視野
しや
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
Hán Việt: Thị Dã
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 87/105
しや
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
Hán Việt: Thị Dã
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
さっする
nhận ra điều không được nói trực tiếp từ dấu hiệu và hoàn cảnh; thấu hiểu cảm xúc người khác
Hán Việt: SÁT
表情から相手の不安を察した。
Tôi nhận ra sự bất an của đối phương qua nét mặt.
さくげん
việc cắt giảm số lượng, chi phí, nhân lực hoặc lượng phát thải
Hán Việt: TƯỚC GIẢM
無駄を見直して経費を削減した。
Chúng tôi xem lại các khoản lãng phí và cắt giảm chi phí.
こんきょ
căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động
Hán Việt: CĂN CỨ
その主張には客観的な根拠がない。
Lập luận đó không có căn cứ khách quan.
ほこり
niềm tự hào; lòng tự trọng gắn với bản thân, công việc hoặc cộng đồng
Hán Việt: KHOA
この仕事に誇りを持って取り組んでいる。
Tôi làm công việc này với niềm tự hào.
かいにゅう
sự can dự từ bên ngoài vào một vấn đề, tranh chấp hoặc quá trình để tác động tới kết quả
Hán Việt: GIỚI NHẬP
政府が市場に過度に介入すると、競争が損なわれる。
Nếu chính phủ can thiệp quá mức vào thị trường, cạnh tranh sẽ bị tổn hại.
うんえい
Vận hành / Quản lý
Hán Việt: Vận Doanh
住民が協力して地域の施設を運営している。
Người dân hợp tác để vận hành cơ sở của khu vực.
ふっこう
sự khôi phục và tái thiết một khu vực, ngành nghề hoặc hoạt động sau thiên tai, chiến tranh hay suy thoái
Hán Việt: PHỤC HƯNG
被災地の復興には長い時間と多くの資金が必要だ。
Việc tái thiết vùng bị thiên tai cần nhiều thời gian và kinh phí.
とりたてる
thu tiền nợ hoặc thuế; cất nhắc một người lên vị trí cao; đặc biệt nêu riêng một điểm
Hán Việt: THỦ LẬP
業者が滞納している料金を厳しく取り立てた。
Đơn vị thu hồi đã đòi gắt khoản phí bị chậm trả.
かくほ
việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết
Hán Việt: XÁC BẢO
災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
かくとく
việc giành được hoặc thu được quyền lợi, khách hàng, kỹ năng hay vị trí
Hán Việt: HOẠCH ĐẮC
長い交渉の末、新しい契約を獲得した。
Sau cuộc đàm phán dài, công ty đã giành được hợp đồng mới.
かくしん
sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới
Hán Việt: CÁCH TÂN
技術革新によって製造コストが大幅に下がった。
Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.
やしなう
Nuôi dưỡng, bồi dưỡng
Hán Việt: DƯỠNG
彼は一人で働きながら家族を養っている。
Anh ấy một mình làm việc để nuôi sống gia đình.
とどこおる
bị đình trệ, chậm lại; khoản thanh toán hoặc luồng vận hành không diễn ra đúng hạn
Hán Việt: TRỆ
大雪の影響で商品の配送が滞った。
Việc giao hàng bị đình trệ do ảnh hưởng của tuyết lớn.
てっする
chuyên tâm giữ một vai trò; triệt để tuân theo một lập trường, nguyên tắc hoặc thái độ
Hán Việt: TRIỆT
彼は表に出ず、裏方の仕事に徹した。
Anh ấy không xuất hiện phía trước mà chuyên tâm làm công việc hậu trường.
しょうどう
xung động, thôi thúc mạnh xuất hiện đột ngột khiến người ta muốn hành động
Hán Việt: XUNG ĐỘNG
衝動に任せて高い商品を買ってしまった。
Tôi đã mua món hàng đắt tiền trong một phút bốc đồng.
しょうだく
sự đồng ý và chấp nhận chính thức đối với đề nghị hoặc yêu cầu
Hán Việt: THỪA NẶC
上司の承諾を得てから計画を変更した。
Tôi thay đổi kế hoạch sau khi được cấp trên chấp thuận.
ぎせい
sự hy sinh; người hoặc vật phải chịu thiệt hại để đổi lấy mục tiêu khác
Hán Việt: HY SINH
多くの犠牲を出さないため、安全対策を強化した。
Biện pháp an toàn được tăng cường để tránh gây nhiều tổn thất.
へいこう
song song; song hành; sự song song
Hán Việt: BÌNH HÀNH
線路は二本の平行なレールでできています。
Đường ray được tạo thành từ hai thanh ray song song.
はいし
sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ
Hán Việt: PHẾ CHỈ
利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
つつしむ
giữ mình cẩn thận và tự kiềm chế để tránh sai lầm; hạn chế hoặc kiêng một hành vi
Hán Việt: THẬN
公の場では軽率な発言を慎むべきだ。
Ở nơi công cộng nên kiềm chế những phát ngôn thiếu suy nghĩ.
