Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 31/102

もっと

Hơn nữa

もっと勉強する。

Học nhiều hơn nữa.

だいぶ

Khá nhiều, phần lớn

だいぶ良くなった。

Đã tốt lên nhiều rồi.

結構

けっこう

Khá, tốt, đủ

Hán Việt: KẾT CẤU

結構面白い。

Khá là thú vị.

大体

だいたい

Đại khái

Hán Việt: ĐẠI THỂ

大体分かった。

Đại khái đã hiểu.

ほとんど

Hầu hết

ほとんど終わった。

Hầu hết đã xong.

非常に

ひじょうに

Rất, khẩn cấp

Hán Việt: PHI THƯỜNG

非常に重要だ。

Cực kỳ quan trọng.

大変

たいへん

Rất, vất vả

Hán Việt: ĐẠI BIẾN

大変お世話になりました。

Đã được giúp đỡ rất nhiều.

凄く

すごく

Rất, cực kỳ

Hán Việt: THÊ

凄くきれい。

Cực kỳ đẹp.

相当

そうとう

Tương đương, khá là

Hán Việt: TƯƠNG ĐANG

相当時間がかかる。

Mất khá nhiều thời gian.

ちょっと

Một chút

ちょっと待って。

Đợi một chút.

少し

すこし

Một chút

Hán Việt: THIỂU

少し疲れた。

Hơi mệt một chút.

そんなに

Đến mức đó

そんなに難しくない。

Không khó đến mức đó.

全く

まったく

Hoàn toàn không, thực sự

Hán Việt: TOÀN

全く知らない。

Hoàn toàn không biết.

ちっとも

Một chút cũng không

ちっとも面白くない。

Chẳng thú vị chút nào.

別に

べつに

Không có gì đặc biệt

Hán Việt: BIỆT

別に構わない。

Không có gì là không được.

どうせ

Đằng nào thì cũng

どうせできない。

Đằng nào cũng không làm được.

いくら

Dù bao nhiêu

いくら安くても。

Dù rẻ bao nhiêu.

もし

Nếu

もし雨が降ったら。

Nếu trời mưa.

案外

あんがい

Bất ngờ, không tính đến

Hán Việt: ÁN NGOẠI

案外簡単だった。

Bất ngờ là nó dễ.

さすが

Quả là, như mong đợi

さすがに上手だ。

Quả nhiên là giỏi.

せっかく

Cất công, khó khăn lắm mới

せっかくの休みが台無しだ。

Khó khăn lắm mới có ngày nghỉ mà bị hỏng bét.

きずな

Mối quan hệ, sự kết nối

家族の絆。

Sự kết nối gia đình.

消去

しょうきょ

Xóa đi, loại bỏ

Hán Việt: TIÊU KHỨ

記憶を消去する。

Xóa ký ức.

特定

とくてい

Xác định, đặc định

Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH

犯人を特定する。

Xác định thủ phạm.

制度

せいど

Chế độ

Hán Việt: CHẾ ĐỘ

教育制度。

Chế độ giáo dục.

承認

しょうにん

Thừa nhận, đồng ý

Hán Việt: THỪA NHẬN

上司の承認を得る。

Được sự chấp thuận của cấp trên.

募金

ぼきん

Quyên góp tiền

Hán Việt: MỘ KIM

共同募金。

Quyên góp chung.

状態

じょうたい

Trạng thái

Hán Việt: TRẠNG THÁI

健康状態。

Tình trạng sức khỏe.

名簿

めいぼ

Danh sách

Hán Việt: DANH BỘ

名簿を確認する。

Kiểm tra danh sách tên.

災害

さいがい

Tai họa, thảm họa

Hán Việt: TAI HẠI

災害に備える。

Chuẩn bị phòng chống thiên tai.

都会

とかい

Đô thị

Hán Việt: ĐÔ HỘI

都会で暮らす。

Sống ở thành thị.

社会

しゃかい

Xã hội

Hán Việt: XÃ HỘI

社会に出る。

Bước ra xã hội.

福祉

ふくし

Phúc lợi

Hán Việt: PHÚC LỢI

福祉施設を利用する。

Sử dụng cơ sở phúc lợi.

障害

しょうがい

Trở ngại, khuyết tật

Hán Việt: CHƯỚNG HẠI

障害を乗り越える。

Vượt qua trở ngại.

交ぜる

まぜる

Trộn vào, lẫn vào

Hán Việt: GIAO

赤(あか)と白(しろ)を交(ま)ぜる。

Trộn màu đỏ và trắng.

消化

しょうか

Tiêu hóa, tiếp thu

Hán Việt: TIÊU HÓA

知識を消化する。

Tiếp thu kiến thức.

工夫

くふう

Công phu, tìm tòi cách làm

Hán Việt: CÔNG PHU

料理に工夫を凝らす。

Tìm tòi cách nấu ăn mới lạ.

信用

しんよう

Tin tưởng (thực tế)

Hán Việt: TÍN DỤNG

彼を信用する。

Tin tưởng anh ta.

否定

ひてい

Phủ định

Hán Việt: PHỦ ĐỊNH

事実を否定する。

Phủ định sự thật.

疑問

ぎもん

Nghi vấn, thắc mắc

Hán Việt: NGHI VẤN

疑問を持つ。

Có thắc mắc.

承知

しょうち

Hiểu, đồng ý, biết rõ

Hán Việt: THỪA TRI

事情を承知する。

Biết rõ sự tình.

無断

むだん

Không phép, tự tiện

Hán Việt: VÔ ĐOẠN

無断で休む。

Nghỉ không phép.

予期

よき

Dự tính, dự kiến

Hán Việt: DƯ KỲ

予期せぬ出来事。

Sự việc không ngờ tới.

流行

りゅうこう

Lưu hành, xu hướng

Hán Việt: LƯU HÀNH

流行の服。

Quần áo đang mốt.

うわさ

Tin đồn

悪い噂を流す。

Lan truyền tin đồn xấu.

評判

ひょうばん

Đánh giá, tiếng tăm

Hán Việt: BÌNH PHÁN

評判のいい店。

Cửa hàng có tiếng tốt.

機能

きのう

Tính năng, chức năng

Hán Việt: CƠ NĂNG

新しい機能。

Tính năng mới.

仕組み

しきみ

Cơ chế, hệ thống

Hán Việt: SĨ NHẬP

社会の仕組み。

Cơ chế của xã hội.

性能

せいのう

Tính năng, hiệu năng

Hán Việt: TÍNH NĂNG

車の性能を比べる。

So sánh tính năng của xe.

効率

こうりつ

Hiệu suất, năng suất

Hán Việt: HIỆU SUẤT

仕事の効率がいい。

Hiệu suất công việc tốt.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...