掛ける
かける
treo, đặt lên, đeo, gọi điện
Hán Việt: Quải
壁にカレンダーを掛けた。
Tôi đã treo lịch lên tường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 掛 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 掛ける (かける) – treo, đặt lên, đeo, gọi điện.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
掛ける → かける
掛かる → かかる
掛け声 → かけごえ
掛け湯 → かけゆ
声掛け → こえかけ
膝掛け → ひざかけ
9 mục hiển thị
かける
treo, đặt lên, đeo, gọi điện
Hán Việt: Quải
壁にカレンダーを掛けた。
Tôi đã treo lịch lên tường.
かかる
treo, mất/tốn, mắc vào
Hán Việt: Quải
壁に時計が掛かっている。
Chiếc đồng hồ đang treo trên tường.
かけごえ
Lời hô, tiếng hô, lời cổ vũ, lời hướng dẫn bằng lời nói.
Hán Việt: Quải Thanh
介助中は、ご利用者が安心して動けるように、常に適切なかけ声をかけましょう。
Trong khi hỗ trợ, hãy luôn đưa ra những lời hô/hướng dẫn phù hợp để người sử dụng có thể di chuyển một cách yên tâm.
かけゆ
Nước dội/rưới (nước ấm lên người trước khi vào bồn tắm); Hành động dội/rưới nước ấm.
Hán Việt: Quải Thang
浴槽に入る前に、必ずかけ湯をしてください。
Trước khi vào bồn tắm, nhất định phải dội nước ấm lên người nhé.
こえかけ
Hành động nói chuyện, gọi hỏi, nhắc nhở để giao tiếp, trấn an hoặc hướng dẫn người được chăm sóc.
Hán Việt: Thanh Quải
公園の景色を見ながら、利用者様に声かけをして会話を楽しみましょう。
Vừa ngắm cảnh công viên, vừa trò chuyện với người sử dụng để tận hưởng cuộc nói chuyện.
ひざかけ
Khăn đắp đầu gối
Hán Việt: Tất Quải (Gối Kê)
外は少し肌寒いので、利用者さんのひざ掛けを用意してください。
Bên ngoài hơi se lạnh, hãy chuẩn bị khăn đắp đầu gối cho người sử dụng nhé.
きっかけ
Cơ hội, nguyên nhân, khởi đầu
Hán Việt: Thiết Quải
彼との出会いが、私の人生を大きく変えるきっかけとなった。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã trở thành động lực lớn thay đổi cuộc đời tôi.
とりかかる
Bắt tay vào làm, bắt đầu thực hiện (công việc, dự án).
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, dịch nghĩa là 'bắt tay vào')
データベースの最適化に、明日から本格的に取り掛かります。
Tôi sẽ bắt đầu tối ưu hóa cơ sở dữ liệu một cách nghiêm túc từ ngày mai.
ひっかかる
Bị mắc kẹt
Hán Việt: Dẫn Quải
詐欺(さぎ)に引っ掛かって(ひっかかって)しまった。
Tôi đã bị lừa bởi trò lừa đảo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.