Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 43/102

ドキュメント

Tài liệu, văn bản. Trong IT, thường chỉ các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hệ thống, dự án như tài liệu thiết kế, tài liệu hướng dẫn sử dụng, tài liệu kiểm thử.

Hán Việt: Tài liệu

引き継ぎ時には、全ての関連ドキュメントが最新の状態であることを確認することが重要です。

Trong quá trình bàn giao, việc xác nhận tất cả các tài liệu liên quan ở trạng thái mới nhất là rất quan trọng.

アプリケーション

Ứng dụng, phần mềm ứng dụng. Là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một tác vụ hoặc một bộ tác vụ cụ thể cho người dùng.

Hán Việt: Ứng dụng

このアプリケーションのソースコードは、引き継ぎ資料として最新版が提供されます。

Mã nguồn của ứng dụng này sẽ được cung cấp phiên bản mới nhất như một tài liệu bàn giao.

試験

しけん

Thử nghiệm, kiểm tra, thi cử. (Trong IT: kiểm thử phần mềm, kiểm tra chức năng).

Hán Việt: Thí Nghiệm / Thí Kiểm

修正したプログラムは、本番環境にデプロイする前に厳重な試験が必要です。

Chương trình đã sửa chữa cần được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi triển khai lên môi trường production.

ユニットテスト

Kiểm thử đơn vị. Một phương pháp kiểm thử phần mềm để kiểm tra các thành phần nhỏ nhất của chương trình, giúp phát hiện lỗi sớm.

バグを減らすために、新しい機能には必ずユニットテストを実装してください。

Để giảm thiểu lỗi bug, hãy đảm bảo triển khai kiểm thử đơn vị cho các chức năng mới.

再起動

さいきどう

Khởi động lại (restart). Trong IT, thường dùng cho máy chủ, hệ thống, ứng dụng khi gặp sự cố hoặc sau khi cài đặt cập nhật.

Hán Việt: Tái Khởi Động

サーバーの動作が不安定なので、一度再起動してみましょう。

Vì server hoạt động không ổn định, hãy thử khởi động lại một lần xem sao.

ヘルプデスク

Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, Helpdesk

Hán Việt: N/A

引き継ぎ後、ユーザーからの問い合わせはヘルプデスクが対応します。

Sau khi bàn giao, bộ phận Helpdesk sẽ chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu từ người dùng.

サーバー

Máy chủ, server.

Hán Việt: (Phiên âm từ 'server')

サーバー障害により、システム全体が一時的に停止しました。

Do lỗi máy chủ, toàn bộ hệ thống đã tạm thời ngừng hoạt động.

バグ修正

バグしゅうせい

Hành động sửa chữa lỗi, vá lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống.

Hán Việt: Tu Chính Lỗi

今週中には全てのバグ修正が完了する予定です。

Dự kiến tất cả các lỗi sẽ được sửa xong trong tuần này.

システムダウン

Hệ thống bị sập, ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc một phần lớn.

予期せぬシステムダウンにより、顧客サービスに影響が出た。

Dịch vụ khách hàng đã bị ảnh hưởng do hệ thống bị sập không lường trước được.

アップデート

Cập nhật

サーバーのセキュリティアップデートを適用しました。

Chúng tôi đã áp dụng bản cập nhật bảo mật cho máy chủ.

見直し

みなおし

Xem xét lại, đánh giá lại, rà soát lại.

Hán Việt: Kiến Trực

プロジェクトの引き継ぎ前に、仕様書の見直しを行う必要があります。

Trước khi bàn giao dự án, cần tiến hành xem xét lại tài liệu đặc tả.

引継ぎ資料

ひきつぎしりょう

Tài liệu bàn giao (tập hợp các tài liệu cần thiết để bên nhận có thể tiếp quản và vận hành dự án/hệ thống).

Hán Việt: Dẫn Kế Tư Liệu / Tài liệu bàn giao

プロジェクト完了前に、引継ぎ資料の作成とレビューを徹底します。

Trước khi hoàn thành dự án, chúng tôi sẽ hoàn thiện việc tạo và xem xét tài liệu bàn giao.

