Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 86/105

嫉妬

しっと

sự ghen tị, ghen tuông; khó chịu vì thành công hoặc mối quan hệ của người khác

Hán Việt: Tật Đố

同僚の昇進に嫉妬しても、自分の成長にはつながらない。

Ghen tị với việc đồng nghiệp thăng chức cũng không giúp bản thân tiến bộ.

傲慢

ごうまん

ngạo mạn, tự cao và coi thường người khác

Hán Việt: Ngạo Mạn

成功したからといって傲慢な態度を取ってはいけない。

Không nên có thái độ ngạo mạn chỉ vì đã thành công.

賢明

けんめい

sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý

Hán Việt: Hiền Minh

早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。

Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.

懲りる

こりる

chừa và rút kinh nghiệm sau khi chịu hậu quả khó chịu hoặc thất bại

Hán Việt: TRỪNG

前回の失敗に懲りて、今回は十分に準備した。

Rút kinh nghiệm từ thất bại lần trước, lần này tôi chuẩn bị đầy đủ.

簡潔

かんけつ

ngắn gọn, súc tích; ít lời nhưng đủ ý

Hán Việt: Giản Khiết

要点を簡潔に説明してください。

Hãy giải thích các điểm chính một cách ngắn gọn.

絡む

からむ

quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác

Hán Việt: LẠC

細い糸が指に絡んだ。

Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.

拡散

かくさん

sự khuếch tán, lan rộng của chất, thông tin hoặc ảnh hưởng

Hán Việt: Khuếch Tán

風によって煙が広い範囲に拡散した。

Khói khuếch tán trên phạm vi rộng do gió.

顧みる

かえりみる

Ngoái lại, đoái hoài, quan tâm

Hán Việt: CỐ

彼は家庭を顧みず、仕事だけに時間を使っていた。

Anh ấy không quan tâm tới gia đình và chỉ dành thời gian cho công việc.

温和

おんわ

ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt

Hán Việt: Ôn hòa

彼は温和な性格で、めったに怒らない。

Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.

余計

よけい

thừa, không cần thiết; thêm hơn mức dự kiến

Hán Việt: Dư Kế

余計なことを言って相手を怒らせてしまった。

Tôi đã nói điều không cần thiết và làm đối phương nổi giận.

やや

hơi, tương đối; mức độ nhỏ nhưng có thể nhận thấy

今年の売上は前年よりやや減少した。

Doanh số năm nay giảm nhẹ so với năm trước.

無数

むすう

vô số, nhiều đến mức không thể đếm hết

Hán Việt: Vô số

夜空には無数の星が輝いていた。

Vô số ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.

未熟

みじゅく

chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ

Hán Việt: Vị Thục

彼は技術者としてまだ未熟だ。

Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.

見事

みごと

xuất sắc, đáng khâm phục; hoàn toàn và gọn gàng đến mức gây ấn tượng

Hán Việt: Hiện Sự

選手は見事な演技で優勝した。

Vận động viên giành chức vô địch bằng phần trình diễn xuất sắc.

不意に

ふいに

đột ngột và không hề được dự đoán hoặc chuẩn bị trước

Hán Việt: BẤT Ý

不意に後ろから名前を呼ばれて驚いた。

Tôi giật mình vì bất ngờ bị gọi tên từ phía sau.

ふさわしい

phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn

Hán Việt: Tương Ứng

この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。

Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.

堪能

たんのう

thành thạo một kỹ năng; thưởng thức hoặc tận hưởng đầy đủ

Hán Việt: Kham Năng

彼は三か国語に堪能だ。

Anh ấy thành thạo ba ngoại ngữ.

化ける

ばける

biến thành hình dạng khác; cải trang; thay đổi bất ngờ về giá trị hoặc năng lực

Hán Việt: HÓA

昔話では狐が人間に化ける。

Trong truyện cổ, cáo biến thành người.

