Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 53/102

ぬるま湯

ぬるまゆ

Nước ấm vừa, nước ấm (không quá nóng, không quá lạnh)

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp cho "ぬるま") Thang

ご利用者の入浴時は、ぬるま湯で体を洗い、急な温度変化に注意しましょう。

Khi hỗ trợ người sử dụng tắm, hãy rửa cơ thể bằng nước ấm vừa và chú ý đến sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

刻み食

きざみしょく

Thức ăn được cắt nhỏ thành miếng vừa ăn, dễ nhai và nuốt, dành cho người khó nhai hoặc nuốt.

Hán Việt: Khắc Thực

歯が悪い利用者様には、刻み食を提供しています。

Chúng tôi cung cấp thức ăn cắt nhỏ cho người sử dụng có vấn đề về răng.

蓮華

れんげ

Thìa sứ, thìa canh (thìa có lòng sâu, thường dùng ăn súp, cháo, mì)

Hán Việt: Liên Hoa

嚥下能力が低い患者さんには、蓮華で一口ずつ食事を提供しましょう。

Với bệnh nhân có khả năng nuốt kém, hãy dùng thìa sứ (蓮華) cho ăn từng muỗng một.

服装

ふくそう

Trang phục, quần áo

Hán Việt: Phục Trang

公園に外出する際は、季節に応じた適切な服装を選びましょう。

Khi ra ngoài công viên, hãy chọn trang phục phù hợp với mùa.

スプーン介助

スプーンかいじょ

Hỗ trợ ăn bằng thìa, đút ăn bằng thìa

Hán Việt: (Không có Hán Việt cho スプーン) Giới Trợ

自分で食事が難しい方には、看護師がスプーン介助を行います。

Đối với những người khó tự ăn, điều dưỡng sẽ thực hiện hỗ trợ ăn bằng thìa.

水分補給

すいぶんほきゅう

Bổ sung nước, bù nước

Hán Việt: Thủy Phân Bổ Cấp

食事中も定期的に水分補給を促し、誤嚥に注意しましょう。

Hãy thường xuyên khuyến khích bổ sung nước trong bữa ăn và chú ý tránh sặc.

介助

かいじょ

Sự hỗ trợ, giúp đỡ (đặc biệt trong chăm sóc người bệnh, người cao tuổi hoặc người khuyết tật về thể chất/chức năng)

Hán Việt: Giới trợ

公園の散歩で車椅子の介助をお願いできますか。

Bạn có thể giúp đỡ đẩy xe lăn dạo công viên được không?

部分浴

ぶぶんよく

Tắm cục bộ, tắm từng phần. Phương pháp vệ sinh chỉ một phần cơ thể (ví dụ: tay, chân, mặt) khi không thể tắm toàn thân.

Hán Việt: Bộ Phận Dục

体調が優れない利用者様には、部分浴で体を清潔に保ちます。

Đối với khách hàng có sức khỏe không tốt, chúng tôi duy trì vệ sinh cơ thể bằng cách tắm cục bộ.

ヘッド洗い

へっどあらい

Gội đầu, rửa đầu. Hành động vệ sinh tóc và da đầu cho người được chăm sóc, đặc biệt khi họ không thể tự làm.

Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp

本日は利用者様のヘッド洗いから行います。

Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc gội đầu cho khách hàng.

かけ湯

かけゆ

Rưới nước nóng lên người (trước khi vào bồn tắm, để làm sạch và làm quen với nhiệt độ nước).

Hán Việt: Quải Thang

湯船に入る前に、心臓に遠い手足からゆっくりとかけ湯をします。

Trước khi vào bồn tắm, hãy từ từ rưới nước nóng từ các chi xa tim.

日当たり

ひあたり

Nơi có nhiều nắng, sự hứng nắng; điều kiện đón nắng.

Hán Việt: Nhật Đương

公園で日当たりの良い場所を選んで、車椅子で休憩しましょう。

Hãy chọn một nơi có nắng tốt trong công viên để nghỉ ngơi bằng xe lăn.

楽々

らくらく

Một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không vất vả; thoải mái.

Hán Việt: Lạc Lạc

この車椅子はとても軽く、一人でも楽々押せます。

Chiếc xe lăn này rất nhẹ, một người cũng có thể đẩy đi dễ dàng.

のぼせる

Bị choáng váng, chóng mặt, say (do tắm nước nóng lâu, ở nơi nóng bức, hoặc do sốt cao); cảm thấy nóng bừng mặt và đầu.

