Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 40/102

中止する

ちゅうしする

Ngừng, dừng lại, đình chỉ (hành động, liệu trình). Trong ngữ cảnh y tế là ngừng dùng thuốc, ngừng điều trị.

Hán Việt: Trung Chỉ

副作用が続く場合は、この薬の服用を中止してください。

Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, xin hãy ngừng sử dụng loại thuốc này.

上昇

じょうしょう

Tăng lên, tiến lên

Hán Việt: THƯỢNG THĂNG

気温が上昇する。

Nhiệt độ tăng lên.

保護者

ほごしゃ

Người bảo hộ, người giám hộ (thường là cha mẹ của bệnh nhân nhỏ tuổi hoặc người lớn không tự chủ)

Hán Việt: Hộ Hộ Giả

お子様の保護者の方から、症状について詳しくお伺いいたします。

Chúng tôi sẽ hỏi chi tiết về triệu chứng từ người giám hộ của cháu.

類症

るいしょう

Triệu chứng tương tự, bệnh tương tự

Hán Việt: Loại Chứng

この薬の服用で、以前経験された類症が現れる可能性があります。

Khi dùng thuốc này, có khả năng xuất hiện các triệu chứng tương tự như bạn đã từng trải qua trước đây.

生理痛

せいりつう

Đau bụng kinh / Đau kinh nguyệt

Hán Việt: Sinh lý thống

「生理痛は普段からひどいですか?」

“Thông thường, anh/chị có bị đau bụng kinh dữ dội không?”

脇腹

わきばら

Hông, sườn, bụng bên (phần cơ thể từ dưới cánh tay đến hông).

Hán Việt: Hiếp phúc

昨夜から右の脇腹がズキズキ痛みます。

Từ tối qua, sườn bên phải của tôi đau nhói.

妊娠反応

にんしんはんのう

Phản ứng thử thai / Xét nghiệm phát hiện thai. Chỉ kết quả xét nghiệm (thường là máu hoặc nước tiểu) để xác định có thai hay không, thông qua việc phát hiện hormone hCG.

Hán Việt: Nhâm thần phản ứng

血液検査の結果、妊娠反応が陽性であることが確認されました。

Kết quả xét nghiệm máu xác nhận phản ứng thử thai là dương tính.

ショック

Sốc (tình trạng nguy hiểm, ví dụ sốc phản vệ)

Hán Việt: Sốc

まれにアナフィラキシーショックなどの重篤な副作用が報告されています。

Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ đã được báo cáo.

多量

たりょう

Lượng lớn, số lượng nhiều. (Trong y tế: liều lượng cao, quá liều).

Hán Việt: Đa Lượng

この薬を**多量**に服用すると、肝機能障害を引き起こす可能性があります。

Nếu uống **quá liều** thuốc này, có thể gây tổn thương chức năng gan.

おたふく風邪

おたふくかぜ

Bệnh quai bị.

Hán Việt: Phong quai bị (Viêm tuyến mang tai truyền nhiễm)

小さい頃におたふく風邪にかかったことがありますか?

Hồi nhỏ anh/chị có từng mắc bệnh quai bị không?

お産

おさん

Sinh nở, việc sinh con.

Hán Việt: Sản

これまでにお産の経験はございますか?

Cho đến nay, chị đã từng có kinh nghiệm sinh nở chưa?

エックス線

えっくすせん

Tia X, chụp X-quang

Hán Việt: X-quang (phiên âm)

事故現場で負傷者のエックス線検査が行われ、骨の状態が確認された。

Kiểm tra X-quang cho người bị thương đã được thực hiện tại hiện trường tai nạn để xác nhận tình trạng xương.

大出血

たいしゅっけつ

Xuất huyết lớn, băng huyết (mất máu nghiêm trọng).

Hán Việt: Đại Xuất Huyết

腹部への強い打撃により、内臓から大出血を起こした。

Do cú va đập mạnh vào bụng, nội tạng đã bị xuất huyết lớn.

