ワーカビリティー
Tính dễ thi công, tính công tác (của bê tông); khả năng làm việc.
Hán Việt: N/A
本日のコンクリートのワーカビリティーは良好で、打設作業がスムーズに進んだ。
Tính dễ thi công của bê tông hôm nay tốt, công tác đổ bê tông diễn ra thuận lợi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 55/102
Tính dễ thi công, tính công tác (của bê tông); khả năng làm việc.
Hán Việt: N/A
本日のコンクリートのワーカビリティーは良好で、打設作業がスムーズに進んだ。
Tính dễ thi công của bê tông hôm nay tốt, công tác đổ bê tông diễn ra thuận lợi.
みちあんない
Hướng dẫn đường, chỉ đường, sự chỉ dẫn đường đi.
Hán Việt: Đạo Án Nội
恐れ入りますが、駅までの道案内をお願いできますか?
Xin lỗi, bạn có thể vui lòng chỉ đường đến nhà ga giúp tôi được không?
まわりみち
Đường vòng, đi đường vòng, detour.
Hán Việt: Hồi Đạo
工事中のため、少し回り道をしてお越しください。
Do đang thi công nên xin quý khách vui lòng đi đường vòng một chút.
みちじゅん
Lộ trình, đường đi, thứ tự đi.
Hán Việt: Đạo Thuận
地図で目的地までの道順を確認してください。
Hãy xác nhận lộ trình đến điểm đến trên bản đồ.
つり
Việc treo, việc nâng (bằng cẩu, cần trục). Trong ngữ cảnh đổ bê tông, chỉ việc nâng gầu bê tông, cốp pha, thép bằng cần trục.
Hán Việt: Điếu
コンクリートの打設は、クレーンによる吊り作業が伴うため、安全管理を徹底してください。
Vì việc đổ bê tông có liên quan đến công tác nâng bằng cần trục, hãy triệt để quản lý an toàn.
すいへい
Nằm ngang, bằng phẳng (như mặt nước).
Hán Việt: Thủy Bình
足場板が水平に設置されているか、作業前に必ずチェックしてください。
Trước khi làm việc, hãy đảm bảo kiểm tra xem các ván giàn giáo đã được lắp đặt ngang bằng chưa.
ひつようすんぽう
Kích thước yêu cầu, kích thước cần thiết
Hán Việt: Tất Yếu Thốn Pháp
部材の加工には、この必要寸法を厳守してください。
Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt kích thước yêu cầu này khi gia công cấu kiện.
ひょうき
Ký hiệu, sự biểu thị, cách ghi chú/trình bày thông tin
Hán Việt: Biểu Ký
図面上の材料表記は、必ずJIS規格に従うこと。
Ký hiệu vật liệu trên bản vẽ phải tuân thủ tiêu chuẩn JIS.
ひょうじゅんず
Bản vẽ tiêu chuẩn
Hán Việt: Tiêu Chuẩn Đồ
この標準図に従って、基礎の配筋を計画してください。
Hãy lập kế hoạch bố trí thép móng theo bản vẽ tiêu chuẩn này.
てなおし
Sự chỉnh sửa, sửa chữa (lỗi, khuyết điểm); sự cải thiện, điều chỉnh.
Hán Việt: Thủ Trực
設計図に軽微な誤りがあったため、現場での手直し指示を出す必要がある。
Vì có lỗi nhỏ trong bản vẽ thiết kế nên cần phải đưa ra chỉ thị chỉnh sửa tại công trường.
いちじていし
Tạm dừng, dừng tạm thời
Hán Việt: Nhất Thời Đình Chỉ
重機の移動中は、周囲の安全確認のため一時停止が必要です。
Khi di chuyển máy móc hạng nặng, cần tạm dừng để xác nhận an toàn xung quanh.
むじこ
Không có tai nạn, không xảy ra sự cố (trong công việc, vận hành).