Hán Việt: Thượng (trong 逆上せる)

高齢者はのぼせやすいので、入浴中はこまめに水分補給を促します。

Người cao tuổi dễ bị chóng mặt nên chúng tôi khuyến khích họ bổ sung nước thường xuyên trong khi tắm.

脱衣

だつい

Cởi quần áo.

Hán Việt: Thoát Y

脱衣の際は、ご利用者様のプライバシーに配慮し、素早く行いましょう。

Khi cởi quần áo, hãy chú ý đến sự riêng tư của người sử dụng dịch vụ và thực hiện nhanh chóng.

介護食

かいごしょく

Thức ăn điều dưỡng (thức ăn được chế biến đặc biệt cho người cần chăm sóc, dễ ăn, dễ tiêu hóa)

Hán Việt: Giới Hộ Thực

高齢者が食べやすいように、介護食を用意しました。

Tôi đã chuẩn bị thức ăn điều dưỡng để người cao tuổi dễ ăn hơn.

利用者の安全

りようしゃのあんぜん

Sự an toàn của người dùng/bệnh nhân.

Hán Việt: Lợi dụng giả an toàn

車椅子を押す際は、利用者の安全を最優先に考えなければなりません。

Khi đẩy xe lăn, phải đặt sự an toàn của người dùng lên hàng đầu.

車椅子介助

くるまいすかいじょ

Hỗ trợ, giúp đỡ di chuyển bằng xe lăn; Kỹ thuật điều khiển xe lăn (cho người khác).

Hán Việt: Xa ỷ giới trợ

公園での車椅子介助は、周囲の安全確認を徹底することが大切です。

Việc hỗ trợ xe lăn trong công viên rất quan trọng ở chỗ phải đảm bảo kiểm tra an toàn xung quanh một cách triệt để.

認知症

にんちしょう

Chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ

Hán Việt: Nhận Tri Chứng

認知症の入居者様が夜間に頻繁に徘徊されることがありました。

Đã có trường hợp người cư trú mắc chứng sa sút trí tuệ thường xuyên đi lang thang vào ban đêm.

入眠

にゅうみん

Việc đi vào giấc ngủ, bắt đầu ngủ

Hán Việt: Nhập Miên

昨晩は比較的スムーズに入眠でき、朝までぐっすり眠っていました。

Đêm qua đã có thể vào giấc ngủ tương đối suôn sẻ và ngủ ngon cho đến sáng.

尿量

にょうりょう

Lượng nước tiểu

Hán Việt: Niệu Lượng

夜間の尿量は500mlで、特に異常はありませんでした。

Lượng nước tiểu ban đêm là 500ml, không có bất thường đặc biệt nào.

排泄介助

はいせつかいじょ

Hỗ trợ bệnh nhân đi vệ sinh (tiểu tiện, đại tiện).

Hán Việt: Bài Tiết Giới Trợ

深夜に〇〇様の排泄介助を行い、排尿状況を記録しました。

Vào đêm khuya, tôi đã hỗ trợ bệnh nhân OOO đi vệ sinh và ghi lại tình trạng đi tiểu.

起立

きりつ

Sự đứng dậy, tư thế đứng thẳng.

Hán Việt: Khởi Lập

夜間巡視時、患者様が一人で起立しようとしていたため、転倒に注意しました。

Khi đi tuần đêm, bệnh nhân đã cố gắng tự đứng dậy một mình, nên tôi đã chú ý phòng tránh té ngã.

太陽の光を浴びる

たいようのひかりをあびる

Tắm nắng, tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Hán Việt: Thái dương quang dục

〇〇さんは庭で太陽の光を浴びながら、とても気持ちよさそうでした。

Ông/bà 〇〇 trông rất thoải mái khi tắm nắng ở vườn.

調整

ちょうせい

Điều chỉnh (cho khớp)

Hán Việt: ĐIỀU CHỈNH

日程を調整する。

Điều chỉnh lịch trình.

排泄状況

はいせつじょうきょう

Tình trạng bài tiết của cơ thể, bao gồm đại tiện và tiểu tiện.

Hán Việt: Bài tiết trạng huống

夜間の排泄状況は、尿回数2回、便なしでした。

Tình trạng bài tiết vào ban đêm là đi tiểu 2 lần, không đại tiện.

むくみ

Phù nề, sưng tấy do tích nước trong cơ thể.

Hán Việt: Phù thũng

夜間、特に下肢にむくみが見られ、介護記録に記載しました。

Vào ban đêm, đặc biệt là ở chi dưới, đã thấy tình trạng phù nề và đã ghi vào hồ sơ điều dưỡng.

