Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N3

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 物 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 物価 (ぶっか) – giá cả hàng hóa, mặt bằng giá.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

物価ぶっか

好物こうぶつ

物資ぶっし

煮物にもの

実物じつぶつ

織物おりもの

Từ có chứa Kanji 物

16 mục hiển thị

物価

ぶっか

giá cả hàng hóa, mặt bằng giá

東京は物価が高い。

Tokyo có giá cả đắt đỏ.

好物

こうぶつ

Món ăn yêu thích

Hán Việt: HẢO VẬT

私の好物はカレーです。

Món yêu thích của tôi là cà ri.

物資

ぶっし

Vật tư, hàng hóa

Hán Việt: VẬT TƯ

救援物資。

Hàng viện trợ.

煮物

にもの

Món ninh

Hán Việt: Chử Vật

和食(わしょく)の煮物(にもの)。

Món ninh kiểu Nhật.

実物

じつぶつ

Vật thật

Hán Việt: Vật

実物(じつぶつ)はもっと大きい(おおきい)。

Vật thật còn lớn hơn nữa.

織物

おりもの

Đồ dệt

Hán Việt: Chức Vật

伝統(でんとう)的な織物(おりもの)。

Đồ dệt truyền thống.

実物

じつぶつ

Vật thật

Hán Việt: Vật

実物(じつぶつ)は写真(しゃしん)より大きかった(おおきかった)。

Vật thật lớn hơn trong ảnh.

人物

じんぶつ

Nhân vật; người (đáng chú ý, có cá tính)

Hán Việt: NHÂN VẬT

彼は歴史上の重要な人物だ。

Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử.

残り物

のこりもの

đồ còn lại, thức ăn thừa

Hán Việt: tàn vật

昨日の残り物で弁当を作った。

Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.

物忘れ

ものわすれ

Chứng hay quên, đãng trí (đặc biệt là ở người già).

Hán Việt: Vật vong

最近、〇〇様の物忘れがひどくなってきたと報告がありました。

Gần đây có báo cáo rằng chứng hay quên của ông/bà 〇〇 đã trở nên tồi tệ hơn.

手荷物

てにもつ

Hành lý xách tay, đồ mang theo người

Hán Việt: Thủ Hà Vật

ラッシュ時の電車内では、大きな手荷物は周りの迷惑になることがあります。

Trong tàu điện giờ cao điểm, hành lý xách tay lớn có thể gây phiền phức cho người xung quanh.

乗り物

のりもの

Phương tiện giao thông, máy móc thiết bị (trên công trường, cần kiểm tra an toàn)

Hán Việt: Thừa Vật / Phương Tiện

朝礼で、本日の重機・乗り物の点検状況を報告してください。

Trong buổi họp sáng, hãy báo cáo tình hình kiểm tra máy móc thiết bị nặng và phương tiện của ngày hôm nay.

買い物

かいもの

Mua sắm

Hán Việt: Mãi vật

買い物(かいもの)に行く(いく)

Đi mua sắm

最終成果物

さいしゅうせいかぶつ

Các sản phẩm/kết quả cuối cùng của dự án (Final Deliverables)

Hán Việt: Tối chung thành quả vật

全ての最終成果物が顧客に承認され、プロジェクトが完了しました。

Tất cả các sản phẩm cuối cùng đã được khách hàng duyệt và dự án đã hoàn thành.

乗り物酔い

のりものよい

Say tàu xe, say sóng, say máy bay (motion sickness).

Hán Việt: Thừa Vật Túy

満員電車で揺られていると、乗り物酔いしそうだ。

Bị lắc lư trên chuyến tàu đông người, tôi cảm thấy như sắp say tàu.

地下埋設物

ちかまいせつぶつ

Các vật liệu/công trình được chôn ngầm dưới lòng đất (ví dụ: đường ống nước, cáp điện, cống thoát nước, móng cũ).

Hán Việt: Địa Hạ Mai Thuyết Vật

掘削工事を始める前に、地下埋設物調査図を確認し、ガス管の位置を特定してください。

Trước khi bắt đầu công việc đào đất, hãy kiểm tra bản vẽ khảo sát vật liệu chôn ngầm để xác định vị trí ống dẫn khí.

Cách học chữ 物

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...