平熱

へいねつ

Nhiệt độ cơ thể bình thường (không sốt)

Hán Việt: Bình Nhiệt

患者さんの平熱は何度くらいですか?

Nhiệt độ cơ thể bình thường của bệnh nhân là khoảng bao nhiêu độ?

下痢

げり

Tình trạng đi ngoài phân lỏng, tiêu chảy.

Hán Việt: Hạ Lỵ

抗生物質は腸内細菌のバランスを崩し、下痢を引き起こすことがあります。

Thuốc kháng sinh có thể làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và gây tiêu chảy.

手帳

てちょう

Sổ tay, sổ ghi chép (trong y tế thường chỉ sổ theo dõi sức khỏe, sổ thuốc)

Hán Việt: Thủ Trướng

お薬手帳をお持ちですか?

Anh/chị có mang theo sổ thuốc không?

不眠

ふみん

Mất ngủ, chứng mất ngủ

Hán Việt: BẤT MIÊN

最近、不眠で悩んでいませんか?

Gần đây, bạn có bị mất ngủ không?

見られる

みられる

Có thể được thấy, được quan sát, xuất hiện (thường dùng để chỉ sự xuất hiện của triệu chứng, tác dụng phụ).

Hán Việt: Kiến

この薬を服用すると、吐き気やめまいが**見られる**ことがあります。

Khi dùng thuốc này, có thể **thấy** buồn nôn và chóng mặt.

オペ

おぺ

Phẫu thuật, ca mổ (thường dùng trong ngành y, viết tắt của オペレーション)

患者は緊急オペのため、すぐに手術室へ運ばれた。

Bệnh nhân được đưa ngay vào phòng mổ để phẫu thuật cấp cứu.

濾過

ろか

Sự lọc, quá trình lọc

Hán Việt: Lựu Quá

腎臓は血液を濾過し、老廃物を尿として排出します。

Thận lọc máu và thải chất thải dưới dạng nước tiểu.

ヘモグロビン値

ヘモグロビンち

Nồng độ Hemoglobin (chỉ số huyết sắc tố)

Hán Việt: Giá trị Hemoglobin (Huyết hồng tố)

貧血の診断には、ヘモグロビン値の確認が不可欠です。

Để chẩn đoán thiếu máu, việc kiểm tra nồng độ hemoglobin là không thể thiếu.

検査結果

けんさけっか

Kết quả xét nghiệm; Kết quả kiểm tra

Hán Việt: Kiểm tra kết quả

医師は検査結果を見て、患者の状態を説明した。

Bác sĩ đã xem kết quả xét nghiệm và giải thích tình trạng của bệnh nhân.

手当

てあて

Điều trị, chữa trị; sơ cứu

Hán Việt: Thủ Đương

ご自身で何か手当をされましたか?

Anh/chị đã tự mình điều trị (sơ cứu) gì chưa?

血圧

けつあつ

Huyết áp

Hán Việt: HUYẾT ÁP

今朝の血圧は正常値でしたか?

Huyết áp sáng nay của bệnh nhân có bình thường không?

手足のしびれ

てあしのしびれ

Tê bì tay chân, tê mỏi chân tay

Hán Việt: Thủ Túc Tê

一部の抗がん剤では、手足のしびれが副作用として報告されています。

Với một số loại thuốc hóa trị, tê bì chân tay được báo cáo là một tác dụng phụ.

お加減

おかげん

Tình trạng sức khỏe, trạng thái (cách nói lịch sự)

Hán Việt: Gia giảm (trong ngữ cảnh này là tình trạng)

本日のお加減はいかがですか?何か変わったことはありますか。

Tình trạng sức khỏe của anh/chị hôm nay thế nào ạ? Có điều gì khác thường không?

不規則

ふきそく

Không đều, bất quy tắc, thất thường.

Hán Việt: Bất Quy Tắc

食事の時間が不規則だと、胃腸に負担がかかりやすいです。

Nếu giờ ăn uống không đều đặn, dạ dày và ruột dễ bị ảnh hưởng.