ちくせき
sự tích lũy dần kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu, chất hoặc mệt mỏi theo thời gian
Hán Việt: SÚC TÍCH
長年にわたって蓄積されたデータを分析した。
Chúng tôi phân tích dữ liệu được tích lũy trong nhiều năm.
たえる
chịu đựng đau đớn, áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn; có khả năng chịu được tác động
Hán Việt: NẠI
厳しい寒さに耐えながら救助を待った。
Họ chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt trong lúc chờ cứu hộ.
たいまん
sự lơ là và thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện
Hán Việt: ĐÃI MẠN
設備点検を怠ったのは明らかな職務怠慢だ。
Việc lơ là kiểm tra thiết bị rõ ràng là chểnh mảng nhiệm vụ.
たいぼう
sự mong đợi từ lâu; điều được chờ đợi tha thiết
Hán Việt: ĐÃI VỌNG
待望の新製品が来月発売される。
Sản phẩm mới được mong chờ từ lâu sẽ ra mắt vào tháng sau.
せんこく
sự tuyên bố chính thức; tuyên án hoặc thông báo chẩn đoán nghiêm trọng
Hán Việt: TUYÊN CÁO
裁判官が被告に有罪を宣告した。
Thẩm phán tuyên bị cáo có tội.
せっちゅう
sự dung hòa, kết hợp các đặc điểm từ nhiều phương án khác nhau
Hán Việt: CHIẾT TRUNG
二つの案を折衷して新しい計画を作った。
Chúng tôi dung hòa hai phương án để tạo kế hoạch mới.
せいだい
long trọng, hoành tráng và có quy mô lớn
Hán Việt: THỊNH ĐẠI
創立記念式典が盛大に行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng.
すえおく
đặt cố định; giữ nguyên mức hoặc trạng thái, tạm chưa thay đổi hay triển khai
Hán Việt: Cứ trí
会社は来年度も価格を据え置くと発表した。
Công ty thông báo sẽ giữ nguyên giá trong năm tới.
すいり
sự suy luận từ dấu hiệu và dữ kiện để đoán ra điều chưa biết, đặc biệt là chân tướng vụ việc
Hán Việt: SUY LÝ
残された証拠から犯人の行動を推理した。
Tôi suy luận hành động của thủ phạm từ những bằng chứng còn lại.
しんねん
niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
Hán Việt: TÍN NIỆM
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
してん
điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ
Hán Việt: THỊ ĐIỂM
利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
しせつ
Cơ sở vật chất; cơ sở; thiết bị; công trình
Hán Việt: CƠ SỞ VẬT CHẤT
この都市には新しいスポーツ施設が必要です。
Thành phố này cần một cơ sở thể thao mới.
しきる
phân chia không gian; đứng ra quản lý, điều hành toàn bộ công việc hoặc sự kiện
Hán Việt: SĨ THIẾT
広い部屋を棚で二つに仕切った。
Căn phòng rộng được ngăn thành hai phần bằng kệ.
さゆう
trái và phải; chi phối, gây ảnh hưởng tới kết quả hoặc quyết định
Hán Việt: TẢ HỮU
入口の左右に案内板が設置されている。
Bảng hướng dẫn được đặt ở hai bên trái phải của lối vào.
さえぎる
che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi
Hán Việt: GIÀ
高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
きょうい
sự kinh ngạc; sự vật, hiện tượng hoặc thành tích đáng kinh ngạc
Hán Việt: KINH DỊ
新薬は驚異的な効果を示した。
Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc.
きざし
dấu hiệu, điềm báo cho thấy một thay đổi hoặc sự việc sắp xảy ra
Hán Việt: TRIỆU
景気回復の兆しが少しずつ見えてきた。
Dấu hiệu phục hồi kinh tế đang dần xuất hiện.
おうせい
mạnh mẽ và dồi dào về sức lực, ham muốn, sự tò mò hoặc tinh thần hoạt động
Hán Việt: VƯỢNG THỊNH
成長期の子どもは食欲が旺盛だ。
Trẻ trong giai đoạn phát triển thường ăn rất khỏe.
いどむ
đương đầu với đối thủ, khó khăn hoặc mục tiêu cao bằng thái độ chủ động
Hán Việt: THIÊU
選手は世界記録に挑んだ。
Vận động viên thách thức kỷ lục thế giới.
こころよい
dễ chịu, sảng khoái; vui lòng và không miễn cưỡng chấp nhận
Hán Việt: KHOÁI
春の風が快い。
Gió xuân thật dễ chịu.
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
とく
Giải thích, thuyết giảng
Hán Việt: THUYẾT
仏の教えを説く。
Thuyết giảng lời Phật dạy.
へる
Trải qua, đi qua
Hán Việt: KINH
年月を経る。
Trải qua năm tháng.
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
こうへい
Công bằng
Hán Việt: Công Bình
公平(こうへい)な判断(はんだん)を下す(くだす)。
Đưa ra phán quyết công bằng.
こうよう
Việc công
Hán Việt: Công Dụng
公用(こうよう)車(しゃ)を利用(りよう)する。
Sử dụng xe công.
Cơ hội / Động cơ
事件(じけん)をきっかけに。
Nhân cơ hội sự việc đó.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.