出入口
でいりぐち
Lối ra vào, cửa ra vào (bao gồm cả lối vào và lối ra)
Hán Việt: Xuất Nhập Khẩu
駅の出入口はあちらです。右手に進んでください。
Lối ra vào của nhà ga ở phía đó. Xin hãy đi thẳng về phía tay phải.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 49/102
でいりぐち
Lối ra vào, cửa ra vào (bao gồm cả lối vào và lối ra)
Hán Việt: Xuất Nhập Khẩu
駅の出入口はあちらです。右手に進んでください。
Lối ra vào của nhà ga ở phía đó. Xin hãy đi thẳng về phía tay phải.
わざわざ
Cất công, đặc biệt, cố tình (mang sắc thái biết ơn hoặc cảm thấy có lỗi vì đã làm phiền)
Hán Việt: Thái
本日はお忙しい中、わざわざ面接にお越しいただき、誠にありがとうございます。
Hôm nay, dù rất bận rộn, quý vị đã cất công đến phỏng vấn, tôi xin chân thành cảm ơn.
おもい
Cảm xúc, tình cảm sâu sắc, nỗi lòng, suy nghĩ (thường dùng cho tình yêu, hoài niệm, ước nguyện).
Hán Việt: Tưởng
彼の私への想いが本物だと信じている。
Em tin rằng tình cảm anh ấy dành cho em là thật lòng.
にんげんかんけい
Mối quan hệ giữa người với người, quan hệ xã hội.
Hán Việt: Nhân Gian Quan Hệ
職場での円滑な人間関係は、仕事の効率を高める上で非常に重要です。
Mối quan hệ tốt đẹp tại nơi làm việc là rất quan trọng để nâng cao hiệu suất công việc.
とうひょう
Bỏ phiếu, bầu cử
Hán Việt: Đầu phiếu
国民は新しい政策の是非を問う国民投票を行った。
Người dân đã tiến hành bỏ phiếu toàn quốc để hỏi về tính đúng đắn của chính sách mới.
とくしゅう
Bài đặc biệt, chuyên đề, chuyên mục (trên báo, tạp chí, TV)
Hán Việt: Đặc tập
今週号の雑誌には、環境問題に関する特集が組まれている。
Số báo tuần này có một chuyên đề về vấn đề môi trường.
しごとないよう
Nội dung công việc, mô tả công việc
Hán Việt: Sĩ Sự Nội Dung
この職種の仕事内容について、詳しく教えていただけますか。
Bạn có thể cho tôi biết chi tiết về nội dung công việc của vị trí này không?
みけいけんしゃ
Người chưa có kinh nghiệm.
Hán Việt: Vị Kinh Nghiệm Giả
当社では未経験者でも積極的に採用しています。
Công ty chúng tôi tích cực tuyển dụng cả những người chưa có kinh nghiệm.
むかい
Phía đối diện, đối diện
Hán Việt: Hướng Đối
ホテルは駅の向かいにあります。
Khách sạn nằm đối diện nhà ga.
きっかけ
Cơ hội, nguyên nhân, khởi đầu
Hán Việt: Thiết Quải
彼との出会いが、私の人生を大きく変えるきっかけとなった。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã trở thành động lực lớn thay đổi cuộc đời tôi.
よりみち
Đi đường vòng, rẽ ngang, ghé qua đâu đó (trên đường đi); (nghĩa bóng) lạc đề.
Hán Việt: Ký Đạo
目的地まで急いでいるので、寄り道はできません。
Vì đang vội đến điểm đến nên tôi không thể đi đường vòng được.
さらに
Hơn nữa, thêm nữa
Hán Việt: CANH
更に詳しく。
Chi tiết hơn nữa.
のりば
Điểm lên xe (bus, taxi), sân ga, bến (tàu, phà).
Hán Việt: Thừa Trường
バス乗り場は、この建物の裏側にございます。
Bến xe buýt nằm ở phía sau tòa nhà này.
おすすめ
Gợi ý, đề xuất, lời khuyên. (Thường dùng cho món ăn, địa điểm, sản phẩm)
Hán Việt: Khuyến Tiến
この周辺でおすすめのレストランはありますか?
Gần đây có nhà hàng nào được gợi ý không ạ?
やたい
Quán ăn di động, quầy hàng rong, xe đẩy hàng
Hán Việt: Ốc Đài
その屋台が見えたら、右に曲がってください。
Khi bạn nhìn thấy quán ăn di động đó, hãy rẽ phải.
むかいがわ
Phía đối diện, bên đối diện.
Hán Việt: HƯỚNG CÁI TRẮC
そのカフェは駅の向かい側にあります。
Quán cà phê đó nằm ở phía đối diện nhà ga.
