打ち身
うちみ
Vết bầm tím, vết sưng tấy do va đập (chấn thương phần mềm)
Hán Việt: Đả Thân
事故で頭を強く打ち、ひどい打ち身ができた。
Do tai nạn, tôi bị va đập mạnh vào đầu và có một vết bầm tím nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 41/102
うちみ
Vết bầm tím, vết sưng tấy do va đập (chấn thương phần mềm)
Hán Việt: Đả Thân
事故で頭を強く打ち、ひどい打ち身ができた。
Do tai nạn, tôi bị va đập mạnh vào đầu và có một vết bầm tím nghiêm trọng.
つうじ
Sự đi ngoài, đại tiện; Cầu tiêu. (Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để hỏi về tình trạng đại tiện).
Hán Việt: Thông
最近、通じの具合はいかがですか?
Gần đây, tình trạng đi ngoài của quý vị thế nào ạ?
つういん
Việc đi lại bệnh viện/phòng khám (để điều trị, khám định kỳ); Thăm khám ngoại trú.
Hán Việt: Thông Viện
他の病院に通院されたことはございますか?
Quý vị đã từng đi khám ở bệnh viện khác chưa ạ?
きりきず
Vết cắt, vết thương do vật sắc nhọn
Hán Việt: THIẾT THƯƠNG
彼はガラスの破片で腕に深い切り傷を負った。
Anh ấy bị một vết cắt sâu ở cánh tay do mảnh kính vỡ.
きゅうきゅう
Cấp cứu, khẩn cấp (trong y tế)
Hán Việt: CỨU CẤP
事故現場から患者は救急車で病院に運ばれた。
Bệnh nhân từ hiện trường vụ tai nạn đã được xe cấp cứu đưa đến bệnh viện.
さいけんさ
Tái khám, xét nghiệm lại, kiểm tra lại (re-examination, re-test)
Hán Việt: Tái kiểm tra
医師から、血糖値が高いので再検査を勧められました。
Bác sĩ khuyên tôi nên xét nghiệm lại vì chỉ số đường huyết cao.
そうコレステロール
Cholesterol toàn phần
Hán Việt: Tổng Cholesterol
健康診断の結果、総コレステロール値が基準値を超えていました。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy chỉ số cholesterol toàn phần của tôi đã vượt quá giá trị tiêu chuẩn.
こっせつ
Gãy xương
Hán Việt: Cốt Triệt
彼は自転車事故で腕を骨折し、手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương cánh tay do tai nạn xe đạp và cần phẫu thuật.
Cáng, băng ca (dụng cụ y tế để vận chuyển bệnh nhân bị thương/ốm)
救急隊員は事故現場で負傷者をストレッチャーに乗せて搬送した。
Nhân viên cấp cứu đã đặt người bị thương lên cáng tại hiện trường tai nạn và vận chuyển đi.
みゃく
Mạch (mạch đập, mạch máu)
Hán Việt: Mạch
救急医は患者の脈を測り、状態を評価した。
Bác sĩ cấp cứu đã đo mạch của bệnh nhân và đánh giá tình trạng.
アレルギー
Dị ứng (phản ứng quá mẫn của cơ thể với một chất nào đó như thuốc, thức ăn, phấn hoa, v.v.).
Hán Việt: Dị ứng
何かアレルギーはございますか?
Bạn có bị dị ứng với thứ gì không?
たんぱくしつ
Protein (chất đạm)
Hán Việt: Đạm Bạch Chất
血液検査でタンパク質の数値が基準値を下回っていました。
Trong xét nghiệm máu, chỉ số protein thấp hơn giá trị tham chiếu.
はきけ
Buồn nôn, cảm giác muốn nôn.
Hán Việt: Thổ Khí
最近、吐き気がひどくて何も食べられません。
Gần đây, tôi buồn nôn dữ dội và không ăn được gì cả.
ようつう
Đau lưng, đau thắt lưng
Hán Việt: Yêu Thống
どのような腰痛ですか?どこが痛みますか?
Anh/chị bị đau lưng như thế nào? Đau ở đâu?
ねむけ
Cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ
Hán Việt: Miên Khí
抗ヒスタミン薬は眠気を催すことがあるので、車の運転は控えてください。
Thuốc kháng histamine có thể gây buồn ngủ, vì vậy hãy tránh lái xe.
しびれ
Tê bì, tê liệt, tê buốt (numbness, tingling sensation)
Hán Việt: Tê bì
手足にしびれはありませんか?
Tay chân của bệnh nhân có bị tê bì không?
Bỏng
過去に大きなやけどをされたことはありますか?
Trước đây anh/chị đã từng bị bỏng nặng chưa?
じびょう
Bệnh mãn tính, bệnh kinh niên (bệnh sẵn có của một người)
Hán Việt: Trì Bệnh
何か持病をお持ちでしょうか?
Ông/Bà có bệnh mãn tính nào không ạ?
らい-いん
Đến bệnh viện, tới khám bệnh tại bệnh viện
Hán Việt: Lai Viện
今回はどのような症状で来院されましたか?
