Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 52/102

介護者

かいごしゃ

Người chăm sóc, người hộ lý.

Hán Việt: Giới Hộ Giả

介護者は、ご利用者のプライバシーを尊重しなければなりません。

Người chăm sóc phải tôn trọng quyền riêng tư của người sử dụng.

掛け湯

かけゆ

Nước dội/rưới (nước ấm lên người trước khi vào bồn tắm); Hành động dội/rưới nước ấm.

Hán Việt: Quải Thang

浴槽に入る前に、必ずかけ湯をしてください。

Trước khi vào bồn tắm, nhất định phải dội nước ấm lên người nhé.

薄味

うすあじ

Vị nhạt, thức ăn có vị nhạt (ít gia vị).

Hán Việt: Bạc Vị

高齢者の食事は、塩分控えめの薄味にすることが大切です。

Bữa ăn cho người cao tuổi, điều quan trọng là làm vị nhạt và ít muối.

定時

ていじ

Thời gian cố định, giờ quy định; đúng giờ

Hán Việt: Định Thời

夜間は定時に巡回し、患者さんの状態を確認しました。

Ban đêm, tôi đã tuần tra định kỳ và xác nhận tình trạng của bệnh nhân.

血糖

けっとう

Đường huyết

Hán Việt: Huyết Đường

夜間の血糖値が不安定で、朝まで注意深くモニタリングしました。

Đường huyết vào ban đêm không ổn định, chúng tôi đã theo dõi cẩn thận cho đến sáng.

めまい

Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng

夜勤中、患者さんが「急にめまいがする」と訴えられました。

Trong ca đêm, bệnh nhân đã than phiền rằng "đột nhiên cảm thấy chóng mặt".

評価

ひょうか

Đánh giá

Hán Việt: BÌNH GIÁ

高い評価。

Đánh giá cao.

ひっくり返す

ひっくりかえす

Lật (nghiêng), lật đổ, đảo ngược.

Hán Việt: (Không có Hán Việt rõ ràng)

夜間、利用者様がベッドの上で何度も体勢をひっくり返していました。

Vào ban đêm, bệnh nhân đã nhiều lần lật người trên giường (thay đổi tư thế liên tục).

持ちやすい

もちやすい

Dễ cầm, dễ nắm.

持ちやすい食器を選ぶことで、利用者様が自分で食事を摂りやすくなります。

Việc chọn dụng cụ ăn uống dễ cầm sẽ giúp người sử dụng dịch vụ tự ăn dễ dàng hơn.

盛り付け

もりつけ

Việc bày trí, sắp xếp thức ăn lên đĩa/khay; cách trình bày món ăn.

Hán Việt: Thịnh phó

食べる意欲を高めるために、食事の盛り付けを工夫しましょう。

Hãy sáng tạo cách bày trí bữa ăn để tăng cường ý muốn ăn của người bệnh.

蒸しタオル

むしタオル

Khăn nóng/ấm (thường dùng để lau người, làm sạch hoặc thư giãn)

Hán Việt: Chưng (cho 蒸し)

ご利用者様の体を拭くために、蒸しタオルを準備します。

Để lau người cho khách hàng, tôi sẽ chuẩn bị khăn nóng.

必要量

ひつようりょう

Lượng cần thiết, liều lượng cần thiết.

Hán Việt: Tất Yếu Lượng

患者さんの体重や活動量に合わせて、1日の必要カロリー量を計算します。

Chúng tôi tính toán lượng calo cần thiết mỗi ngày dựa trên cân nặng và mức độ hoạt động của bệnh nhân.

身体状況

しんたいじょうきょう

Tình trạng cơ thể, tình hình sức khỏe thể chất

Hán Việt: Thân Thể Tình Huống

入浴前には、必ずご利用者様の身体状況を観察し、入浴可能か判断します。

Trước khi tắm, chúng tôi luôn quan sát tình trạng cơ thể của người sử dụng và quyết định xem có thể tắm được hay không.

身動き

みうごき

Sự cử động cơ thể, sự di chuyển (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn hoặc không thể cử động).

Hán Việt: Thân Động

Cさんは夜中に数回身動きがありましたが、すぐにまた眠りにつかれました。

Ông C có cử động vài lần vào giữa đêm nhưng sau đó lại ngủ thiếp đi ngay.

脈拍

みゃくはく

Mạch đập (số lần tim đập trong một phút được cảm nhận ở động mạch).

