すっと
thẳng, sảng khoái
彼はすっと作業を進めた。
Anh ấy làm việc một cách thẳng, sảng khoái.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.160 mục · Trang 8/24
thẳng, sảng khoái
彼はすっと作業を進めた。
Anh ấy làm việc một cách thẳng, sảng khoái.
chăm chỉ, cần mẫn
彼女は毎日せっせと単語を覚えている。
Cô ấy chăm chỉ học từ vựng mỗi ngày.
từng cái một; việc gì cũng / từng cái một, chi tiết
細かいことをいちいち気にしないで。
Đừng để ý từng chuyện nhỏ một.
cái gọi là
彼はいわゆる天才タイプではない。
Anh ấy không phải kiểu người gọi là thiên tài.
しゅうにゅう
thu nhập
Hán Việt: THU NHẬP
銀行での手続きについて「収入」を使って話した。
Tôi dùng “収入” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
ししゅつ
chi phí, khoản chi / Chi tiêu
Hán Việt: CHI XUẤT
銀行での手続きについて「支出」を使って話した。
Tôi dùng “支出” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
あかじ
thâm hụt, lỗ / Lỗ, thâm hụt
Hán Việt: XÍCH TỰ
銀行での手続きについて「赤字」を使って話した。
Tôi dùng “赤字” để nói về thủ tục ở ngân hàng.
にっちゅう
Ban ngày
Hán Việt: NHẬT TRUNG
日中は暖かい。
Ban ngày thì ấm áp.
わりびき
giảm giá, chiết khấu
Hán Việt: CÁT DẪN
会員カードで十%の割引が受けられる。
Có thể được giảm 10% bằng thẻ hội viên.
ぼきん
Quyên góp tiền
Hán Việt: MỘ KIM
街頭で募金する。
Quyên góp trên đường phố.
せいきゅう
Yêu cầu thanh toán
Hán Việt: THỈNH CẦU
代金を請求する。
Yêu cầu thanh toán tiền.
けいひ
Kinh phí
Hán Việt: KINH PHÍ
経費を削減する。
Cắt giảm kinh phí.
ていか
Giá cố định, giá niêm yết
Hán Việt: ĐỊNH GIÁ
定価で買う。
Mua bằng giá niêm yết.
ひよう
Chi phí
Hán Việt: PHÍ DỤNG
旅行の費用。
Chi phí du lịch.
げんざい
Hiện tại
Hán Việt: HIỆN TẠI
現在の時刻。
Thời gian hiện tại.
じき
Thời kỳ
Hán Việt: THỜI KỲ
桜の時期。
Thời kỳ hoa anh đào nở.
じゅんじょ
Thứ tự
Hán Việt: THUẬN TỰ
順序よく並ぶ。
Xếp hàng theo thứ tự.
ひがえり
Đi về trong ngày
Hán Việt: NHẬT QUY
日帰り旅行。
Du lịch trong ngày.
ひづけ
Ngày tháng
Hán Việt: NHẬT PHÓ
日付を入れる。
Điền ngày tháng.
ちゅうしゃ
Đỗ xe
Hán Việt: TRÚ XA
駐車場に車を止める。
Đỗ xe vào bãi.
とほ
Đi bộ
Hán Việt: ĐỒ BỘ
駅から徒歩5分。
Đi bộ 5 phút từ nhà ga.
てつづき
Thủ tục
Hán Việt: THỦ TỤC
入学の手続き。
Thủ tục nhập học.
まどぐち
Cửa bán vé, quầy
Hán Việt: SONG KHẨU
駅の窓口。
Quầy vé nhà ga.
しかい
Chủ tọa, MC
Hán Việt: TƯ HỘI
司会を務める。
Đảm nhận việc làm MC.
ひょう
Bảng biểu
Hán Việt: BIỂU
予定表を作る。
Lập bảng lịch trình.
めいぼ
Danh sách
Hán Việt: DANH BỘ
名簿に名前を書く。
Viết tên vào danh sách.
けん
Vé
Hán Việt: KHOÁN
入場券を買う。
Mua vé vào cửa.
Sợi dây
靴のひもを結ぶ。
Buộc dây giày.
いし
Đá
Hán Việt: THẠCH
石を投げる。
Ném đá.
いし
Ý chí
Hán Việt: Ý CHÍ
意志が強い。
Ý chí mạnh mẽ.
けんそん
Khiêm tốn
Hán Việt: KHIÊM TỐN
謙遜して断る。
Khiêm tốn từ chối.
いいわけ
Biện bạch, lý do
Hán Việt: NGÔN DỊCH
言い訳をする。
Viện cớ biện bạch.
おせじ
Nịnh nọt
Hán Việt: THẾ TỪ
お世辞を言う。
Nói lời nịnh nọt.
れい
Lễ nghi, cảm ơn
Hán Việt: LỄ
お礼を言う。
Nói lời cảm ơn.
ふくそう
Phục trang, quần áo
Hán Việt: PHỤC TRANG
きちんとした服装。
Trang phục chỉnh tề.
Nếp nhăn
顔のしわが増える。
Nếp nhăn trên mặt tăng lên.
せんこう
Chuyên ngành
Hán Việt: CHUYÊN CÔNG
経済学を専攻する。
Học chuyên ngành kinh tế.
じゅけん
Dự thi
Hán Việt: THỤ NGHIỆM
大学を受験する。
Dự thi vào đại học.
しゅっせ
Thăng tiến
Hán Việt: XUẤT THẾ
出世が早い。
Thăng tiến nhanh.
しゅっきん
Đi làm
Hán Việt: XUẤT CẦN
毎朝8時に出勤する。
Mỗi sáng đi làm lúc 8 giờ.
ともばたらき
Vợ chồng cùng đi làm
Hán Việt: CỘNG ĐỘNG
共働きの家庭。
Gia đình có cả vợ và chồng cùng đi làm.
かいご
Chăm sóc
Hán Việt: GIỚI HỘ
老人を介護する。
Chăm sóc người già.
しゅっさん
Sinh đẻ
Hán Việt: XUẤT SẢN
無事に出産した。
Đã sinh đẻ mẹ tròn con vuông.
かじ
Việc nhà
Hán Việt: GIA SỰ
家事をする。
Làm việc nhà.
のうりょく
Năng lực
Hán Việt: NĂNG LỰC
能力を高める。
Nâng cao năng lực.
しょうらい
Tương lai
Hán Việt: TƯƠNG LAI
将来の夢。
Giấc mơ tương lai.
じゅみょう
Tuổi thọ
Hán Việt: THỌ MỆNH
寿命が延びる。
Tuổi thọ kéo dài.
ひっしゃ
Tác giả
Hán Việt: BÚT GIẢ
筆者の意見。
Ý kiến của tác giả.
てき
Kẻ thù
Hán Việt: ĐỊCH
敵を倒す。
Đánh bại kẻ thù.
たにん
Người khác
Hán Việt: THA NHÂN
他人の迷惑になる。
Làm phiền người khác.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.