Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 45/102

凭れる / 靠れる

もたれる

Dựa vào, tựa vào (lưng, vai, tường, cột); dựa dẫm

Hán Việt: Bằng / Kháo (không phổ biến)

満員電車で立つ場所がなく、ドアにもたれて立っていた。

Không có chỗ đứng trên tàu điện đông đúc, tôi đã đứng tựa vào cửa.

望み

のぞみ

Nguyện vọng, mong muốn, hy vọng.

Hán Việt: Vọng

私の望みは、将来的にはリーダーシップを発揮できるポジションに就くことです。

Nguyện vọng của tôi là trong tương lai sẽ đảm nhận vị trí có thể phát huy khả năng lãnh đạo.

元彼

もとかれ

Bạn trai cũ

Hán Việt: Nguyên Bỉ

元彼から「元気?」ってLINEが来たけど、どう返信すればいいか悩む。

Bạn trai cũ nhắn tin hỏi "Em khỏe không?", nhưng tôi phân vân không biết nên trả lời thế nào.

向いている

むいている

Phù hợp với, có năng khiếu, có tố chất, có khuynh hướng

Hán Việt: Hướng

私はチームでの協調作業に非常に向いていると考えております。

Tôi cho rằng mình rất phù hợp với công việc hợp tác nhóm.

握る

にぎる

Nắm, túm lấy

Hán Việt: ÁC

手(て)を握(にぎ)る。

Nắm tay.

そばに居る

そばにいる

Ở bên cạnh, sát bên; luôn ở bên cạnh (về mặt tình cảm, hỗ trợ).

Hán Việt:

どんな時も、君のそばにいるから心配しないで。

Dù bất cứ lúc nào, anh cũng sẽ ở bên em, nên đừng lo lắng nhé.

区役所

くやくしょ

Văn phòng hành chính quận/phường, Ủy ban nhân dân quận/phường.

Hán Việt: Khu Dịch Sở

その角を曲がると、右手に区役所が見えます。

Rẽ ở góc đó, bạn sẽ thấy văn phòng hành chính quận ở bên tay phải.

総理

そうり

Thủ tướng (viết tắt của 内閣総理大臣)

Hán Việt: Tổng Lý

総理は国会で新しい政策について演説した。

Thủ tướng đã phát biểu về chính sách mới tại Quốc hội.

目を瞑る

めをつぶる

Nhắm mắt, nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua, chịu đựng

Hán Việt: Mục Tự

満員電車では、嫌な光景から目を瞑って耐えるしかない。

Trên tàu điện đông người, chỉ có thể nhắm mắt làm ngơ trước những cảnh tượng khó chịu mà chịu đựng.

参考にする

さんこうにする

Tham khảo (để lấy ý kiến, thông tin, kinh nghiệm, v.v., làm cơ sở cho việc khác).

Hán Việt: Tham Khảo

御社の企業理念を参考に、私のキャリアプランを考えました。

Tôi đã dựa trên triết lý kinh doanh của quý công ty để suy nghĩ về kế hoạch sự nghiệp của mình.

西側

にしがわ

Phía Tây; Hướng Tây

Hán Việt: Tây Trắc

美術館は公園の西側にございます。

Bảo tàng nghệ thuật nằm ở phía Tây của công viên.

二つ目の角

ふたつめのかど

Góc thứ hai (khi đếm)

Hán Việt: Nhị Mục Giác

あそこに見える交差点を渡って、二つ目の角を右に曲がってください。

Hãy băng qua ngã tư bạn thấy ở đằng kia, rồi rẽ phải ở góc thứ hai.

車内アナウンス

しゃないアナウンス

Thông báo trên tàu/xe (loa phát thanh trong toa xe).

Hán Việt: XA NỘI ANNOUNCE

車内アナウンスで、電車が遅れていると知った。

Tôi biết tàu bị chậm qua thông báo trên loa trong toa xe.

教会

きょうかい

Nhà thờ

Hán Việt: Giáo hội / Giáo đường

その角を曲がると、左手に大きな教会が見えます。

Khi rẽ ở góc đường đó, bạn sẽ thấy một nhà thờ lớn bên tay trái.

身近

みぢか

Gần gũi, quen thuộc, quanh ta, thiết thân

Hán Việt: Thân cận

環境問題は、私たちの身近な課題として考えなければならない。

Vấn đề môi trường phải được xem xét như một vấn đề gần gũi với chúng ta.

もう少々

もうしょうしょう

Một chút nữa, xin đợi một lát, một ít (mang sắc thái lịch sự hơn もう少し)

もう少々お待ちいただけますか。

Quý khách có thể đợi thêm một chút nữa không?