励む

はげむ

chăm chỉ dốc sức vào học tập, công việc hoặc rèn luyện

Hán Việt: LỆ

目標を達成するため、毎日練習に励んでいる。

Tôi chăm chỉ luyện tập mỗi ngày để đạt mục tiêu.

配慮

はいりょ

sự quan tâm, cân nhắc đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc lợi ích của người khác

Hán Việt: Phối Lự

高齢者に配慮した設備が設けられている。

Cơ sở vật chất được thiết kế có cân nhắc đến người cao tuổi.

把握

はあく

việc nắm chắc toàn thể tình hình, nội dung hoặc số lượng một cách chính xác

Hán Việt: BẢ ÁC

責任者は現場の状況を正確に把握している。

Người phụ trách nắm chính xác tình hình hiện trường.

乗っ取る

のっとる

chiếm đoạt, chiếm quyền kiểm soát; cướp phương tiện hoặc thâu tóm tổ chức, tài khoản

Hán Việt: Thừa Thủ

武装した集団がバスを乗っ取った。

Một nhóm có vũ trang đã cướp quyền kiểm soát xe buýt.

望ましい

のぞましい

đáng mong muốn, phù hợp hoặc tốt hơn nếu được thực hiện như vậy

Hán Việt: VỌNG

事故防止のため、二人以上で作業することが望ましい。

Để phòng ngừa tai nạn, tốt hơn nên làm việc với ít nhất hai người.

逃れる

のがれる

thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, hình phạt hoặc tình trạng không mong muốn

Hán Việt: ĐÀO

住民は火災から無事に逃れた。

Người dân đã thoát khỏi đám cháy an toàn.

取り巻く

とりまく

bao quanh; ở xung quanh một người, vật hoặc vấn đề

Hán Việt: Thủ Quyển

報道陣が選手を取り巻いた。

Giới truyền thông vây quanh vận động viên.

取り次ぐ

とりつぐ

chuyển lời, chuyển cuộc gọi hoặc làm trung gian kết nối

Hán Việt: Thủ Thứ

担当者に電話を取り次いでください。

Xin hãy chuyển cuộc gọi cho người phụ trách.

取り締まる

とりしまる

kiểm soát và xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định

Hán Việt: THỦ ĐẾ

警察は駅周辺の違法駐車を取り締まっている。

Cảnh sát đang xử lý nghiêm việc đỗ xe trái phép quanh nhà ga.

捕らえる

とらえる

bắt giữ hoặc nắm chắc; thu hút mạnh sự chú ý, cảm xúc hay lòng người

Hán Việt: Bắt

警察は逃走中の容疑者を駅で捕らえた。

Cảnh sát bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn tại nhà ga.

特許

とっきょ

bằng sáng chế; quyền độc quyền được công nhận cho một phát minh

Hán Việt: Đặc Hứa

研究チームは新しい製造方法の特許を取得した。

Nhóm nghiên cứu đã được cấp bằng sáng chế cho phương pháp sản xuất mới.

途切れる

とぎれる

bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục

Hán Việt: Đồ Thiết

大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。

Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.

遂げる

とげる

hoàn thành và đạt được mục tiêu, thành tựu hoặc sự phát triển đáng kể

Hán Việt: TOẠI

選手は長年の夢だった優勝を遂げた。

Vận động viên đã đạt được chức vô địch từng mơ ước nhiều năm.

特有

とくゆう

đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng

Hán Việt: Đặc Hữu

この地域には雪国特有の生活文化がある。

Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.

統計

とうけい

thống kê; dữ liệu số được thu thập và tổng hợp để thấy xu hướng

Hán Việt: Thống Kế

政府が人口に関する最新の統計を発表した。

Chính phủ công bố số liệu thống kê dân số mới nhất.

痛切

つうせつ

sâu sắc, thấm thía; cảm nhận mạnh mẽ từ kinh nghiệm thực tế

Hán Việt: Thống Thiết

事故を経験し、安全の大切さを痛切に感じた。

Sau khi trải qua tai nạn, tôi thấm thía tầm quan trọng của an toàn.

