落下
らっか
Rơi xuống
Hán Việt: Lạc Hạ
崖(がけ)から石(いし)が落下(らっか)する。
Đá rơi xuống từ vách đá.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 落 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 落下 (らっか) – Rơi xuống.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
落下 → らっか
落第 → らくだい
落選 → らくせん
転落 → てんらく
落書 → らくがき
落下物 → らっかぶつ
16 mục hiển thị
らっか
Rơi xuống
Hán Việt: Lạc Hạ
崖(がけ)から石(いし)が落下(らっか)する。
Đá rơi xuống từ vách đá.
らくだい
Thi trượt / Ở lại lớp
Hán Việt: Lạc Đệ
試験(しけん)に落第(らくだい)した。
Đã thi trượt (lưu ban).
らくせん
Thất cử / Trượt vỡ lòng
Hán Việt: Lạc Tuyển
選挙(せんきょ)に落選(らくせん)した。
Đã thất cử trong kỳ bầu cử.
てんらく
Rơi xuống, ngã xuống (thường từ nơi cao hơn); sa sút, suy thoái (tinh thần, địa vị)
Hán Việt: Chuyển Lạc
ラッシュ時のホームは非常に混雑しており、足元に注意しないと線路への転落の危険がある。
Sân ga vào giờ cao điểm rất đông đúc, nếu không cẩn thận bước đi có nguy cơ bị rơi xuống đường ray.
らくがき
Vẽ bậy, viết bậy, viết nguệch ngoạc (lên tường, bàn ghế, v.v.)
Hán Việt: Lạc Thư
子どもが壁(かべ)に落書(らくがき)きするいたずらをした。
Đứa trẻ đã nghịch ngợm vẽ bậy lên tường.
らっかぶつ
Vật rơi, vật bị rơi từ trên cao
Hán Việt: Lạc hạ vật
現場では、上からの落下物に注意し、ヘルメットを必ず着用してください。
Tại công trường, hãy chú ý đến vật rơi từ trên cao và luôn đội mũ bảo hiểm.
おちこむ
sụt xuống; chán nản
仕事や日常生活で、落ち込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống sụt xuống.
おちつく
Bình tĩnh
Hán Việt: Lạc
心が(こころが)落ち着く(おちつく)。
Lòng bình tâm lại.
おちこみ
Sự suy giảm, tụt dốc (hiệu suất, tốc độ)
Hán Việt: Lạc Nhập
データベースの応答速度に大きな落ち込みが見られ、サービスに影響が出ています。
Tốc độ phản hồi của database đang có sự suy giảm lớn, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.
おとしもの
vật bị rơi, đồ bị bỏ quên
Hán Việt: thất vật
駅で財布(さいふ)を落とし物にしました
Tôi đã bỏ quên ví tiền ở nhà ga
おちこむ
tụt xuống; sa sút; buồn và mất tinh thần
きをおとす
nản lòng, suy sụp
失敗しても気を落とさないでください。
Dù thất bại cũng đừng nản lòng.
うでがおちる
xuống tay, kỹ năng kém đi
しばらく弾かないとピアノの腕が落ちる。
Không chơi một thời gian thì kỹ năng piano sẽ giảm.
ひきおとし
hạ thấp, kéo xuống
Hán Việt: kéo xuống
重い荷物を引き落とす(おもいにもつのをひきおとす)
Kéo xuống đồ nặng
かたをおとす
ủ rũ, thất vọng; dáng vẻ buông vai vì buồn hoặc hụt hẫng
きをおとす
nản lòng; buồn và mất tinh thần
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.