Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 99/105

生理

せいり

chức năng tự nhiên của cơ thể; kinh nguyệt trong cách dùng thường ngày

睡眠は人間の生理に欠かせない。

Giấc ngủ không thể thiếu đối với chức năng sinh lý của con người.

副作用

ふくさよう

tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp

薬を飲む前に副作用を確認した。

Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.

長所

ちょうしょ

điểm mạnh hoặc ưu điểm của người hay vật

自分の長所を面接で具体的に説明した。

Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong phỏng vấn.

国家

こっか

quốc gia với lãnh thổ, dân cư và hệ thống chính quyền

国家の安全に関わる問題が議論された。

Vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia đã được thảo luận.

国会

こっかい

quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao

新しい法案が国会に提出された。

Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.

国有

こくゆう

thuộc sở hữu của nhà nước

国有地の利用計画が発表された。

Kế hoạch sử dụng đất quốc hữu đã được công bố.

帰国

きこく

trở về nước mình

留学を終えて来月帰国する。

Tôi sẽ về nước vào tháng tới sau khi kết thúc du học.

国土

こくど

lãnh thổ đất đai của một quốc gia

国土の多くが山地で占められている。

Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.

新入り

しんいり

người mới gia nhập một nhóm hoặc tổ chức

私は部署ではまだ新入りだ。

Tôi vẫn là người mới trong phòng ban.

新人

しんじん

người mới vào nghề, công ty hoặc lĩnh vực

新人研修は一週間行われる。

Khóa đào tạo nhân viên mới kéo dài một tuần.

新社員

しんしゃいん

nhân viên mới của công ty

新社員を対象に社内規則を説明した。

Tôi giải thích nội quy công ty cho nhân viên mới.

土手

どて

bờ đê hoặc bờ đất được đắp dọc sông

川の土手を自転車で走った。

Tôi đạp xe dọc bờ đê sông.

土台

どだい

nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển

建物の土台を補強する工事が始まった。

Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.

土砂

どしゃ

đất và cát, thường dùng trong sạt lở hoặc công trình

大雨で大量の土砂が道路に流れ込んだ。

Mưa lớn khiến lượng lớn đất cát tràn vào đường.

出張

しゅっちょう

chuyến công tác tới nơi khác vì công việc

来週は大阪へ出張する。

Tuần sau tôi sẽ đi công tác Osaka.

分担

ぶんたん

chia nhau đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm

家事を家族で分担している。

Gia đình tôi chia nhau làm việc nhà.

本格

ほんかく

tính chính thức, quy mô hoặc mức độ nghiêm túc thực sự

冬の寒さが本格的になってきた。

Cái lạnh mùa đông bắt đầu trở nên thực sự khắc nghiệt.

本性

ほんしょう

bản chất hoặc tính cách thật thường bị che giấu

追い詰められて彼の本性が現れた。

Khi bị dồn vào chân tường, bản chất thật của anh ta lộ ra.

発見

はっけん

phát hiện điều, vật hoặc sự thật chưa được biết

新しい遺跡が工事中に発見された。

Một di tích mới được phát hiện trong lúc thi công.

自然

しぜん

tự nhiên; không gượng ép hoặc không do con người tạo ra

豊かな自然を守る活動に参加した。

Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên phong phú.

青年

せいねん

người trẻ tuổi, thường là nam thanh niên

一人の青年が高齢者に席を譲った。

Một thanh niên nhường ghế cho người cao tuổi.

台本

だいほん

kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình

出演者は本番前に台本を読み合わせた。

Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.

急行

きゅうこう

tàu nhanh; vội vàng đi tới một nơi

急行電車はこの駅を通過する。

Tàu nhanh đi qua ga này mà không dừng.

正午

しょうご

mười hai giờ trưa

式典は正午に始まる。

Buổi lễ bắt đầu lúc chính ngọ.

思案

しあん

suy nghĩ kỹ để tìm cách hoặc đưa ra quyết định

今後の進路について思案している。

Tôi đang cân nhắc kỹ con đường tương lai.

口論

こうろん

cãi vã bằng lời nói

些細なことで同僚と口論になった。

Tôi cãi nhau với đồng nghiệp vì chuyện nhỏ.

当日

とうじつ

chính ngày sự kiện hoặc việc được nói tới diễn ra

当日は受付に身分証を提示してください。

Vào ngày diễn ra, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.

当番

とうばん

người hoặc lượt được phân công nhiệm vụ theo phiên

今日は私が掃除当番だ。

Hôm nay đến lượt tôi trực vệ sinh.