Lần này ông/bà đến khám vì triệu chứng gì ạ?
しょうじょう
Triệu chứng (Symptom)
Hán Việt: CHỨNG TRẠNG
もしこのような症状が現れたら、すぐに医師に連絡してください。
Nếu xuất hiện những triệu chứng như thế này, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
きんきゅうしょち
Xử lý cấp cứu, biện pháp xử lý khẩn cấp (các hành động y tế ngay lập tức để cứu sống hoặc ổn định bệnh nhân)
Hán Việt: Khẩn cấp xử trí
患者の意識レベルが低下したため、医師は直ちに緊急処置を開始しました。
Do mức độ ý thức của bệnh nhân giảm sút, bác sĩ đã lập tức bắt đầu các biện pháp xử lý cấp cứu.
がいしょうせいショック
Sốc chấn thương (tình trạng tuần hoàn bị suy giảm nghiêm trọng do chấn thương nặng)
Hán Việt: Ngoại Thương Tính Sốc
重度の交通事故患者は、外傷性ショック状態に陥り、意識不明となった。
Bệnh nhân tai nạn giao thông nặng đã rơi vào tình trạng sốc chấn thương và bất tỉnh.
かいふくしゅじゅつ
Phẫu thuật mở bụng (mổ hở bụng)
Hán Việt: Khai Phúc Thủ Thuật
交通事故で内臓損傷が疑われるため、緊急開腹手術が決定された。
Do nghi ngờ tổn thương nội tạng từ tai nạn giao thông, phẫu thuật mở bụng cấp cứu đã được quyết định.
かこてい
Cố định tạm thời (ví dụ: xương gãy, bộ phận bị thương)
Hán Việt: Giả Cố Định
救急隊員は、骨折した患者の腕を副木で仮固定した。
Nhân viên cấp cứu đã cố định tạm thời cánh tay của bệnh nhân bị gãy xương bằng nẹp.
でんかいしつ
Chất điện giải (các khoáng chất như natri, kali, clo, magie, v.v., mang điện tích và hòa tan trong dịch cơ thể, cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể)
Hán Việt: Điện giải chất
血液検査の結果、電解質のバランスが崩れていることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy sự mất cân bằng điện giải.
シーはんのうせいタンパク
Protein phản ứng C (một loại protein do gan sản xuất, tăng lên nhanh chóng trong máu khi có viêm hoặc nhiễm trùng cấp tính)
Hán Việt: C phản ứng tính protein
CRP値の上昇は、体内で何らかの炎症が起きていることを示唆しています。
Sự tăng giá trị CRP cho thấy có một loại viêm nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
のどのかわき
Khô miệng, khô họng (một tác dụng phụ phổ biến của nhiều loại thuốc).
Hán Việt: Hầu Khát
この薬は、喉の渇きを引き起こす可能性がありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。
Thuốc này có thể gây khô miệng, vì vậy hãy uống nước thường xuyên.
ふくさよう
Tác dụng phụ (của thuốc, điều trị), phản ứng phụ.
Hán Việt: Phó tác dụng
この薬には眠気や吐き気などの副作用が報告されています。
Loại thuốc này đã được báo cáo có các tác dụng phụ như buồn ngủ và buồn nôn.
さいしん
Tái khám, khám lại (re-consultation, follow-up visit)
Hán Việt: Tái Chẩn
明日の午後、再診のご予約をお願いできますでしょうか。
Anh/chị có thể đặt lịch tái khám vào chiều mai được không ạ?
ようご
Thuật ngữ chuyên ngành, từ ngữ sử dụng. Trong tài liệu thiết kế, thường được dùng để giải thích các thuật ngữ chuyên biệt hoặc từ viết tắt.
Hán Việt: Dụng ngữ
設計書を読む人が誤解しないように、巻末に専門用語集を設けるべきです。
Để người đọc tài liệu thiết kế không hiểu nhầm, nên có một bảng thuật ngữ chuyên ngành ở cuối tài liệu.
せんたく
Tuyển chọn, lựa chọn
Hán Việt: TUYỂN TRẠCH
正(ただ)しい道(みち)を選択(せんたく)する。
Lựa chọn con đường đúng đắn.
エビデンス
Bằng chứng, chứng cứ, minh chứng (đặc biệt trong ngữ cảnh kiểm thử, nghiệm thu dự án IT)
テスト結果のエビデンスを添付して報告書を提出してください。
Vui lòng đính kèm bằng chứng kết quả kiểm thử và nộp báo cáo.
けんしょうかんきょう
Môi trường kiểm thử, môi trường xác minh, môi trường staging (nơi thử nghiệm các bản vá lỗi, tính năng mới trước khi đưa lên production).
Hán Việt: Kiểm Chứng Hoàn Cảnh
修正したバグが本当に直ったか、検証環境で入念に確認してください。
Hãy xác nhận kỹ lưỡng trên môi trường kiểm thử xem bug đã sửa có thực sự được khắc phục chưa.
