V辞書形 + わけにはいかない
わけにはいかない
không thể làm A vì trách nhiệm, lập trường hoặc hoàn cảnh
明日は大事なテストだから、遊んでいるわけにはいかない。
Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên không thể ngồi chơi được.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 3
Học 14 mục của Unit 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
14 mục hiển thị
わけにはいかない
không thể làm A vì trách nhiệm, lập trường hoặc hoàn cảnh
明日は大事なテストだから、遊んでいるわけにはいかない。
Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên không thể ngồi chơi được.
ずにはいられない
không thể kìm được việc A
この映画を見ると、泣かずにはいられない。
Cứ xem bộ phim này là không thể không khóc.
ないではいられない
không thể kìm được việc A
その話を聞いて、笑わないではいられなかった。
Nghe chuyện đó xong, tôi không thể không cười.
てたまらない
vô cùng / mạnh đến mức gần như không chịu nổi
のどが渇いてたまらない。
Khát nước không chịu nổi.
てしょうがない
vô cùng / khó kiểm soát cảm xúc hoặc trạng thái
今日は寒くてしょうがない。
Hôm nay lạnh không chịu được.
ないわけにはいかない
không thể không làm A vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh
親友の結婚式だから、行かないわけにはいかない。
Vì là đám cưới bạn thân nên không thể không đi được.
たいものだ
thật sự mong muốn / rất muốn A
いつか世界一周旅行をしてみたいものだ。
Một lúc nào đó tôi thực sự muốn thử đi du lịch vòng quanh thế giới.
ものだ
hồi tưởng một việc thường làm trong quá khứ
子どもの頃は、よく川で遊んだものだ。
Hồi nhỏ, tôi thường chơi bên sông.
ことか
biết bao / đến nhường nào (cảm thán)
合格の知らせを聞いて、どんなに嬉しかったことか。
Nghe tin báo đỗ, tôi không biết mình đã vui sướng đến nhường nào.
だらけ
đầy/toàn những thứ thường không mong muốn
彼の部屋はゴミだらけだ。
Phòng của anh ta toàn là rác.
かなわない
quá khó chịu hoặc phiền toái đến mức không chịu nổi
Hán Việt: Cấu trúc: ~かなわない
隣の工事がうるさくてかなわない。
Công trường bên cạnh ồn ào không thể chịu nổi.
ならない
vô cùng, không sao ngăn được cảm xúc hoặc suy nghĩ
Hán Việt: Cấu trúc: ~ならない
将来のことが不安でならない。
Tôi vô cùng lo lắng về tương lai.
かなわない
quá khó chịu hoặc phiền toái đến mức không chịu nổi
Hán Việt: Cấu trúc: ~かなわない
隣の工事がうるさくてかなわない。
Công trường bên cạnh ồn ào không thể chịu nổi.
ならない
vô cùng, không sao ngăn được cảm xúc hoặc suy nghĩ
Hán Việt: Cấu trúc: ~ならない
将来のことが不安でならない。
Tôi vô cùng lo lắng về tương lai.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.