むしょく
Thất nghiệp, không có việc làm
Hán Việt: Vô chức
彼は半年間無職でしたが、ついに希望の仕事を見つけました。
Anh ấy đã thất nghiệp nửa năm nhưng cuối cùng đã tìm được công việc mong muốn.
きっぷうりば
Quầy bán vé, phòng vé
Hán Việt: Thiết Phù Mại Trường
切符売り場はあちらです。
Quầy bán vé ở đằng kia.
てにもつ
Hành lý xách tay, đồ mang theo người
Hán Việt: Thủ Hà Vật
ラッシュ時の電車内では、大きな手荷物は周りの迷惑になることがあります。
Trong tàu điện giờ cao điểm, hành lý xách tay lớn có thể gây phiền phức cho người xung quanh.
ていしゃ
Dừng xe
Hán Việt: ĐÌNH XA
バス(ばす)が停車(ていしゃ)する。
Xe buýt dừng lại.
おむかい
Phía đối diện, đối diện
Hán Việt: Hướng đối
ホテルは駅のお向かいにございます。
Khách sạn nằm đối diện nhà ga.
ちずアプリ
Ứng dụng bản đồ
Hán Việt: Địa Đồ App
迷ったら、スマートフォンで地図アプリを開いて確認してください。
Nếu bị lạc, hãy mở ứng dụng bản đồ trên điện thoại thông minh để kiểm tra.
とちゅうで
Giữa đường, trên đường đi, nửa chừng
Hán Việt: Đồ Trung
駅へ行く途中で、コンビニが見えますよ。
Trên đường đi đến ga, bạn sẽ thấy một cửa hàng tiện lợi đó.
Kiệt sức, mệt lử, rã rời
毎日の満員電車通勤で、すっかりへとへとになってしまった。
Hàng ngày đi tàu điện chật kín khiến tôi kiệt sức hoàn toàn.
そうおん
Tiếng ồn
Hán Việt: TÀO ÂM
ラッシュアワーの地下鉄は、人々の話し声やアナウンスの騒音で満ちている。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm tràn ngập tiếng ồn từ giọng nói của mọi người và thông báo.
はっしゃベル
Chuông báo tàu khởi hành
Hán Việt: Phát Xa (Bell)
発車ベルが鳴ったら、無理なご乗車はおやめください。
Khi chuông báo tàu khởi hành vang lên, xin đừng cố gắng lên tàu.
いきさき
Nơi đến, điểm đến, đích đến.
Hán Việt: HÀNH TIÊN
バスに乗り込む前に、行先を確認してください。
Trước khi lên xe buýt, hãy xác nhận điểm đến.
たいせつにする
Trân trọng, quý trọng, giữ gìn cẩn thận; coi trọng.
Hán Việt: Đại Thiết
私たちの関係をずっと大切にしたいと思っている。
Tôi muốn trân trọng mối quan hệ của chúng ta mãi mãi.
くっつく
Dính chặt vào, bám sát vào, bị ép sát vào
Hán Việt: Phó
満員電車では、体が他の乗客にぎゅうぎゅうくっ付く。
Trên tàu điện đông người, cơ thể dính chặt vào các hành khách khác một cách chật cứng.
よこく
Thông báo trước, báo trước, đoạn giới thiệu (phim, chương trình)
Hán Việt: Dự Cáo
ニュース番組の最後に、次回の特集内容の予告があった。
Cuối chương trình tin tức có thông báo trước về nội dung số đặc biệt lần tới.
よほう
Dự báo
Hán Việt: DƯ BÁO
天気予報。
Dự báo thời tiết.
おのりかえ
Việc chuyển tàu (kính ngữ), khách chuyển tàu
Hán Việt: Thừa Hoán
この電車は渋谷止まりです。お乗り換えのお客様は、次の駅でお降りください。
Chuyến tàu này dừng ở Shibuya. Quý khách chuyển tàu xin vui lòng xuống ở ga tiếp theo.
わがしゃ
Công ty chúng tôi (cách dùng khi nói chuyện với người ngoài về công ty mình)
Hán Việt: Ngã Xã
わが社は、お客様のニーズに応えるべく、常に新しい技術を追求しています。
Công ty chúng tôi luôn theo đuổi công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
よつかど
Ngã tư, giao lộ bốn hướng
Hán Việt: Tứ Giác
この四つ角を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở ngã tư này.
もしかしたら
Có lẽ, biết đâu, không chừng (diễn tả khả năng xảy ra điều gì đó, thường là điều không mong đợi hoặc không chắc chắn).
