Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Kanji JLPT N3: chữ Hán trong từ vựng, cách đọc và ví dụ

Tra cứu các chữ Kanji thực sự xuất hiện trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Mỗi chữ đi cùng một từ đại diện, cách đọc từ, nghĩa và ví dụ khi có sẵn; đây là dữ liệu học của JLPT180, không tự nhận là danh sách Kanji chính thức của JLPT.

Danh sách kanji

1.446 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 23/29

Từ đại diện: 立米

Cách đọc từ: りゅうべい

Nghĩa từ: Mét khối (đơn vị đo thể tích, đặc biệt dùng trong ngành xây dựng để chỉ khối lượng bê tông).

本日のコンクリート打設量は、計画通り30立米でした。

Lượng bê tông đổ hôm nay đúng theo kế hoạch là 30 mét khối.

Từ đại diện: 根気

Cách đọc từ: こんき

Nghĩa từ: Kiên nhẫn, kiên trì 💡 Phân tích: Danh từ. Thường dùng với động từ 'がある' (có sự kiên nhẫn), 'がない' (không có sự kiên nhẫn), 'を要する' (đòi hỏi sự kiên nhẫn).

この仕事[しごと]は根気[こんき]がいる。

Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Từ đại diện: 墜落防止措置

Cách đọc từ: ついらくぼうしそち

Nghĩa từ: Biện pháp chống ngã/rơi (từ độ cao)

高所作業を行う際は、必ず墜落防止措置を講じてください。

Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp chống ngã.

Từ đại diện: 墜落防止措置

Cách đọc từ: ついらくぼうしそち

Nghĩa từ: Biện pháp chống ngã/rơi (từ độ cao)

高所作業を行う際は、必ず墜落防止措置を講じてください。

Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp chống ngã.

Từ đại diện: 実施

Cách đọc từ: じっし

Nghĩa từ: Thực hiện

アンケート(あんけーと)の実施(じっし)。

Thực hiện khảo sát.

Từ đại diện: 矩計図

Cách đọc từ: かなばかりず

Nghĩa từ: Bản vẽ mặt cắt chi tiết, bản vẽ chi tiết tỉ lệ lớn (thường 1:20, 1:30), thể hiện chi tiết cấu tạo tường, sàn, mái, cửa sổ... theo chiều đứng.

矩計図には、屋根の防水層や外壁の断熱材など、各部位の納まりが細かく記されている。

Trên bản vẽ mặt cắt chi tiết, các chi tiết hoàn thiện của từng bộ phận như lớp chống thấm mái, vật liệu cách nhiệt tường ngoài đều được ghi chú rất tỉ mỉ.

Từ đại diện: 六時半

Cách đọc từ: ろくじはん

Nghĩa từ: sáu giờ rưỡi

六時半(ろくじはん)に会議(かいぎ)があります

Có cuộc họp vào lúc sáu giờ rưỡi

Từ đại diện: 繰返し

Cách đọc từ: くりかえし

Nghĩa từ: Sự lặp lại, lặp đi lặp lại

安全意識を高めるため、危険予知トレーニングを繰り返し実施します。

Để nâng cao ý thức an toàn, chúng tôi sẽ lặp đi lặp lại việc thực hiện huấn luyện dự đoán nguy hiểm.

Từ đại diện: 浮気

Cách đọc từ: うわき

Nghĩa từ: Ngoại tình, lừa dối (trong tình yêu), sự lăng nhăng.

彼が浮気をしているという噂を聞いて、とてもショックだった。

Nghe tin đồn anh ấy ngoại tình, tôi đã rất sốc.

Hán Việt: Phi

Từ đại diện:

Cách đọc từ: とびら

Nghĩa từ: Cánh cửa (cửa lớn, cửa sách, cửa toa tàu)

満員電車で扉が閉まらず、発車が遅れた。

Do tàu quá đông nên cửa không đóng được, tàu khởi hành bị trễ.

Từ đại diện: 課題

Cách đọc từ: かだい

Nghĩa từ: Vấn đề cần giải quyết, đề tài, nhiệm vụ

少子高齢化は、日本社会の喫緊の課題だ。

Già hóa dân số là một vấn đề cấp bách của xã hội Nhật Bản.

Từ đại diện: 惚れる

Cách đọc từ: ほれる

Nghĩa từ: Phải lòng, yêu, bị cuốn hút

彼女の優しさにすっかり惚れてしまった。

Tôi đã hoàn toàn phải lòng sự dịu dàng của cô ấy.

Từ đại diện: 型枠

Cách đọc từ: かたわく

Nghĩa từ: Cốp pha, ván khuôn (khuôn để đổ bê tông).

