Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 47/102

クールダウン

Hạ nhiệt, làm dịu lại (thường dùng cho cảm xúc, tình hình căng thẳng).

激しい口論の後、少しクールダウンする時間が必要だ。

Sau một cuộc cãi vã dữ dội, cần một chút thời gian để hạ nhiệt.

機会を掴む

きかいをつかむ

Nắm bắt cơ hội

Hán Việt: Cơ hội Hoạch

この機会を掴んで、新しいキャリアを築きたいです。

Tôi muốn nắm bắt cơ hội này để xây dựng sự nghiệp mới.

呼び出し

よびだし

Sự gọi, sự triệu tập; cuộc gọi; lời gọi. Trong ngữ cảnh phỏng vấn, thường là 'lời mời phỏng vấn', 'cuộc gọi mời'.

Hán Việt: HÔ XUẤT

書類選考を通過し、来週の面接の呼び出しをいただきました。

Tôi đã vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ và nhận được lời mời phỏng vấn vào tuần tới.

方向

ほうこう

Hướng, phương hướng.

Hán Việt: Phương Hướng

どちらの**方向**へ行けばいいですか?

Tôi nên đi theo hướng nào?

性格

せいかく

Tính cách

Hán Việt: TÍNH CÁCH

自分(じぶん)の性格(せいかく)を変(か)えたい。

Tôi muốn thay đổi tính cách của mình.

イライラする

いらいらする

Cảm thấy bực bội, khó chịu, sốt ruột; bồn chồn, nóng nảy.

満員電車で遅延が発生し、イライラする乗客が増えた。

Chuyến tàu đông đúc bị trễ, số hành khách cảm thấy bực bội tăng lên.

西口

にしぐち

Cửa Tây (lối ra phía Tây, thường dùng ở ga tàu điện ngầm/nhà ga)

Hán Việt: Tây Khẩu

目的地へは、駅の西口から出ると便利です。

Để đến địa điểm cần đến, đi ra từ Cửa Tây của nhà ga thì tiện lợi.

らん

Cột, mục (trong báo, tạp chí, biểu mẫu)

Hán Việt: Lan

この新聞の経済欄は、毎日欠かさず読んでいます。

Tôi đọc mục kinh tế của tờ báo này mỗi ngày không bỏ sót.

発車

はっしゃ

Sự khởi hành (của tàu, xe); việc tàu, xe chạy.

Hán Việt: PHÁT XA

電車が発車ベルと共にホームを離れていった。

Con tàu rời sân ga cùng với tiếng chuông báo hiệu khởi hành.

忠告

ちゅうこく

Lời khuyên, lời cảnh báo chân thành (thường là để ngăn chặn điều xấu hoặc khuyên nhủ).

Hán Việt: Trung cáo

友達は私に、彼との関係について冷静になるよう忠告してくれた。

Bạn tôi đã khuyên tôi nên bình tĩnh về mối quan hệ với anh ấy.

告白する

こくはくする

Tỏ tình, thú nhận (cảm xúc), thú tội

Hán Việt: Cáo Bạch

勇気を出して、彼に自分の気持ちを告白した。

Tớ đã dũng cảm tỏ tình với anh ấy.

元カノ

もとかの

Bạn gái cũ

Hán Việt: Cựu bạn gái

最近、元カノから連絡があったんだ。

Gần đây, bạn gái cũ của tớ đã liên lạc.

直進する

ちょくしんする

Đi thẳng, tiến thẳng.

Hán Việt: Trực Tiến

この道を200メートルほど直進してください。

Hãy đi thẳng con đường này khoảng 200 mét.

行う

おこなう

Tiến hành, thực hiện, tổ chức

Hán Việt: Hành

政府は来月、経済再生に向けた大規模な会議を行う予定です。

Chính phủ dự định tổ chức một hội nghị quy mô lớn nhằm tái thiết kinh tế vào tháng tới.

見方

みかた

Cách nhìn, quan điểm, góc nhìn (way of looking, viewpoint)

Hán Việt: Kiến Phương

この問題に対する彼の見方は、他の専門家とは異なっていた。

Quan điểm của anh ấy về vấn đề này khác với các chuyên gia khác.

見聞きする

みききする

Nghe thấy và nhìn thấy, thu thập thông tin (to see and hear, to get information)

Hán Việt: Kiến Văn

彼は世界中で見聞きしたことを基に、その記事を書いた。

Anh ấy đã viết bài báo đó dựa trên những gì mình đã thấy và nghe trên khắp thế giới.

度々

たびたび

Thường xuyên, nhiều lần, lập đi lập lại.

