Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 39/102

精神神経系副作用

せいしんしんけいけいふくさよう

Tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương/tâm thần kinh (CNS side effects)

Hán Việt: Tinh Thần Thần Kinh Hệ Phó Tác Dụng

この薬は、稀に**精神神経系副作用**として、めまいや不眠を引き起こすことがあります。

Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra các **tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương** như chóng mặt hoặc mất ngủ.

大怪我

おおけが

Vết thương nghiêm trọng, chấn thương nặng.

Hán Việt: Đại Quái Ngã

彼は交通事故で大怪我を負い、緊急手術が必要となった。

Anh ấy bị chấn thương nặng trong vụ tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.

消毒

しょうどく

Khử trùng, sát trùng, tiệt trùng

Hán Việt: Tiêu Độc

手術前には、徹底した手洗いと手術部位の消毒が必須である。

Trước phẫu thuật, rửa tay kỹ lưỡng và sát trùng vùng phẫu thuật là điều bắt buộc.

糸球体ろ過速度

しきゅうたいろかそくど

Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate)

Hán Việt: Ty cầu thể lọc quá tốc độ

彼の糸球体ろ過速度は年齢の平均値よりも低く、定期的な経過観察が必要です。

Tốc độ lọc cầu thận của anh ấy thấp hơn mức trung bình theo độ tuổi, cần theo dõi định kỳ.

手の震え

てのふるえ

Run tay, run rẩy ở tay (hand tremor)

Hán Việt: Thủ Chấn

この薬は、一部の患者さんに手の震えや動悸などの副作用を引き起こすことがあります。

Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như run tay hoặc hồi hộp ở một số bệnh nhân.

無意識

むいしき

Vô thức, bất tỉnh, mất ý thức

Hán Việt: Vô Ý Thức

事故で頭を強く打ち、患者は一時的に無意識の状態に陥った。

Bệnh nhân bị đập mạnh đầu trong tai nạn và tạm thời rơi vào trạng thái vô thức.

中断

ちゅうだん

Gián đoạn, tạm dừng

Hán Việt: TRUNG ĐOẠN

試合を中断する。

Tạm dừng trận đấu.

注意事項

ちゅういじこう

Các điểm cần lưu ý, các mục cần chú ý, điều khoản cảnh báo.

Hán Việt: Chú ý sự hạng / Chú ý hạng mục

薬の添付文書には、服用上の注意事項が詳しく記載されています。

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc có ghi chi tiết các điểm cần lưu ý khi dùng thuốc.

尿

にょう

Nước tiểu

Hán Việt: Niệu

排尿時に痛みや違和感はありますか?

Bạn có bị đau hay cảm thấy khó chịu khi đi tiểu không?

疼き

うずき

Cảm giác đau nhức, nhói, tê buốt hoặc ngứa ran (một cách khó chịu).

Hán Việt: Đằng

注射部位に軽い疼きや熱感を感じることがありますが、ほとんどの場合、数日で治まります。

Bạn có thể cảm thấy đau nhức nhẹ hoặc nóng rát tại chỗ tiêm, nhưng hầu hết các trường hợp sẽ tự khỏi trong vài ngày.

膵アミラーゼ

すいアミラーゼ

Amylase tụy (một loại enzyme được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá chức năng tụy)

Hán Việt: TỤY AMYLASE

膵アミラーゼの数値が高い場合、急性膵炎の可能性があります。

Nếu chỉ số amylase tụy cao, có khả năng là viêm tụy cấp.

アナムネーゼ

Bệnh sử, quá trình khai thác bệnh sử (từ tiếng Đức/Hy Lạp Anamnese)

Hán Việt: -

医師は患者から丁寧なアナムネーゼを行いました。

Bác sĩ đã tiến hành khai thác bệnh sử một cách cẩn thận từ bệnh nhân.