多目的トイレ

たもくてきトイレ

Nhà vệ sinh đa năng (thường có chức năng cho người khuyết tật, người già, em bé; có không gian và trang bị phù hợp cho xe lăn).

Hán Việt: Đa mục đích toilet

公園を散歩する前に、多目的トイレの場所と利用可能時間を確認しておきましょう。

Trước khi đi dạo công viên, hãy xác nhận vị trí và giờ mở cửa của nhà vệ sinh đa năng.

体幹

たいかん

Thân người, phần thân chính của cơ thể (không bao gồm đầu và tứ chi).

Hán Việt: Thể cán

利用者様は体幹の安定性が低く、車椅子での長時間の座り姿勢が不安定になりがちです。

Người sử dụng có độ ổn định thân người thấp nên tư thế ngồi xe lăn lâu dễ bị mất ổn định.

湯温

ゆおん

Nhiệt độ nước nóng, nhiệt độ nước bồn tắm.

Hán Việt: Thang Ôn

高齢者の入浴では、湯温を40℃前後に設定し、熱すぎないか確認してください。

Khi tắm cho người cao tuổi, hãy cài đặt nhiệt độ nước khoảng 40°C và kiểm tra xem có quá nóng không.

状態観察

じょうたいかんさつ

Quan sát tình trạng (sức khỏe, hành vi của bệnh nhân/người được chăm sóc).

Hán Việt: Trạng Thái Quan Sát

夜間は特に利用者様の状態観察を丁寧に行いました。

Vào ban đêm, đặc biệt đã thực hiện việc quan sát tình trạng của người sử dụng dịch vụ một cách cẩn thận.

排泄

はいせつ

Bài tiết (phân, nước tiểu).

Hán Việt: Bài Tiết

夜間の排泄回数は2回で、自立されていました。

Số lần bài tiết vào ban đêm là 2 lần và bệnh nhân tự chủ được.

睡眠

すいみん

Giấc ngủ

Hán Việt: Thụy Miên

夜間、入居者様の睡眠状態は安定していました。

Vào ban đêm, tình trạng giấc ngủ của quý cư dân ổn định.

一口ずつ

ひとくちずつ

Từng miếng một, từng ngụm một

Hán Việt: Nhất Khẩu

誤嚥のリスクを減らすため、お食事は一口ずつゆっくりと召し上がってください。

Để giảm nguy cơ hít sặc, xin hãy ăn từng miếng nhỏ một cách chậm rãi.

食事介助

しょくじかいじょ

Hỗ trợ ăn uống, giúp đỡ bệnh nhân ăn uống

Hán Việt: Thực Sự Giới Trợ

利用者さんの状態に合わせて、適切な食事介助を行います。

Chúng tôi thực hiện hỗ trợ ăn uống phù hợp với tình trạng của người sử dụng dịch vụ.

お風呂椅子

おふろいす

Ghế tắm (ghế chuyên dụng dùng trong phòng tắm hoặc bồn tắm để người cao tuổi có thể ngồi khi tắm rửa)

Hán Việt: Phong Lữ ỷ tử (Ghế bồn tắm)

安全のため、お風呂椅子に座ってシャワーを浴びましょう。

Để đảm bảo an toàn, chúng ta hãy ngồi lên ghế tắm và tắm vòi sen nhé.

お湯加減

おゆかげん

Độ nóng của nước (dùng để kiểm tra xem có phù hợp, vừa phải không, đặc biệt là nước tắm)

Hán Việt: Thang Gia Giảm

お風呂に入る前に、必ずお湯加減を確認してください。

Trước khi vào bồn tắm, xin hãy nhất định kiểm tra độ nóng của nước.

湯冷め

ゆざめ

Bị lạnh sau khi tắm (do cơ thể hạ nhiệt nhanh).

Hán Việt: Thang Lãnh

湯冷めしないように、入浴後はすぐに体を拭き、暖かい服に着替えましょう。

Để tránh bị lạnh sau khi tắm, hãy lau khô người và thay quần áo ấm ngay lập tức.

更衣介助

こういかいじょ

Hỗ trợ thay quần áo

Hán Việt: Canh Y Giới Trợ

入浴後の更衣介助では、体温の低下を防ぐため手早く行います。

Trong việc hỗ trợ thay quần áo sau khi tắm, chúng ta sẽ thực hiện nhanh chóng để ngăn chặn sự giảm nhiệt độ cơ thể.

