大工
だいく
thợ mộc
大工に修理を頼む
Nhờ thợ mộc sửa chữa
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 大 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 大工 (だいく) – thợ mộc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
大工 → だいく
重大 → じゅうだい
大小 → だいしょう
大気 → たいき
大半 → たいはん
大金 → たいきん
16 mục hiển thị
だいく
thợ mộc
大工に修理を頼む
Nhờ thợ mộc sửa chữa
じゅうだい
trọng đại, nghiêm trọng, quan trọng
重大な発表がある
Có một thông báo quan trọng
だいしょう
lớn nhỏ, kích cỡ
箱が大小合わせて十個ある
Có tất cả mười cái hộp lớn nhỏ
たいき
khí quyển, không khí
大気が汚れている
Không khí đang bị ô nhiễm
たいはん
Phần lớn
Hán Việt: Đại Bán
大半(たいはん)の人が賛成(さんせい)だ。
Phần lớn mọi người tán thành.
たいきん
khoản tiền lớn
大金を使う
Tiêu một khoản tiền lớn
たいぼく
cây lớn, đại thụ
大木を切る
Đốn một cây lớn
たいかい
Đại hội / Đại hội thể thao
Hán Việt: Đại
水泳(すいえい)大会(たいかい)に出る(でる)。
Tham gia đại hội bơi lội.
おおや
Chủ nhà
Hán Việt: Đại Gia
大家(おおや)さんとのトラブル(とらぶる)。
Rắc rối với chủ nhà.
かくだい
Mở rộng, khuếch đại
Hán Việt: KHUẾCH ĐẠI
事業を海外に拡大する。
Mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
ぞうだい
gia tăng
この資料では、増大について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về gia tăng.
おおすじ
Điểm chính, ý chính, đại cương, tóm tắt.
Hán Việt: ĐẠI CÂN
この会議で、プロジェクトの大筋が決まりました。
Tại cuộc họp này, các điểm chính của dự án đã được quyết định.
せいだい
Long trọng
Hán Việt: Thình Đại
卒業(そつぎょう)式(しき)が盛大(せいだい)に行われた(おこなわれた)。
Lễ tốt nghiệp đã được tổ chức long trọng.
だいぶ
Đáng kể / Khá là
Hán Việt: Đại Phận
体調(たいちょう)が大分(だいぶ)良くなった(よくなった)。
Tình trạng sức khỏe đã tốt lên đáng kể.
そうだい
Hùng vĩ / Tráng lệ
Hán Việt: Đại
壮大(そうだい)な景色(けしき)に感動(かんどう)する。
Cảm động trước phong cảnh hùng vĩ.
いだい
Vĩ đại
Hán Việt: Vĩ Đại
偉大(いだい)な発見(はっけん)をする。
Thực hiện một phát kiến vĩ đại.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.