包帯

ほうたい

Băng gạc, Băng bó, Băng (y tế)

Hán Việt: Bao Đới

手術後の傷口は、清潔な包帯で毎日交換して保護する必要がある。

Vết thương sau phẫu thuật cần được thay băng sạch và bảo vệ hàng ngày.

受診

じゅしん

Khám bệnh, đi khám (bác sĩ/bệnh viện)

Hán Việt: Thụ Chẩn

副作用が続く場合は、早めに医療機関を受診してください。

Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, hãy sớm đến khám tại cơ sở y tế.

飲み薬

のみぐすり

Thuốc uống; Thuốc dùng đường uống.

Hán Việt: Ẩm Dược

現在、何か飲み薬を服用されていますか?

Hiện tại, anh/chị có đang dùng loại thuốc uống nào không?

血液検査

けつえきけんさ

Xét nghiệm máu

Hán Việt: Huyết dịch kiểm tra

来週、定期健康診断で血液検査を受ける予定です。

Tuần tới, tôi có lịch xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe định kỳ.

むかつき

Buồn nôn, cảm giác khó chịu ở dạ dày muốn nôn

Hán Việt: Ức khí

朝からずっとむかつきが治まらず、何も食べられませんか?

Từ sáng đến giờ anh/chị cứ buồn nôn mãi không dứt, không ăn được gì sao?

胸焼け

むねやけ

Ợ nóng, nóng rát ngực (do trào ngược axit)

Hán Việt: Hung Thiêu

食後に胸焼けがするとおっしゃいましたが、どんな時に一番ひどいですか?

Anh/chị nói rằng bị ợ nóng sau khi ăn, vậy khi nào là nặng nhất?

担架

たんか

Cáng, băng ca (thiết bị dùng để khiêng người bị thương hoặc bệnh nhân)

Hán Việt: ĐAM GIÁ

事故現場から、意識不明の負傷者が担架で運ばれた。

Từ hiện trường vụ tai nạn, người bị thương bất tỉnh đã được vận chuyển bằng cáng.

生活習慣

せいかつしゅうかん

Thói quen sinh hoạt, lối sống

Hán Việt: Sinh hoạt tập quán

患者様の生活習慣病の有無を確認します。

Chúng tôi xác nhận có hay không các bệnh liên quan đến lối sống của bệnh nhân.

透析

とうせき

Lọc máu (Dialysis)

Hán Việt: Thấu tích

腎機能の悪化により、透析導入を検討する必要があります。

Do chức năng thận suy giảm, cần xem xét việc bắt đầu lọc máu.

出産

しゅっさん

Sinh đẻ, sinh con; sự sinh nở

Hán Việt: Xuất sản

これまでに出産のご経験はございますか?

Trước đây chị có kinh nghiệm sinh con nào chưa?

飲み込む

のみこむ

Nuốt

Hán Việt: ẨM NHẬP / THÔN NHẬP

食べ物や飲み物を飲み込む時に痛みを感じますか。

Khi nuốt đồ ăn hay thức uống, bạn có cảm thấy đau không?

脂質異常症

ししついじょうしょう

Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao)

Hán Việt: Chi Chất Dị Thường Chứng

血液検査の結果、脂質異常症と診断され、食事療法と運動療法が推奨されました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chẩn đoán rối loạn lipid máu, và chế độ ăn uống cùng tập luyện được khuyến nghị.

濾過量

ろかりょう

Lượng lọc (Tỷ lệ lọc)

Hán Việt: Lọc Quá Lượng

糸球体濾過量(GFR)は、腎臓の働きを評価する重要な指標です。

Tỷ lệ lọc cầu thận (GFR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.

逆上せる

のぼせる

Bị choáng váng, chóng mặt, nóng bừng mặt, bốc hỏa (do nhiệt độ, huyết áp hoặc cảm xúc)

暑い場所に長時間いると、よくのぼせてしまいます。

Nếu ở trong nơi nóng lâu, tôi thường bị chóng mặt/nóng bừng mặt.

お薬手帳

おくすりてちょう

Sổ quản lý thuốc men (ghi chép lịch sử dùng thuốc, dị ứng, tác dụng phụ)

Hán Việt: Dược thủ trướng

患者さん、お薬手帳はお持ちですか?

