Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 42/102

コード

Mã nguồn, code

Hán Việt: N/A

バグの原因は、このコードの記述ミスにある。

Nguyên nhân của bug nằm ở lỗi cú pháp trong đoạn code này.

配布資料

はいふしりょう

Tài liệu phát tay, tài liệu phân phát (Handout Materials, Distributed Documents)

Hán Việt: Phối Bố Tư Liệu

引継ぎ会議では、システムの構成図や仕様書が配布資料として提供された。

Tại cuộc họp bàn giao, sơ đồ cấu hình hệ thống và tài liệu đặc tả đã được cung cấp dưới dạng tài liệu phát tay.

注意点

ちゅういてん

Điểm cần chú ý, lưu ý

Hán Việt: Chú Ý Điểm

引き継ぎの際に、特に注意すべき点を明確に伝えました。

Khi bàn giao, tôi đã truyền đạt rõ ràng những điểm đặc biệt cần chú ý.

報告書

ほうこくしょ

Bản báo cáo, tài liệu báo cáo

Hán Việt: Báo cáo thư

プロジェクトの最終報告書を顧客に提出する準備を進めている。

Chúng tôi đang chuẩn bị để nộp bản báo cáo cuối cùng của dự án cho khách hàng.

軽微なバグ

けいびなバグ

Lỗi nhỏ, bug không nghiêm trọng (thường không ảnh hưởng lớn đến chức năng cốt lõi hoặc trải nghiệm người dùng, có thể khắc phục sau).

Hán Việt: Khinh vi bug

今回発見されたバグは軽微なもので、すぐに対応可能だ。

Lỗi được phát hiện lần này là lỗi nhỏ và có thể xử lý ngay lập tức.

アカウント

Tài khoản (người dùng, hệ thống).

Hán Việt: (Không có)

システム引き継ぎの際、新しい担当者へテスト用アカウントの情報が共有されました。

Khi bàn giao hệ thống, thông tin tài khoản dùng thử đã được chia sẻ cho người phụ trách mới.

トレーニング

とれーにんぐ

Huấn luyện, đào tạo (để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết cho việc vận hành).

Hán Việt: (Không có, từ mượn)

新しい運用チームのために、システムの操作トレーニングを実施しました。

Chúng tôi đã thực hiện buổi đào tạo vận hành hệ thống cho đội ngũ vận hành mới.

読み合わせ

よみあわせ

Đọc đối chiếu, kiểm tra chéo (các tài liệu, thông tin); rà soát kỹ lưỡng.

Hán Việt: Độc hợp

引き継ぎ資料の**読み合わせ**を行い、認識の齟齬がないか確認します。

Chúng ta sẽ tiến hành **đọc đối chiếu** các tài liệu bàn giao để xác nhận không có sự khác biệt về nhận thức.

レプリケーション

れぷりけーしょん

Sao chép, nhân bản (dữ liệu, cơ sở dữ liệu hoặc môi trường hệ thống sang một máy chủ khác để đảm bảo tính sẵn sàng hoặc phục vụ mục đích kiểm thử).

Hán Việt: N/A (từ mượn)

本番環境で発生したバグを再現するため、テスト環境にデータをレプリケーションします。

Để tái hiện bug xảy ra trên môi trường Production, chúng tôi sẽ sao chép dữ liệu sang môi trường test.

システム

Hệ thống (bao gồm hệ thống phần mềm, phần cứng, mạng lưới)

Hán Việt: (Loanword)

新システムへの移行が完了し、無事に引き継ぎました。

Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã hoàn tất và được bàn giao thành công.

インターフェース

Giao diện, cổng giao tiếp (giữa các hệ thống, module, hoặc với người dùng)

Hán Việt: N/A

このソフトウェアは、複数の外部システムと複雑なインターフェースを持っています。

Phần mềm này có giao diện phức tạp với nhiều hệ thống bên ngoài.

沼る

ぬまる

Bị kẹt, bị mắc kẹt, sa lầy (thường dùng để chỉ việc bị mắc kẹt vào một vấn đề, bug trong code, hoặc một sở thích/trò chơi).