打設前に型枠の設置状況と清掃を確認してください。

Vui lòng kiểm tra tình trạng lắp đặt và vệ sinh cốp pha trước khi đổ bê tông.

Hán Việt: SÁCH

Từ đại diện:

Cách đọc từ: さく

Nghĩa từ: Hàng rào, rào chắn

危険区域には必ず柵を設置し、立ち入りを禁止してください。

Ở khu vực nguy hiểm, nhất định phải lắp đặt hàng rào và cấm người vào.

Từ đại diện: 滑り

Cách đọc từ: すべり

Nghĩa từ: Trượt, sự trượt (thường dùng trong cảnh báo trượt ngã)

本日の朝礼では、足元の滑りに注意するよう指示がありました。

Trong buổi họp sáng hôm nay, có chỉ thị phải chú ý đến việc trượt chân.

Từ đại diện: 単管

Cách đọc từ: たんかん

Nghĩa từ: Ống đơn, ống thép đơn (single pipe, thường dùng để chỉ ống thép trong hệ giàn giáo ống đơn)

単管足場の各部材に錆や変形がないか、使用前に厳しく確認します。

Trước khi sử dụng, chúng tôi kiểm tra kỹ xem từng bộ phận của giàn giáo ống đơn có bị gỉ sét hay biến dạng không.

Từ đại diện: 木材

Cách đọc từ: もくざい

Nghĩa từ: Gỗ, vật liệu gỗ

足場に使う木材の状態をしっかり確認してください。

Hãy kiểm tra kỹ tình trạng của vật liệu gỗ dùng cho giàn giáo.

Hán Việt: Câu

Từ đại diện:

Cách đọc từ: みぞ

Nghĩa từ: Rãnh, mương, mương thoát nước; khe hở (thường là mối nguy hiểm té ngã tại công trường).

現場の溝の近くで作業する際は、足元に十分注意してください。

Khi làm việc gần các rãnh trên công trường, hãy hết sức chú ý dưới chân.

Từ đại diện: 例外

Cách đọc từ: れいがい

Nghĩa từ: Ngoại lệ

例外(れいがい)はない。

Không có ngoại lệ.

Từ đại diện: 応援

Cách đọc từ: おうえん

Nghĩa từ: Cổ vũ, ủng hộ, giúp đỡ

試合でチームを一生懸命応援した。

Tôi đã cổ vũ hết mình cho đội trong trận đấu.

Từ đại diện: 困る

Cách đọc từ: こまる

Nghĩa từ: Khó khăn, rắc rối, bối rối, phiền phức

急に雨が降ってきて、傘がなくて困った。

Trời mưa đột ngột, tôi không có ô nên rất khó xử.

Từ đại diện: 丹念

Cách đọc từ: たんねん

Nghĩa từ: Kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo. 💡 Phân tích: Là tính từ đuôi na hoặc trạng từ (丹念に). Diễn tả việc làm gì đó một cách rất cẩn thận, không bỏ sót chi tiết nào, dành nhiều công sức và thời gian.

彼女[かのじょ]は丹念[たんねん]に資料[しりょう]を調べ[しらべ]た。

Cô ấy đã điều tra tài liệu một cách tỉ mỉ.

Từ đại diện: 煌めく

Cách đọc từ: きらめく

Nghĩa từ: Lấp lánh, toả sáng, rực rỡ (ánh sáng, vật thể) 💡 Phân tích: Tự động từ. Diễn tả ánh sáng chiếu rọi, phản chiếu một cách lấp lánh, rực rỡ, chói sáng. Thường dùng cho kim loại, đá quý, sao, nước, mắt... mang tính chất thẩm mỹ và cảm xúc.

夜空[よぞら]には星[ほし]が煌[きら]めいている。

Trên bầu trời đêm những vì sao đang lấp lánh.

Hán Việt: Tổn

Từ đại diện:

Cách đọc từ: そん

Nghĩa từ: Lỗ / Thiệt thòi

損(そん)をする।

Bị lỗ, chịu thiệt thòi.

Từ đại diện: 巧妙な

Cách đọc từ: こうみょうな

Nghĩa từ: Khéo léo, tinh vi, tinh xảo (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính) 💡 Phân tích: Tính từ đuôi な. Diễn tả sự khéo léo, tinh vi trong cách làm, kế hoạch, thủ đoạn. Đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự xảo quyệt.

彼(かれ)は巧妙(こうみょう)な手口(てぐち)で相手(あいて)を騙(だま)した。

Anh ta đã lừa đối phương bằng thủ đoạn tinh vi.

