Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 50/102

手摺り

てすり

Tay vịn, lan can (trên tàu, xe buýt, cầu thang...)

Hán Việt: Thủ Sạt

満員電車でバランスを保つために、手摺りにしっかり掴まった。

Trên chuyến tàu đông người, tôi đã bám chặt vào tay vịn để giữ thăng bằng.

反対側

はんたいがわ

Phía đối diện, mặt đối diện

Hán Việt: Phản đối trắc

コンビニエンスストアは、この道の反対側にあります。

Cửa hàng tiện lợi nằm ở phía đối diện của con đường này.

この度

このたび

Lần này, dịp này, gần đây (cách nói trang trọng)

この度は、面接の機会をいただき、誠にありがとうございます。

Dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội phỏng vấn.

ため息

ためいき

Tiếng thở dài (thường do buồn bã, thất vọng, khao khát, hoặc nhẹ nhõm).

Hán Việt: Lưu Tức

片思いの彼に話しかけられず、彼女はため息をついた。

Không thể nói chuyện với người mình yêu đơn phương, cô ấy đã thở dài.

模様

もよう

1. Hoa văn, họa tiết. 2. Tình hình, trạng thái, diễn biến (của sự việc, cuộc họp, thời tiết, v.v.). 3. Dấu hiệu, có vẻ như.

Hán Việt: Mô dạng

議会の模様はテレビで生中継された。

Diễn biến của phiên họp quốc hội đã được truyền hình trực tiếp trên TV.

気持ちが揺れる

きもちがゆれる

Cảm xúc dao động, tình cảm lung lay, phân vân giữa các lựa chọn tình cảm.

Hán Việt: Khí Trì Dao

彼の優しさに触れて、別れるはずだった私の気持ちが揺れ始めた。

Chạm vào sự dịu dàng của anh ấy, cảm xúc định chia tay của tôi bắt đầu dao động.

ほぼ

Gần như, hầu hết, đại khái

満員電車で、乗客はほぼ身動きが取れない状態だった。

Trên chuyến tàu đông người, hành khách hầu như không thể cử động được.

裏通り

うらどおり

Đường phố phía sau, hẻm, ngõ nhỏ, đường tắt phía sau.

Hán Việt: Lý Thông

あの有名なラーメン屋は、この裏通りにあります。

Quán mì ramen nổi tiếng đó nằm ở con hẻm này.

分かれ道

わかれみち

Ngã rẽ, đường rẽ, đường chia đôi

Hán Việt: PHÂN ĐẠO

次の分かれ道を左に曲がってください。

Hãy rẽ trái ở ngã rẽ tiếp theo.

我が社

わがしゃ

Công ty của chúng tôi (cách gọi công ty mà mình thuộc về hoặc công ty đang được thảo luận một cách thân mật, trong ngữ cảnh phỏng vấn, thường dùng bởi người phỏng vấn hoặc ứng viên khi đã hình dung mình là thành viên)

Hán Việt: Ngã Xã

わが社の企業理念に深く共感し、応募いたしました。

Tôi đã đồng cảm sâu sắc với triết lý kinh doanh của công ty chúng ta và đã ứng tuyển.

分かりやすい

わかりやすい

dễ hiểu, dễ nắm bắt

Hán Việt: PHÂN DỊ DỊCH

この地図は観光客にも分かりやすいように作られています。

Bản đồ này được làm để du khách cũng dễ hiểu.

流れ

ながれ

Dòng chảy, sự chuyển động, xu hướng.

Hán Việt: Lưu

ラッシュアワーの駅では、人の流れに逆らうのは難しい。

Ở ga tàu giờ cao điểm, rất khó để đi ngược dòng người.

弊社

へいしゃ

Công ty của chúng tôi (kính ngữ khi nói về công ty mình với người ngoài)

Hán Việt: Bệ Xã

私は、貴社のビジネスモデルに強く惹かれ、ぜひ弊社の一員として貢献したいと考えております。

Tôi bị thu hút mạnh mẽ bởi mô hình kinh doanh của quý công ty và mong muốn được đóng góp với tư cách là một thành viên của công ty chúng tôi.

通勤客

つうきんきゃく

Khách đi làm, người đi làm (bằng phương tiện công cộng).

Hán Việt: Thông Cần Khách

ラッシュアワーには多くの通勤客で駅が溢れかえる。

Vào giờ cao điểm, nhà ga tràn ngập khách đi làm.

押し合う

おしあう

Đẩy lẫn nhau, chen lấn xô đẩy.

Hán Việt: Áp Hợp

満員電車では、皆がドア付近で押し合っていた。

Trong tàu điện đông nghịt, mọi người chen lấn xô đẩy ở gần cửa.

