Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 98/105

文明

ぶんめい

nền văn minh và hệ thống xã hội, kỹ thuật, văn hóa phát triển

古代文明の遺跡を調査する。

Điều tra di tích của nền văn minh cổ đại.

家計

かけい

tình hình thu chi của một hộ gia đình

物価の上昇が家計を圧迫している。

Giá cả tăng đang gây áp lực lên chi tiêu gia đình.

家業

かぎょう

nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh được gia đình duy trì qua nhiều thế hệ

大学卒業後、家業を継ぐことにした。

Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi quyết định nối nghiệp gia đình.

大家

おおや

chủ nhà cho thuê nhà hoặc phòng

水漏れについて大家に連絡した。

Tôi đã liên hệ chủ nhà về việc rò nước.

家来

けらい

thuộc hạ, người phục vụ và trung thành với chủ trong xã hội phong kiến

武将は家来を集めて作戦を伝えた。

Võ tướng tập hợp thuộc hạ và truyền đạt kế hoạch.

大家

たいか

bậc thầy, chuyên gia có uy tín lớn trong một lĩnh vực

彼は日本画の大家として知られている。

Ông được biết đến như một bậc thầy hội họa Nhật Bản.

社会人

しゃかいじん

người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh

社会人になってから時間管理の大切さを知った。

Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.

万人

ばんにん

mọi người, tất cả mọi người

この方法が万人に適しているとは限らない。

Phương pháp này không nhất thiết phù hợp với mọi người.

住人

じゅうにん

người sống tại một ngôi nhà hoặc khu vực

近所の住人が騒音について相談に来た。

Người dân gần đó đến trao đổi về tiếng ồn.

高校

こうこう

trường trung học phổ thông

高校を卒業してから日本へ留学した。

Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi sang Nhật du học.

進歩

しんぽ

tiến bộ, phát triển theo hướng tốt hơn

医療技術はここ数年で大きく進歩した。

Công nghệ y tế đã tiến bộ đáng kể trong vài năm gần đây.

行進

こうしん

diễu hành hoặc bước đều thành hàng

選手団が旗を掲げて行進した。

Đoàn vận động viên giương cờ và diễu hành.

先頭

せんとう

vị trí đầu tiên của một hàng hoặc nhóm

案内係が列の先頭を歩いた。

Người hướng dẫn đi đầu hàng.

先見

せんけん

khả năng nhìn trước xu hướng hoặc sự việc tương lai

彼の先見の明が会社を危機から救った。

Tầm nhìn xa của anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng.

先方

せんぽう

phía đối tác hoặc người ở bên kia trong giao dịch, liên lạc

日程について先方の都合を確認した。

Tôi đã xác nhận lịch thuận tiện của phía đối tác.

物体

ぶったい

vật thể có hình dạng và chiếm một vị trí trong không gian

空に正体不明の物体が見えた。

Một vật thể không rõ là gì xuất hiện trên bầu trời.

立体

りったい

vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao

平面図から建物の立体模型を作った。

Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.

意思

いし

ý định hoặc mong muốn có ý thức của một người

本人の意思を尊重して治療方針を決める。

Quyết định phương án điều trị có tôn trọng ý muốn của chính người đó.

会見

かいけん

cuộc gặp chính thức để phát biểu hoặc trả lời báo chí

大臣は記者会見で辞任を発表した。

Bộ trưởng tuyên bố từ chức trong họp báo.

見下す

みくだす

coi thường người khác và đánh giá họ thấp hơn mình

人を学歴だけで見下してはいけない。

Không được coi thường người khác chỉ vì học vấn.

見下ろす

みおろす

nhìn từ vị trí cao xuống phía dưới

展望台から町全体を見下ろした。

Tôi nhìn xuống toàn bộ thành phố từ đài quan sát.

見合わせる

みあわせる

tạm hoãn hoặc không thực hiện sau khi cân nhắc tình hình

悪天候のため、試合の開催を見合わせた。

Do thời tiết xấu, trận đấu đã tạm hoãn.

着色

ちゃくしょく

tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo

模型を着色して実物に近づけた。

Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.

着工

ちゃっこう

bắt đầu thi công một công trình

新しい駅舎は来月着工する予定だ。

Nhà ga mới dự kiến khởi công vào tháng tới.

