Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 88/105

興じる

きょうじる

Hứng thú / Vui vẻ

Hán Việt: Hứng

遊び(あそび)に興じる(きょうじる)。

Vui vẻ với trò chơi.

強引

ごういん

Cưỡng ép

Hán Việt: Cưỡng Dẫn

強引(ごういん)に誘う(さそう)。

Cưỡng ép mời mọc.

気兼ね

きがね

Ngần ngại / Gò bó

Hán Việt: Khí Kiêm

気兼ね(きがね)なく話す(はなす)。

Nói chuyện thoải mái.

小売

こうり

Bán lẻ

Hán Việt: Tiểu

小売(こうり)店(てん)。

Cửa hàng bán lẻ.

差し支える

さしつかえる

Cản trở, gây bất tiện

Hán Việt: SAI CHI

仕事に差し支える。

Gây cản trở cho công việc.

裁く

さばく

xét xử và đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật hoặc tiêu chuẩn đúng sai

Hán Việt: TÀI

裁判官が事件を公平に裁く。

Thẩm phán xét xử vụ án một cách công bằng.

点検

てんけん

Kiểm tra

Hán Việt: Điểm kiểm

定期(ていき)点検(てんけん)。

Kiểm tra định kỳ.

留める

とどめる

Dừng lại

Hán Việt: Lưu

進歩(しんぽ)を留める(とどめる)。

Dừng sự tiến bộ lại.

放つ

はなつ

phóng, bắn hoặc thả ra; phát ra ánh sáng, âm thanh, mùi hay lời nói mạnh mẽ

Hán Việt: Phóng

太陽が強い光を放っている。

Mặt trời đang tỏa ra ánh sáng mạnh.

分野

ぶんや

Lĩnh vực

Hán Việt: Phận Dã

未開(みかい)の分野(ぶんや)。

Lĩnh vực chưa khai phá.

見送る

みおくる

Tiễn biệt

Hán Việt: Hiện Tống

採用(さいよう)を見送る(miokuru)。

Hoãn việc tuyển dụng.

結ぶ

むすぶ

Kết nối

Hán Việt: Kết

契約(けいやく)を結ぶ(むすぶ)。

Ký kết hợp đồng.

嵩張る

かさばる

Cồng kềnh

Hán Việt: Tung Trương

荷物(にもつ)が嵩張る(かさばる)。

Hành lý cồng kềnh.

意欲

いよく

Ý dục, động lực, mong muốn

Hán Việt: Ý DỤC

働く意欲が湧く。

Động lực làm việc dâng trào.

所有

しょゆう

Sở hữu

Hán Việt: Sở Hữu

土地(とち)を所有(しょゆう)する。

Sở hữu đất đai.

案の定

あんのじょう

Quả nhiên, đúng như dự đoán

Hán Việt: ÁN ĐỊNH

彼は遅刻すると思っていたが、案の定遅れてきた。

Tôi đã nghĩ là cậu ta sẽ đi muộn, và quả nhiên là cậu ta đến muộn thật.

至って

いたって

Cực kỳ

Hán Việt: Chí

至って(いたって)普通(ふつう)だ。

Cực kỳ bình thường.

営む

いとなむ

kinh doanh hoặc điều hành; duy trì đời sống, sinh hoạt hay hoạt động

Hán Việt: DOANH

駅前で小さなレストランを営んでいる。

Tôi đang kinh doanh một nhà hàng nhỏ trước nhà ga.

おどおど

Lúng túng

おどおどした態度(たいど)。

Thái độ lúng túng.

既成

きせい

Đã sẵn có

Hán Việt: Ký Thành

既成(きせい)の事実(じじつ)。

Sự thật đã rồi.

見当

けんとう

Dự đoán / Hướng

Hán Việt: Hiện

見当(けんとう)違い(ちがい)の推測(すいそく)。

Sự phỏng đoán sai hướng.

果たす

はたす

Hoàn thành

Hán Việt: Quả

役割(やくわり)を果たす(はたす)。

Hoàn thành vai trò.

捧げる

ささげる

Dâng hiến

Hán Việt: Bưng

祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。

Dâng lời cầu nguyện.

仕入れる

しいれる

Nhập hàng

Hán Việt: Sĩ Nhập

材料(ざいりょう)を仕入れる(しいれる)。

Nhập nguyên liệu.

主体

しゅたい

Chủ thể

Hán Việt: Chủ

学生(がくせい)が主体(しゅたい)だ。

Học sinh là chủ thể.

現行

げんこう

Hiện hành

Hán Việt: Hiện Hạnh

現行(げんこう)の法律(ほうりつ)。

Luật pháp hiện hành.

気品

きひん

Khí chất sang trọng

Hán Việt: Khí Phẩm

気品(きひん)のある姿(すがた)。

Dáng vẻ sang trọng.

生計

せいけい

Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.

Hán Việt: Sinh kế

彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.

彷徨う

さまよう

Đi lang thang, lạc lối, bơ vơ.

Hán Việt: BÀNG HOÀNG

彼は深い森の中を、道に迷って何時間も彷徨った。

Anh ấy đã lạc đường và lang thang trong rừng sâu suốt mấy tiếng đồng hồ.

罵倒

ばとう

Lăng mạ, chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ

Hán Việt: Mạ đảo

彼は上司に激しく罵倒された。

Anh ấy đã bị cấp trên mắng nhiếc thậm tệ.