Từ đại diện: 賄賂

Cách đọc từ: わいろ

Nghĩa từ: Hối lộ, của đút lót 💡 Phân tích: Chỉ tiền hoặc vật phẩm được đưa ra để mua chuộc, đổi lấy sự ưu ái hoặc hành động phi pháp. Từ có sắc thái tiêu cực.

彼(かれ)は政治家(せいじか)に賄賂(わいろ)を贈(おく)ったとして逮捕(たいほ)された。

Anh ta bị bắt vì đã hối lộ chính trị gia.

Từ đại diện: 賄賂

Cách đọc từ: わいろ

Nghĩa từ: Hối lộ, của đút lót 💡 Phân tích: Chỉ tiền hoặc vật phẩm được đưa ra để mua chuộc, đổi lấy sự ưu ái hoặc hành động phi pháp. Từ có sắc thái tiêu cực.

彼(かれ)は政治家(せいじか)に賄賂(わいろ)を贈(おく)ったとして逮捕(たいほ)された。

Anh ta bị bắt vì đã hối lộ chính trị gia.

Từ đại diện: 憤る

Cách đọc từ: いきどおる

Nghĩa từ: Phẫn nộ, tức giận, căm phẫn 💡 Phân tích: Diễn tả sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công, bị đối xử tệ bạc hoặc chứng kiến điều sai trái. Có sắc thái trang trọng hơn 怒る (おこる).

彼[かれ]の無責任[むせきにん]な態度[たいど]に憤[いきどお]りを覚[おぼ]えた。

Tôi cảm thấy phẫn nộ trước thái độ vô trách nhiệm của anh ta.

Từ đại diện: おろそか (疎か)

Cách đọc từ: おろそか

Nghĩa từ: Sự lơ là, bỏ bê, sao nhãng. 💡 Phân tích: Thường đi với động từ 「にする」 để tạo thành 「おろそかにする」 (lơ là, bỏ bê). Dùng để chỉ việc không chú tâm, không thực hiện đầy đủ trách nhiệm.

どんなに忙(いそが)しくても、健康(けんこう)管理(かんり)をおろそかにしてはいけない。

Dù bận rộn đến mấy cũng không được lơ là việc quản lý sức khỏe.

Từ đại diện: 朗らか

Cách đọc từ: ほがらか

Nghĩa từ: Tươi tắn, vui vẻ, rạng rỡ (tính cách, thời tiết) 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi na (朗らかな人). Dùng để miêu tả tính cách vui vẻ, cởi mở, tươi sáng hoặc thời tiết trong xanh, quang đãng.

彼女[かのじょ]はいつも朗[ほが]らかな笑顔[えがお]で周[まわ]りを明[あか]るくする。

Cô ấy luôn làm tươi sáng xung quanh bằng nụ cười rạng rỡ.

Từ đại diện: 無闇に

Cách đọc từ: むやみに

Nghĩa từ: Một cách bừa bãi, vô cớ, không suy nghĩ, quá mức 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ, không có lý do chính đáng hoặc quá mức cần thiết, mang sắc thái tiêu cực.

無闇[むやみ]に人[ひと]を信[しん]じてはいけない。

Không nên tin người một cách bừa bãi.

Từ đại diện: 取り敢えず

Cách đọc từ: とりあえず

Nghĩa từ: Tạm thời, trước mắt, trước hết 💡 Phân tích: Dùng khi muốn làm gì đó ngay lập tức trước khi quyết định hoặc thực hiện việc khác; hoặc khi muốn nói "tạm thời, hiện tại".

取り敢えず(とりあえず)ビール!

Trước hết là bia đã!

Từ đại diện: 漠然

Cách đọc từ: ばくぜん

Nghĩa từ: Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi "と", "とした". Diễn tả sự thiếu rõ ràng, không cụ thể về hình ảnh, ý nghĩ, kế hoạch.

彼[かれ]の将来[しょうらい]の夢[ゆめ]はまだ漠然[ばくぜん]としている。

Giấc mơ tương lai của anh ấy vẫn còn mơ hồ.

Từ đại diện: 厳か

Cách đọc từ: おごそか

Nghĩa từ: Trang nghiêm, uy nghi, trọng thể 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi na, diễn tả không khí, nghi lễ, không gian mang tính trang trọng, nghiêm túc, thiêng liêng.

厳かな[ogosokana]雰囲気[fun'iki]の中[naka]で結婚式[kekkonshiki]が行われた[okonawareta]。

Lễ cưới được tổ chức trong một không khí trang nghiêm.

