Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N2

– Kanji JLPT N2: cách đọc, nghĩa và từ ví dụ

Chữ 命 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 寿命 (じゅみょう) – Tuổi thọ.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

寿命じゅみょう

生命せいめい

命令めいれい

延命えんめい

懸命けんめい

任命にんめい

Từ có chứa Kanji 命

16 mục hiển thị

寿命

じゅみょう

Tuổi thọ

Hán Việt: THỌ MỆNH

寿命が延びる。

Tuổi thọ kéo dài.

生命

せいめい

Sinh mệnh

Hán Việt: Sinh Mệnh

生命(せいめい)保険(ほけん)に入る(はいる)。

Tham gia bảo hiểm sinh mệnh.

命令

めいれい

Mệnh lệnh

Hán Việt: Mệnh Lệnh

命令(めいれい)に従う(したがう)。

Tuân theo mệnh lệnh.

延命

えんめい

Kéo dài sự sống

Hán Việt: Diên Mệnh

延命(えんめい)治療(ちりょう)。

Điều trị kéo dài sự sống.

懸命

けんめい

Hết sức, hết mình, tận lực, cật lực

Hán Việt: HUYỀN MỆNH

彼女は目標達成のために懸命に努力した。

Cô ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.

任命

にんめい

Sự bổ nhiệm, chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí.

Hán Việt: Nhiệm Mệnh

彼は先日、部長に任命されたばかりです。

Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng cách đây không lâu.

本命

ほんめい

(Trong tình yêu) Người yêu đích thực, đối tượng chính, "crush" số 1; (Trong cuộc đua/cạnh tranh) Ứng cử viên sáng giá nhất, người được kỳ vọng nhất.

Hán Việt: Bổn Mệnh

彼のバレンタインの本命チョコは、やっぱり彼女だった。

Sô cô la "honmei choco" Valentine của anh ấy, đúng như dự đoán, là dành cho cô ấy.

救命

きゅうめい

Cấp cứu, cứu sống (tính mạng); sự cứu sống

Hán Việt: Cứu mệnh

医師たちは事故で重傷を負った患者の救命に全力を尽くした。

Các bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu sống bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn.

命令

めいれい

Mệnh lệnh

Hán Việt: MỆNH LỆNH

上司の命令に従う。

Tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.

寿命

じゅみょう

Tuổi thọ

Hán Việt: THỌ MỆNH

寿命が延びる。

Tuổi thọ kéo dài.

革命

かくめい

cách mạng; sự thay đổi lớn làm thay đổi căn bản xã hội, kỹ thuật hoặc cách làm

産業革命によって人々の働き方は大きく変わった。

Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã làm cách con người làm việc thay đổi mạnh.

命じる

めいじる

Ra lệnh

Hán Việt: Mệnh

社長(しゃちょう)に海外(かいがい)出張(しゅっちょう)を命じ(めいじ)られた。

Bị giám đốc ra lệnh đi công tác nước ngoài.

生命力

せいめいりょく

sức sống; khả năng duy trì sự sống và phục hồi mạnh mẽ

雑草の生命力の強さには驚かされる。

Tôi luôn bất ngờ trước sức sống mạnh mẽ của cỏ dại.

命名規則

めいめいきそく

Quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế hệ thống, tài liệu)

Hán Việt: Mệnh Danh Quy Tắc

設計書では、変数名の命名規則を明確に定義する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế, cần định nghĩa rõ ràng quy tắc đặt tên biến.

救命措置

きゅうめいそち

Biện pháp cấp cứu/cứu sống (các hành động y tế khẩn cấp nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch).

Hán Việt: Cứu Mạng Thố Trí

意識不明の重体患者に対し、救急隊員は直ちに救命措置を開始した。

Đối với bệnh nhân bất tỉnh nguy kịch, đội cấp cứu đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu sống.

平均寿命

へいきんじゅみょう

tuổi thọ trung bình

平均寿命は国や地域によって異なる。

Tuổi thọ trung bình khác nhau tùy quốc gia và khu vực.

Cách học chữ 命

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...