今後

こんご

Từ nay về sau, trong tương lai gần; sau này.

Hán Việt: Kim hậu

今後、この問題に対する政府の対応が注目される。

Từ nay về sau, phản ứng của chính phủ đối với vấn đề này sẽ được chú ý.

両側

りょうがわ

Cả hai bên, hai phía

Hán Việt: Lưỡng Trắc

この道の両側には、たくさんのお土産屋さんが並んでいます。

Hai bên con đường này có rất nhiều cửa hàng quà lưu niệm xếp hàng.

建設中

けんせつちゅう

Đang xây dựng, đang thi công

Hán Việt: Kiến thiết trung

すみません、この道は今、建設中のため通行止めです。

Xin lỗi, con đường này hiện đang xây dựng nên bị cấm đi lại.

騒々しい

そうぞうしい

Ồn ào, huyên náo, huyên thuyên (gây ra tiếng động lớn và khó chịu)

Hán Việt: TAO TAO

ラッシュアワーの駅のホームは、いつも騒々しい。

Sân ga vào giờ cao điểm lúc nào cũng ồn ào.

印刷

いんさつ

In ấn, sự in ấn

Hán Việt: Ấn loát

今日の新聞は、最新の情報が印刷されている。

Tờ báo hôm nay được in với những thông tin mới nhất.

改札

かいさつ

Cổng soát vé; việc soát vé (ở nhà ga).

Hán Việt: Cải Trát

毎日、たくさんの人が改札を通ります。

Hàng ngày, rất nhiều người đi qua cổng soát vé.

妊娠

にんしん

Mang thai, có bầu

Hán Việt: NHÂM THẦM

彼女は妊娠していることがわかって、とても喜んだ。

Cô ấy rất vui khi biết mình đã mang thai.

にんまりする

Cười mãn nguyện, cười tủm tỉm (vì hài lòng, đạt được điều gì đó)

プロポーズが成功し、彼はにんまりと笑った。

Lời cầu hôn thành công, anh ấy cười mãn nguyện.

にやにやする

Cười tủm tỉm, cười mỉm chi (thường ám chỉ sự thích thú hoặc có ẩn ý)

彼が私の写真を見てにやにやしていた。

Anh ấy đang cười tủm tỉm nhìn ảnh của tôi.

理解する

りかいする

Hiểu, thông hiểu, nắm rõ

Hán Việt: Lí Giải

質問の内容を理解してから、落ち着いて答えてください。

Sau khi hiểu nội dung câu hỏi, hãy bình tĩnh trả lời.

喫煙所

きつえんじょ

Khu vực hút thuốc

Hán Việt: Khiết Yên Sở

喫煙所はあちらのエレベーターの近くにございます。

Khu vực hút thuốc ở gần thang máy phía đằng kia ạ.

徹夜

てつや

Thức trắng đêm, thức đêm không ngủ

Hán Việt: Triệt Dạ

徹夜明けで満員電車に乗るのは本当に辛い。

Lên tàu điện chật ních sau một đêm thức trắng thực sự rất vất vả.

互い

たがい

Lẫn nhau, hai bên, tương hỗ

Hán Việt: Hỗ

私たちはお互いの気持ちを尊重し合うべきだ。

Chúng ta nên tôn trọng cảm xúc của nhau.

心が揺れる

こころがゆれる

Lòng dao động, bối rối, phân vân, không ổn định về mặt cảm xúc.

Hán Việt: Tâm Dao

彼の優しさに触れて、心が揺れてしまった。

Chạm vào sự dịu dàng của anh ấy, trái tim tôi đã dao động.

敬語

けいご

Kính ngữ, cách nói tôn kính, khiêm tốn

Hán Việt: Kính ngữ

面接では、正しい敬語を使うことが重要です。

Trong phỏng vấn, việc sử dụng kính ngữ chính xác là rất quan trọng.

振り返る

ふりかえる

Quay đầu lại, ngoảnh lại, nhìn lại phía sau.

Hán Việt: Chấn Phản

そこを通り過ぎて、一度振り返ってみてください。右手に大きな建物が見えます。

Đi qua chỗ đó, rồi thử quay đầu lại xem. Bạn sẽ thấy một tòa nhà lớn ở bên tay phải.

塞がる

ふさがる

Bị tắc nghẽn, bị chặn, bị bít (đường, lối đi, tầm nhìn, v.v.)

Hán Việt: Tắc

この道は工事中でふさがっていますので、別の道を通ってください。

Con đường này đang thi công nên bị chặn lại, xin hãy đi đường khác.