Hán Việt: Độ Độ

この路線はラッシュ時にたびたび遅延が発生する。

Tuyến tàu này thường xuyên xảy ra tình trạng chậm trễ vào giờ cao điểm.

動き出す

うごきだす

Bắt đầu chuyển động, khởi động, bắt đầu hoạt động.

Hán Việt: Động Xuất

ドアが閉まり、電車がゆっくりと動き出した。

Cửa đóng lại, tàu điện từ từ bắt đầu chuyển động.

蒸し暑い

むしあつい

Oai bức, nóng ẩm

Hán Việt: CHƯNG THỬ

今日(きょう)は蒸し暑(むしあつ)い।

Hôm nay trời oai bức.

お勧め

おすすめ

Đề xuất, gợi ý, khuyến nghị (địa điểm, món ăn, hoạt động...)

Hán Việt: Khuyến tiến

このお寺は紅葉の時期に特にお勧めです。

Ngôi chùa này đặc biệt được đề xuất vào mùa lá đỏ.

表示

ひょうじ

Biển báo, sự hiển thị, sự trình bày.

Hán Việt: Biểu Thị

駅の構内には、出口を示す表示がたくさんあります。

Trong nhà ga có rất nhiều biển báo chỉ lối ra.

手続き

てつづき

Thủ tục, quy trình.

Hán Việt: Thủ Tục

乗り換えの手続きが複雑で、ラッシュ時は特に大変だ。

Thủ tục chuyển tàu phức tạp, đặc biệt khó khăn vào giờ cao điểm.

間もなく

まもなく

Sắp sửa, chẳng mấy chốc, không lâu nữa

Hán Việt: GIAN VÔ

この道をまっすぐ進んでいただくと、間もなく目的地が見えてきます。

Nếu quý khách đi thẳng con đường này, quý khách sẽ sớm thấy điểm đến.

寄りかかる

よりかかる

Dựa vào, tựa vào

Hán Việt: Ký/Y

満員電車で隣の人に寄りかかってしまった。

Trên chuyến tàu điện đông người, tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.

当社

とうしゃ

Công ty chúng tôi (thường dùng bởi người của công ty đó để chỉ công ty mình).

Hán Việt: Đương Xã

当社では、社員一人ひとりの成長を重視しています。

Tại công ty chúng tôi, chúng tôi coi trọng sự phát triển của từng cá nhân nhân viên.

政府

せいふ

Chính phủ, nhà nước

Hán Việt: CHÍNH PHỦ

政府は経済対策として新たな法案を提出した。

Chính phủ đã trình dự luật mới như một biện pháp kinh tế.

引っかかる

ひっかかる

Bị mắc, bị vướng, bị kẹt; bị lừa, bị mắc bẫy

Hán Việt: Dẫn Quải

ドアが閉まる直前、カバンが電車のドアに引っかかってしまった。

Ngay trước khi cửa đóng, cái túi của tôi đã bị kẹt vào cửa tàu điện.

運行情報

うんこうじょうほう

Thông tin vận hành (tàu, xe buýt, máy bay), thông tin về tình hình hoạt động của phương tiện giao thông.

Hán Việt: Vận Hành Tình Báo

スマートフォンでリアルタイムの**運行情報**を確認し、遅延状況を把握した。

Tôi kiểm tra **thông tin vận hành** theo thời gian thực trên điện thoại thông minh để nắm bắt tình hình chậm trễ.

中心

ちゅうしん

Trung tâm, giữa

Hán Việt: Trung Tâm

このホテルは市の中心部に位置しており、観光に便利です。

Khách sạn này nằm ở khu vực trung tâm thành phố, tiện lợi cho việc tham quan.

避難

ひなん

Lánh nạn

Hán Việt: TỊ NAN

避難訓練।

Diễn tập lánh nạn.

関心

かんしん

Sự quan tâm, hứng thú, mối bận tâm.

Hán Việt: Quan Tâm

御社の最新技術開発に強い関心を持っております。

Tôi rất quan tâm đến việc phát triển công nghệ mới nhất của quý công ty.

砕ける

くだける

Tan vỡ, đổ vỡ (tình cảm, mối quan hệ); bị vỡ vụn, nứt vỡ.

Hán Việt: Toái

二人の関係は、些細な喧嘩からついに砕けてしまった。

Mối quan hệ của hai người cuối cùng đã tan vỡ từ một trận cãi vã nhỏ nhặt.

くよくよする

Băn khoăn, lo lắng không yên, phiền muộn mãi về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đã qua.

彼は振られたことをいつまでもくよくよしている。

Anh ấy cứ mãi băn khoăn về việc bị từ chối.

もう一方

もういっぽう

Phía còn lại, mặt còn lại, một bên khác.