定期的な

ていきてきな

Định kỳ, thường xuyên, có chu kỳ

Hán Việt: ĐỊNH KỲ ĐÍCH

この痛みは定期的に起こりますか。

Cơn đau này có xảy ra định kỳ không?

目脂

めやに

Ghèn mắt, dử mắt.

Hán Việt: Mục Chi

朝起きたとき、目やにがひどいですか?

Khi sáng thức dậy, ghèn mắt có nhiều không?

来院理由

らいいんりゆう

Lý do đến khám bệnh/đến bệnh viện.

Hán Việt: Lai Viện Lý Do

本日はどのような来院理由でいらっしゃいましたか?

Hôm nay quý khách đến khám vì lý do gì ạ?

強い眠気

つよいねむけ

Buồn ngủ nhiều, tình trạng ngủ gật nghiêm trọng

Hán Việt: Cường Miên Khí (chỉ 眠気 là Miên Khí)

この薬を服用すると、強い眠気を感じることがありますので、車の運転は避けてください。

Khi dùng thuốc này, quý vị có thể cảm thấy buồn ngủ nhiều, vì vậy hãy tránh lái xe.

巻き付ける

まきつける

Cuốn vào, quấn quanh, băng bó

Hán Việt: Quyến Phụ

大腿部の大量出血に対し、看護師は緊急で止血帯を巻き付けた。

Trước tình trạng chảy máu nhiều ở đùi, y tá đã khẩn cấp quấn garo cầm máu.

真っ赤

まっか

Đỏ chót, đỏ bừng, đỏ lòm

Hán Việt: Chân Xích

事故現場には、被害者の真っ赤な血が広範囲に広がっていた。

Tại hiện trường vụ tai nạn, máu đỏ chót của nạn nhân đã lan rộng khắp nơi.

補液

ほえき

Bù dịch, truyền dịch, truyền nước biển (fluid replacement, IV drip).

Hán Việt: Bổ Dịch

大量出血の患者に対し、迅速に補液を開始した。

Đã nhanh chóng bắt đầu truyền dịch cho bệnh nhân bị mất máu nhiều.

手足の痺れ

てあしのしびれ

Tê bì tay chân, tê mỏi tay chân

Hán Việt: Thủ túc chi tê

この抗がん剤の主な副作用の一つに、手足の痺れがあります。

Một trong những tác dụng phụ chính của thuốc chống ung thư này là tê bì tay chân.

濾胞

ろほう

Nang (y học), nang trứng, nang tuyến giáp. Trong ngữ cảnh xét nghiệm máu, thường liên quan đến các hormone kích thích nang trứng/tuyến giáp.

Hán Việt: Lựu Bào

血液検査で濾胞刺激ホルモン(FSH)の数値が高く、卵巣機能低下の可能性が示唆されました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) cao, gợi ý khả năng suy giảm chức năng buồng trứng.

寒気

さむけ

Cơn ớn lạnh, rùng mình (thường kèm sốt).

Hán Việt: Hàn khí

熱はありますか?また、寒気はありますか?

Anh/chị có sốt không? Ngoài ra, có bị ớn lạnh không?

もも

Đùi

Hán Việt: Thối

交通事故で腿に複雑骨折を負った。

Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở đùi do tai nạn giao thông.

肥満度

ひまんど

Mức độ béo phì, chỉ số béo phì (thường ám chỉ BMI)

Hán Việt: Phì Mãn Độ

血液検査と合わせて肥満度もチェックし、生活習慣病のリスクを評価します。

Cùng với xét nghiệm máu, mức độ béo phì cũng được kiểm tra để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.

X線

レントゲン

Tia X, chụp X-quang

Hán Việt: X Tuyến

交通事故で運ばれてきた患者の胸部レントゲンをすぐに撮ってください。

Hãy chụp X-quang ngực cho bệnh nhân vừa nhập viện do tai nạn giao thông ngay lập tức.

