標準
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 準 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 標準 (ひょうじゅん) – Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
標準 → ひょうじゅん
基準 → きじゅん
水準 → すいじゅん
基準線 → きじゅんせん
基準点 → きじゅんてん
水準器 → すいじゅんき
13 mục hiển thị
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
きじゅん
tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Hán Việt: CƠ CHUẨN
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
すいじゅん
Tiêu chuẩn, mức độ, trình độ
Hán Việt: Thủy Chuẩn
我々の現場では、高い安全水準を維持することが最優先事項です。
Tại công trường của chúng ta, việc duy trì tiêu chuẩn an toàn cao là ưu tiên hàng đầu.
きじゅんせん
Đường chuẩn, đường tham chiếu, đường trục
Hán Việt: Cơ chuẩn tuyến
設計図面上の基準線は、各部材の位置を決定するために不可欠です。
Đường chuẩn trên bản vẽ thiết kế là không thể thiếu để xác định vị trí của từng cấu kiện.
きじゅんてん
Điểm chuẩn, điểm mốc, điểm gốc
Hán Việt: Cơ chuẩn điểm
構造図には、建物全体の基準点が明記されています。
Trên bản vẽ kết cấu, các điểm chuẩn của toàn bộ tòa nhà được ghi rõ.
すいじゅんき
Thước thủy, ống cân bằng, dụng cụ đo độ bằng phẳng
Hán Việt: Thủy chuẩn khí
コンクリートの床を均す際、水準器を使って水平を確認します。
Khi san phẳng sàn bê tông, chúng tôi sử dụng thước thủy để kiểm tra độ bằng phẳng.
ひょうじゅんち
Giá trị tiêu chuẩn, giá trị tham chiếu, phạm vi bình thường (trong kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Tiêu chuẩn trị
彼の血糖値は標準値をわずかに上回っていました。
Mức đường huyết của anh ấy cao hơn một chút so với giá trị tiêu chuẩn.
あんぜんきじゅん
Tiêu chuẩn an toàn, quy chuẩn an toàn
Hán Việt: An Toàn Cơ Chuẩn
全ての足場は、国の定める安全基準に適合している必要があります。
Tất cả giàn giáo phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn do quốc gia quy định.
きじゅんはんい
Phạm vi tiêu chuẩn, giới hạn bình thường (của kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Cơ chuẩn phạm vi / Phạm vi tiêu chuẩn
検査結果の数値が基準範囲内であれば、特に問題はありません。
Nếu các chỉ số của kết quả xét nghiệm nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, thì không có vấn đề gì đặc biệt.
きじゅんちはんい
Khoảng giá trị tiêu chuẩn, khoảng tham chiếu (Reference range/interval) - là phạm vi giá trị bình thường được chấp nhận cho một chỉ số xét nghiệm.
Hán Việt: Cơ chuẩn trị phạm vi
検査結果の項目ごとに、基準値範囲が記載されています。
Mỗi mục trong kết quả xét nghiệm đều có ghi khoảng giá trị tiêu chuẩn.
かいぎのじゅんびをする
chuẩn bị cho cuộc họp
Hán Việt: HỘI NGHỊ CHUẨN BỊ
会議の場面で「会議の準備をする」を使って話した。
Tôi dùng “会議の準備をする” để nói trong tình huống họp hành.
ひょうじゅんサイズのようし
giấy cỡ tiêu chuẩn
申請書は標準サイズの用紙に印刷してください。
Hãy in đơn đăng ký trên giấy cỡ tiêu chuẩn.
ミーティングのじゅんびをする
chuẩn bị cho buổi họp/meeting
Hán Việt: CHUẨN BỊ
会議の場面で「ミーティングの準備をする」を使って話した。
Tôi dùng “ミーティングの準備をする” để nói trong tình huống họp hành.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.