入浴介助

にゅうよくかいじょ

Hỗ trợ tắm bồn; Hỗ trợ tắm rửa (bao gồm cả tắm bồn và tắm vòi sen trong bồn)

Hán Việt: Nhập Dục Giới Trợ

本日は〇〇様の入浴介助を担当させていただきます。

Hôm nay tôi sẽ phụ trách hỗ trợ tắm rửa cho cụ 〇〇.

温める

ぬくめる

Làm ấm, hâm nóng (thức ăn, đồ uống). (tha động từ)

Hán Việt: Ôn

食事の前に、電子レンジでご飯をぬくめてください。

Trước bữa ăn, hãy hâm nóng cơm bằng lò vi sóng.

ぬるい

Ấm, âm ấm, nguội (không còn nóng nhưng chưa lạnh hẳn).

Hán Việt: Ôn

患者さんが食べやすいように、スープをぬるくしてください。

Hãy làm ấm súp để bệnh nhân dễ ăn hơn.

浴槽

よくそう

Bồn tắm, bể tắm (nơi chứa nước để tắm).

Hán Việt: Dục tào

浴槽に入る際は、手すりをしっかりお持ちください。

Khi vào bồn tắm, xin hãy nắm chắc tay vịn.

声かけ

こえかけ

Việc nói chuyện, nhắc nhở, trấn an hoặc hướng dẫn bằng lời nói đối với người được chăm sóc, đặc biệt quan trọng để tạo cảm giác an toàn và hiểu rõ hành động của người chăm sóc.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

入浴介助中は、ご利用者様への声かけを怠らないようにしましょう。

Trong quá trình hỗ trợ tắm rửa, hãy nhớ đừng bỏ qua việc giao tiếp bằng lời nói với khách hàng.

湯加減

ゆかげん

Độ nóng, lạnh của nước (thường là nước tắm, nước nóng), hoặc sự điều chỉnh nhiệt độ nước cho phù hợp.

Hán Việt: Thang gia giảm

お風呂の湯加減はいかがですか。熱すぎませんか?

Nhiệt độ nước tắm thế nào ạ? Có nóng quá không?

ミキサー食

ミキサーしょく

Thức ăn xay nhuyễn

咀嚼や嚥下が非常に困難な利用者には、ミキサー食が提供されます。

Đối với người dùng gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc nhai hoặc nuốt, thức ăn xay nhuyễn sẽ được cung cấp.

見守り

みまもり

Giám sát, trông nom, theo dõi (đặc biệt trong quá trình ăn uống, chăm sóc)

Hán Việt: Kiến thủ

食事中は利用者の誤嚥がないか、しっかり見守りを行う必要があります。

Trong khi ăn, cần thực hiện việc giám sát kỹ lưỡng để đảm bảo người dùng không bị hít sặc.

口腔ケア

こうくうケア

Chăm sóc răng miệng, vệ sinh khoang miệng

Hán Việt: Khẩu Khoang (từ mượn: Chăm sóc)

食前の口腔ケアは、食欲増進と誤嚥性肺炎予防に繋がります。

Chăm sóc răng miệng trước bữa ăn giúp tăng cảm giác thèm ăn và phòng ngừa viêm phổi do hít sặc.

段差

だんさ

Sự chênh lệch độ cao giữa hai bề mặt; bậc thềm, gờ, chỗ lồi lõm. Đây là chướng ngại vật phổ biến khi di chuyển xe lăn.

Hán Việt: Đoạn sai

公園の入り口に段差があるので、車椅子を傾けてゆっくり乗り越えましょう。

Vì có bậc thềm ở lối vào công viên, hãy nghiêng xe lăn và từ từ vượt qua.

歩行

ほこう

Sự đi bộ, khả năng đi lại; quá trình di chuyển bằng chân. Trong điều dưỡng, thường dùng để chỉ khả năng di chuyển độc lập hoặc có hỗ trợ của người bệnh/người cao tuổi.

Hán Việt: Bộ hành

ご利用者の歩行状態を確認しながら、ゆっくりと公園を散歩しましょう。

Cùng đi bộ chậm rãi trong công viên, vừa xác nhận tình trạng đi lại của người sử dụng nhé.

入れ歯

いれば

Răng giả

Hán Việt: Nhập Xỉ

食事の前に、患者さんの入れ歯がきちんと装着されているか確認してください。

Trước bữa ăn, hãy xác nhận xem răng giả của bệnh nhân đã được đeo đúng cách chưa.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...