Bệnh nhân ơi, anh/chị có mang sổ quản lý thuốc không ạ?

妊婦

にんぷ

Phụ nữ mang thai; bà bầu.

Hán Việt: Nhâm phụ

妊婦への投与は、治療上の有益性が危険性を上回ると判断される場合にのみ慎重に行うべきです。

Việc dùng thuốc cho phụ nữ mang thai chỉ nên được thực hiện thận trọng khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với rủi ro.

健康診断

けんこうしんだん

Khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra sức khỏe tổng quát (Health check-up, medical examination)

Hán Việt: Kiện Khang Chẩn Đoán

最後に健康診断を受けたのはいつですか。その時の結果はどうでしたか。

Lần cuối cùng anh/chị khám sức khỏe là khi nào? Kết quả lúc đó thế nào ạ?

腹痛

ふくつう

Đau bụng

Hán Việt: Phúc thống

どのような腹痛ですか?差し込むような痛みですか、それとも鈍い痛みですか?

Anh/chị đau bụng như thế nào? Đau quặn thắt hay đau âm ỉ?

骨盤骨折

こつばんこっせつ

Gãy xương chậu (chấn thương nghiêm trọng ở vùng xương chậu, thường do tai nạn lực mạnh, có thể gây chảy máu nhiều và cần phẫu thuật cấp cứu)

Hán Việt: Cốt bàn cốt chiết (Gãy xương chậu)

交通事故の被害者は、重度の骨盤骨折を負い、生命にかかわる大量出血があった。

Nạn nhân tai nạn giao thông bị gãy xương chậu nghiêm trọng và xuất huyết ồ ạt đe dọa tính mạng.

抗凝固薬

こうぎょうこやく

Thuốc chống đông máu (thuốc dùng để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông hoặc làm chậm quá trình đông máu, quan trọng trong phẫu thuật hoặc điều trị các bệnh tim mạch)

Hán Việt: Kháng ngưng cố dược (Thuốc chống đông máu)

彼は以前から抗凝固薬を服用していたため、緊急手術での出血リスクが高まった。

Vì anh ấy đã dùng thuốc chống đông máu từ trước, nguy cơ xuất huyết trong ca phẫu thuật cấp cứu đã tăng lên.

コンパートメント症候群

こんぱーとめんとしょうこうぐん

Hội chứng chèn ép khoang (tình trạng áp lực tăng cao trong một khoang cơ kín, thường ở chi, gây thiếu máu cục bộ và hoại tử nếu không được phẫu thuật giải áp cấp cứu)

Hán Việt: Hội chứng chèn ép khoang (Không có Hán Việt trực tiếp)

彼はバイク事故で下腿を強く打ち付け、コンパートメント症候群の発症が懸念されたため、緊急で筋膜切開術が検討された。

Anh ấy bị va đập mạnh vào cẳng chân trong vụ tai nạn xe máy, lo ngại phát triển hội chứng chèn ép khoang nên đã được xem xét phẫu thuật rạch cân cấp cứu.

硬膜外血腫

こうまくがいけっしゅ

Tụ máu ngoài màng cứng (một dạng xuất huyết não do chấn thương sọ não, thường cần phẫu thuật cấp cứu)

Hán Việt: Cứng mạc ngoại huyết thũng (Tụ máu ngoài màng cứng)

交通事故による頭部外傷で、患者は硬膜外血腫と診断され、緊急手術が必要となった。

Do chấn thương đầu từ tai nạn giao thông, bệnh nhân được chẩn đoán bị tụ máu ngoài màng cứng và cần phẫu thuật cấp cứu.

ステープル

Ghim phẫu thuật, kẹp phẫu thuật (dùng để khâu vết mổ/vết thương)

腹部手術後、医師は迅速に皮膚をステープルで閉じた。

Sau phẫu thuật ổ bụng, bác sĩ đã nhanh chóng dùng ghim phẫu thuật để đóng da.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...