説明書

せつめいしょ

Tài liệu hướng dẫn, sách hướng dẫn sử dụng, tài liệu giải thích. Trong IT, bao gồm hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn cài đặt, hướng dẫn vận hành.

Hán Việt: Thuyết Minh Thư

引き継ぎ時に、全ての機能に関する説明書を共有します。

Khi bàn giao, chúng tôi sẽ chia sẻ toàn bộ tài liệu hướng dẫn về các chức năng.

設定

せってい

Cài đặt, thiết định

Hán Việt: THIẾT ĐỊNH

温度を設定する。

Cài đặt nhiệt độ.

引き継ぎ資料

ひきつぎしりょう

Tài liệu bàn giao, Hồ sơ bàn giao (dự án, công việc)

Hán Việt: Dẫn kế tư liệu

プロジェクトの引き継ぎ資料は、すべて共有フォルダに格納されています。

Tất cả tài liệu bàn giao dự án đều được lưu trữ trong thư mục chia sẻ.

起動

きどう

Khởi động (hệ thống, ứng dụng, server), boot.

Hán Việt: Khởi Động

サーバーのバグ修正後、サービスを再起動してください。

Sau khi sửa lỗi trên server, hãy khởi động lại dịch vụ.

お手上げ

おてあげ

Bó tay, đành chịu, không còn cách nào (thường dùng khi gặp vấn đề không giải quyết được trong IT)

このバグは複雑すぎて、正直お手上げです。

Bug này phức tạp quá, thành thật mà nói thì tôi bó tay rồi.

ネットワーク

Network

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, phiên âm)

システム設計書には、ネットワーク構成図と通信プロトコルの詳細を記載する。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả chi tiết sơ đồ cấu trúc mạng và giao thức truyền thông.

共有

きょうゆう

Chia sẻ, cùng sở hữu; sự chia sẻ

Hán Việt: Cộng hữu

今日のデイリースクラムで、皆さんの進捗状況を共有してください。

Trong buổi Daily Scrum hôm nay, xin hãy chia sẻ tình hình tiến độ của mọi người.

ログ

Log; Nhật ký (hệ thống, truy cập, lỗi)

サーバーの不具合調査のため、詳細なログを確認する必要があります。

Để điều tra sự cố của server, cần phải kiểm tra log chi tiết.

ツール

Công cụ, dụng cụ (trong IT: công cụ hỗ trợ, phần mềm hỗ trợ).

Hán Việt: Không có (từ mượn)

このデバッグツールを使えば、バグの箇所を素早く特定できる。

Nếu sử dụng công cụ debug này, có thể nhanh chóng xác định vị trí lỗi.

最終確認

さいしゅうかくにん

Xác nhận cuối cùng, kiểm tra cuối cùng.

Hán Việt: Tối chung xác nhận

プロジェクト引き継ぎ前に、全てのドキュメントの最終確認が必要です。

Trước khi bàn giao dự án, cần phải xác nhận cuối cùng tất cả các tài liệu.

タスク

Nhiệm vụ, công việc (thường là một phần nhỏ, cụ thể của một dự án)

プロジェクトの最終段階で、残りのタスクを洗い出して優先順位をつけましょう。

Ở giai đoạn cuối của dự án, hãy liệt kê các tác vụ còn lại và ưu tiên chúng.

取り掛かる

とりかかる

Bắt tay vào làm, bắt đầu thực hiện (công việc, dự án).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, dịch nghĩa là 'bắt tay vào')

データベースの最適化に、明日から本格的に取り掛かります。

Tôi sẽ bắt đầu tối ưu hóa cơ sở dữ liệu một cách nghiêm túc từ ngày mai.

メンテナンス

Bảo trì, bảo dưỡng. Trong lĩnh vực IT, nó chỉ việc bảo trì hệ thống, máy chủ, phần mềm để đảm bảo hoạt động ổn định, bao gồm cả việc sửa lỗi, nâng cấp.

サーバーのメンテナンス作業のため、一時的にサービスが停止します。

Dịch vụ sẽ tạm thời bị ngừng do công việc bảo trì máy chủ.

再現手順

さいげんてじゅん

Các bước để tái tạo (lặp lại) lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra.