このバグに沼ってしまって、なかなか進捗が出せません。

Tôi bị kẹt ở bug này nên mãi không có tiến độ.

やりかけ

Đang làm dở, chưa hoàn thành, dang dở.

今、この機能の開発がやりかけの状態です。

Hiện tại, việc phát triển chức năng này đang trong tình trạng làm dở.

項目

こうもく

Mục, khoản, điều khoản, hạng mục. Dùng để chỉ các mục trong danh sách, bảng, hay tài liệu.

Hán Việt: Hạng mục

この設計書には、要件定義書に記載された全ての項目が含まれていることを確認してください。

Hãy xác nhận rằng tài liệu thiết kế này bao gồm tất cả các hạng mục được ghi trong tài liệu định nghĩa yêu cầu.

データベース

Cơ sở dữ liệu. Nơi lưu trữ, quản lý và truy xuất dữ liệu một cách có tổ chức trong hệ thống.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, từ mượn)

システム設計書には、データベースのスキーマとリレーションシップを明確に記述する必要があります。

Tài liệu thiết kế hệ thống cần mô tả rõ ràng lược đồ và mối quan hệ của cơ sở dữ liệu.

テスト結果

テストけっか

Kết quả kiểm thử, kết quả thử nghiệm.

Hán Việt: Kết Quả

引き継ぎの前に、すべての**テスト結果**をレビューし、問題がないことを確認してください。

Trước khi bàn giao, hãy xem xét tất cả các **kết quả kiểm thử** và xác nhận không có vấn đề gì.

中々

なかなか

Khá là..., mãi mà... (thường đi với phủ định, biểu thị khó khăn, không dễ dàng đạt được).

Hán Việt: Trung Trung

このバグはなかなか修正できません。

Lỗi này mãi mà không sửa được.

一覧

いちらん

Danh sách, bảng liệt kê, cái nhìn tổng quan

Hán Việt: Nhất Lãm

引き継ぎドキュメントの一覧は、共有フォルダにアップロードされています。

Danh sách tài liệu bàn giao đã được tải lên thư mục chia sẻ.

メッセージ

Tin nhắn, thông báo; thông điệp (trong giao tiếp giữa các thành phần hệ thống).

Hán Việt: (Không có Hán Việt)

処理が失敗した場合、適切なエラー`メッセージ`を表示する。

Nếu xử lý thất bại, hãy hiển thị `thông báo` lỗi phù hợp.

トラブル

Vấn đề, sự cố, trục trặc (kỹ thuật, hệ thống)

Hán Việt: n/a

サーバーでトラブルが発生したため、緊急対応が必要です。

Do phát sinh sự cố trên server, cần phải xử lý khẩn cấp.

弊社担当者

へいしゃたんとうしゃ

Người phụ trách/người chịu trách nhiệm của công ty chúng tôi.

Hán Việt: TỆ XÃ ĐẢM ĐƯƠNG GIẢ

引き継ぎ会議には、弊社の担当者が全員出席します。

Tất cả những người phụ trách của công ty chúng tôi sẽ tham dự cuộc họp bàn giao.

関連図

かんれんず

Sơ đồ liên quan, biểu đồ quan hệ.

Hán Việt: Quan liên đồ

データベース設計では、エンティティ関連図(ER図)を作成してデータ構造を明確にする。

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, tạo sơ đồ thực thể - quan hệ (ERD) để làm rõ cấu trúc dữ liệu.

見直す

みなおす

Xem xét lại, đánh giá lại, xem xét lại để cải thiện.

Hán Việt: Kiến Trực

サーバーのパフォーマンス問題の原因を探るため、設定ファイル全体を見直す必要があります。

Để tìm nguyên nhân vấn đề hiệu suất của server, cần xem xét lại toàn bộ các file cấu hình.

アクセス権

アクセスけん

Quyền truy cập (vào hệ thống, dữ liệu)

Hán Việt: Quyền

プロジェクトの引き継ぎ時には、新しい担当者に必要なシステムへの**アクセス権**を付与する必要があります。

Khi bàn giao dự án, cần cấp **quyền truy cập** vào các hệ thống cần thiết cho người phụ trách mới.

