặt chẽ và chính xác đến từng chi tiết

Hán Việt: Trí Mật

設計図には配管の位置まで緻密に記されている。

Bản vẽ thiết kế ghi tỉ mỉ đến cả vị trí đường ống.

是正

ぜせい

sửa chữa, chấn chỉnh điều sai lệch hoặc tình trạng không phù hợp

Hán Việt: Thị Chính

会社は長時間労働を是正する対策を始めた。

Công ty bắt đầu biện pháp chấn chỉnh tình trạng làm việc quá giờ.

去る

さる

rời khỏi; trong cách dùng trang trọng trước ngày tháng, chỉ thời điểm vừa qua hoặc trước đây

Hán Việt: Khứ

彼は長年住んだ町を去り、新しい土地へ移った。

Anh ấy rời thành phố đã sống nhiều năm và chuyển tới vùng đất mới.

採用

さいよう

việc tuyển người vào làm; việc lựa chọn và áp dụng một ý kiến, phương pháp hoặc hệ thống

Hán Việt: Thái Dụng

会社は経験のある技術者を三人採用した。

Công ty tuyển ba kỹ sư có kinh nghiệm.

婉曲

えんきょく

vòng vo, gián tiếp; diễn đạt nhẹ nhàng để tránh nói thẳng

Hán Việt: Uyển Khúc

彼は断る意思を婉曲に伝えた。

Anh ấy truyền đạt ý từ chối một cách uyển chuyển.

完璧

かんぺき

hoàn hảo; không có thiếu sót

Hán Việt: Hoàn Bích

計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。

Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.

おもむき

vẻ hấp dẫn, phong vị hoặc nét đặc trưng gợi cảm xúc

Hán Việt: Thú

古い木造建築には独特の趣がある。

Kiến trúc gỗ cổ có một phong vị rất riêng.

趣旨

しゅし

mục đích, ý chính và tinh thần cốt lõi của phát biểu, văn bản hoặc hoạt động

Hán Việt: Thú Chỉ

計画の趣旨を参加者に説明した。

Tôi giải thích mục đích của kế hoạch cho người tham gia.

拒む

こばむ

từ chối, không tiếp nhận hoặc kháng lại một yêu cầu, đề nghị hay sự xâm nhập

Hán Việt: Cự

会社は根拠のない要求をきっぱり拒んだ。

Công ty dứt khoát từ chối yêu cầu không có căn cứ.

共感

きょうかん

sự đồng cảm; hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của người khác

Hán Việt: Cộng Cảm

彼女の体験談に多くの人が共感した。

Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện trải nghiệm của cô ấy.

窮屈

きゅうくつ

chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí

Hán Việt: Cùng Khuất

この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。

Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.

希薄

きはく

loãng, mật độ thấp; ý thức, tình cảm hoặc mối liên hệ yếu

Hán Việt: Hy Bạc

標高が高くなるほど空気が希薄になり、息苦しくなる。

Càng lên cao, không khí càng loãng và việc hô hấp càng khó khăn.

規模

きぼ

quy mô, mức độ lớn nhỏ của tổ chức, công trình, hoạt động hoặc hiện tượng

Hán Việt: Quy Mô

駅前で大規模な再開発工事が始まった。

Một công trình tái phát triển quy mô lớn đã bắt đầu trước nhà ga.

寛大

かんだい

khoan dung, rộng lượng; không quá nghiêm khắc với lỗi lầm của người khác

Hán Việt: Khoan Đại

社長は若手の失敗に寛大だった。

Giám đốc đã khoan dung với sai lầm của nhân viên trẻ.

許容

きょよう

sự cho phép và chấp nhận một mức độ sai lệch, hành vi hoặc điều kiện trong phạm vi nhất định

Hán Việt: HỨA DUNG

この装置では一ミリ以内の誤差が許容される。

Thiết bị này cho phép sai số trong phạm vi một milimét.

権力

けんりょく

quyền lực cho phép một người hoặc tổ chức chi phối quyết định và hành động của người khác

Hán Việt: Quyền Lực

一部の人に権力が集中することには危険が伴う。

Việc quyền lực tập trung vào một số ít người luôn đi kèm nguy cơ.

極端

きょくたん

quá lệch về một phía, vượt xa mức thông thường và thiếu sự cân bằng

Hán Việt: Cực Đoan

極端な食事制限は健康を損なうおそれがある。

Việc hạn chế ăn uống quá cực đoan có nguy cơ gây hại sức khỏe.

恒例

こうれい

thông lệ được lặp lại định kỳ, thường vào cùng một thời điểm

Hán Việt: Hằng Lệ

年末恒例の清掃活動が行われた。

Hoạt động vệ sinh thường niên cuối năm đã được tổ chức.

確定

かくてい

sự xác định chính thức; trạng thái nội dung, kết quả hoặc lịch trình đã được chốt

Hán Việt: Xác Định

詳しい日程は来週確定する予定だ。

Lịch trình chi tiết dự kiến sẽ được chốt vào tuần sau.

格差

かくさ

khoảng cách, chênh lệch về thu nhập, cơ hội, điều kiện hoặc mức độ

Hán Việt: Cách Si

地域による教育格差が問題になっている。

Chênh lệch giáo dục giữa các khu vực đang trở thành vấn đề.

開拓

かいたく

sự khai phá đất đai; mở ra thị trường, lĩnh vực hoặc con đường mới

Hán Việt: Khai Tháp

荒れ地を開拓して農地に変えた。

Người ta khai phá vùng đất hoang thành đất nông nghiệp.

一切

いっさい

toàn bộ, tất cả; đi với phủ định để nhấn mạnh hoàn toàn không

Hán Việt: Nhất Thiết

その件については一切関知していない。

Tôi hoàn toàn không liên quan đến chuyện đó.

一見

いっけん

thoạt nhìn, nhìn qua; quan sát một lần hoặc vẻ bề ngoài ban đầu

Hán Việt: Nhất Hiện

この問題は一見簡単そうだが、実は複雑だ。

Vấn đề này thoạt nhìn có vẻ đơn giản nhưng thực ra phức tạp.

一概に

いちがいに

không thể đánh đồng hoặc kết luận chung một cách đơn giản

Hán Việt: Nhất Khái

値段が高い商品ほどよいとは一概に言えない。

Không thể nói chung rằng hàng càng đắt thì càng tốt.

過ち

あやまち

sai lầm, lỗi lầm; hành động hoặc phán đoán không đúng

Hán Việt: Qua

過ちを認めて謝るには勇気がいる。

Cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và xin lỗi.

圧迫

あっぱく

sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế

Hán Việt: ÁP BÁCH

きつい服が胸を圧迫して息苦しい。

Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.

正体

しょうたい

bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu

Hán Việt: Chính

調査によって犯人の正体が明らかになった。

Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...