お辛い

おつらい

Khó chịu, đau đớn, vất vả (là cách nói lịch sự, kính ngữ của 辛い khi hỏi thăm tình trạng sức khỏe hoặc sự khó khăn của người khác, đặc biệt là bệnh nhân)

Hán Việt: Tân

今、特にどこがお辛いですか?

Hiện tại, anh/chị đặc biệt khó chịu ở đâu ạ?

鼻血

はなぢ

Chảy máu cam, chảy máu mũi

Hán Việt: Tị huyết

血液をサラサラにする薬の副作用として、鼻血が出やすくなることがあります。

Là tác dụng phụ của thuốc làm loãng máu, bạn có thể dễ bị chảy máu cam hơn.

他剤併用

たざいへいよう

Việc dùng đồng thời với các loại thuốc khác (dẫn đến tương tác thuốc)

Hán Việt: Tha Tề Tịnh Dụng

他剤併用により、予期せぬ副作用が現れる可能性があります。

Do dùng đồng thời với các loại thuốc khác, có khả năng xuất hiện các tác dụng phụ không lường trước.

平均値

へいきんち

Giá trị trung bình

Hán Việt: Bình quân trị

血液検査の項目ごとに、正常範囲の平均値が示されています。

Với mỗi hạng mục xét nghiệm máu, giá trị trung bình trong phạm vi bình thường được hiển thị.

治療薬

ちりょうやく

Thuốc điều trị, dược phẩm trị liệu

Hán Việt: Trị liệu dược

血液検査は、治療薬の適切な血中濃度を維持するために重要です。

Xét nghiệm máu rất quan trọng để duy trì nồng độ thuốc điều trị thích hợp trong máu.

寝込む

ねこむ

Nằm liệt giường; ốm nặng phải nằm nghỉ; ngủ mê mệt

Hán Việt: Tẩm Nhập

症状がひどくて、寝込むことはありましたか?

Các triệu chứng có nghiêm trọng đến mức quý vị phải nằm liệt giường không ạ?

耐糖能

たいとうのう

Khả năng dung nạp glucose (khả năng cơ thể chuyển hóa và sử dụng đường glucose sau khi ăn hoặc uống).

Hán Việt: Nại Đường Năng

彼の耐糖能は正常ですが、境界型糖尿病のリスクがあります。

Khả năng dung nạp glucose của anh ấy bình thường, nhưng có nguy cơ tiền tiểu đường.

辛い症状

つらいしょうじょう

Triệu chứng khó chịu, triệu chứng đau đớn/nặng nề

Hán Việt: Tân triệu chứng

もしつらい症状が出たら、すぐに服用を中止し、医師にご連絡ください。

Nếu xuất hiện triệu chứng khó chịu, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.

頻脈

ひんみゃく

Nhịp tim nhanh, tim đập nhanh (tachycardia)

Hán Việt: Tần mạch

服薬後、動悸や頻脈を感じたら医師に報告してください。

Sau khi uống thuốc, nếu cảm thấy hồi hộp hay tim đập nhanh, hãy báo cho bác sĩ.

煙草

たばこ

Thuốc lá, việc hút thuốc

Hán Việt: Yên thảo

たばこは吸われますか?もし吸われるなら、1日に何本くらいですか?

Anh/chị có hút thuốc không? Nếu có thì một ngày khoảng bao nhiêu điếu?

胃痛

いつう

Đau dạ dày, đau bao tử

Hán Việt: Vị thống

この薬の副作用として、稀に胃痛が報告されています。

Một tác dụng phụ hiếm gặp của loại thuốc này là đau dạ dày.

オペ室

オペしつ

Phòng mổ, phòng phẫu thuật.

Hán Việt: Thất

事故被害者は、緊急手術のためすぐにオペ室へ運ばれた。

Nạn nhân vụ tai nạn được đưa ngay vào phòng mổ để phẫu thuật cấp cứu.