最終成果物

さいしゅうせいかぶつ

Các sản phẩm/kết quả cuối cùng của dự án (Final Deliverables)

Hán Việt: Tối chung thành quả vật

全ての最終成果物が顧客に承認され、プロジェクトが完了しました。

Tất cả các sản phẩm cuối cùng đã được khách hàng duyệt và dự án đã hoàn thành.

サーバー移行

サーバーいこう

Di chuyển/Chuyển đổi máy chủ (Server Migration)

Hán Việt: Di hành

プロジェクトの引き継ぎの一環として、データベースのサーバー移行作業があります。

Một phần của quá trình bàn giao dự án là công việc chuyển đổi máy chủ cơ sở dữ liệu.

作業指示書

さぎょうしじしょ

Tài liệu hướng dẫn công việc, tài liệu chỉ thị nghiệp vụ (Work Instruction Document)

Hán Việt: Tác nghiệp chỉ thị thư

プロジェクトの引き継ぎには、詳細な作業指示書が不可欠です。

Tài liệu hướng dẫn công việc chi tiết là không thể thiếu khi bàn giao dự án.

ヘッダー

Tiêu đề, phần đầu (header)

Hán Việt: Từ mượn

設計書では、各データ構造のヘッダー情報とその構成を定義します。

Trong tài liệu thiết kế, chúng ta định nghĩa thông tin header và cấu trúc của từng cấu trúc dữ liệu.

マスター

Chính, chủ, gốc (dữ liệu chính, bản gốc, cấu hình gốc).

Hán Việt: Không có Hán Việt (từ mượn)

新システムへの引き継ぎの前に、マスターデータの整合性を徹底的に確認する必要があります。

Trước khi bàn giao sang hệ thống mới, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng tính nhất quán của dữ liệu master.

リカバリー

Khôi phục, phục hồi (hệ thống, dữ liệu sau sự cố).

Hán Việt: N/A

サーバーのシステム障害からデータをリカバリーするのに時間がかかりました。

Mất nhiều thời gian để khôi phục dữ liệu từ sự cố hệ thống của server.

結びつける

むすびつける

Gắn kết, liên kết, kết nối, ràng buộc. (Để tạo mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều thứ, ví dụ: giữa các yêu cầu và thiết kế).

Hán Việt: Kết / Liên kết

要件定義書と設計書を明確に結びつけ、トレーサビリティを確保する必要があります。

Cần phải liên kết rõ ràng tài liệu định nghĩa yêu cầu và tài liệu thiết kế để đảm bảo khả năng truy vết.

クリア

Hoàn thành, giải quyết (task, bug); xóa bỏ (cache, trạng thái)

今日の午前中に、残っていたバグを一つクリアしました。

Sáng nay tôi đã xử lý xong một bug còn tồn đọng.

リスク

Rủi ro, nguy cơ.

Hán Việt: N/A (Từ mượn)

引継ぎの際には、未解決のリスクとそれに対する対応策を明確に共有する必要があります。

Khi bàn giao, cần phải chia sẻ rõ ràng các rủi ro chưa được giải quyết và các biện pháp đối phó tương ứng.

引継書

ひきつぎしょ

Tài liệu bàn giao (ví dụ: tài liệu bàn giao công việc, tài liệu chuyển giao dự án)

Hán Việt: Dẫn kế thư

引継書には、現在の課題と今後の対応策を詳細に記述してください。

Hãy ghi chi tiết các vấn đề hiện tại và giải pháp ứng phó trong tài liệu bàn giao.

表示ログ

ひょうじろぐ

Nhật ký hiển thị; Log dùng để kiểm tra các thông báo, lỗi hiển thị ra ngoài hệ thống hoặc ứng dụng.

Hán Việt: Biểu Thị Log

サーバーの異常を確認するため、まずは表示ログをチェックしてください。

Để kiểm tra sự bất thường của server, trước tiên hãy kiểm tra log hiển thị.

デッドライン

Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

Hán Việt: Hạn chót (tiếng Anh)

このタスクのデッドラインは来週末です。

Hạn chót cho task này là cuối tuần sau.