Hán Việt: Vô sự cố
今日の作業目標は、**無事故**で一日を終えることです。
Mục tiêu công việc hôm nay là kết thúc một ngày mà không có tai nạn.
のりめん
Mặt dốc, mái dốc (của bờ đê, đường, sườn đồi...); bề mặt nghiêng
Hán Việt: Pháp diện
図面では、この法面は1:2の勾配で設計されています。
Trên bản vẽ, mái dốc này được thiết kế với độ nghiêng 1:2.
Xi măng (vật liệu kết dính quan trọng trong bê tông và vữa)
Hán Việt: -
コンクリートはセメント、水、砂、砂利を混ぜて作られます。
Bê tông được làm từ hỗn hợp xi măng, nước, cát và sỏi.
はば
Chiều rộng, bề ngang
Hán Việt: Phúc
この壁の幅は設計図通り200mmであることを確認してください。
Hãy xác nhận chiều rộng của bức tường này là 200mm đúng như bản vẽ thiết kế.
しゅうせい
Sửa đổi, chỉnh sửa, điều chỉnh (Correction, revision, modification)
Hán Việt: Tu Chính
設計変更に伴い、図面の修正作業が急務となっている。
Cùng với việc thay đổi thiết kế, việc sửa đổi bản vẽ đang là nhiệm vụ cấp bách.
もんだいてん
Điểm vấn đề, điểm tồn đọng, các khía cạnh cần giải quyết hoặc cải thiện
Hán Việt: Vấn Đề Điểm
今日の朝礼で、現場の安全に関する問題点を洗い出しましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng liệt kê các điểm vấn đề liên quan đến an toàn tại công trường.
もちば
Vị trí làm việc, vị trí được giao phó, phạm vi trách nhiệm
Hán Việt: Trì Trường
朝礼後、各自持ち場へ戻り、作業を開始してください。
Sau buổi họp sáng, mọi người hãy về vị trí làm việc của mình và bắt đầu công việc.
てもと
Ở gần tay, trong tầm tay; đồ dùng cá nhân, tiền bạc đang có. Trong ngữ cảnh xây dựng: khu vực làm việc trực tiếp của cá nhân, các dụng cụ, vật liệu đang sử dụng.
Hán Việt: Thủ nguyên
作業中は手元の確認を怠らず、怪我のないよう注意してください。
Trong khi làm việc, đừng lơ là việc kiểm tra khu vực làm việc trực tiếp của mình, hãy cẩn thận để không bị thương.
てじゅん
Trình tự, các bước tiến hành, quy trình làm việc.
Hán Việt: Thủ tự
高所作業を行う際は、必ず安全手順に従ってください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn tuân thủ quy trình an toàn.
せつごうぶ
Bộ phận nối, mối nối, khớp nối, điểm tiếp giáp.
Hán Việt: Tiếp Hợp Bộ
足場の接合部に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các mối nối của giàn giáo có bị lỏng lẻo không.
ちゅうとう
Đầu cột, đỉnh cột
Hán Việt: Trụ Đầu
柱頭と梁の接合部は、特に慎重な施工が求められます。
Phần nối giữa đầu cột và dầm yêu cầu thi công đặc biệt cẩn thận.
ちゅうしゃく
Chú thích, ghi chú, giải thích (trên bản vẽ, tài liệu)
Hán Việt: Chú Thích / Chú Giải
この図面の注釈には、使用する材料の品番が記載されています。
Phần chú thích trên bản vẽ này có ghi mã số vật liệu sử dụng.
ちゃっこうず
Bản vẽ thi công, bản vẽ khởi công
Hán Việt: Trứ Công Đồ
この着工図には、基礎の配筋計画が詳細に示されている。
Bản vẽ thi công này thể hiện chi tiết kế hoạch bố trí thép móng.
にぎりぼう
Tay vịn, thanh cầm tay (trong xây dựng, thiết bị an toàn).
