欺く
あざむく
lừa dối, làm người khác tin điều không đúng; đi ngược kỳ vọng hoặc vẻ bề ngoài
Hán Việt: KHI
偽の情報で多くの利用者を欺いた。
Thông tin giả đã lừa dối nhiều người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 83/105
あざむく
lừa dối, làm người khác tin điều không đúng; đi ngược kỳ vọng hoặc vẻ bề ngoài
Hán Việt: KHI
偽の情報で多くの利用者を欺いた。
Thông tin giả đã lừa dối nhiều người sử dụng.
じんそく
nhanh chóng và không trì hoãn trong xử lý, phản ứng hoặc hành động
Hán Việt: TẤN TỐC
事故の通報を受け、救助隊が迅速に現場へ向かった。
Nhận được tin báo tai nạn, đội cứu hộ nhanh chóng tới hiện trường.
えんかつ
trôi chảy, thuận lợi và không xảy ra xung đột hay đình trệ
Hán Việt: VIÊN HOẠT
資料を事前に共有したため、会議は円滑に進んだ。
Nhờ chia sẻ tài liệu trước, cuộc họp đã diễn ra thuận lợi.
ひんじゃく
gầy yếu; nghèo nàn và thiếu thốn về nội dung, thiết bị hoặc khả năng
Hán Việt: BẦN NHƯỢC
彼は体格が貧弱で、重い荷物を持てない。
Anh ấy có thể trạng gầy yếu nên không mang được hành lý nặng.
きょうこう
cứng rắn, không nhượng bộ; theo đường lối quyết liệt
Hán Việt: CƯỜNG NGẠNH
会社は不当な要求に対して強硬な態度を取った。
Công ty giữ thái độ cứng rắn trước yêu cầu bất hợp lý.
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
Hán Việt: LOẠN BẠO
彼は腹を立てて、乱暴な言葉を口にした。
Anh ấy nổi giận và nói ra những lời thô bạo.
むちゃ
vô lý, liều lĩnh hoặc quá sức đến mức khó thực hiện
Hán Việt: VÔ TRÀ
一日で全部終わらせるという無茶な要求を断った。
Tôi từ chối yêu cầu vô lý đòi hoàn thành mọi việc trong một ngày.
せつない
đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng
Hán Việt: THIẾT
昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
しぶい
chát; trầm và tinh tế; keo kiệt; có vẻ không hài lòng
Hán Việt: SÁP
このお茶は少し渋いが、香りがよい。
Loại trà này hơi chát nhưng có hương thơm.
よろこばしい
đáng mừng, đem lại niềm vui hoặc sự hài lòng
Hán Việt: HỈ
長年の研究が評価されたのは本当に喜ばしい。
Việc công trình nghiên cứu nhiều năm được đánh giá cao thật sự rất đáng mừng.
まちどおしい
mong chờ đến mức cảm thấy thời gian chờ đợi quá lâu
Hán Việt: ĐÃI VIỄN
旅行の日が待ち遠しい。
Tôi rất mong đến ngày đi du lịch.
うたがわしい
đáng ngờ, khó tin hoặc chưa chắc là đúng
Hán Việt: NGHI
説明には不自然な点が多く、内容が疑わしい。
Lời giải thích có nhiều điểm bất thường nên nội dung rất đáng ngờ.
わずらわしい
phiền phức, rắc rối hoặc gây cảm giác nặng nề khó chịu
Hán Việt: PHIỀN
複雑な手続きがわずらわしい。
Thủ tục phức tạp thật phiền phức.
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau
Hán Việt: PHÂN
二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。
Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.
はなはだしい
vượt xa mức bình thường, quá nghiêm trọng hoặc quá đáng, thường dùng với điều tiêu cực
Hán Việt: THẬM
事実を確認せずに責めるのは非常識も甚だしい。
Chỉ trích khi chưa xác nhận sự thật là vô cùng thiếu ý thức.