真剣

しんけん

Nghiêm túc, chân thành, đứng đắn (thường dùng để miêu tả thái độ, hành động trong tình yêu hoặc mối quan hệ).

Hán Việt: Chân Kiếm

彼は私との将来について真剣に考えていると言ってくれた。

Anh ấy nói rằng anh ấy đang nghiêm túc suy nghĩ về tương lai với tôi.

スムーズ

Suôn sẻ, trôi chảy, thuận lợi

Hán Việt: Không có (Từ mượn)

面接官との会話がスムーズに進み、自信が持てました。

Cuộc trò chuyện với người phỏng vấn diễn ra suôn sẻ, tôi đã tự tin hơn.

距離

きょり

Khoảng cách

Hán Việt: Cự Ly

ここから駅までどのくらいの距離がありますか。

Từ đây đến ga tàu có khoảng cách bao xa?

担当

たんとう

Đảm nhiệm

Hán Việt: ĐẢM ĐƯƠNG

営業を担当する。

Đảm nhận mảng kinh doanh.

不快

ふかい

Khó chịu, không thoải mái, không vui vẻ (về cảm giác thể chất hoặc tinh thần).

Hán Việt: Bất Khoái

満員電車での通勤は、毎日とても不快な思いをする。

Việc đi làm bằng tàu điện đông người mỗi ngày khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.

魅力的

みりょくてき

Có sức hút, quyến rũ, lôi cuốn.

Hán Việt: MỊ LỰC ĐÍCH

彼の魅力的な笑顔に、多くの女性が惹きつけられた。

Nhiều cô gái bị thu hút bởi nụ cười quyến rũ của anh ấy.

広場

ひろば

Quảng trường, sân rộng, khu đất trống

Hán Việt: Quảng trường

噴水のあるあの広場を通り過ぎて、さらに奥へ進んでください。

Hãy đi qua quảng trường có đài phun nước kia, rồi tiếp tục đi sâu vào bên trong.

線路

せんろ

Đường ray xe lửa, đường sắt.

Hán Việt: Tuyến Lộ

線路を渡るときは、左右をよく確認してください。

Khi băng qua đường ray, hãy kiểm tra kỹ hai bên.

除く

のぞく

Loại bỏ, trừ ra, ngoại trừ.

Hán Việt: Trừ, Trừ bỏ

この調査結果は、特定の地域を除いた全国のデータに基づいている。

Kết quả khảo sát này dựa trên dữ liệu toàn quốc, trừ một số khu vực cụ thể.

伸びる

のびる

1. Dài ra, vươn ra (chiều dài, chiều cao). 2. Phát triển, tăng trưởng (số lượng, kinh tế). 3. Kéo dài, giãn ra (thời gian, cơ thể).

Hán Việt: Thân

最新の報告によると、今年の経済成長率は予想以上に伸びた。

Theo báo cáo mới nhất, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay đã tăng vượt dự kiến.

地域

ちいき

Vùng, khu vực, địa phương

Hán Việt: Địa vực

この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。

Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.

ルート

るーと

Lộ trình, tuyến đường, đường đi

こちらのルートで行けば、美術館まで約15分です。

Nếu đi theo lộ trình này, bạn sẽ đến bảo tàng trong khoảng 15 phút.

分かりにくい

わかりにくい

Khó hiểu, khó tìm, khó nhận biết

この道は少し分かりにくいですが、まっすぐ進んでください。

Con đường này hơi khó tìm một chút, nhưng xin hãy đi thẳng.

辺り

あたり

Xung quanh, gần, vùng lân cận (một địa điểm hoặc thời gian)

Hán Việt: Biên

この辺りには、他に何か観光スポットがありますか?

Quanh đây còn có điểm tham quan nào khác không?

結ばれる

むすばれる

Được kết nối, được gắn kết, được nên duyên (trong tình yêu, hôn nhân).

Hán Việt: Kết

彼とは運命の赤い糸で結ばれている気がする。

Tôi cảm thấy như mình được nối với anh ấy bằng sợi chỉ đỏ của định mệnh.

立て看板

たてかんばん

Biển hiệu/bảng quảng cáo đứng, bảng chỉ dẫn đứng (thường đặt trên vỉa hè hoặc trước cửa hàng).

Hán Việt: Lập Khán Bản

この道の角に、カフェの立て看板が出ています。

Ở góc đường này có một bảng chỉ dẫn đứng của quán cà phê.

タクシー乗り場

タクシーのりば

Bến/Điểm đón taxi, trạm taxi.

Hán Việt: (Phiên âm + Thừa Trường)

空港を出てすぐ右手にタクシー乗り場がございます。

Ra khỏi sân bay, ngay bên tay phải có bến taxi.

吊革

つりかわ

Dây nắm, tay vịn (trên xe buýt, tàu điện).

