一体
いったい
rốt cuộc, thật ra
こんな夜遅くに、一体どこへ行くつもりですか。
Muộn thế này rồi, rốt cuộc bạn định đi đâu vậy?
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 体 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 一体 (いったい) – rốt cuộc, thật ra.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
一体 → いったい
体力 → たいりょく
体重 → たいじゅう
大体 → だいたい
団体 → だんたい
体温 → たいおん
16 mục hiển thị
いったい
rốt cuộc, thật ra
こんな夜遅くに、一体どこへ行くつもりですか。
Muộn thế này rồi, rốt cuộc bạn định đi đâu vậy?
たいりょく
thể lực; sức bền
Hán Việt: Thể lực
毎朝走って体力をつけている。
Tôi chạy mỗi sáng để tăng thể lực.
たいじゅう
cân nặng cơ thể
Hán Việt: Thể trọng
健康のため、毎朝体重を測っている。
Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đo cân nặng.
だいたい
Đại khái, khoảng chừng
Hán Việt: ĐẠI THỂ
大体わかりました。
Đã hiểu đại khái.
だいたい
Đại khái
Hán Việt: ĐẠI THỂ
大体分かった。
Đại khái đã hiểu.
だんたい
Đoàn thể
Hán Việt: ĐOÀN THỂ
団体行動を守る。
Tuân thủ hoạt động tập thể.
たいおん
Nhiệt độ cơ thể
Hán Việt: Thể ôn
夜間巡視中に利用者の体温が38度を超えているのを確認しました。
Trong lúc tuần tra đêm, tôi đã xác nhận nhiệt độ cơ thể của người dùng đã vượt quá 38 độ.
たいかん
Thân người, phần thân chính của cơ thể (không bao gồm đầu và tứ chi).
Hán Việt: Thể cán
利用者様は体幹の安定性が低く、車椅子での長時間の座り姿勢が不安定になりがちです。
Người sử dụng có độ ổn định thân người thấp nên tư thế ngồi xe lăn lâu dễ bị mất ổn định.
たいせき
Thể tích (không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ).
Hán Việt: Thể Tích
コンクリートの体積を計算し、必要な量を拾い出してください。
Vui lòng tính toán thể tích bê tông và xác định lượng cần thiết.
たいちょう
Physical condition; state of health
Hán Việt: Thể điều
今日の体調はいかがですか?無理せず作業してください。
Tình trạng sức khỏe của bạn hôm nay thế nào? Xin hãy làm việc mà không gắng sức quá.
こたい
Thể rắn
Hán Việt: Cố
氷(こおり)は固体(こたい)だ。
Băng là thể rắn.
きたい
Thể khí
Hán Việt: Khí
水(みず)が蒸発(じょうはつ)して気体(きたい)になる。
Nước bay hơi thành thể khí.
からだ
Thân thể
Hán Việt: Thân
身体(からだ)を大切にする(たいせつにする)。
Trân trọng thân thể.
えきたい
Thể lỏng
Hán Việt: Dịch
水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
たいおんけい
Nhiệt kế
Hán Việt: THỂ ÔN KẾ
体温計で熱を測る。
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
ぐたいてきな
Cụ thể, rõ ràng, có tính hiện thực
Hán Việt: Cụ Thể Đích
これまでの経験について、具体的な事例を挙げて説明してください。
Xin hãy giải thích về kinh nghiệm của bạn bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.