Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 18/102

未〜

み〜

Vị ~, Chưa ~

Hán Việt: VỊ

未完成の作品。

Tác phẩm chưa hoàn thành.

無〜

む〜

Vô ~, Không có ~

Hán Việt:

無関心な態度。

Thái độ vô tâm.

不〜

ふ〜

Bất ~, Không ~

Hán Việt: BẤT

不規則な生活。

Sinh hoạt không điều độ.

適当

てきとう

Thích hợp / Qua loa, đại khái

Hán Việt: THÍCH ĐƯƠNG

適当な理由。

Lý do thích hợp.

妥当

だとう

Thỏa đáng, hợp lý

Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG

妥当な価格。

Mức giá hợp lý/thỏa đáng.

まとも

Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn

まともな人間。

Con người tử tế đàng hoàng.

でたらめ

Nhảm nhí, bừa bãi, vô căn cứ

でたらめを言う。

Nói nhảm nhí.

みょう

Kỳ quặc, lạ lùng (cảm giác)

Hán Việt: DIỆU

妙な気分だ。

Cảm giác thật kỳ lạ.

奇妙

きみょう

Kỳ lạ, kỳ quặc

Hán Việt: KÌ DIỆU

奇妙な音がする。

Có âm thanh kỳ lạ.

不思議

ふしぎ

Kỳ diệu, bí ẩn, khó hiểu

Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ

不思議な現象。

Hiện tượng kỳ lạ.

おしゃれ

Sành điệu, thời trang, ăn diện

おしゃれなレストラン。

Nhà hàng sang trọng/sành điệu.

地味

じみ

Giản dị, mộc mạc

Hán Việt: ĐỊA VỊ

地味なデザイン。

Thiết kế giản dị.

派手

はで

Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương

Hán Việt: PHÁI THỦ

派手な色の服。

Quần áo màu sắc lòe loẹt.

夢中

むちゅう

Say sưa, đam mê, đắm chìm

Hán Việt: MỘNG TRUNG

ゲームに夢中になる。

Say sưa chơi game.

面倒くさい

めんどうくさい

Phiền phức, rắc rối

Hán Việt: DIỆN ĐẢO

掃除が面倒くさい。

Việc dọn dẹp thật phiền phức.

退屈

たいくつ

Chán ngắt, tẻ nhạt

Hán Việt: THOÁI KHUẤT

退屈な映画。

Bộ phim chán ngắt.

苦しい

くるしい

Khổ cực, đau đớn, khó thở

Hán Việt: KHỔ

胸が苦しい。

Tức ngực (khó thở).

辛い

つらい

Đau khổ, cay đắng, khó khăn

Hán Việt: TÂN

辛い経験。

Trải nghiệm cay đắng.

憎らしい

にくらしい

Đáng ghét (nhưng đôi khi dễ thương)

Hán Việt: TĂNG

憎らしい態度。

Thái độ đáng ghét.

憎い

にくい

Đáng ghét, căm ghét

Hán Việt: TĂNG

犯人が憎い。

Căm ghét tên hung thủ.

微笑む

ほほえむ

Mỉm cười

Hán Việt: VI TIẾU

にっこり微笑む。

Mỉm cười tươi tắn.

泣く

なく

Khóc, rơi lệ

Hán Việt: KHẤP

感動して泣く。

Cảm động rơi nước mắt.

怒鳴る

どなる

Gào lên, quát tháo

Hán Việt: NỘ MINH

大声で怒鳴る。

Gào lên bằng giọng lớn.

落ち込む

おちこむ

Suy sụp, thất vọng, buồn bã

Hán Việt: LẠC VÀO

試験に落ちて落ち込む。

Trượt kỳ thi nên suy sụp.

迷う

まよう

Lúng túng, phân vân, lạc đường

Hán Việt:

道に迷う。

Lạc đường.

裏切る

うらぎる

Phản bội, quay lưng

Hán Việt: LÝ THIẾT

友人を裏切る。

Phản bội bạn bè.

ふざける

Đùa cợt, trêu đùa, cợt nhả

授業中にふざける。

Đùa cợt trong giờ học.

威張る

いばる

Kiêu ngạo, hống hách, ra oai

Hán Việt: UY TRƯƠNG

部下に威張る。

Hống hách với cấp dưới.

勇気

ゆうき

Dũng khí, sự dũng cảm

Hán Việt: DŨNG KHÍ

勇気を出して言う。

Lấy dũng khí để nói ra.

ユーモア

Sự hài hước (Humor)

ユーモアがある。

Có khiếu hài hước.

思いやり

おもいやり

Sự quan tâm, chu đáo, ân cần

Hán Việt:

思いやりがある人。

Người biết quan tâm người khác.

魅力

みりょく

Sức hấp dẫn, quyến rũ

Hán Việt: MỊ LỰC

魅力的な人。

Người có sức hấp dẫn.

余裕

よゆう

Dư dả, rảnh rỗi, có phần dư

Hán Việt: DƯ DỤ

時間に余裕がある。

Có dư dả thời gian.

欠陥

けっかん

Khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết

Hán Việt: KHIẾM HÃM

欠陥商品。

Sản phẩm bị lỗi.

平凡

へいぼん

Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt

Hán Việt: BÌNH PHÀM

平凡な毎日。

Mỗi ngày bình thường.

異常

いじょう

Bất thường, dị thường

Hán Việt: DỊ THƯỜNG

異常な暑さ。

Cái nóng bất thường.

大幅

おおはば

Mức độ lớn, đáng kể

Hán Việt: ĐẠI PHÚC

大幅に増加する。

Tăng lên đáng kể.

急激

きゅうげき

Đột ngột, nhanh chóng (biến đổi)

Hán Việt: CẤP KÍCH

急激な変化。

Sự thay đổi đột ngột.

微妙

びみょう

Tế nhị, khó tả, không rõ ràng

Hán Việt: VI DIỆU

微妙な違い。

Sự khác biệt nhỏ/khó tả.

わずか

Chỉ một chút, vỏn vẹn, ít ỏi

残りわずか。

Chỉ còn lại một ít.

莫大

ばくだい

Khổng lồ, to lớn (số lượng, mức độ)

Hán Việt: MẠC ĐẠI

莫大な遺産。

Khối di sản khổng lồ.

恐ろしい

おそろしい

Đáng sợ, kinh khủng

Hán Việt: KHỦNG

恐ろしい事件。

Vụ án đáng sợ.

粗い

あらい

Thô ráp, sần sùi, to (mắt lưới)

Hán Việt: THÔ

網目が粗い。

Mắt lưới thô/to.

荒い

あらい

Gấp gáp, dữ dội, thô bạo

Hán Việt: HOANG

息が荒い。

Thở gấp.

くだらない

Vô bổ, nhảm nhí

くだらない番組。

Chương trình nhảm nhí.

愚か

おろか

Ngu ngốc, ngớ ngẩn

Hán Việt: NGU

愚かな行動。

Hành động ngu ngốc.

賢い

かしこい

Thông minh, khôn ngoan

Hán Việt: HIỀN

賢い選択。

Lựa chọn khôn ngoan.

鈍い

にぶい

Cùn, chậm chạp, xỉn màu

Hán Việt: ĐỘN

動きが鈍い。

Chuyển động chậm chạp.

鋭い

するどい

Sắc bén, nhạy bén

Hán Việt: NHUỆ

鋭いナイフ。

Con dao sắc bén.

激しい

はげしい

Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt

Hán Việt: KÍCH

雨が激しい。

Mưa dữ dội.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...