Hán Việt: NHƯỢC
もしかしたら、彼は私の気持ちに気づいているかもしれない。
Biết đâu anh ấy đã nhận ra tình cảm của tôi rồi thì sao.
じょうきょう
Tình hình, trạng thái, bối cảnh
Hán Việt: TRẠNG HUỐNG
現在の経済状況を詳しく分析する必要がある。
Cần phải phân tích chi tiết tình hình kinh tế hiện tại.
みにつける
Học hỏi, lĩnh hội, trang bị (kiến thức, kỹ năng); mặc vào người
Hán Việt: Thân Phó
これまでの経験で**身につけた**コミュニケーション能力を活かせると考えております。
Tôi nghĩ mình có thể phát huy khả năng giao tiếp đã **tích lũy được** từ kinh nghiệm trước đây.
おやくにたつ
Có ích, giúp ích, hữu dụng (dạng lịch sự/kính ngữ của 役に立つ)
Hán Việt: Dịch Lập
御社のお役に立てるよう、全力を尽くす所存でございます。
Tôi nguyện sẽ dốc toàn lực để có thể đóng góp cho quý công ty.
おもうしこみ
Việc đăng ký, việc nộp đơn, lời đề nghị (dạng lịch sự)
Hán Việt: Thân Nhập
弊社の求人へのお申し込み、誠にありがとうございます。
Xin chân thành cảm ơn quý vị đã nộp đơn ứng tuyển vào vị trí của công ty chúng tôi.
あしもと
Dưới chân, bước chân.
Hán Việt: Túc Nguyên
階段を上る際は、足元に十分お気をつけください。
Khi leo cầu thang, xin hãy đặc biệt chú ý dưới chân.
しゅうてん
Ga cuối, điểm cuối (của tuyến xe buýt, tàu điện...)
Hán Việt: Chung Điểm
このバスは動物園が終点ですので、乗り過ごす心配はありません。
Chuyến xe buýt này đến sở thú là điểm cuối, nên quý khách không phải lo lắng việc đi quá trạm.
まんせき
Đầy chỗ, hết ghế, không còn ghế trống
Hán Việt: Mãn Tịch
今朝の特急列車は、指定席も自由席も満席だった。
Chuyến tàu tốc hành sáng nay, cả ghế đặt trước và ghế tự do đều đã hết chỗ.
にがて
Kém cỏi, không giỏi; không ưa, không thích.
Hán Việt: Khổ thủ
私は恋愛が苦手で、どうしたらいいか分からない。
Tôi kém trong chuyện yêu đương, không biết phải làm thế nào.
やりかた
Cách làm, phương pháp, cách thức tiến hành
Hán Việt: Phương Pháp
新しい政策のやり方について、国民から様々な意見が出ている。
Về cách thức thực hiện chính sách mới, nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra từ người dân.
ひきだす
Kéo ra, rút ra, phát huy, khơi dậy (năng lực, tiềm năng).
Hán Việt: Dẫn Xuất
彼のコーチングは選手の潜在能力を最大限に引き出した。
Cách huấn luyện của anh ấy đã phát huy tối đa tiềm năng của các cầu thủ.
つかまる
Bám vào, túm lấy; bị bắt
Hán Việt: Cặp / Bổ
電車が急ブレーキをかけたとき、私は吊り革にしっかり掴まった。
Khi tàu phanh gấp, tôi đã bám chặt vào dây nắm.
やっとのおもいで
Với tất cả sự khó khăn, cuối cùng cũng làm được; rất vất vả, khó khăn lắm mới có thể.
Hán Việt: Không có (Ý: Với nỗi lòng/suy nghĩ cuối cùng)
満員電車をやっとの思いで降りることができた。
Tôi đã rất vất vả mới có thể xuống được chuyến tàu điện chật kín người.
けいけんをいかす
Phát huy/vận dụng kinh nghiệm
Hán Việt: Kinh nghiệm hoạt
これまでの営業経験を活かし、貴社の売上向上に貢献したいです。
Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm kinh doanh từ trước đến nay để đóng góp vào việc nâng cao doanh số của quý công ty.
みにつける
Học hỏi, tiếp thu, trang bị cho bản thân (kỹ năng, kiến thức, thói quen)
Hán Việt: Thân phó
これまでの経験で身につけたスキルを、貴社で活かしたいと考えております。
Tôi muốn vận dụng những kỹ năng đã học được từ kinh nghiệm trước đây tại quý công ty.
ていきけん
Vé tháng, thẻ đi lại định kỳ (vé tàu, xe buýt...)
Hán Việt: Định Kỳ Khoán
毎日の通勤には定期券が便利です。
Vé tháng rất tiện lợi cho việc đi làm hàng ngày.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.