Hết thời gian chờ, lỗi thời gian chờ (khi một thao tác hoặc kết nối vượt quá thời gian cho phép).
データベースへのアクセスが集中し、タイムアウトが発生しました。
Truy cập vào cơ sở dữ liệu quá tải, gây ra lỗi hết thời gian chờ.
いらいする
Yêu cầu, nhờ vả, ủy thác.
Hán Việt: Y Lại
データベースの設計変更について、DBAチームに依頼しました。
Tôi đã yêu cầu nhóm DBA về việc thay đổi thiết kế database.
しょりのながれ
Luồng xử lý, quy trình xử lý. Trong IT, chỉ trình tự các bước hoặc các hàm được thực thi khi một chương trình hoặc hệ thống hoạt động.
Hán Việt: Xử lý chi lưu (dòng chảy của xử lý)
バグの原因を特定するためには、その機能の処理の流れを詳細に追跡する必要があります。
Để xác định nguyên nhân lỗi, cần phải theo dõi chi tiết luồng xử lý của chức năng đó.
Tóm tắt, tổng kết, kết luận
本日の進捗会議のまとめは、後ほどメールで共有します。
Phần tóm tắt cuộc họp tiến độ hôm nay sẽ được chia sẻ qua email sau.
けいやく
Hợp đồng
Hán Việt: KIẾT ƯỚC
アパートの契約を結ぶ。
Ký hợp đồng thuê nhà.
Danh sách kiểm tra, bảng kiểm tra (để đảm bảo không bỏ sót các hạng mục quan trọng).
Hán Việt: N/A
引き継ぎプロセスの漏れがないよう、チェックリストを作成して確認しましょう。
Để đảm bảo không có thiếu sót trong quy trình bàn giao, hãy lập danh sách kiểm tra và xác nhận.
がめん
Màn hình, giao diện hiển thị (trên thiết bị điện tử).
Hán Việt: Hoạ Diện
ログイン画面には、ユーザーIDとパスワードの入力が必要です。
Màn hình đăng nhập yêu cầu nhập ID người dùng và mật khẩu.
Reference, tài liệu tham khảo, đối chiếu
Hán Việt: Reference (Tài liệu tham khảo)
この設計書には、関連するAPIリファレンスへのリンクを含めるべきです。
Tài liệu thiết kế này nên bao gồm liên kết đến các tài liệu tham khảo API liên quan.
データこうぞう
Cấu trúc dữ liệu
Hán Việt: (Từ mượn) Cấu tạo
効率的なシステムを設計するためには、データ構造の最適化が重要です。
Để thiết kế một hệ thống hiệu quả, việc tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu là rất quan trọng.
なまデータ
Dữ liệu thô, dữ liệu gốc chưa qua xử lý hay biến đổi
Hán Việt: Sinh data (dữ liệu thô)
取得した生データをデータベースに格納する作業中です。
Tôi đang trong quá trình lưu trữ dữ liệu thô đã thu thập vào cơ sở dữ liệu.
デバッグ
Gỡ lỗi, kiểm tra và sửa lỗi trong chương trình hoặc hệ thống.
Hán Việt: None
サーバー上で発生しているメモリリークのデバッグに時間を要しています。
Việc gỡ lỗi rò rỉ bộ nhớ đang xảy ra trên máy chủ đang tốn nhiều thời gian.
ユーザーぶもん
Bộ phận người dùng, bộ phận sử dụng (hệ thống, sản phẩm).
Hán Việt: Bộ phận người dùng
ユーザー部門からのフィードバックは、システムの改善に不可欠です。
Phản hồi từ bộ phận người dùng là rất cần thiết để cải thiện hệ thống.
アカウントじょうほう
Thông tin tài khoản (thông tin đăng nhập như ID, mật khẩu, v.v.)
Hán Việt: Thông tin tài khoản
システムの開発環境と本番環境のアカウント情報は、引き継ぎ資料にまとめて記載しておいてください。
Vui lòng tổng hợp và ghi lại thông tin tài khoản của môi trường phát triển và môi trường sản xuất vào tài liệu bàn giao.
Trước mắt, trước hết
とりあえずビール。
Trước mắt cứ cho bia đã.
Dịch vụ; Service.
このシステムは、顧客に対して多様なオンラインサービスを提供します。
Hệ thống này cung cấp nhiều dịch vụ trực tuyến đa dạng cho khách hàng.
Sự cố sập hệ thống, treo máy, lỗi nghiêm trọng (crash).
Hán Việt: (N/A)
昨夜、データベースサーバーが予期せぬクラッシュを起こし、一時的にサービスが停止しました。
Tối qua, máy chủ cơ sở dữ liệu đã bị sập đột ngột và dịch vụ tạm thời bị ngừng.
Việc viết mã, lập trình; quá trình chuyển đổi thiết kế thành mã nguồn.
今週はユーザーインターフェースのコーディングに集中します。
Tuần này tôi sẽ tập trung vào việc coding giao diện người dùng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.