階段には必ず**にぎり棒**を設置し、安全を確保してください。
Nhất định phải lắp đặt **tay vịn** ở cầu thang để đảm bảo an toàn.
しざいおきば
Bãi tập kết vật liệu, kho vật tư (khu vực dùng để lưu trữ các loại vật liệu xây dựng).
Hán Việt: Tư Tài Trí Trường
資材置場は常に整理整頓し、通路を確保してください。
Bãi tập kết vật liệu phải luôn được sắp xếp gọn gàng và đảm bảo lối đi.
めべり
Hao hụt, giảm thể tích/trọng lượng (do co ngót, bay hơi, v.v.)
Hán Việt: Mục Giảm (tạm dịch)
コンクリートの乾燥収縮による目減りを考慮し、設計に反映させる必要があります。
Cần phải xem xét sự hao hụt thể tích do co ngót khô của bê tông và phản ánh vào thiết kế.
めんきょ
Giấy phép, bằng cấp (cho phép thực hiện một công việc hoặc sử dụng một thiết bị cụ thể).
Hán Việt: Miễn hứa
重機を操作する者は、必ず有効な免許を携帯していなければならない。
Người vận hành máy móc hạng nặng nhất định phải mang theo giấy phép còn hiệu lực.
Bu lông neo, bu lông móng
Hán Việt: (Phiên âm: Neo Bolte)
コンクリート打設前に、アンカーボルトの正確な位置と高さを確認してください。
Trước khi đổ bê tông, hãy xác nhận vị trí và chiều cao chính xác của bu lông neo.
かきこみ
Ghi chú, chú thích, ghi đè, viết vào (trên bản vẽ, tài liệu)
Hán Việt: Thư Nhập
設計図面の書き込みをよく確認してください。
Hãy xác nhận kỹ các ghi chú trên bản vẽ thiết kế.
そう
Tầng, lớp (trong bối cảnh đổ bê tông theo từng lớp)
Hán Việt: Tầng, Lớp
コンクリートは、高さに応じて複数の層に分けて打設されます。
Bê tông được đổ chia thành nhiều lớp tùy theo chiều cao.
さいはつぼうし
Phòng ngừa tái diễn, ngăn chặn lặp lại (tai nạn, sự cố)
Hán Việt: TÁI PHÁT PHÒNG CHỈ
今後の再発防止のため、具体的な対策を講じましょう。
Để phòng ngừa tái diễn trong tương lai, hãy thực hiện các biện pháp cụ thể.
ならし
Việc san phẳng, làm phẳng bề mặt (Leveling/smoothing a surface, especially concrete).
Hán Việt: Quân/Bình (san phẳng)
コンクリート打設後、速やかに天端のならし作業を行います。
Sau khi đổ bê tông, chúng tôi sẽ tiến hành san phẳng mặt trên ngay lập tức.
ながしこみ
Việc đổ bê tông, rót vào khuôn/khung (Pouring/casting concrete into formwork).
Hán Việt: Lưu Nhập
コンクリートの流し込み作業は順調に進んでいます。
Công tác đổ bê tông đang tiến triển thuận lợi.
さぎょうすぺーす
Không gian làm việc, khu vực làm việc
Hán Việt: Tác Nghiệp Không Gian (Space)
重機が通行する場所なので、作業スペースに物を置かないでください。
Vì đây là nơi xe cơ giới đi qua, xin đừng để đồ vật trong không gian làm việc.
あしもとちゅうい
Chú ý bước chân, cẩn thận đường đi, để ý khu vực dưới chân.
Hán Việt: Túc Nguyên Chú Ý
工事現場では、足元注意の看板がよく見られます。
Tại công trường xây dựng, thường thấy các biển báo "Chú ý bước chân".
おくゆき
Chiều sâu, độ sâu (của một vật, một không gian, hay một mặt bằng trong bản vẽ).
Hán Việt: Áo Hành
この部屋の奥行きは5メートルあるので、広々と感じられます。
Chiều sâu của căn phòng này là 5 mét nên cảm giác rất rộng rãi.