日課

にっか

công việc hoặc thói quen được thực hiện hằng ngày

朝の散歩を日課にしている。

Tôi coi việc đi bộ buổi sáng là thói quen hằng ngày.

自主

じしゅ

tự mình quyết định và hành động, không bị ép buộc

学生たちは自主的に清掃活動を始めた。

Các sinh viên tự nguyện bắt đầu hoạt động dọn dẹp.

立体駐車場

りったいちゅうしゃじょう

bãi đỗ xe nhiều tầng hoặc hệ thống đỗ xe theo chiều cao

駅前の立体駐車場に車を止めた。

Tôi đỗ xe ở bãi đỗ nhiều tầng trước nhà ga.

空席

くうせき

chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống

電車にはまだ空席がいくつかあった。

Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.

空腹

くうふく

trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn

空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。

Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.

産地

さんち

khu vực sản xuất hoặc nơi xuất xứ chính của một sản phẩm

この果物の産地は九州だ。

Nơi sản xuất loại trái cây này là Kyushu.

産出

さんしゅつ

khai thác hoặc sản xuất ra tài nguyên, sản vật

この地域では良質な石炭を産出する。

Khu vực này khai thác than chất lượng tốt.

国産

こくさん

được sản xuất trong nước

国産の木材を使って家を建てた。

Ngôi nhà được xây bằng gỗ sản xuất trong nước.

生産

せいさん

sản xuất hàng hóa, nông sản hoặc tạo ra giá trị

工場は部品の生産を一時停止した。

Nhà máy tạm dừng sản xuất linh kiện.

名産

めいさん

đặc sản nổi tiếng của một vùng

この町の名産は焼き物だ。

Đặc sản của thị trấn này là đồ gốm.

不通

ふつう

bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông

大雨で一部の鉄道路線が不通になった。

Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.

不明

ふめい

không rõ, chưa xác định được

事故の原因はまだ不明だ。

Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.

不良

ふりょう

không tốt, kém chất lượng hoặc có vấn đề

検査で不良品が見つかった。

Qua kiểm tra đã phát hiện sản phẩm lỗi.

特色

とくしょく

đặc trưng nổi bật giúp phân biệt với nơi hoặc vật khác

この学校は国際教育に特色がある。

Trường này có đặc trưng về giáo dục quốc tế.

特産

とくさん

sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng

県の特産である茶を海外へ輸出する。

Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.

特集

とくしゅう

chuyên đề tập trung vào một chủ đề trên báo, tạp chí hoặc chương trình

雑誌で環境問題が特集されている。

Tạp chí đang có chuyên đề về vấn đề môi trường.

世代

せだい

thế hệ những người sinh và lớn lên trong cùng thời kỳ

若い世代の意見を政策に反映する。

Phản ánh ý kiến của thế hệ trẻ vào chính sách.

代理

だいり

đại diện hoặc làm thay người khác

部長の代理で会議に出席した。

Tôi dự họp thay trưởng phòng.

代用

だいよう

dùng vật khác thay thế cho vật vốn cần dùng

牛乳がないので豆乳で代用した。

Vì không có sữa bò nên tôi dùng sữa đậu nành thay thế.

市場

しじょう

thị trường nơi hàng hóa, dịch vụ hoặc vốn được giao dịch

海外市場への進出を検討している。

Công ty đang xem xét tiến vào thị trường nước ngoài.

立場

たちば

vị trí, hoàn cảnh hoặc quan điểm của một người

相手の立場に立って考える。

Suy nghĩ từ vị trí của đối phương.

魚市場

うおいちば

chợ cá, nơi mua bán thủy sản

早朝の魚市場は活気に満ちている。

Chợ cá sáng sớm rất nhộn nhịp.

行事

ぎょうじ

sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học

地域の伝統行事に参加した。

Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.

人事

じんじ

công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động

人事部が採用面接を担当する。

Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.

主題

しゅだい

chủ đề chính của tác phẩm, bài viết hoặc cuộc thảo luận

この小説の主題は家族の再生だ。

Chủ đề chính của tiểu thuyết này là sự tái sinh của gia đình.

野生

やせい

trạng thái sống tự nhiên, không được con người nuôi trồng

野生の動物に餌を与えてはいけない。

Không được cho động vật hoang dã ăn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...