なやましい
gây băn khoăn và khó quyết định; quyến rũ, gợi cảm
Hán Việt: NÃO
どちらの案を選ぶか、実に悩ましい問題だ。
Chọn phương án nào quả là một vấn đề khó quyết định.
とぼしい
thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Hán Việt: PHẠP
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
いちじるしい
rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ
Hán Việt: TRƯỚC
治療を始めてから症状が著しく改善した。
Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.
ざんこく
tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót
Hán Việt: TÀN KHỐC
事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
むじゃき
ngây thơ, hồn nhiên; không có ác ý hoặc tính toán
Hán Việt: VÔ TÀ KHÍ
子どもたちは無邪気な笑顔で公園を走り回っていた。
Bọn trẻ chạy khắp công viên với nụ cười hồn nhiên.
なごやか
thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng
Hán Việt: HÒA
会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.
あざやか
rực rỡ, rõ nét; tài tình và đẹp mắt trong kỹ năng hoặc cách xử lý
Hán Việt: TIÊN
秋になると山が鮮やかな赤に染まる。
Đến mùa thu, ngọn núi nhuộm màu đỏ rực rỡ.
なめらか
nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng
Hán Việt: HOẠT
この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
ゆるやか
nhẹ nhàng, từ từ; độ dốc hoặc quy định không quá gắt
Hán Việt: HOÃN
この道は傾斜が緩やかなので、初心者でも歩きやすい。
Con đường này có độ dốc thoai thoải nên người mới cũng dễ đi.
はなやか
lộng lẫy, rực rỡ; sôi động và thu hút sự chú ý
Hán Việt: HOA
彼女は華やかな衣装で舞台に登場した。
Cô ấy xuất hiện trên sân khấu trong bộ trang phục lộng lẫy.
おろか
ngu ngốc, thiếu suy xét và không khôn ngoan
Hán Việt: NGU
感情だけで重要な契約を断るのは愚かな判断だ。
Từ chối hợp đồng quan trọng chỉ vì cảm xúc là một quyết định ngu ngốc.
おごそか
trang nghiêm, uy nghiêm và tạo cảm giác kính cẩn
Hán Việt: NGHIÊM
式典は厳かな雰囲気の中で静かに始まった。
Buổi lễ bắt đầu trong bầu không khí trang nghiêm và tĩnh lặng.
すこやか
khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt
Hán Việt: KIỆN
子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
あわれ
đáng thương, khiến người khác cảm thấy xót xa; thảm hại
Hán Việt: AI
捨てられた犬が哀れな声で鳴いていた。
Con chó bị bỏ rơi kêu bằng giọng đáng thương.
ぶなん
an toàn, không gây rắc rối; không nổi bật nhưng khó bị chê trách
Hán Việt: VÔ NAN
意見が分かれたため、全員が受け入れやすい無難な案に落ち着いた。
Do ý kiến khác nhau, mọi người chốt một phương án an toàn và dễ được chấp nhận.
へいぼん
bình thường, phổ biến và không có gì nổi bật
Hán Việt: BÌNH PHÀM
彼は平凡な生活の中に小さな幸せを見つけている。
Anh ấy tìm thấy những niềm vui nhỏ trong cuộc sống bình thường.
みっせつ
mật thiết, gắn bó chặt chẽ hoặc có quan hệ trực tiếp
Hán Việt: MẬT TIẾP
この二つの問題は互いに密接な関係がある。
Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.
ばくだい
vô cùng lớn về tiền bạc, số lượng hoặc quy mô
Hán Việt: MẠC ĐẠI
新しい設備の導入には莫大な費用がかかる。
Việc đưa thiết bị mới vào cần một khoản chi phí khổng lồ.
ぼうだい
vô cùng lớn về số lượng, quy mô hoặc khối lượng
Hán Việt: BÀNH ĐẠI
調査には膨大な量のデータが必要だ。
Cuộc điều tra cần một lượng dữ liệu khổng lồ.