Hán Việt: Điếu Cách

満員電車では、**吊革**に捕まるのがやっとだ。

Trên chuyến tàu đông người, việc nắm được **dây nắm** cũng đã là khó khăn rồi.

横断歩道

おうだんほどう

Vạch sang đường, lối đi bộ qua đường, vạch đi bộ

Hán Việt: Hoành Đoạn Bộ Đạo

横断歩道を渡って、左に曲がってください。

Hãy băng qua vạch sang đường rồi rẽ trái.

示す

しめす

Chỉ ra, thể hiện, cho thấy, biểu thị

Hán Việt: Thị

地図で現在地を示してください。

Xin hãy chỉ ra vị trí hiện tại trên bản đồ.

回数券

かいすうけん

Vé tập, vé lượt (mua nhiều vé cùng lúc với giá ưu đãi, dùng được nhiều lần).

Hán Việt: HỒI SỐ KHOÁN

会社の近くの駅から自宅まで、回数券を買って通勤しています。

Tôi mua vé tập để đi làm từ ga gần công ty về nhà.

各駅停車

かくえきていしゃ

Tàu dừng ở tất cả các ga; tàu địa phương.

Hán Việt: CÁC DỊCH ĐÌNH XA

この電車は各駅停車なので、目的の駅まで時間がかかります。

Chuyến tàu này là tàu địa phương nên sẽ mất thời gian để đến ga đích.

込み合う

こみあう

Đông đúc, chật cứng (người)

週末の渋谷はいつも人が込み合っている。

Shibuya vào cuối tuần lúc nào cũng đông đúc người.

抜け出す

ぬけだす

Rời khỏi, thoát ra khỏi (một nơi đông đúc, tình huống khó khăn, hoặc một nhóm người).

Hán Việt: Bạt Xuất

満員電車からやっとの思いで抜け出すことができた。

Tôi cuối cùng cũng thoát ra được khỏi con tàu điện đông nghịt người một cách khó khăn.

宿屋

やどや

Quán trọ, nhà trọ, khách sạn kiểu Nhật truyền thống

Hán Việt: Túc Ốc

彼はこの近くの宿屋を探しています。

Anh ấy đang tìm một quán trọ gần đây.

真面目

まじめ

Nghiêm túc, chăm chỉ

Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC

真面目(まじめ)に勉強(べんきょう)する。

Học tập chăm chỉ.

二番目の角

にばんめのかど

Góc thứ hai

Hán Việt: Nhị Phiên Giác

次の交差点を過ぎて、二番目の角を右に曲がってください。

Qua ngã tư tiếp theo, hãy rẽ phải ở góc thứ hai.

擦れ違う

すれちがう

Đi lướt qua nhau, chạm nhẹ vào nhau (trong đám đông), lướt qua nhau (không gặp mặt được).

Hán Việt: Sát Vi

満員電車の中で、見知らぬ人たちと肩がすれ違った。

Trong tàu điện chật cứng, vai tôi lướt qua những người lạ.

すぐそば

Ngay cạnh, ngay gần đó

Hán Việt: Sườn, Trắc

ホテルは駅からすぐそばにあります。

Khách sạn nằm ngay cạnh nhà ga.

納得する

なっとくする

Hiểu rõ, chấp nhận, tán thành, đồng tình (sau khi đã xem xét và suy nghĩ kỹ).

Hán Việt: Nạp đắc

彼女が別れたいという理由を、彼はなかなか納得できなかった。

Anh ấy mãi không thể chấp nhận lý do cô ấy muốn chia tay.

印象

いんしょう

Ấn tượng

Hán Việt: ẤN TƯỢNG

第一印象がいい。

Ấn tượng đầu tiên tốt.

営業時間

えいぎょうじかん

Giờ làm việc, giờ kinh doanh, giờ mở cửa

Hán Việt: Doanh nghiệp thời gian (Thời gian kinh doanh)

この博物館の営業時間は午前9時から午後5時までです。

Giờ mở cửa của bảo tàng này là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

目上

めうえ

Cấp trên, người trên, người bề trên

Hán Việt: Mục thượng

目上の方には、常に敬意を持って接するように心がけています。

Tôi luôn cố gắng cư xử với sự tôn trọng đối với cấp trên.

道なり

みちなり

Dọc theo con đường, theo đường

Hán Việt: ĐẠO NGUYÊN

この坂道を**道なり**に上がっていくと、お寺が見えてきます。

Cứ đi lên con dốc này theo đường, bạn sẽ thấy ngôi chùa.

ラッシュアワー

Giờ cao điểm (thường là giờ đi làm/tan làm)

ラッシュアワーを避けて電車に乗る方が快適だ。

Đi tàu tránh giờ cao điểm sẽ thoải mái hơn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...