Hán Việt: Mạch Phách

患者さんの脈拍は安定しており、異常は見られませんでした。

Mạch đập của bệnh nhân ổn định, không thấy bất thường nào.

無理なく

むりなく

Một cách nhẹ nhàng, không gắng sức quá mức, không làm quá sức; một cách tự nhiên.

Hán Việt: Vô Lý

ご高齢者には、無理なくお湯に浸かっていただくように介助してください。

Xin hãy hỗ trợ người cao tuổi ngâm mình vào nước tắm một cách nhẹ nhàng, không gắng sức.

入浴

にゅうよく

Việc tắm, sự tắm rửa (đặc biệt là ngâm mình trong bồn tắm).

Hán Việt: Nhập Dục

高齢者の安全な入浴をサポートするために、介護士が介助します。

Để hỗ trợ việc tắm rửa an toàn cho người cao tuổi, nhân viên điều dưỡng sẽ giúp đỡ.

レバーブレーキ

Phanh tay (của xe lăn), phanh đòn bẩy.

Hán Việt: -

車椅子を押す前に、必ずレバーブレーキが解除されているか確認してください。

Trước khi đẩy xe lăn, hãy chắc chắn rằng phanh tay đã được nhả.

移乗介助

いじょうかいじょ

Hỗ trợ di chuyển/chuyển vị (từ xe lăn sang bồn tắm, giường sang xe lăn, v.v.)

Hán Việt: Di Thừa Giới Trợ

安全な入浴のためには、適切な移乗介助が不可欠です。

Để tắm an toàn, việc hỗ trợ di chuyển đúng cách là điều cần thiết.

足元確認

あしもとかくにん

Kiểm tra an toàn dưới chân/Khu vực dưới chân (của người sử dụng xe lăn hoặc người đẩy xe)

Hán Việt: Túc Nguyên Xác Nhận

公園の砂利道に入る前に、足元確認を怠らないようにしましょう。

Trước khi vào đường rải sỏi trong công viên, đừng quên kiểm tra an toàn dưới chân.

むせる

Sặc, nghẹn (do thức ăn, nước uống đi nhầm đường)

Hán Việt: Yết

高齢者は食事中にむせやすいので、注意が必要です。

Người cao tuổi dễ bị sặc khi ăn nên cần cẩn thận.

個別ケアプラン

こべつケアプラン

Kế hoạch chăm sóc cá nhân, kế hoạch điều dưỡng riêng biệt.

Hán Việt: Cá Biệt

利用者様の個別ケアプランに基づき、公園での散歩を計画しました。

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi dạo công viên dựa trên kế hoạch chăm sóc cá nhân của người sử dụng dịch vụ.

高齢者

こうれいしゃ

Người cao tuổi, người lớn tuổi.

Hán Việt: Cao Linh Giả

高齢者の安全に配慮し、車椅子をゆっくりと押しました。

Chúng tôi đã đẩy xe lăn từ từ, quan tâm đến sự an toàn của người cao tuổi.

体温

たいおん

Nhiệt độ cơ thể

Hán Việt: Thể ôn

夜間巡視中に利用者の体温が38度を超えているのを確認しました。

Trong lúc tuần tra đêm, tôi đã xác nhận nhiệt độ cơ thể của người dùng đã vượt quá 38 độ.

ずらす

Dịch chuyển, xê dịch, di chuyển nhẹ (vị trí của vật gì đó hoặc cơ thể)

褥瘡予防のため、2時間ごとに体位をずらす介助を行っています。

Để phòng ngừa loét tì đè, tôi hỗ trợ thay đổi tư thế mỗi 2 giờ.

ずり落ちる

ずりおちる

Trượt xuống, tuột xuống (thường là từ giường, ghế, do mất thăng bằng hoặc yếu sức)

深夜、ベッドサイドセンサーが反応し、Aさんがベッドからずり落ちそうになっているのを発見しました。

Vào giữa đêm, cảm biến ở cạnh giường báo động và tôi phát hiện ông A suýt bị trượt khỏi giường.

利用者

りようしゃ

Người sử dụng (trong ngữ cảnh điều dưỡng, là người được chăm sóc, bệnh nhân/người cao tuổi sử dụng dịch vụ/cơ sở vật chất).

Hán Việt: Lợi Dụng Giả

公園で散歩する際、利用者の体調を常に確認してください。

Khi đi dạo trong công viên, hãy luôn kiểm tra tình trạng sức khỏe của người được chăm sóc.