やっかい
khó xử lý, gây rắc rối; sự chăm nom hoặc gánh nặng phải nhờ người khác đảm nhận
Hán Việt: ÁCH GIỚI
この問題は複数の法律が関係していて厄介だ。
Vấn đề này khó xử lý vì liên quan tới nhiều luật.
おくびょう
nhút nhát, dễ sợ hãi và thiếu can đảm
Hán Việt: ỨC BỆNH
彼は臆病な性格で、人前で話すことを避けていた。
Anh ấy nhút nhát nên thường tránh nói trước đám đông.
ゆうかん
dũng cảm, không lùi bước trước nguy hiểm
Hán Việt: DŨNG CẢM
兵士は仲間を救うために勇敢に行動した。
Người lính hành động dũng cảm để cứu đồng đội.
けいそつ
khinh suất, nông nổi; hành động mà không cân nhắc kỹ hậu quả
Hán Việt: KHINH SUẤT
確認せずに情報を公開したのは軽率な行動だった。
Công khai thông tin khi chưa xác nhận là một hành động khinh suất.
じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt và biết thay đổi cách suy nghĩ hoặc ứng phó theo tình huống
Hán Việt: NHU NHUYỄN
状況に応じて柔軟に対応する必要がある。
Cần ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình.
けいか
diễn biến, quá trình trôi qua; khoảng thời gian đã qua
Hán Việt: KINH QUÁ
手術後の経過を見る。
Theo dõi diễn biến sau phẫu thuật.
たいこう
sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương
Hán Việt: ĐỐI KHÁNG
地元企業は共同して大手企業に対抗した。
Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.
きょひ
sự từ chối, bác bỏ hoặc không chấp nhận một yêu cầu, đề nghị hay nghĩa vụ
Hán Việt: CỰ PHỦ
会社は条件が不利だとして契約の更新を拒否した。
Công ty từ chối gia hạn hợp đồng vì điều kiện bất lợi.
きょうせい
sự cưỡng ép, bắt buộc người khác làm điều họ không tự nguyện
Hán Việt: CƯỜNG CHẾ
参加を強制するのではなく、本人の意思を尊重すべきだ。
Không nên ép buộc tham gia mà cần tôn trọng ý chí của đương sự.
じゅうじつ
sự đầy đủ về nội dung, trang thiết bị hoặc đời sống; trạng thái phong phú và thỏa mãn
Hán Việt: SUNG THỰC
この施設は研究設備が充実している。
Cơ sở này có trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ.
いそん
sự phụ thuộc vào người, vật hoặc hệ thống đến mức khó tự hoạt động độc lập
Hán Việt: Y TỒN
一つの取引先に依存しすぎるのは危険だ。
Phụ thuộc quá nhiều vào một đối tác là điều nguy hiểm.
かんわ
sự làm dịu mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc quy định; sự nới lỏng
Hán Việt: HOÃN HÒA
薬を使って患者の痛みを緩和した。
Thuốc được dùng để làm dịu cơn đau của bệnh nhân.
ていたい
sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian
Hán Việt: ĐÌNH TRỆ
景気が停滞し、企業の投資が減っている。
Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.
ちゅうけい
việc nối hoặc chuyển tiếp giữa hai nơi; việc truyền hình, phát thanh trực tiếp từ hiện trường
Hán Việt: TRUNG KẾ
決勝戦の様子が全国に生中継された。
Hình ảnh trận chung kết được phát trực tiếp trên toàn quốc.
ほうどう
việc đưa tin, tường thuật và truyền tải thông tin qua báo chí
Hán Việt: BÁO ĐẠO
テレビ局は事故現場の状況を詳しく報道した。
Đài truyền hình đưa tin chi tiết về tình hình tại hiện trường tai nạn.
はっこう
việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ
Hán Việt: PHÁT HÀNH
市役所で必要な証明書を発行してもらった。
Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.