Từ đại diện: 拗れる

Cách đọc từ: こじれる

Nghĩa từ: Trở nên phức tạp, khó giải quyết, trầm trọng hơn (tình hình, mối quan hệ, bệnh tật) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ (自動詞). Thường dùng để diễn tả tình trạng bệnh tật, mối quan hệ, vấn đề trở nên xấu đi, phức tạp hơn, khó giải quyết hơn.

風邪[かぜ]をこじらせて、肺炎[はいえん]になってしまった。

Bệnh cảm bị nặng hơn, đã biến thành viêm phổi.

Từ đại diện: 嗜む

Cách đọc từ: たしなむ

Nghĩa từ: Thích (và biết một chút về), có sở thích, thưởng thức; tự kiềm chế, giữ phép tắc 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính: 1. Có sở thích, biết một chút về nghệ thuật, văn hóa, thể thao, v.v. (thể hiện sự tinh tế). 2. Tự kiềm chế, giữ phép tắc, ý tứ (ít dùng hơn ở N3).

彼(かれ)は少々(しょうしょう)お酒(さけ)を嗜(たしな)む程度(ていど)で、飲(の)みすぎない。

Anh ấy chỉ thưởng thức rượu một chút thôi, không uống quá nhiều.

Từ đại diện: 倦怠感

Cách đọc từ: けんたいかん

Nghĩa từ: cảm giác uể oải, mệt mỏi, chán nản 💡 Phân tích: Là một danh từ, thường dùng trong y học hoặc để mô tả trạng thái tinh thần, thể chất khi cảm thấy mệt mỏi, không có năng lượng, hoặc chán nản kéo dài. Khác với 疲労 (mệt mỏi thông thường), 倦怠感 thường mang sắc thái nặng hơn, có thể là dấu hiệu của bệnh.

最近(さいきん)、体(からだ)に倦怠感(けんたいかん)があり、病院(びょういん)へ行(い)った。

Gần đây, tôi có cảm giác uể oải trong người nên đã đi bệnh viện.

Từ đại diện: 揉める

Cách đọc từ: もめる

Nghĩa từ: Tranh cãi, bất hòa; Gặp rắc rối, lộn xộn 💡 Phân tích: Là một nội động từ, dùng để diễn tả việc có tranh chấp, cãi vã, hoặc bất đồng ý kiến giữa những người hoặc nhóm người, dẫn đến tình trạng không suôn sẻ, khó khăn. Có thể dùng cho cả quan hệ cá nhân lẫn tình hình chung.

近所(きんじょ)の人(ひと)との間(あいだ)でゴミ出(だ)しのルールで少(すこ)し揉(も)めている。

Tôi đang có chút bất hòa với hàng xóm về quy tắc đổ rác.

Từ đại diện: 隔週

Cách đọc từ: かくしゅう

Nghĩa từ: Cách tuần, hai tuần một lần 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kiện, cuộc họp diễn ra hai tuần một lần. '隔月 (かくげつ)' là cách tháng, '隔日 (かくじつ)' là cách ngày.

この会議[かいぎ]は隔週[かくしゅう]で行[おこな]われます。

Cuộc họp này được tổ chức cách tuần.

辿

Từ đại diện: 辿る (たどる)

Cách đọc từ: たどる

Nghĩa từ: Theo dấu, lần theo, lần mò, trải qua (con đường, lịch sử). 💡 Phân tích: Là động từ tha động từ, dùng để chỉ việc đi theo một con đường, một dấu vết, một lịch sử hoặc một quá trình nào đó. Thường dùng với các danh từ như 道[みち], 過去[かこ], 歴史[れきし], 運命[うんめい] v.v.

古い[ふるい]地図[ちず]を辿って[たどって]宝物[たからもの]を探した[さがした]。

Tôi đã lần theo bản đồ cũ để tìm kho báu.

Từ đại diện: 捗る

Cách đọc từ: はかどる

Nghĩa từ: Tiến triển tốt, thuận lợi, có tiến bộ 💡 Phân tích: Động từ tự động từ. Thường dùng với công việc, học tập. Diễn tả việc đang tiến hành một cách suôn sẻ, có hiệu quả.

仕事[しごと]が捗[はかど]って、予定[よてい]より早[はや]く終[お]わった。

Công việc tiến triển tốt nên đã hoàn thành sớm hơn dự kiến.

Từ đại diện: 無駄遣い

Cách đọc từ: むだづかい

Nghĩa từ: Sự lãng phí (tiền bạc, thời gian); tiêu xài hoang phí 💡 Phân tích: Danh từ. Thường dùng với する (無駄遣いする - lãng phí). Dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách không cần thiết, không hiệu quả.