Hán Việt: Tái hiện thủ thuận (Trình tự tái hiện)

バグ修正のためには、開発者が再現手順を正確に把握することが不可欠だ。

Để sửa lỗi, việc nhà phát triển nắm rõ chính xác các bước tái hiện là vô cùng cần thiết.

水っぽい

みずっぽい

Nhạt nhẽo, loãng, nhiều nước (mô tả món ăn, đồ uống bị mất đi hương vị đậm đà hoặc kết cấu do quá nhiều nước).

Hán Việt: Thủy Bất

このスープは少し**水っぽい**ので、もう少し味を足しましょうか。

Món súp này hơi bị loãng, tôi thêm chút gia vị nữa nhé?

味見

あじみ

Nếm thử (để kiểm tra hương vị, thường là khi có khiếu nại hoặc trong quá trình nấu).

Hán Việt: Vị Kiến

お客様から味が薄いとご指摘がありましたので、**味見**させていただきます。

Khách hàng có ý kiến món ăn bị nhạt, nên tôi xin phép nếm thử ạ.

申し訳

もうしわけ

Lời xin lỗi, sự bào chữa, sự giải thích (thường dùng trong cụm 申し訳ございません/ありません để xin lỗi)

Hán Việt: Thân dịch

お待たせして大変申し訳ございません。こちらへどうぞ。

Xin lỗi quý khách vì đã để đợi lâu. Mời quý khách đi lối này.

定休日

ていきゅうび

Ngày nghỉ định kỳ, ngày nghỉ cố định (của cửa hàng, nhà hàng...).

Hán Việt: Định Hưu Nhật

恐れ入りますが、明日は定休日となっております。

Xin lỗi quý khách, ngày mai là ngày nghỉ định kỳ của chúng tôi ạ.

お運びする

おはこびする

Mang, vận chuyển (kính ngữ của 運ぶ - hakobu). Thường dùng khi nhân viên mang hành lý, đồ đạc cho khách.

Hán Việt: Vận

お客様の大きなお荷物はこちらでお運びいたします。

Chúng tôi sẽ vận chuyển hành lý lớn của quý khách đến đây.

了解

りょうかい

Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn)

Hán Việt: Liễu Giải

「ご注文の変更、了解いたしました。」

“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”

お連れ様

おつれさま

Người đi cùng; bạn đồng hành; quý khách đi cùng (Cách gọi lịch sự khách đi cùng với người đặt bàn)

Hán Việt: Liên 様

お客様は何名様で、お連れ様は何名様でいらっしゃいますか?

Thưa quý khách, quý khách có bao nhiêu người và có bao nhiêu người đi cùng ạ?

お取り消し

おとりけし

Việc hủy bỏ; sự hủy đặt chỗ/đặt bàn (kính ngữ của 取り消し)

ご予約のお取り消しは、前日までにお電話にて承ります。

Việc hủy đặt bàn xin quý khách vui lòng gọi điện trước một ngày.

ご用意

ごようい

Sự chuẩn bị, sự sắp đặt (kính ngữ).

Hán Việt: Ngự Dụng Ý

お客様のご到着までに、お席をご用意してお待ちしております。

Chúng tôi sẽ chuẩn bị chỗ ngồi và chờ đón quý khách trước khi quý khách đến.

お呼び出し

およびだし

Sự gọi tên, sự gọi (kính ngữ). Thường dùng khi thông báo gọi ai đó hoặc gọi số thứ tự.

Hán Việt: Ngự Hô Xuất

〇〇様、お待たせいたしました。お席のご用意ができましたので、お呼び出し申し上げます。

Kính mời quý khách OOO. Chúng tôi đã chuẩn bị xong chỗ ngồi, xin phép gọi quý khách.

申し込み

もうしこみ

Việc đăng ký, việc đặt chỗ, đơn đăng ký.

Hán Việt: Thân nhập

ご予約の申し込みは、お電話またはウェブサイトにて承っております。

Chúng tôi tiếp nhận việc đăng ký đặt chỗ qua điện thoại hoặc trang web.

一時預かり

いちじあずかり

Giữ tạm, gửi tạm (hành lý, đồ đạc) trong một thời gian ngắn.