凌ぐ

しのぐ

chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn; vượt trội hơn người hay sự vật khác

Hán Việt: LĂNG

木陰で休みながら厳しい暑さを凌いだ。

Tôi nghỉ dưới bóng cây để chống chọi với cái nóng gay gắt.

意気込む

いきごむ

Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn

Hán Việt: Ý KHÁM

彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。

Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.

見地

けんち

Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận.

Hán Việt: Kiến Địa

環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。

Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.

生憎

あいにく

Đáng tiếc, không may, tiếc là...

Hán Việt: SINH TĂNG

_生憎_ですが、その日は既に予定が入っております。

Tiếc là, ngày đó tôi đã có lịch hẹn rồi.

馴れ初め

なれそめ

Khởi đầu của một mối quan hệ, cơ duyên gặp gỡ và yêu nhau.

Hán Việt: Thuần Sơ

私たちの馴れ初めは、大学のサークル活動でした。

Cơ duyên của chúng tôi là từ hoạt động câu lạc bộ đại học.

報じる

ほうじる

Thông báo, tường thuật, đưa tin (trên báo chí, truyền hình).

Hán Việt: Báo

各国のメディアがその事件を詳細に報じた。

Các phương tiện truyền thông của các quốc gia đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.

歪み

ひずみ

Sự biến dạng, độ biến dạng (strain, distortion, warp).

Hán Việt: Oai

構造解析の結果、この柱に許容範囲を超えるひずみが発生する可能性があると示された。

Kết quả phân tích kết cấu cho thấy có khả năng cột này sẽ phát sinh biến dạng vượt quá giới hạn cho phép.

先行

せんこう

Tiền hành, đi trước, ưu tiên (thực hiện một công việc, giai đoạn trước các công việc khác).

Hán Việt: Tiên Hành

先行区画のコンクリート打設は、明日までに完了予定です。

Việc đổ bê tông khu vực tiền hành dự kiến hoàn thành trước ngày mai.

強がる

つよがる

Giả vờ mạnh mẽ, tỏ ra cứng rắn (dù trong lòng yếu đuối, đau khổ, hoặc không muốn người khác thấy điểm yếu của mình).

Hán Việt: CƯỜNG

振られた後も、彼の前ではつよがって笑顔を見せていた。

Dù đã bị bỏ rơi, tôi vẫn giả vờ mạnh mẽ và mỉm cười trước mặt anh ấy.

如何に

いかに

Thế nào, bằng cách nào, đến mức độ nào (thể hiện sự nhấn mạnh, đặt câu hỏi hoặc giải thích phương pháp).

Hán Việt: Như Hà

これまでの経験を如何に活かせるかが重要です。

Điều quan trọng là làm thế nào để phát huy được kinh nghiệm đã có.

組み込む

くみこむ

Lồng ghép, đưa vào

Hán Việt: TỔ VÀO

予定に組み込む。

Đưa vào lịch trình.

一連

いちれん

Một loạt, một chuỗi, một loạt các sự việc liên tiếp

Hán Việt: Nhất liên

警察は、最近発生した一連の強盗事件の関連性を調べている。

Cảnh sát đang điều tra mối liên hệ giữa một loạt vụ cướp xảy ra gần đây.

根回し

ねまわし

Thăm dò ý kiến, chuẩn bị trước, dàn xếp ngầm, sắp đặt trước (trước khi đưa ra quyết định chính thức)

Hán Việt: Căn hồi

会議の前に、重要な案件について上司に根回しをしておいた方がいい。

Trước cuộc họp, nên thăm dò ý kiến cấp trên về các vấn đề quan trọng.

鼻を突く

はなをつく

Mùi (nồng nặc) xộc thẳng vào mũi, mùi khó chịu (đặc biệt là mùi hôi)

Hán Việt: Tị Đột

満員電車の中は、様々な体臭が鼻を突くようだった。

Trong toa tàu đông nghịt, các loại mùi cơ thể xộc thẳng vào mũi.

連ねる

つらねる

Liệt kê, xếp hàng, nối liền; có mặt trong danh sách, tham gia.

Hán Việt: Liên

経済フォーラムには、世界各国の首脳が名を連ねた。

Hội nghị kinh tế có sự tham gia của các nhà lãnh đạo từ khắp các quốc gia trên thế giới.

偏に

ひとえに

Hoàn toàn, duy nhất, chỉ vì (thường dùng để nhấn mạnh nguyên nhân duy nhất, hoặc để bày tỏ lòng biết ơn/khiêm tốn).

Hán Việt: Thiên

今回のプロジェクトの成功は、ひとえにチームメンバー全員の協力のおかげです。

Thành công của dự án lần này hoàn toàn là nhờ vào sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm.

近寄りがたい

ちかよりがたい

khó đến gần hoặc khó bắt chuyện vì tạo cảm giác nghiêm nghị, xa cách hay đáng sợ

Hán Việt: Cận ký nan

社長は近寄りがたい雰囲気だが、話すと気さくだ。

Giám đốc tạo cảm giác khó gần nhưng khi nói chuyện lại rất cởi mở.

不法

ふほう

Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.

Hán Việt: Bất Pháp

その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。

Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.

恥じらう

はじらう

Xấu hổ, ngượng ngùng

Hán Việt: SỈ

彼女は恥じらいながらプロポーズを受け入れた。

Cô ấy ngượng ngùng chấp nhận lời cầu hôn.

負う

おう

Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, thương tích, thiệt hại, nợ nần)

Hán Việt: PHỤ

事故で彼は重傷を**負った**。

Anh ấy đã **bị** thương nặng trong vụ tai nạn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...