Hán Việt: Nữa Nhất Phương

交差点を渡って、**もう一方**の道へ進んでください。

Sau khi qua ngã tư, xin hãy đi vào **phía đường còn lại**.

最寄り駅

もよりえき

Ga gần nhất, nhà ga gần đây nhất.

Hán Việt: Tối Kì Dịch

このホテルから一番近い**最寄り駅**はどちらですか?

Từ khách sạn này thì **ga gần nhất** là ga nào ạ?

費用

ひよう

Chi phí, phí tổn, tiền chi tiêu

Hán Việt: Phí Dụng

通勤費用は会社が負担しますか?

Chi phí đi lại có được công ty chi trả không?

立ち止まる

たちどまる

Dừng chân lại

Hán Việt: LẬP CHỈ

足(あし)を止(と)めて立ち止まる।

Dừng chân đứng lại.

鳥居

とりい

Cổng đền Thần đạo (thường có màu đỏ hoặc gỗ tự nhiên)

Hán Việt: Điểu Cư

大きな鳥居が見えたら、そこが神社の入り口です。

Nếu bạn thấy một cổng torii lớn, đó chính là lối vào đền thờ.

乗り物酔い

のりものよい

Say tàu xe, say sóng, say máy bay (motion sickness).

Hán Việt: Thừa Vật Túy

満員電車で揺られていると、乗り物酔いしそうだ。

Bị lắc lư trên chuyến tàu đông người, tôi cảm thấy như sắp say tàu.

更新

こうしん

1. Cập nhật, đổi mới (thông tin, kỷ lục). 2. Gia hạn (hợp đồng, giấy phép).

Hán Việt: CANH TÂN

ニュースサイトは常に新しい情報に更新されている。

Trang tin tức luôn được cập nhật thông tin mới.

潜める

ひそめる

Giấu, che giấu; nín (thở); giảm (âm lượng).

Hán Việt: Tiềm

彼は周囲に知られないよう、ひそかに恋心を潜めていた。

Anh ấy đã thầm giấu kín tình yêu của mình để không bị người xung quanh biết.

ひたむき

Chuyên tâm, một lòng một dạ, tận tụy; kiên định, chân thành.

Hán Việt: Trực Hướng (nếu viết 直向き)

彼女は彼へのひたむきな愛情をずっと抱き続けている。

Cô ấy vẫn luôn giữ tình yêu một lòng một dạ dành cho anh ấy.

立ち乗り

たちのり

Việc đứng (trên tàu, xe buýt,...) / Chỗ đứng

Hán Việt: Lập Thừa

ラッシュアワーの電車では、立ち乗りが当たり前だ。

Trên tàu điện giờ cao điểm, việc đứng là điều hiển nhiên.

最寄りの

もよりの

Gần nhất, lân cận nhất

Hán Việt: Tối Ký

最寄りの駅はどちらですか。

Ga gần nhất ở đâu ạ?

受け付ける

うけつける

Tiếp nhận, nhận (đơn, hồ sơ, yêu cầu)

Hán Việt: Thụ phó

弊社では、現在新しいプロジェクトの企画書を受け付けています。

Công ty chúng tôi hiện đang tiếp nhận các bản kế hoạch dự án mới.

細い道

ほそいみち

Con đường hẹp, ngõ hẻm

Hán Việt: Tế đạo

この細い道を入ると、すぐに左手にパン屋さんがあります。

Đi vào con đường hẹp này, bạn sẽ thấy tiệm bánh ở phía tay trái ngay lập tức.

満たす

みたす

Thỏa mãn, đáp ứng, làm đầy

Hán Việt: Mãn

彼は応募条件をすべて満たしていました。

Anh ấy đã đáp ứng tất cả các điều kiện ứng tuyển.

その先

そのさき

Đằng trước đó, phía trước chỗ đó; xa hơn nữa.

Hán Việt: N/A

コンビニが見えたら、その先を右に曲がってください。

Khi bạn thấy cửa hàng tiện lợi, hãy rẽ phải ở phía trước đó.

響く

ひびく

1. Vang vọng, dội lại (âm thanh). 2. Lay động, chạm đến (cảm xúc, trái tim).

Hán Việt: Hưởng

彼の優しさと言葉が私の心に深く**響いた**。

Sự dịu dàng và lời nói của anh ấy đã **lay động** sâu sắc trái tim tôi.

気分が悪くなる

きぶんがわるくなる

Cảm thấy không khỏe, buồn nôn, khó chịu trong người.

Hán Việt: Khí Phân Ác (trở nên)

満員電車の中で気分が悪くなり、途中下車した。

Tôi cảm thấy không khỏe trong chuyến tàu điện đông người và đã xuống tàu giữa chừng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...