Hán Việt: NHẤT THỜI DỰ

チェックインまでお時間がございますので、お荷物は一時預かりサービスをご利用いただけます。

Vì quý khách còn thời gian đến lúc nhận phòng, quý khách có thể sử dụng dịch vụ gửi hành lý tạm thời.

予約確認

よやくかくにん

Việc xác nhận đặt chỗ, xác nhận đặt phòng.

Hán Việt: Dự ước xác nhận

VIPのお客様がいらっしゃる前に、必ず予約確認をお願いします。

Trước khi khách VIP đến, nhất định phải xác nhận đặt chỗ.

御案内

ごあんない

Sự hướng dẫn, sự dẫn đường, sự thông báo (là kính ngữ của 案内).

Hán Việt: Ngự Án Nội

ご予約ありがとうございます。ご来店時には、お席へご案内いたします。

Cảm ơn quý khách đã đặt bàn. Khi quý khách đến, chúng tôi sẽ hướng dẫn quý khách đến chỗ ngồi.

少々

しょうしょう

Một chút (lịch sự)

Hán Việt: THIỂU

少々お待ちください。

Vui lòng đợi một chút.

かしこまりました

Vâng, tôi đã hiểu rõ rồi ạ / Tôi xin tuân lệnh ạ (kính ngữ cao).

「VIPのお客様の送迎をお願いします。」「かしこまりました。」

“Xin vui lòng đưa đón quý khách VIP.” “Vâng, tôi đã hiểu rõ ạ.”

案内係

あんないがかり

Người hướng dẫn, người dẫn đường, nhân viên hướng dẫn.

Hán Việt: Án Nội Hệ

VIPのお客様を専用ラウンジへ案内係がご案内いたします。

Nhân viên hướng dẫn sẽ đưa khách VIP đến phòng chờ riêng.

言い訳

いいわけ

Lời biện minh, lý do lý trấu, lời bào chữa

Hán Việt: Ngôn dịch

お客様の不満に対して、**言い訳**ではなく誠実な対応が求められます。

Đối với sự không hài lòng của khách hàng, điều cần thiết là một sự ứng xử chân thành chứ không phải **lời biện minh**.

調理

ちょうり

Việc nấu nướng, chế biến món ăn; sự sửa soạn, chuẩn bị món ăn.

Hán Việt: Điều Lý

お客様のクレームは、調理過程での加熱不足が原因でした。

Khiếu nại của khách hàng là do món ăn chưa được nấu chín đủ trong quá trình chế biến.

ご迷惑

ごめいわく

Sự phiền toái; sự làm phiền (kính ngữ).

Hán Việt: Mê hoặc (kính ngữ)

この度の不手際により、お客様には多大なるご迷惑をおかけし、誠に申し訳ございません。

Do sơ suất lần này, chúng tôi đã gây ra phiền toái lớn cho quý khách, thành thật xin lỗi.

見送り

みおくり

Sự tiễn đưa, tiễn khách (thường là sau khi đã hoàn thành dịch vụ hoặc sắp rời đi).

Hán Việt: Kiến Tống

VIPのお客様の出発時には、総支配人が玄関まで見送りいたします。

Khi khách VIP khởi hành, Tổng giám đốc sẽ ra tận cửa tiễn đưa.

二名様

にめいさま

Hai vị khách, hai người (kính ngữ, dùng khi nói về số lượng khách)

Hán Việt: Nhị danh dạng

かしこまりました。二名様でご予約を承ります。

Vâng ạ. Chúng tôi xin nhận đặt chỗ cho hai vị khách.

日時

にちじ

Ngày giờ

Hán Việt: Nhật thời

ご希望の日時はございますでしょうか。

Quý khách có ngày giờ mong muốn nào không ạ?

取り消し

とりけし

Sự hủy bỏ, sự rút lại (đơn hàng, yêu cầu, đặt chỗ).

Hán Việt: Thủ Tiêu

お客様から、オーダーした料理の取り消しのご要望がありました。

Chúng tôi nhận được yêu cầu hủy món ăn đã đặt từ phía khách hàng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...