すり傷

すりきず

Vết trầy xước, vết xây xát

Hán Việt: Sát Thương

夜中に〇〇さんが転倒し、右ひざに軽いすり傷ができていました。

Ông/bà 〇〇 đã bị ngã vào giữa đêm và có một vết trầy xước nhẹ ở đầu gối phải.

寝巻き

ねまき

Quần áo ngủ, đồ ngủ (dùng khi ngủ hoặc sau khi tắm).

Hán Việt: Tẩm Quyển

入浴後、清潔な寝巻きに着替える介助を行いました。

Sau khi tắm, tôi đã hỗ trợ cụ thay sang đồ ngủ sạch.

ブレーキ操作

ブレーキそうさ

Thao tác (sử dụng) phanh (của xe lăn, xe đạp, v.v.)

Hán Việt: Thao tác phanh

坂道で車椅子を押す際は、必ずブレーキ操作をマスターしてください。

Khi đẩy xe lăn xuống dốc, nhất định phải thành thạo thao tác phanh.

声掛け

こえかけ

Hành động nói chuyện, gọi hỏi, nhắc nhở để giao tiếp, trấn an hoặc hướng dẫn người được chăm sóc.

Hán Việt: Thanh Quải

公園の景色を見ながら、利用者様に声かけをして会話を楽しみましょう。

Vừa ngắm cảnh công viên, vừa trò chuyện với người sử dụng để tận hưởng cuộc nói chuyện.

素肌

すはだ

Làn da trần, da tự nhiên không che đậy quần áo hoặc không trang điểm.

Hán Việt: Tố cơ

入浴前に、ご利用者様の素肌の状態を観察しましょう。

Trước khi tắm, hãy quan sát tình trạng da trần của người sử dụng dịch vụ.

潰す

つぶす

Nghiền nát, làm dập, làm bẹp (trong ngữ cảnh bữa ăn: nghiền, làm nhuyễn thức ăn); làm hỏng, phá hủy.

Hán Việt: Quỹ

嚥下困難な患者さんのために、野菜を柔らかく煮てから潰して提供します。

Để phục vụ bệnh nhân khó nuốt, chúng tôi sẽ hầm mềm rau củ rồi nghiền nát để cung cấp.

流れ落ちる

ながれおちる

Chảy xuống, chảy đi, trôi xuống (nước, chất lỏng, bọt xà phòng). Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tắm rửa để mô tả nước xả trôi chất bẩn, xà phòng.

Hán Việt: Lưu Lạc (rơi chảy)

シャワーで石鹸の泡が体に沿ってきれいに流れ落ちるのを確認しましょう。

Hãy xác nhận bọt xà phòng đã chảy sạch dọc theo cơ thể bằng vòi sen.

撫でる

なでる

Vuốt ve, xoa nhẹ, xoa bóp nhẹ nhàng (thường dùng khi vệ sinh, lau rửa cơ thể người cao tuổi một cách dịu dàng để tránh làm tổn thương da và tạo cảm giác thoải mái).

Hán Việt: Vô (vuốt ve)

洗体時には、ご利用者様の身体を優しく撫でるように洗い、皮膚への刺激を最小限に抑えます。

Khi tắm rửa, hãy rửa cơ thể của người dùng một cách nhẹ nhàng như vuốt ve để giảm thiểu kích ứng da.

汚れ

よごれ

Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng.

Hán Việt: Dơ bẩn / Vết bẩn

ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。

Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.

表情

ひょうじょう

Biểu cảm khuôn mặt, sắc mặt (thể hiện cảm xúc, tình trạng sức khỏe của người bệnh).

Hán Việt: Biểu Tình

C様は夜間を通して苦痛に満ちた表情をされていました。

Suốt đêm, bà C có biểu cảm khuôn mặt đầy đau đớn.

非常ベル

ひじょうベル

Chuông báo động khẩn cấp (dùng để gọi trợ giúp trong trường hợp khẩn cấp, thường được lắp đặt cạnh giường bệnh hoặc trong nhà vệ sinh).

Hán Việt: Phi Thường Bell

午前3時、B様が非常ベルを押され、駆けつけると胸の痛みを訴えていました。

Lúc 3 giờ sáng, ông B đã bấm chuông báo động khẩn cấp, khi tôi chạy đến thì ông ấy than đau ngực.