のりいれ
Việc cho xe (cơ giới) vào/ra, đường vào công trường
Hán Việt: Thừa Nhập
本日の朝礼で、資材搬入車両の乗り入れルートと時間帯を確認します。
Tại buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lộ trình và khung giờ cho xe vận chuyển vật liệu vào công trường.
ノーヘルさぎょうきんし
Cấm làm việc không đội mũ bảo hiểm.
Hán Việt: (No Helmet) Tác Nghiệp Cấm Chỉ
朝礼で、「本日からノーヘル作業禁止を徹底します」と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có chỉ thị "Từ hôm nay, nghiêm cấm tuyệt đối việc làm việc không đội mũ bảo hiểm".
Dây thừng, dây cáp (thường dùng cho các loại dây tổng hợp, dây an toàn, dây buộc)
足場からの落下防止のため、ロープで資材をしっかり固定してください。
Để tránh vật liệu rơi từ giàn giáo, hãy cố định chặt vật liệu bằng dây thừng.
ていしゅつ
Nộp, đệ trình (tài liệu, báo cáo, hồ sơ).
Hán Việt: Đề Xuất
コンクリート打設の進捗報告書を毎日提出してください。
Vui lòng nộp báo cáo tiến độ đổ bê tông hàng ngày.
こうじげんば
Công trường xây dựng.
Hán Việt: Công Sự Hiện Trường
工事現場では、ヘルメットと安全靴の着用が義務付けられています。
Tại công trường xây dựng, việc đội mũ bảo hiểm và đi giày bảo hộ là bắt buộc.
しじ
Chỉ thị, hướng dẫn
Hán Việt: CHỈ THỊ
指示に従う。
Tuân theo chỉ thị.
かくにんじこう
Các mục cần xác nhận, các điểm cần kiểm tra
Hán Việt: Xác nhận Sự Hạng
今朝の朝礼では、特に高所作業の安全確認事項を重点的に説明しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã giải thích trọng tâm các mục cần xác nhận an toàn, đặc biệt là đối với công việc trên cao.
ほうい
Phương hướng, hướng (trong bản vẽ, địa lý).
Hán Việt: Phương vị
配置図には建物の正確な方位が明記されています。
Trên bản vẽ tổng mặt bằng có ghi rõ phương hướng chính xác của tòa nhà.
こてい
Cố định, làm cho vững chắc, gắn chặt
Hán Việt: Cố định
足場材がしっかりと**固定**されているか、一つ一つ確認してください。
Hãy kiểm tra từng thanh giàn giáo xem đã được **cố định** chắc chắn chưa.
ちりょう
Điều trị, chữa bệnh; xử lý vết thương
Hán Việt: Trị liệu
万が一の事故に備えて、応急**治療**キットの場所を確認しましょう。
Để chuẩn bị cho trường hợp tai nạn, hãy xác nhận vị trí của bộ dụng cụ **điều trị** sơ cứu.
せきにんしゃ
Người phụ trách, người có trách nhiệm.
Hán Việt: Trách nhiệm giả
作業開始前に、各チームの作業責任者は危険箇所の確認を行ってください。
Trước khi bắt đầu công việc, người phụ trách công việc của mỗi đội hãy kiểm tra các vị trí nguy hiểm.
みつもり
Báo giá, dự toán, ước tính
Hán Việt: Kiến tích
設計図に基づいて、材料費と工費の**見積もり**を作成します。
Dựa trên bản vẽ thiết kế, chúng tôi sẽ lập **dự toán** chi phí vật liệu và chi phí thi công.
うちこみ
Việc đổ (bê tông), thi công đổ bê tông
Hán Việt: Đả nhập (thi công đổ)
本日のコンクリート打込み作業は、計画通り午後3時に完了しました。
Công tác đổ bê tông hôm nay đã hoàn thành theo kế hoạch vào lúc 3 giờ chiều.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.