重宝

ちょうほう

tiện dụng, hữu ích; thường xuyên dùng và coi trọng vì có ích

Hán Việt: Trọng Bảo

この折り畳み傘は軽くて丈夫なので、出張のたびに重宝している。

Chiếc ô gấp này nhẹ và bền nên rất hữu ích trong mỗi chuyến công tác.

忠実

ちゅうじつ

trung thành; làm hoặc tái hiện đúng theo chỉ dẫn, nguyên bản hay sự thật

Hán Việt: Trung

その犬は主人に忠実だ。

Con chó ấy rất trung thành với chủ.

治安

ちあん

trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực

Hán Việt: TRỊ AN

この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。

Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.

妥協

だきょう

sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt thỏa thuận; chấp nhận phương án chưa hoàn toàn lý tưởng

Hán Việt: THỎA HIỆP

双方が少しずつ妥協して合意に達した。

Hai bên cùng nhượng bộ một chút để đạt thỏa thuận.

素質

そしつ

tố chất và năng lực bẩm sinh giúp một người phát triển trong lĩnh vực nào đó

Hán Việt: Tố Chất

彼女は幼いころから音楽家としての素質を示していた。

Từ nhỏ, cô ấy đã bộc lộ tố chất của một nhạc sĩ.

障る

さわる

gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu

Hán Việt: CHƯỚNG

睡眠不足は健康に障る。

Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.

差し引く

さしひく

khấu trừ một khoản; cân nhắc cả yếu tố có lợi và bất lợi để đánh giá phần còn lại

Hán Việt: SAI DẪN

給料から税金と保険料が差し引かれる。

Thuế và phí bảo hiểm được khấu trừ từ tiền lương.

錯覚

さっかく

sự nhận biết sai khác với thực tế dù giác quan vẫn hoạt động; sự lầm tưởng

Hán Việt: THÁC GIÁC

鏡の配置によって部屋が広く見えるのは目の錯覚だ。

Việc căn phòng trông rộng hơn do cách đặt gương là ảo giác thị giác.

見解

けんかい

quan điểm, nhận định được đưa ra sau khi xem xét một vấn đề

Hán Việt: Hiện Giải

専門家が事故原因について見解を示した。

Chuyên gia đưa ra nhận định về nguyên nhân tai nạn.

権威

けんい

uy quyền khiến người khác tôn trọng và tuân theo; chuyên gia được công nhận hàng đầu trong một lĩnh vực

Hán Việt: QUYỀN UY

彼は心臓外科の権威として世界的に知られている。

Ông ấy nổi tiếng thế giới như một chuyên gia hàng đầu về phẫu thuật tim.

警戒

けいかい

sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ

Hán Việt: CẢNH GIỚI

大雨による土砂災害を警戒してください。

Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.

掲げる

かかげる

giương, treo hoặc đưa lên cao; công khai nêu ra lý tưởng, mục tiêu hoặc khẩu hiệu

Hán Việt: YẾT

建物の入口に会社の旗を掲げた。

Cờ công ty được treo tại lối vào tòa nhà.

抗議

こうぎ

sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng

Hán Việt: KHÁNG NGHỊ

住民は突然の計画変更に強く抗議した。

Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.

築く

きずく

xây dựng công trình; gây dựng quan hệ, sự nghiệp, địa vị hoặc nền tảng

Hán Việt: TRÚC

長い時間をかけて顧客との信頼関係を築いた。

Chúng tôi dành nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.

穀物

こくもつ

các loại cây lương thực lấy hạt như gạo, lúa mì, ngô và đậu

Hán Việt: Cốc Vật

干ばつの影響で穀物の収穫量が大きく減った。

Sản lượng thu hoạch ngũ cốc giảm mạnh do ảnh hưởng của hạn hán.

意図

いと

ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế

Hán Việt: Ý ĐỒ

質問の意図を正しく理解してから答えた。

Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...