目覚める

めざめる

Tỉnh giấc, thức tỉnh; bừng tỉnh, nhận ra (thường là một cảm xúc, khả năng tiềm ẩn)

Hán Việt: Mục giác

初めて彼に出会って、私は本当の恋に目覚めた。

Lần đầu gặp anh ấy, tôi đã thức tỉnh tình yêu thật sự.

面倒臭い

めんどくさい

Phiền phức, rắc rối, lằng nhằng, chán nản (vì phải làm điều gì đó)

Hán Việt: Diện đảo xú

最近、彼との関係がめんどくさくて、正直疲れてきた。

Gần đây, mối quan hệ với anh ấy thật phiền phức, thành thật mà nói tôi đã mệt mỏi rồi.

そわそわする

Bồn chồn, không yên, lo lắng.

初めてのデートの前日は、そわそわして眠れなかった。

Đêm trước buổi hẹn hò đầu tiên, tôi bồn chồn không ngủ được.

お揃い

おそろい

Đồ đôi, đồ cặp (thường dùng cho các cặp đôi mặc quần áo, đeo phụ kiện giống nhau).

Hán Việt: Tiễn

彼と初めてお揃いのTシャツを着てデートした。

Tôi và anh ấy lần đầu tiên hẹn hò khi mặc áo phông đôi.

乗り越し

のりこし

Đi quá ga (vượt quá điểm dừng dự kiến); vượt tuyến.

Hán Việt: Thừa Việt

疲れて居眠りしてしまい、目的の駅を乗り越ししてしまった。

Vì mệt mỏi nên tôi đã ngủ gật và đi quá ga cần đến mất rồi.

へん

Khu vực, vùng lân cận, quanh đây.

Hán Việt: Biên

この辺に美味しいレストランはありますか?

Gần đây có nhà hàng nào ngon không?

互いに

たがいに

Lẫn nhau, với nhau, đôi bên.

Hán Việt: Hỗ

私たちは互いに理解し、支え合って生きていきたい。

Chúng tôi muốn cùng nhau hiểu và hỗ trợ lẫn nhau để sống.

抱きしめる

だきしめる

Ôm chặt, ôm ghì.

Hán Việt: Bão

彼は私を力強く抱きしめ、愛していると囁いた。

Anh ấy ôm chặt tôi và thì thầm 'anh yêu em'.

騙す

だます

Lừa dối, đánh lừa.

彼に騙されていたと知った時、とてもショックだった。

Khi biết mình bị anh ấy lừa dối, tôi đã rất sốc.

一杯になる

いっぱいになる

Trở nên đầy ắp, chật ních, đông đúc.

Hán Việt: Nhất Bôi

ラッシュ時の電車はいつも人でいっぱいになるので、覚悟が必要だ。

Tàu điện giờ cao điểm lúc nào cũng chật ních người, nên cần phải chuẩn bị tinh thần.

ラブラブ

Tình tứ, yêu đương mặn nồng, quấn quýt (thường dùng cho các cặp đôi).

最近、彼氏とラブラブで、毎日がとても楽しいんです。

Dạo gần đây, tôi và bạn trai đang yêu đương mặn nồng nên mỗi ngày đều rất vui vẻ.

焼餅

やきもち

Sự ghen tuông, đố kỵ (trong tình yêu).

Hán Việt: Thiêu Bính

彼は私が他の男性と話すだけで焼餅を焼く。

Anh ấy chỉ cần tôi nói chuyện với người đàn ông khác là đã ghen rồi.

曲がり角

まがりかど

Góc cua, khúc quanh (của đường).

Hán Việt: Khúc Giác

次の曲がり角を右に曲がってください。

Xin hãy rẽ phải ở góc cua tiếp theo.

りょう

Toa (tàu), toa xe; (đơn vị đếm toa)

Hán Việt: Lưỡng / Lượng

この列車は10両編成です。

Đoàn tàu này gồm 10 toa.

差し出す

さしだす

Đưa ra, chìa ra (tay, vật gì đó); đưa ra (một đề nghị, tấm lòng)

Hán Việt: Soa xuất

彼女は勇気を出して、彼に自分の連絡先を差し出した。

Cô ấy đã lấy hết dũng khí và đưa thông tin liên lạc của mình cho anh ấy.

網棚

あみだな

Giá để hành lý (trên tàu, xe buýt - thường là loại lưới hoặc thanh chắn ngang)

Hán Việt: Võng Bằng

混雑した車内で、網棚に荷物を置くスペースを探すのも一苦労だ。

Trong toa tàu đông đúc, việc tìm chỗ để hành lý trên giá lưới cũng là một cực hình.

益々

ますます

Ngày càng, càng ngày càng (increasingly, more and more).

Hán Việt: Ích

最近の報道によると、地球温暖化はますます深刻になっている。

Theo các bản tin gần đây, sự nóng lên toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...