買[か]い物[もの]で無駄遣[むだづか]いをしてしまった。

Tôi đã lãng phí tiền vào việc mua sắm.

Từ đại diện: 賑わう

Cách đọc từ: にぎわう

Nghĩa từ: Đông đúc, tấp nập, sôi động (chỉ nơi chốn) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ, dùng để miêu tả một địa điểm (khu phố, chợ, cửa hàng, sự kiện...) có nhiều người qua lại, hoạt động sôi nổi, tạo ra không khí vui vẻ, sống động.

お祭り[まつり]で商店街[しょうてんがい]は多[おお]くの人[ひと]で賑[にぎ]わっていた。

Phố mua sắm đông đúc người bởi lễ hội.

Từ đại diện: 絶滅

Cách đọc từ: ぜつめつ

Nghĩa từ: Tuyệt chủng

絶滅(ぜつめつ)危惧(きぐ)種(しゅ)。

Loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Từ đại diện: 侮る

Cách đọc từ: あなどる

Nghĩa từ: Coi thường, khinh thường, xem nhẹ 💡 Phân tích: Dùng để chỉ hành động coi thường năng lực, sức mạnh hoặc sự hiện diện của người khác/vật khác. Có sắc thái mạnh hơn 馬鹿にする.

相手[あいて]を侮[あなど]ってはいけない。油断[ゆだん]するな。

Không được coi thường đối thủ. Đừng lơ là.

Từ đại diện: 尚更

Cách đọc từ: なおさら

Nghĩa từ: Hơn nữa, càng thêm, lại càng (mang ý nhấn mạnh) 💡 Phân tích: Là một phó từ, dùng để nhấn mạnh mức độ của một điều gì đó đã tăng lên hoặc trở nên rõ rệt hơn so với trước. Thường dùng khi có một điều kiện hoặc nguyên nhân khác làm cho tình hình càng thêm trầm trọng hoặc đặc biệt.

彼[かれ]は元々[もともと]日本語[にほんご]が上手[じょうず]だが、日本[にほん]に留学[りゅうがく]して尚更[なおさら]上手[じょうず]になった。

Anh ấy vốn đã giỏi tiếng Nhật, nhưng sau khi du học ở Nhật thì lại càng giỏi hơn.

Từ đại diện: 滲む

Cách đọc từ: にじむ

Nghĩa từ: Thấm ra, rỉ ra, lem ra; lộ ra 💡 Phân tích: Tự động từ. Diễn tả chất lỏng thấm qua, lan ra; hoặc cảm xúc, ý định lộ rõ ra ngoài.

涙で文字が滲んで読めない。[なみだでもじがにじんでよめない]

Chữ bị nhòe đi vì nước mắt nên không đọc được.

Từ đại diện: 脆い

Cách đọc từ: もろい

Nghĩa từ: Giòn; dễ vỡ; yếu ớt; dễ bị tổn thương 💡 Phân tích: Là tính từ i-adj. Dùng để mô tả vật thể dễ vỡ, dễ gãy, hoặc tính cách, tinh thần dễ bị tổn thương, yếu đuối.

このガラス細工[ざいく]は非常[ひじょう]に脆[もろ]いので、扱[あつか]いに注意[ちゅうい]してください。

Tác phẩm điêu khắc bằng kính này rất dễ vỡ, xin hãy cẩn thận khi sử dụng.

Từ đại diện: 肝心

Cách đọc từ: かんじん

Nghĩa từ: Quan trọng, cốt yếu, chủ yếu 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ những điểm mấu chốt, phần quan trọng nhất của vấn đề, sự việc. Có thể dùng như な-tính từ (肝心なこと) hoặc trạng từ (肝心な時に).

肝心[かんじん]なのは、継続[けいぞく]することです。

Điều quan trọng là phải kiên trì.

Từ đại diện: 軒並み

Cách đọc từ: のきなみ

Nghĩa từ: Đồng loạt, tất cả, mọi nơi (nhà cửa xếp hàng dài; hoặc dùng để chỉ sự việc xảy ra đồng đều) 💡 Phân tích: Ban đầu chỉ hàng loạt nhà cửa xếp cạnh nhau, nhưng sau này dùng phổ biến để diễn tả một sự việc xảy ra đồng đều, phổ biến với tất cả các đối tượng liên quan hoặc khắp mọi nơi.

不景気[ふけいき]で、多[おお]くの店[みせ]が軒並[のきなみ]閉店[へいてん]に追[お]い込[こ]まれた。

Do suy thoái kinh tế, nhiều cửa hàng đã đồng loạt bị buộc phải đóng cửa.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...