読み込み

よみこみ

Đọc dữ liệu, tải dữ liệu/trang, load.

Hán Việt: Độc nhập

データベースの読み込み処理が重く、ページ表示に時間がかかっています。

Quá trình đọc dữ liệu từ cơ sở dữ liệu nặng, làm mất thời gian để hiển thị trang.

残り

のこり

Phần còn lại, số còn lại, việc còn lại.

Hán Việt: Tàn

今日の残りタスクは、テストケース作成です。

Công việc còn lại hôm nay là tạo các trường hợp kiểm thử.

メリット

Lợi ích, ưu điểm, điểm mạnh.

この新しいアーキテクチャを採用するメリットは何ですか?

Lợi ích của việc áp dụng kiến trúc mới này là gì?

一時的

いちじてき

Tạm thời, trong một thời gian ngắn

Hán Việt: Nhất Thời Đích

このバグ修正は一時的なもので、恒久的な解決策を開発中です。

Bản sửa lỗi này là tạm thời, chúng tôi đang phát triển giải pháp lâu dài.

入力

にゅうりょく

Nhập liệu, đầu vào (input).

Hán Việt: Nhập Lực

ユーザーからの入力値に基づいて、システムがデータを処理します。

Dựa trên giá trị nhập vào từ người dùng, hệ thống sẽ xử lý dữ liệu.

バグ

Lỗi, sai sót trong phần mềm, hệ thống hoặc chương trình máy tính.

昨日デプロイした機能にバグが見つかりました。

Một lỗi đã được tìm thấy trong chức năng được triển khai ngày hôm qua.

見つけ出す

みつけだす

Tìm ra, phát hiện ra, khám phá ra (thường hàm ý tìm kiếm một cách tích cực hoặc sau khi tìm kiếm)

Hán Việt: Kiến Xuất

ログを詳細に分析し、サーバー障害の根本原因を見つけ出す必要がある。

Cần phân tích chi tiết log để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố máy chủ.

形式

けいしき

Hình thức, định dạng, khuôn mẫu, format

Hán Việt: Hình thức

設計書は、指定された形式に従って作成してください。

Vui lòng tạo tài liệu thiết kế theo định dạng đã được chỉ định.

ネーミング規約

ネーミングきやく

Quy ước đặt tên, quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế)

Hán Việt: Quy ước đặt tên

プロジェクト全体の品質を保つため、ネーミング規約を厳守することが求められる。

Để duy trì chất lượng toàn bộ dự án, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt quy ước đặt tên.

運用ルール

うんようルール

Quy tắc vận hành, các quy định và hướng dẫn về cách thức một hệ thống hoặc dịch vụ được vận hành và quản lý hàng ngày.

Hán Việt: Vận dụng luật

新しいシステムを導入する際は、明確な運用ルールを定めることが不可欠です。

Khi giới thiệu một hệ thống mới, việc thiết lập các quy tắc vận hành rõ ràng là điều thiết yếu.

設計内容

せっけいないよう

Nội dung thiết kế.

Hán Việt: Thiết Kế Nội Dung

この設計書には、システムのアーキテクチャとその設計内容が詳細に記述されています。

Tài liệu thiết kế này mô tả chi tiết kiến trúc hệ thống và nội dung thiết kế của nó.

サービス再開

サービスさいかい

Khởi động lại dịch vụ, phục hồi dịch vụ (trên server)

Hán Việt: Tái khai

バグ修正後、速やかにサービスの再開を行いました。

Sau khi sửa lỗi, chúng tôi đã nhanh chóng khởi động lại dịch vụ.

ステップ

Bước, giai đoạn (trong quy trình, khắc phục sự cố)

バグ修正の次のステップは何ですか?

Bước tiếp theo trong việc sửa lỗi là gì?

レビュー

Đánh giá; Kiểm tra; Phản biện (ví dụ: code review)

Hán Việt: (Không có - từ mượn)

Pull Requestのレビューをお願いできますか?

Bạn có thể đánh giá (code) của Pull Request này giúp tôi không?

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...