当人

とうにん

chính người có liên quan trực tiếp tới việc đang nói

当人に確認しなければ本当の事情は分からない。

Nếu không xác nhận với chính người đó thì không thể biết tình hình thật.

当選

とうせん

trúng cử hoặc trúng thưởng

彼は市議会議員に初当選した。

Anh ấy lần đầu trúng cử nghị viên thành phố.

身の上

みのうえ

hoàn cảnh sống, thân phận hoặc câu chuyện đời của một người

彼女は自分の身の上を静かに語った。

Cô ấy lặng lẽ kể về hoàn cảnh đời mình.

身軽

みがる

nhẹ nhàng, không mang nhiều đồ hoặc không bị ràng buộc

荷物を減らして身軽に旅をする。

Tôi giảm hành lý để đi du lịch nhẹ nhàng.

身動き

みうごき

cử động cơ thể; khả năng xoay xở trong tình thế

満員電車で身動きが取れなかった。

Tôi không thể cử động trong tàu đông nghịt.

身内

みうち

người trong gia đình hoặc nhóm nội bộ

身内だけで小さな式を挙げた。

Chúng tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ chỉ với người nhà.

身元

みもと

danh tính, lai lịch và thông tin cá nhân xác định một người

警察は遺留品から男性の身元を確認した。

Cảnh sát xác định danh tính người đàn ông từ đồ vật để lại.

身分

みぶん

địa vị, tư cách pháp lý hoặc xã hội của một người

入館時に身分を証明する書類を見せた。

Tôi xuất trình giấy tờ chứng minh danh tính khi vào tòa nhà.

生身

なまみ

cơ thể sống bằng xương bằng thịt, không được bảo vệ

生身の人間が高速で走る車に勝てるはずがない。

Con người bằng xương bằng thịt không thể thắng một chiếc xe chạy tốc độ cao.

単身赴任

たんしんふにん

đi công tác hoặc chuyển nơi làm việc xa nhưng sống một mình, không đưa gia đình theo

父は三年間、東京へ単身赴任していた。

Cha tôi từng sống và làm việc một mình ở Tokyo trong ba năm.

取り分

とりぶん

phần được chia hoặc phần lợi ích thuộc về một người

利益から各自の取り分を計算した。

Chúng tôi tính phần của từng người từ lợi nhuận.

手取り

てどり

số tiền thực nhận sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ

手取りは額面の給与よりかなり少ない。

Lương thực nhận thấp hơn đáng kể so với mức lương ghi trên giấy.

日取り

ひどり

ngày được chọn để tổ chức một sự kiện

結婚式の日取りを家族と相談した。

Tôi bàn với gia đình về ngày tổ chức đám cưới.

取材

しゅざい

thu thập thông tin, phỏng vấn để viết báo hoặc làm chương trình

記者が被災地で取材を続けている。

Phóng viên đang tiếp tục tác nghiệp tại vùng bị thiên tai.

根本的

こんぽんてき

mang tính căn bản, tác động tới gốc rễ của vấn đề

制度を根本的に見直す必要がある。

Cần xem xét lại hệ thống một cách căn bản.

出向く

でむく

đích thân đi tới một nơi vì mục đích cụ thể

担当者が現場へ出向いて確認した。

Người phụ trách đã trực tiếp tới hiện trường để xác nhận.

真向かい

まむかい

vị trí đối diện thẳng ngay phía trước

駅の真向かいに新しいホテルが建った。

Một khách sạn mới được xây ngay đối diện nhà ga.

前置き

まえおき

lời mở đầu hoặc phần nói trước khi vào nội dung chính

長い前置きは省いて本題に入りましょう。

Hãy bỏ phần mở đầu dài và vào chủ đề chính.

前借り

まえがり

vay hoặc nhận trước tiền lương, tiền công

急な出費のため給料を前借りした。

Tôi ứng trước lương vì có khoản chi đột xuất.

仕送り

しおくり

gửi tiền hoặc đồ sinh hoạt định kỳ cho người sống xa

両親が毎月生活費を仕送りしてくれる。

Cha mẹ gửi tiền sinh hoạt cho tôi mỗi tháng.

雑用

ざつよう

những việc lặt vặt, không thuộc nhiệm vụ chính

午前中は雑用に追われて仕事が進まなかった。

Buổi sáng tôi bận việc lặt vặt nên công việc chính không tiến triển.

和風

わふう

phong cách Nhật Bản truyền thống

和風の庭がある旅館に泊まった。

Tôi ở một lữ quán có khu vườn kiểu Nhật.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...