高熱

こうねつ

Sốt cao (tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, có thể là tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc)

Hán Việt: Cao Nhiệt

薬を服用後、高熱が出た場合はすぐに病院へ連絡してください。

Sau khi dùng thuốc, nếu bị sốt cao, hãy liên hệ ngay với bệnh viện.

飲酒

いんしゅ

Việc uống rượu, sự uống rượu

Hán Việt: Ẩm Tửu

飲酒の習慣はありますか?ある場合、どのくらいの頻度で飲まれますか?

Anh/chị có thói quen uống rượu không ạ? Nếu có, tần suất uống là bao nhiêu?

生じる

しょうじる

Xảy ra, phát sinh, xuất hiện, hình thành

Hán Việt: Sinh

薬の飲み始めに軽い頭痛が生じることがあります。

Khi mới bắt đầu uống thuốc, có thể xuất hiện cơn đau đầu nhẹ.

怠い

だるい

Mệt mỏi, uể oải, nặng nề (thường là cảm giác toàn thân)

Hán Việt: Đãi

この薬を飲むと、体がだるく感じることがあります。

Khi uống thuốc này, bạn có thể cảm thấy cơ thể mệt mỏi, uể oải.

吐き気・嘔吐

はきけ・おうと

Buồn nôn và nôn mửa

Hán Việt: Thổ khí・Ẩu thổ

抗がん剤治療では、吐き気や嘔吐が主要な副作用の一つです。

Trong điều trị hóa trị, buồn nôn và nôn mửa là một trong những tác dụng phụ chính.

減少

げんしょう

Sự giảm xuống, mức giảm (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm thấp hơn bình thường hoặc xu hướng giảm)

Hán Việt: Giảm Thiểu

血小板の減少は、出血傾向を示すことがあります。

Sự giảm xuống của tiểu cầu có thể cho thấy xu hướng dễ chảy máu.

増加

ぞうか

Sự tăng lên, mức tăng (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm cao hơn bình thường hoặc xu hướng tăng)

Hán Việt: Tăng Gia

白血球の増加は、体内で炎症が起きている可能性を示しています。

Sự tăng lên của bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm trong cơ thể.

婦人科

ふじんか

Khoa phụ sản, khoa phụ khoa

Hán Việt: Phụ nhân khoa

婦人科での定期的な血液検査は、女性ホルモンのバランスを評価するために重要です。

Xét nghiệm máu định kỳ tại khoa phụ khoa rất quan trọng để đánh giá sự cân bằng hormone nữ.

複合骨折

ふくごうこっせつ

Gãy xương phức tạp, gãy xương hở (compound fracture)

Hán Việt: PHỨC HỢP CỐT CHIẾT

バイク事故により、彼の右足は複合骨折の重傷を負った。

Do tai nạn xe máy, chân phải của anh ấy bị gãy xương phức tạp rất nặng.

疲労感

ひろうかん

Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, uể oải, không có năng lượng.

Hán Việt: Bì lao cảm

この薬は、特に飲み始めに強い疲労感を引き起こすことがあります。

Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra cảm giác mệt mỏi dữ dội, đặc biệt là khi mới bắt đầu dùng.

ウイルス

Vi-rút

血液検査でウイルス感染の可能性が示唆されました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy khả năng nhiễm vi-rút.

内視鏡手術

ないしきょうしゅじゅつ

Phẫu thuật nội soi

Hán Việt: Nội thị kính thủ thuật

内視鏡手術は、患者の体への負担が少ないという利点がある。

Phẫu thuật nội soi có ưu điểm là ít gây gánh nặng cho cơ thể bệnh nhân.

見舞われる

みまわれる

Bị ảnh hưởng, bị tác động, phải chịu đựng (tình trạng xấu, tai nạn, bệnh tật, tác dụng phụ). Là thể bị động của 見舞う.

Hán Việt: Kiến Vũ

この薬剤を服用すると、吐き気に見舞われることがあります。

Khi dùng loại thuốc này, bạn có thể bị buồn nôn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...