飲み込み

のみこみ

Sự nuốt, khả năng nuốt (danh từ hóa từ động từ 飲み込む)

このゼリーは、高齢者でも飲み込みやすいように作られています。

Thạch này được làm ra để ngay cả người cao tuổi cũng dễ nuốt.

食形態

しょくけいたい

Dạng thức ăn (hình thái, kết cấu của thức ăn phù hợp với khả năng ăn nhai, nuốt của người bệnh)

Hán Việt: Thực Hình Thái

利用者の嚥下機能に合わせて、適切な食形態を選択することが重要です。

Điều quan trọng là phải chọn dạng thức ăn phù hợp với chức năng nuốt của người sử dụng dịch vụ.

お粥

おかゆ

Cháo loãng (thường dùng cho người bệnh, người già, trẻ nhỏ do dễ tiêu hóa).

Hán Việt: Chu chúc (cháo)

患者さんが食べやすいように、お粥を準備しましょう。

Hãy chuẩn bị cháo để bệnh nhân dễ ăn hơn.

寝巻 / 寝間着

ねまき

Quần áo ngủ, đồ mặc khi đi ngủ (đặc biệt trong bối cảnh điều dưỡng là đồ mặc sau khi tắm hoặc trước khi đi ngủ, thường dùng loại dễ thay).

Hán Việt: Tẩm Quyển / Tẩm Gian Trứ

入浴後、濡れないように新しいねまきに着替えましょうか。

Sau khi tắm, chúng ta thay bộ đồ ngủ mới để không bị ướt nhé?

ゼリー食

ぜりーしょく

Thức ăn dạng thạch/gel (dành cho người khó nhai nuốt). Là một loại thức ăn điều chỉnh dễ nuốt.

嚥下障害のある利用者様には、誤嚥防止のためにゼリー食を提供します。

Đối với người sử dụng dịch vụ gặp khó khăn khi nuốt, chúng tôi cung cấp thức ăn dạng thạch để ngăn ngừa sặc.

膝掛け

ひざかけ

Khăn đắp đầu gối

Hán Việt: Tất Quải (Gối Kê)

外は少し肌寒いので、利用者さんのひざ掛けを用意してください。

Bên ngoài hơi se lạnh, hãy chuẩn bị khăn đắp đầu gối cho người sử dụng nhé.

肌着

はだぎ

Quần áo lót, áo lót trong (áo hoặc quần mặc bên trong, tiếp xúc trực tiếp với da, thường là đồ cotton mỏng).

Hán Việt: Cơ Trứ (quần áo lót/trong)

入浴前には、まず肌着を脱ぐお手伝いをします。

Trước khi tắm, trước tiên chúng tôi giúp cởi quần áo lót.

脱衣所

だついじょ

Phòng thay đồ, khu vực thay quần áo (trước và sau khi tắm)

Hán Việt: Thoát Y Sở

脱衣所で滑らないように、足元に気を付けてください。

Xin hãy cẩn thận dưới chân để không bị trượt ngã ở phòng thay đồ.

シャワー椅子

シャワーいす

Ghế tắm (ghế chuyên dụng trong phòng tắm, có thể dùng khi hỗ trợ người cao tuổi)

Hán Việt: Ỷ Tử

シャワー椅子に座ってゆっくり体を洗いましょうか。

Chúng ta ngồi vào ghế tắm và từ từ rửa người nhé?

口腔体操

こうくうたいそう

Bài tập miệng, bài tập vận động khoang miệng (để cải thiện chức năng nuốt, phát âm)

Hán Việt: Khẩu Khoang Thể Dục

食事の前に口腔体操を行うことで、唾液の分泌が促進され、嚥下がスムーズになります。

Thực hiện bài tập miệng trước bữa ăn giúp thúc đẩy tiết nước bọt và việc nuốt trở nên dễ dàng hơn.

献立

こんだて

Thực đơn, danh sách món ăn.

Hán Việt: Hiến Lập

今日の夕食の献立は何ですか。

Thực đơn bữa tối hôm nay là gì?

拭き取り

ふきとり

Việc lau khô, làm sạch; lau chùi.

Hán Việt: Thức Thủ

入浴後は、体を丁寧に拭き取り、湯冷めしないように注意しましょう。

Sau khi tắm, hãy lau khô cơ thể cẩn thận và chú ý không để bị cảm lạnh.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...