Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 10/102

割と

わりと

Tương đối, khá là (văn nói)

Hán Việt: CÁT

割と美味しい。

Khá là ngon.

やっぱり

Quả nhiên (văn nói của やはり)

やっぱり無理だった。

Quả nhiên là không thể.

やはり

Quả nhiên, rốt cuộc thì

やはり彼が一番だ。

Quả nhiên anh ấy là nhất.

ほっと

Thở phào nhẹ nhõm

ほっと安心する。

Thở phào an tâm.

ざっと

Đại khái, qua loa

ざっと掃除する。

Dọn dẹp qua loa.

ちらっと

Liếc nhìn, thoáng qua

ちらっと見る。

Liếc nhìn một cái.

次々に

つぎつぎに

Lần lượt, tiếp nối nhau

Hán Việt: THỨ

次々に新しい問題が出る。

Các vấn đề mới lần lượt xuất hiện.

ずっと

Suốt, mãi, hơn hẳn

ずっと待っていた。

Đã đợi suốt.

いつの間にか

いつのまにか

Từ lúc nào không hay

Hán Việt: GIAN

いつの間にか寝ていた。

Ngủ thiếp đi từ lúc nào không hay.

あっという間に

あっというまに

Thoáng một cái, trong nháy mắt

Hán Việt: GIAN

あっという間に終わった。

Kết thúc trong nháy mắt.

もうすぐ

Sắp sửa, sắp tới

もうすぐ春が来る。

Mùa xuân sắp đến rồi.

すぐに

Ngay lập tức

すぐに来てください。

Hãy đến ngay lập tức.

前もって

まえもって

Từ trước, chuẩn bị trước

Hán Việt: TIỀN

前もって連絡する。

Liên lạc từ trước.

太り気味

ふとりぎみ

Có dấu hiệu béo lên

Hán Việt: THÁI KHÍ VỊ

最近、太り気味だ。

Dạo này có vẻ béo lên.

遅れ気味

おくれぎみ

Có vẻ trễ, hơi chậm

Hán Việt: TRÌ KHÍ VỊ

ペースが遅れ気味だ。

Tiến độ có vẻ hơi chậm.

忘れがち

わすれがち

Thường hay quên

Hán Việt: VONG

名前を忘れがちだ。

Thường hay quên tên.

休みがち

やすみがち

Hay nghỉ ngơi/nghỉ học

Hán Việt: HƯU

学校を休みがちだ。

Hay nghỉ học.

白っぽい

しろっぽい

Hơi trắng, ngả trắng

Hán Việt: BẠCH

白っぽいシャツ。

Chiếc áo sơ mi hơi ngả trắng.

怒りっぽい

おこりっぽい

Hay cáu giận

Hán Việt: NỘ

彼は怒りっぽい。

Anh ta rất hay cáu.

大人っぽい

おとなっぽい

Có vẻ người lớn, chững chạc

Hán Việt: ĐẠI NHÂN

大人っぽい中学生。

Học sinh trung học chững chạc.

ゴミだらけ

Đầy rác

ゴミだらけの部屋。

Căn phòng đầy rác.

傷だらけ

きずだらけ

Đầy vết thương, xước xát

Hán Việt: THƯƠNG

傷だらけの机。

Cái bàn đầy vết xước.

入場券

にゅうじょうけん

Vé vào cửa

Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG KHOÁN

入場券を買う。

Mua vé vào cửa.

手数料

てすうりょう

Phí dịch vụ, hoa hồng

Hán Việt: THỦ SỐ LIÊU

手数料がかかる。

Tốn phí dịch vụ.

使用料

しようりょう

Phí sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG LIÊU

場所の使用料。

Phí sử dụng địa điểm.

バス代

バスだい

Tiền xe buýt

Hán Việt: ĐẠI

バス代を払う。

Trả tiền xe buýt.

食事代

しょくじだい

Tiền ăn

Hán Việt: THỰC SỰ ĐẠI

食事代を割り勘にする。

Chia đều tiền ăn.

学費

がくひ

Học phí

Hán Việt: HỌC PHÍ

学費を払う。

Đóng học phí.

家庭用

かていよう

Dành cho gia đình

Hán Việt: GIA ĐÌNH DỤNG

家庭用の洗剤。

Chất tẩy rửa dùng trong gia đình.

超忙しい

ちょういそがしい

Siêu bận rộn

Hán Việt: SIÊU MANG

今日は超忙しい。

Hôm nay siêu bận.

超小型

ちょうこがた

Siêu nhỏ

Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH

超小型カメラ。

Camera siêu nhỏ.

真っ直ぐ

まっすぐ

Thẳng tắp, đi thẳng

Hán Việt: CHÂN TRỰC

真っ直ぐな道。

Con đường thẳng tắp.

真っ青

まっさお

Xanh nhợt nhạt, xanh lè

Hán Việt: CHÂN THANH

顔が真っ青だ。

Mặt xanh lè (vì sợ/bệnh).

真っ赤

まっか

Đỏ rực, đỏ bừng

Hán Việt: CHÂN XÍCH

真っ赤な嘘。

Lời nói dối trắng trợn.

非公開

ひこうかい

Không công khai

Hán Việt: PHI CÔNG KHAI

非公開の会議。

Cuộc họp kín (không công khai).

未解決

みかいけつ

Chưa giải quyết

Hán Việt: VỊ GIẢI QUYẾT

未解決の事件。

Vụ án chưa được giải quyết.

無口

むくち

Ít nói, trầm mặc

Hán Việt: VÔ KHẨU

無口な人。

Người ít nói.

無休

むきゅう

Không nghỉ

Hán Việt: VÔ HƯU

年中無休。

Hoạt động quanh năm không nghỉ.

無免許

むめんきょ

Không có giấy phép

Hán Việt: VÔ MIỄN HỨA

無免許運転。

Lái xe không có bằng.

不注意

ふちゅうい

Bất cẩn, thiếu chú ý

Hán Việt: BẤT CHÚ Ý

不注意なミス。

Lỗi do bất cẩn.

不自由

ふじゆう

Bất tiện, tàn tật

Hán Việt: BẤT TỰ DO

体が不自由だ。

Cơ thể khuyết tật/bất tiện.

不自然

ふしぜん

Không tự nhiên

Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN

不自然な言い方。

Cách nói không tự nhiên.

哀れな

あわれな

Đáng thương, bi ai

Hán Việt: AI

哀れな姿。

Dáng vẻ đáng thương.

惨めな

みじめな

Thảm hại, bi đát

Hán Việt: THẢM

惨めな結果。

Kết quả thảm hại.

見事な

みごとな

Tuyệt vời, xuất sắc

Hán Việt: KIẾN SỰ

見事な絵画。

Bức tranh tuyệt vời.

曖昧な

あいまいな

Mơ hồ, không rõ ràng

Hán Việt: ÁI MUỘI

曖昧な返事。

Câu trả lời mơ hồ.

厄介な

やっかいな

Phiền phức, rắc rối

Hán Việt: ÁCH GIỚI

厄介な問題。

Vấn đề rắc rối.

頼もしい

たのもしい

Đáng tin cậy

Hán Việt: LẠI

頼もしい青年。

Thanh niên đáng tin cậy.

弱気な

よわきな

Nhút nhát, rụt rè

Hán Việt: NHƯỢC KHÍ

弱気になって諦める。

Trở nên nhút nhát rồi bỏ cuộc.

強気な

つよきな

Mạnh mẽ, kiên quyết

Hán Việt: CƯỜNG KHÍ

強気な発言。

Phát ngôn mạnh mẽ kiên quyết.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...